Việt Nam có sáu loài vượn, tất cả thuộc chi vượn mào Nomascus: vượn Cao Vít (vượn đen Đông Bắc), vượn đen tuyền Tây Bắc, vượn đen má trắng, vượn siki (vượn má trắng phía nam), vượn má vàng phía bắc và vượn má vàng phía nam. Tất cả đều nằm trong nhóm bị đe doạ của Danh lục Đỏ IUCN; nguy cấp nhất là vượn Cao Vít (Nomascus nasutus) — một trong những loài linh trưởng hiếm nhất thế giới, chỉ còn khoảng hơn một trăm cá thể ở vùng biên giới Cao Bằng và Quảng Tây (Trung Quốc).
Vượn không phải là khỉ. Chúng thuộc nhóm vượn người nhỏ, không có đuôi, di chuyển bằng cách đu cành bằng hai tay dài, sống theo cặp gắn bó lâu dài và nổi tiếng với những bản "song ca" vang xa vào buổi sáng. Chính tiếng hót ấy giúp các nhà khoa học đếm vượn, và sự im lặng của nhiều cánh rừng là dấu hiệu rõ nhất của suy giảm.
Vượn khác khỉ và voọc ở điểm nào
Trong tiếng Việt đời thường, "vượn", "khỉ", "voọc" hay bị dùng lẫn. Trong sinh học, vượn thuộc họ Vượn (Hylobatidae), cùng với họ Người (gồm đười ươi, khỉ đột, tinh tinh và con người) tạo thành nhóm vượn người. Khỉ và voọc thuộc nhóm khỉ Cựu Thế giới, có đuôi. Cách phân biệt đơn giản nhất: vượn không có đuôi, cánh tay dài hơn hẳn chân, và khi đứng thẳng trên cành thì hai tay gần chạm tới mắt cá.
Lối di chuyển cũng khác. Vượn đu người từ cành này sang cành khác chỉ bằng tay, một kiểu di chuyển gọi là chuyền cành, có thể vượt khoảng cách vài mét mỗi cú đu. Chúng hầu như không xuống đất. Khỉ và voọc chủ yếu leo, chạy, nhảy trên cành bằng cả bốn chân. Vì phụ thuộc vào tán cây liên tục, vượn là loài chịu tác động sớm nhất khi rừng bị khai thác chọn cây lớn: chỉ cần tán rừng bị thủng vài chỗ là đường đi của đàn vượn bị cắt.
Về tổ chức xã hội, vượn sống thành nhóm gia đình nhỏ gồm một cặp bố mẹ và vài con chưa trưởng thành, giữ một lãnh thổ riêng. Cặp vượn thường gắn bó nhiều năm. Ở chi vượn mào, con đực và con cái trưởng thành có màu lông khác nhau rõ rệt: con đực đen, con cái vàng nhạt đến nâu vàng. Con non sinh ra có màu sáng, chuyển sang đen khi lớn, và con cái lại chuyển sang màu vàng khi trưởng thành — một vòng đổi màu khiến người mới quan sát dễ nhầm là hai loài khác nhau.
Sáu loài vượn ở Việt Nam
Bảng gom các loài theo cách phân loại phổ biến hiện nay. Tên tiếng Việt có thể khác nhau giữa các tài liệu; tên khoa học là căn cứ chắc chắn hơn. Vùng phân bố chỉ ghi ở mức khái quát. Bậc IUCN có thể được xem xét lại, nên khi trích dẫn bạn nên tra đánh giá mới nhất.
| Loài | Tên khoa học | Vùng phân bố khái quát | Mức đe doạ |
|---|---|---|---|
| Vượn Cao Vít, vượn đen Đông Bắc | Nomascus nasutus | Vùng núi đá vôi biên giới Cao Bằng – Quảng Tây | CR |
| Vượn đen tuyền Tây Bắc | Nomascus concolor | Vùng núi cao Tây Bắc, lan sang Lào và Trung Quốc | CR |
| Vượn đen má trắng | Nomascus leucogenys | Bắc Trung Bộ và Tây Bắc, rất ít ở Việt Nam | CR |
| Vượn siki, vượn má trắng phía nam | Nomascus siki | Bắc Trung Bộ, dọc Trường Sơn sang Lào | Bị đe doạ |
| Vượn má vàng phía bắc | Nomascus annamensis | Trung Trung Bộ và bắc Tây Nguyên | Bị đe doạ |
| Vượn má vàng phía nam | Nomascus gabriellae | Nam Tây Nguyên và Đông Nam Bộ | Bị đe doạ |
Vượn má vàng phía bắc chỉ được mô tả thành loài riêng năm 2010, chủ yếu dựa trên khác biệt trong tiếng hót và di truyền. Đây là ví dụ cho thấy ngay cả nhóm thú lớn, dễ nghe thấy như vượn, hiểu biết phân loại vẫn đang được hoàn thiện. Với những loài ghi "bị đe doạ", các đánh giá IUCN xếp ở bậc Nguy cấp hoặc Cực kỳ nguy cấp tuỳ loài và tuỳ thời điểm.
