TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài nguy cấp ở Việt Nam

Động vật quý hiếm ở Việt Nam: những loài nguy cấp nhất và vì sao chúng đáng giữ

Sao la, voọc, vượn, tê tê, hổ, rùa Hoàn Kiếm: điểm mặt các loài động vật nguy cấp nhất Việt Nam, bậc IUCN, vì sao suy giảm và điều gì đang giữ chúng lại.

Wide documentary photograph of misty limestone karst mountains covered in dense tropical forest in northern Vietnam at dawn, a small group of langurs silhouetted on a distant cliff ledge

Việt Nam là một trong những nơi giàu loài thú linh trưởng, rùa và chim đặc hữu nhất châu Á, nhưng cũng là nơi nhiều loài trong số đó đang ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR) theo Danh lục Đỏ IUCN. Những cái tên hay được nhắc nhất là sao la, voọc Cát Bà, voọc mũi hếch, chà vá chân xám, các loài vượn mào, tê tê, hổ, bò tót, rùa Hoàn Kiếm, cá sấu Xiêm và gà lôi lam mào trắng.

Điểm chung của chúng không phải là "hiếm vì tự nhiên đã hiếm", mà là bị dồn vào những mảnh rừng, mảnh hồ ngày càng nhỏ, cộng với áp lực săn bắt và buôn bán kéo dài nhiều thập kỷ. Tin tốt là vài loài đã cho thấy có thể hồi phục khi rừng được giữ và bẫy được gỡ. Bài này điểm mặt các nhóm loài chính, cách hiểu bậc nguy cấp của từng loài, và vì sao Việt Nam có vị trí đặc biệt trên bản đồ đa dạng sinh học thế giới.

Vì sao Việt Nam có nhiều loài đặc hữu đến vậy

Lãnh thổ Việt Nam trải dài qua nhiều vĩ độ, từ vùng núi đá vôi ẩm phía bắc, dãy Trường Sơn chạy dọc biên giới với Lào, cao nguyên đất đỏ đến đồng bằng châu thổ và bờ biển dài. Mỗi vùng là một "hòn đảo" sinh cảnh riêng: một loài voọc quen sống trên vách đá vôi hầu như không thể vượt qua cả trăm cây số đồng bằng để sang một khối núi đá khác. Qua thời gian rất dài, những quần thể bị cách li như vậy tiến hoá theo hướng riêng và trở thành loài, phân loài chỉ có ở một vùng hẹp. Đó là lý do mỗi khối núi đá vôi phía bắc có thể có một dạng voọc khác nhau.

Dãy Trường Sơn là trường hợp nổi bật nhất. Chỉ trong thập niên 1990, giới khoa học đã mô tả từ vùng núi này một loạt thú lớn mới hoàn toàn: sao la năm 1992, mang lớn năm 1994, mang Trường Sơn năm 1997, rồi thỏ vằn Trường Sơn. Việc phát hiện thú có móng guốc cỡ lớn ở cuối thế kỷ 20 là điều hiếm có trên thế giới và khiến Trường Sơn được coi là một trong những vùng rừng ít được biết đến nhất châu Á vào thời điểm đó.

Mặt trái của tính đặc hữu là rủi ro: một loài chỉ sống ở một vùng hẹp thì chỉ cần vùng đó mất rừng, hoặc một mùa săn bắt dày đặc, là cả loài bị kéo xuống sát bờ vực. Không có quần thể dự phòng ở nơi khác để "cứu" lại.

Bảng điểm mặt các loài động vật nguy cấp tiêu biểu

Bảng dưới gom các loài hay được hỏi nhất. Bậc IUCN ghi theo đánh giá gần nhất mà các nguồn bảo tồn công bố; bậc có thể được xem xét lại theo thời gian, nên khi trích dẫn cho bài học hay bài báo bạn nên tra lại trên Danh lục Đỏ IUCN.