Vượn Cao Vít: được tìm lại sau mấy chục năm vắng bóng
Vượn Cao Vít từng phân bố ở vùng núi đông bắc Việt Nam và nam Trung Quốc. Đến nửa sau thế kỷ 20, loài gần như không còn được ghi nhận, và nhiều nhà khoa học cho rằng nó có thể đã tuyệt chủng. Năm 2002, một nhóm khảo sát tìm lại được vượn Cao Vít trong một khu rừng núi đá vôi ở Trùng Khánh, Cao Bằng, sát biên giới với Trung Quốc. Sau đó, các nhà khoa học phía Trung Quốc xác nhận cùng quần thể này sử dụng cả phần rừng bên kia biên giới.
Đó là quần thể duy nhất được biết của loài trên thế giới. Các đợt khảo sát chung giữa hai bên biên giới trong những năm gần đây ghi nhận tổng cộng khoảng hơn một trăm cá thể, sống thành nhiều nhóm gia đình có lãnh thổ sát nhau. Con số đã nhích lên so với thời điểm tìm lại, cho thấy bảo vệ có tác dụng, nhưng toàn bộ loài vẫn sống trong một khối rừng diện tích nhỏ. Khu rừng ấy gần như đã đủ chỗ cho số nhóm hiện có, nên nếu không mở rộng hoặc phục hồi thêm sinh cảnh, quần thể khó tăng tiếp.
Ở phía Việt Nam, một khu bảo tồn loài và sinh cảnh dành riêng cho vượn Cao Vít được thành lập sau khi loài được tìm lại, với các tổ tuần tra gồm người dân địa phương. Phía Trung Quốc cũng lập khu bảo tồn ở phần rừng tiếp giáp. Hợp tác xuyên biên giới — cùng khảo sát, cùng chia sẻ dữ liệu — là điều kiện bắt buộc với một loài không biết đến đường biên giới. Nỗ lực trồng lại rừng ở các khoảnh đất trống quanh khu bảo tồn nhằm mở thêm chỗ sống cho những nhóm vượn trẻ khi rời gia đình.
Bản song ca buổi sáng: vì sao vượn hót và cách đếm vượn bằng tai
Vào sáng sớm, nhất là những ngày trời quang, các cặp vượn cất tiếng hót vang xa hàng cây số. Ở vượn mào, đây thường là bản song ca: con đực mở đầu bằng những tiếng ngắn, con cái chen vào bằng một chuỗi âm lên cao dần gọi là "tiếng gọi lớn", rồi con đực đáp lại. Mỗi loài có cấu trúc bài hót riêng, và các nhà nghiên cứu đã dùng chính khác biệt này để tách loài, như trường hợp vượn má vàng phía bắc.
Tiếng hót được cho là có nhiều chức năng: khẳng định lãnh thổ với các nhóm lân cận, củng cố liên kết giữa cặp đôi, và báo hiệu sự hiện diện của một gia đình khoẻ mạnh. Các giả thuyết này được ủng hộ bởi quan sát thực địa, nhưng tầm quan trọng tương đối của từng chức năng vẫn còn được bàn.
Với người làm bảo tồn, tiếng hót là công cụ đếm. Phương pháp phổ biến là đặt các điểm nghe trên đỉnh đồi trước bình minh, mỗi điểm có người ghi lại hướng và thời điểm từng nhóm hót trong nhiều buổi sáng liên tiếp. Ghép hướng nghe từ nhiều điểm cho phép xác định vị trí và số nhóm. Ngày nay, máy ghi âm tự động đặt trong rừng nhiều tuần liền giúp mở rộng quy mô khảo sát. Vì vượn khó thấy nhưng dễ nghe, phương pháp này cho số liệu đáng tin hơn đi tìm bằng mắt — và một khu rừng từng vang tiếng vượn nay im lặng là bằng chứng rõ nhất của mất mát.
Vì sao vượn suy giảm
Săn bắt và bắt con non. Vượn từng bị săn để lấy thịt, xương nấu cao theo niềm tin dân gian không có cơ sở y học, và đặc biệt là bắt con non để bán làm thú nuôi. Cách bắt con non thường là bắn chết vượn mẹ. Vì mỗi cặp vượn chỉ sinh một con sau vài năm, mất một con cái trưởng thành là mất nhiều năm sinh sản của cả nhóm.
Rừng bị thủng tán. Khai thác gỗ chọn cây lớn, làm đường, mở nương rẫy khiến tán rừng bị đứt quãng. Với một loài gần như không xuống đất, khoảng trống giữa hai tán cây có thể là bức tường. Các nhóm vượn bị cô lập, con non khi trưởng thành không tìm được lãnh thổ và bạn đời mới.