LoàiNhómBậc IUCN gần nhấtĐiểm đáng nhớ
Sao la (Pseudoryx nghetinhensis)Thú móng guốcCRPhát hiện năm 1992 ở Trường Sơn; chưa nhà khoa học nào quan sát trực tiếp ngoài tự nhiên
Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus)Linh trưởngCRChỉ có trên quần đảo Cát Bà; từng còn khoảng 50 cá thể
Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus)Linh trưởngCRĐặc hữu vùng núi Đông Bắc; từng bị nghĩ đã mất trước khi tìm lại năm 1989
Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea)Linh trưởngCRĐặc hữu miền Trung và Tây Nguyên, mô tả năm 1997
Vượn Cao Vít (Nomascus nasutus)Linh trưởngCRTìm lại ở Cao Bằng năm 2002, sống ở vùng biên giới Việt – Trung
Tê tê Java và tê tê vàngThú có vảyCRHai loài tê tê của Việt Nam; cả tám loài tê tê đã vào Phụ lục I CITES
Hổ (Panthera tigris)Thú ăn thịtEN (cấp loài)Nhiều năm không có ghi nhận chắc chắn ngoài tự nhiên ở Việt Nam
Bò tót (Bos gaurus)Thú móng guốcVU (cấp loài)Ở Việt Nam chỉ còn những đàn nhỏ, rời rạc
Giải Thượng Hải – rùa Hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei)Rùa nước ngọtCRMột trong những loài rùa hiếm nhất thế giới
Cá sấu Xiêm (Crocodylus siamensis)Bò sátCRGần như mất ngoài tự nhiên ở Việt Nam, đang được tái thả
Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi)ChimCRChưa ghi nhận lại ngoài tự nhiên từ năm 2000, còn trong các chương trình nhân nuôi

Cột "cấp loài" nhắc một điều hay bị bỏ qua: bậc IUCN áp cho cả loài trên toàn thế giới. Bò tót ở bậc Sắp nguy cấp (VU) vì còn những quần thể lớn ở Ấn Độ, nhưng ở Việt Nam thì số lượng ít hơn nhiều, nên Sách Đỏ Việt Nam đánh giá ở bậc cao hơn. Một loài có thể "an toàn tương đối" trên thế giới mà vẫn đang mất dần ở Việt Nam.

Linh trưởng: nhóm Việt Nam có trách nhiệm lớn nhất

Mức độ đặc hữu cao. Việt Nam có hơn hai mươi loài và phân loài linh trưởng, trong đó nhiều dạng voọc, chà vá và vượn chỉ sống trong lãnh thổ Việt Nam hoặc vùng giáp biên. Nếu chúng mất ở đây, chúng mất trên toàn thế giới. Đây là lý do các nhà linh trưởng học quốc tế theo dõi Việt Nam rất sát.

Đông Bắc và vùng núi đá vôi. Voọc Cát Bà, voọc mũi hếch, voọc mông trắng ở các khối đá vôi đồng bằng Bắc Bộ, vượn Cao Vít ở Cao Bằng là những quần thể nhỏ, mỗi nơi chỉ vài chục đến vài trăm cá thể. Chúng sống trên vách đá, ngủ trong hang hốc, nên khi rừng chân núi bị phá thì đường di chuyển giữa các khối núi gần như bị cắt đứt.

Miền Trung và Tây Nguyên. Ba loài chà vá (chân nâu, chân xám, chân đen) và các loài vượn má vàng, vượn má trắng phân bố dọc Trường Sơn. Đây là vùng rừng còn tương đối lớn nhưng bị bẫy dây giăng dày đặc, nhiều cánh rừng trông còn xanh mà thú bên trong đã thưa đi rõ rệt — hiện tượng giới bảo tồn gọi là "rừng rỗng".

Nguy cơ lớn nhất. Với linh trưởng, áp lực chủ yếu là săn bắt (để làm thuốc dân gian, lấy thịt, bắt con non làm thú nuôi) cộng với mất rừng. Một con voọc cái sinh trung bình một con mỗi một đến hai năm, nên một quần thể nhỏ mất vài cá thể trưởng thành là phải mất nhiều năm mới bù lại được.

Thú lớn trên cạn: câu chuyện tuyệt chủng cục bộ đã xảy ra

Nhóm thú lớn là nơi Việt Nam đã chứng kiến những mất mát rõ ràng nhất. Quần thể tê giác Java ở Việt Nam, vốn là quần thể cuối cùng của loài trên lục địa châu Á, đã mất khi cá thể cuối cùng bị bắn chết trong rừng Cát Tiên, được xác nhận năm 2011. Đây là một ca tuyệt chủng cục bộ: loài tê giác Java vẫn còn ở Indonesia, nhưng Việt Nam không còn. Câu chuyện đầy đủ thuộc về danh mục loài đã tuyệt chủng, ở đây chỉ nhắc để thấy điều gì có thể xảy ra với các loài còn lại.