Rừng rỗng. Nhiều cánh rừng ở Trường Sơn và Tây Bắc vẫn xanh trên ảnh vệ tinh nhưng tiếng vượn đã thưa hẳn. Đây là dấu hiệu của áp lực săn bắt kéo dài, khó nhận ra nếu chỉ nhìn diện tích rừng.
Quần thể nhỏ và cô lập. Với vượn Cao Vít hay vượn đen tuyền Tây Bắc, toàn bộ loài hoặc toàn bộ quần thể trong nước chỉ nằm ở một vài khu rừng. Một đám cháy, một đợt rét đậm kéo dài làm thiếu thức ăn, hay một dịch bệnh có thể gây thiệt hại không bù được.
Bảo vệ vượn: điều đã làm được và việc của mỗi người
Những nơi vượn hồi phục đều có chung một công thức: khu rừng được khoanh bảo vệ với ranh giới rõ, có đội tuần tra thường xuyên trong đó người dân địa phương được trả công và được tôn trọng, và có theo dõi số lượng định kỳ bằng tiếng hót để biết nỗ lực có hiệu quả hay không. Vượn Cao Vít là ví dụ: từ chỗ bị coi là có thể đã mất, loài đã có quần thể ổn định và tăng chậm.
Một mảng việc khác là xử lý vượn bị nuôi nhốt trái phép. Vượn con mua về nuôi lớn lên thường trở nên hung dữ, cắn người và bị chủ bỏ, và rất khó thả lại tự nhiên vì không biết hót đúng, không có lãnh thổ, không được nhóm hoang dã chấp nhận. Các trung tâm cứu hộ linh trưởng ở Việt Nam chăm sóc nhiều cá thể như vậy, nhưng nhiều con phải sống phần đời còn lại trong khu bán tự nhiên. Đó là lý do chặn từ đầu — không mua bán vượn con — quan trọng hơn cứu hộ sau.
Với người đọc phổ thông, việc làm được rất cụ thể: không mua, không nuôi vượn hay bất kỳ linh trưởng nào; không chụp ảnh với linh trưởng bị xích ở các điểm du lịch, vì mỗi tấm ảnh như vậy nuôi một chuỗi bắt con non; nếu đến vùng có vượn, đi cùng hướng dẫn viên của khu bảo tồn và nghe vượn từ xa, không gọi bắt chước hay phát lại tiếng hót để dụ vượn đến gần.
Câu hỏi thường gặp
Vượn Cao Vít còn bao nhiêu con?
Các đợt khảo sát chung giữa Việt Nam và Trung Quốc trong những năm gần đây ghi nhận khoảng hơn một trăm cá thể, sống thành nhiều nhóm gia đình trong một khu rừng ở vùng biên giới. Con số cập nhật nên tra từ báo cáo chính thức của khu bảo tồn và đánh giá IUCN.
Vượn và đười ươi có họ hàng không?
Có. Vượn thuộc họ Vượn, còn đười ươi thuộc họ Người, cả hai đều trong nhóm vượn người, không có đuôi. Vượn nhỏ hơn nhiều, sống trên tán cây, di chuyển bằng chuyền cành và sống theo cặp gia đình. Đười ươi chỉ có ở Borneo và Sumatra, không có ở Việt Nam.
Vì sao vượn đực và vượn cái khác màu?
Ở chi vượn mào, con đực trưởng thành có lông đen, con cái có lông vàng nhạt đến nâu vàng. Con non sinh ra màu sáng, chuyển đen khi lớn, rồi con cái đổi sang màu vàng khi trưởng thành. Hiện tượng hai giới khác màu này có ở nhiều loài vượn mào và giúp người quan sát nhận biết cặp đôi trong nhóm.
Vượn có hót vào buổi tối không?
Vượn chủ yếu hót vào buổi sáng, thường bắt đầu từ lúc trời mới sáng và kéo dài đến giữa buổi. Thời tiết ảnh hưởng nhiều: những sáng mưa, gió lớn hoặc rét đậm, vượn ít hót. Vì vậy các đợt đếm vượn phải lặp lại nhiều buổi sáng để tránh bỏ sót.
Nuôi vượn làm thú cưng có được không?
Không. Các loài vượn ở Việt Nam đều thuộc danh mục loài nguy cấp được bảo vệ, nuôi nhốt và mua bán là vi phạm pháp luật. Vượn con thường bị bắt bằng cách bắn chết mẹ, và vượn nuôi khi lớn rất khó chăm sóc, dễ cắn người, gần như không thể trở lại tự nhiên.
Vượn đen má trắng còn ở Việt Nam không?
Vượn đen má trắng còn được ghi nhận ở một số khu rừng, nhưng số lượng trong nước được cho là rất ít và nhiều nơi trong vùng phân bố cũ có thể đã không còn. Đây là một trong những loài vượn được ưu tiên khảo sát lại để xác định hiện trạng.