Hổ là trường hợp đang treo. Nhiều năm nay chưa có ghi nhận chắc chắn bằng bẫy ảnh về hổ hoang dã sống ổn định ở Việt Nam, và nhiều chuyên gia cho rằng loài này đã gần như không còn quần thể sinh sản trong nước. Voi châu Á, bò tót, bò rừng, báo gấm cũng chỉ còn những nhóm nhỏ, rải rác. Bò xám, loài bò rừng bí ẩn của Đông Dương, thì không còn ghi nhận chắc chắn trong nhiều thập kỷ.

Điều đáng lưu ý là các loài lớn thường biến mất trước: chúng cần vùng sống rộng, sinh sản chậm, và là mục tiêu săn bắt có giá trị cao. Khi thú lớn mất đi, rừng mất luôn những "người làm vườn" phát tán hạt, những kẻ săn mồi giữ cân bằng quần thể con mồi — nên tác động không dừng ở một loài.

Bò sát, chim và các loài ít được chú ý

Truyền thông thường tập trung vào thú có lông, trong khi nhiều loài bò sát và chim của Việt Nam nằm ở mức nguy cấp không kém, thậm chí nguy hơn:

  • Rùa nước ngọt. Việt Nam có nhiều loài rùa núi, rùa hộp, rùa đầu to đang bị bắt ráo riết để bán ra nước ngoài. Ngoài giải Thượng Hải (rùa Hoàn Kiếm), các loài như rùa hộp trán vàng, rùa đầu to đều ở bậc nguy cấp cao. Rùa sống lâu và sinh sản chậm nên mỗi cá thể trưởng thành bị bắt đi là một tổn thất khó bù.
  • Cá sấu Xiêm. Từng phổ biến ở các vùng đầm lầy phía Nam, nay gần như không còn quần thể hoang dã tự nhiên trong nước. Một số cá thể được xác định thuần chủng bằng di truyền đã được tái thả vào vùng đất ngập nước trong khu bảo tồn ở Đông Nam Bộ.
  • Gà lôi lam mào trắng. Loài chim đặc hữu miền Trung này chưa được ghi nhận lại ngoài tự nhiên kể từ năm 2000. Nó vẫn tồn tại nhờ các đàn nuôi trong vườn thú ở nhiều nước, và đó là cơ sở cho các kế hoạch đưa chim trở lại Việt Nam.
  • Chim nước và chim rừng. Sếu đầu đỏ, cò thìa, các loài gà lôi, trĩ đều suy giảm vì mất đất ngập nước và bị bẫy. Phần biển, sông và đất ngập nước được trình bày riêng ở một danh mục khác của trang.
  • Lưỡng cư và côn trùng. Nhiều loài ếch, cóc núi, kỳ giông chỉ biết từ một vài con suối. Số liệu về chúng còn rất thiếu, nên nhiều loài nằm ở bậc Thiếu dữ liệu (DD) — không phải vì an toàn mà vì chưa ai khảo sát đủ.

Điểm chung của nhóm này là ít người biết tên, nên có thể mất mà không ai nhận ra. Nói về động vật quý hiếm mà chỉ nhắc hổ, voi là bỏ sót phần lớn bức tranh.

Vì sao các loài này suy giảm

Có thể gói lại thành bốn nhóm nguyên nhân, thường cùng tác động một lúc. Thứ nhất là mất và chia cắt sinh cảnh: rừng chuyển thành nương rẫy, đồn điền, hồ thuỷ điện, đường sá; một khu rừng lớn bị cắt thành nhiều mảnh nhỏ thì loài cần vùng sống rộng không còn đủ chỗ. Thứ hai là săn bắt và buôn bán trái phép, kể cả bẫy dây giăng hàng loạt — loại bẫy không chọn con mồi, giết cả sao la lẫn chim trĩ.

Thứ ba là nhu cầu tiêu dùng dựa trên niềm tin không có cơ sở khoa học: vảy tê tê, xương hổ, sừng tê giác, mật gấu được đồn là chữa bệnh, trong khi thành phần chủ yếu của vảy tê tê và sừng tê giác là keratin — cùng chất với móng tay người. Không có bằng chứng y học nào cho các công dụng đó, và mua bán chúng là vi phạm pháp luật. Thứ tư là quần thể đã quá nhỏ: khi chỉ còn vài chục cá thể, chỉ một trận dịch, một mùa thiếu thức ăn hay tình trạng giao phối cận huyết cũng đủ đẩy loài xuống nữa.

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và loài ngoại lai xâm hại là các yếu tố đang tăng dần. Phân tích chi tiết từng nguyên nhân được trình bày ở danh mục riêng về vì sao các loài biến mất.

Điều gì đang giữ chúng lại

Không phải câu chuyện nào cũng buồn. Voọc Cát Bà từng tụt xuống khoảng 50 cá thể và đã nhích lên nhờ tuần tra bảo vệ liên tục trong hơn hai mươi năm. Quần thể voọc mũi hếch ở vùng Khau Ca được ghi nhận tăng sau khi cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ. Ở Trường Sơn, các đội tuần tra đã gỡ bỏ hàng chục nghìn chiếc bẫy dây, cho thấy giảm áp lực săn bắt là việc làm được.

Về pháp lý, Việt Nam có hệ thống danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, có Sách Đỏ Việt Nam, và là thành viên CITES — công ước kiểm soát buôn bán quốc tế động, thực vật hoang dã. Săn bắt, nuôi nhốt, buôn bán các loài trong danh mục bị cấm, vi phạm có thể bị xử lý hình sự. Chi tiết các bậc và cách đọc Sách Đỏ có ở danh mục riêng của trang.

Điểm then chốt mà các nhà bảo tồn hay nhắc: giữ loài thì phải giữ được rừng, hồ, vách đá nơi chúng sống, và phải để người dân sống quanh rừng có lợi khi rừng còn. Một loài được nhân nuôi trong vườn thú mà không còn sinh cảnh để trở về thì chỉ là kéo dài thời gian, chưa phải là được cứu.

Câu hỏi thường gặp

Loài động vật nào quý hiếm nhất Việt Nam?

Không có thước đo duy nhất, nhưng các loài thường được nêu là sao la, giải Thượng Hải (rùa Hoàn Kiếm), voọc Cát Bà và vượn Cao Vít, vì số cá thể còn lại rất ít và chỉ có ở một vùng hẹp. Gà lôi lam mào trắng thì còn ở tình trạng khó hơn: chưa ghi nhận lại ngoài tự nhiên từ năm 2000.

Động vật đặc hữu là gì?

Đặc hữu là loài chỉ phân bố tự nhiên ở một vùng địa lý nhất định. Loài đặc hữu Việt Nam là loài chỉ có trong lãnh thổ Việt Nam, như voọc Cát Bà hay voọc mũi hếch. Vì không có quần thể ở nơi khác, mất ở Việt Nam đồng nghĩa với mất trên toàn thế giới.

Bậc CR, EN, VU khác nhau thế nào?

Đây là ba bậc "bị đe doạ" của IUCN, xếp theo mức nguy cơ tuyệt chủng giảm dần: Cực kỳ nguy cấp (CR), Nguy cấp (EN), Sắp nguy cấp (VU). Mỗi bậc có tiêu chí định lượng về tốc độ suy giảm, vùng phân bố và số cá thể trưởng thành. Cách đọc chi tiết có ở danh mục Sách Đỏ của trang.

Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN có giống nhau không?

Không. Danh lục Đỏ IUCN đánh giá loài trên toàn cầu, còn Sách Đỏ Việt Nam đánh giá tình trạng của loài trong phạm vi Việt Nam. Vì vậy cùng một loài có thể ở hai bậc khác nhau, như bò tót ở bậc Sắp nguy cấp trên thế giới nhưng nguy cấp hơn trong nước.

Có nên mua sản phẩm từ động vật hoang dã để làm thuốc không?

Không. Các sản phẩm như vảy tê tê, cao hổ, mật gấu, sừng tê giác không có bằng chứng y học đáng tin cậy, và việc mua bán các loài nguy cấp là vi phạm pháp luật. Mỗi giao dịch còn nuôi chuỗi săn bắt đẩy loài tới tuyệt chủng nhanh hơn.

Có thể xem các loài này ở đâu mà không làm hại chúng?

Các vườn quốc gia, khu bảo tồn và trung tâm cứu hộ có chương trình giáo dục là nơi phù hợp. Nên đi cùng hướng dẫn viên của khu bảo tồn, giữ khoảng cách, không cho ăn, không dùng đèn chớp và không đăng toạ độ chính xác của nơi thấy loài quý lên mạng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.