Voọc Cát Bà, còn gọi là voọc đầu vàng (Trachypithecus poliocephalus), là loài linh trưởng chỉ sống trên quần đảo Cát Bà thuộc thành phố Hải Phòng. Toàn bộ quần thể của loài trên thế giới nằm gọn trong những khối núi đá vôi của một quần đảo, nên voọc Cát Bà được xếp vào bậc Cực kỳ nguy cấp (CR) và thường được nêu trong danh sách các loài linh trưởng nguy cấp nhất thế giới.
Ước tính vào thập niên 1960, quần đảo có khoảng vài nghìn con. Đến cuối thập niên 1990, số lượng tụt xuống chỉ còn khoảng 50 cá thể. Sau hơn hai mươi năm được bảo vệ, quần thể đã nhích lên, nhưng vẫn chỉ ở mức vài chục cá thể và chia thành nhiều nhóm tách biệt — một hồi phục có thật nhưng còn mong manh.
Voọc đầu vàng trông như thế nào
Voọc Cát Bà có thân hình thon, đuôi dài hơn thân, bộ lông chủ yếu màu đen. Điểm nhận diện rõ nhất là phần đầu và vai có màu vàng nhạt đến trắng kem, tạo thành "chiếc mũ" sáng nổi bật trên nền vách đá xám — đó là nguồn gốc tên gọi voọc đầu vàng. Con non mới sinh có bộ lông màu vàng cam rực, chuyển dần sang màu của con trưởng thành trong vài tháng đầu đời. Màu lông con non sáng như vậy được cho là giúp cả đàn dễ nhận ra và cùng chăm sóc.
Về phân loại, voọc Cát Bà thuộc nhóm voọc sống trên núi đá vôi ở miền Bắc Việt Nam và nam Trung Quốc. Một số tài liệu từng xếp voọc Cát Bà và voọc đầu trắng ở Quảng Tây (Trung Quốc) là hai phân loài của cùng một loài; xu hướng gần đây coi chúng là các loài hoặc đơn vị bảo tồn riêng. Dù cách xếp nào, quần thể ở Cát Bà là một nhóm riêng biệt, không trao đổi gen với bất kỳ nhóm voọc nào khác.
Voọc là loài ăn lá chủ yếu, có dạ dày nhiều ngăn để tiêu hoá chất xơ, nên dành phần lớn thời gian trong ngày để ăn và nghỉ. Thức ăn gồm lá non, chồi, hoa, quả của các loài cây mọc trên núi đá.
Sống trên vách đá: một lối sống chuyên biệt
Voọc Cát Bà là loài thích nghi với núi đá vôi. Chúng di chuyển nhanh nhẹn trên vách dựng đứng, kiếm ăn trên các mảng thực vật bám vào đá, và ban đêm ngủ trong hang, hốc đá hoặc trên các gờ đá cao khó tiếp cận. Mỗi đàn thường có một số hang ngủ quen thuộc, luân phiên sử dụng. Chọn chỗ ngủ trên vách là cách tránh kẻ săn mồi, nhưng cũng khiến đàn gắn chặt với một số vị trí cố định.
Một đàn điển hình gồm một con đực trưởng thành, vài con cái và con non. Con đực non lớn lên sẽ rời đàn. Trong một quần thể lớn, những con rời đàn sẽ tìm và lập đàn mới; trong một quần thể nhỏ, bị chia cắt bởi biển và các vùng đất thấp, việc này khó hơn nhiều.
Lối sống trên đá vôi vừa là lá chắn vừa là giới hạn. Vách đá giúp voọc tránh được nhiều nguy hiểm, nhưng cũng khiến loài không thể mở rộng sang các vùng đất khác. Khi rừng ở các thung lũng giữa núi bị phá và người ra vào nhiều hơn, các khối núi trở thành những "hòn đảo trong đảo", và mỗi nhóm voọc bị nhốt trong khối núi của mình.
Mốc thời gian: từ hàng nghìn xuống vài chục
Các con số dưới đây là ước tính được nêu trong tài liệu bảo tồn; số liệu thời kỳ đầu dựa trên ước lượng, không phải đếm trực tiếp.
| Thời kỳ | Tình trạng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thập niên 1960 | Ước tính vài nghìn cá thể | Voọc phân bố rộng trên các khối núi của đảo |
| Thập niên 1970–1980 | Suy giảm mạnh | Săn bắt để lấy thịt và nấu cao, rừng chân núi bị thu hẹp |
| Năm 1986 | Thành lập Vườn quốc gia Cát Bà | Tạo khung pháp lý bảo vệ sinh cảnh |
| Cuối thập niên 1990 | Còn khoảng 50 cá thể | Thấp nhất được ghi nhận |
| Từ năm 2000 | Bắt đầu chương trình bảo tồn dài hạn | Tuần tra, bảo vệ, giáo dục cộng đồng |
| Những năm gần đây | Tăng lên vài chục cá thể | Các đợt đếm cho thấy tăng chậm nhưng ổn định |
Biên độ tăng nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng với một loài sinh sản chậm, mỗi con cái chỉ sinh một con cách nhau một đến hai năm, việc đảo chiều từ suy giảm sang tăng đã là một thành công thực sự. Để có số liệu mới nhất, bạn nên tra các thông báo chính thức của vườn quốc gia.
Vì sao voọc Cát Bà suy giảm
Săn bắt trong quá khứ. Đây là nguyên nhân chính làm số lượng tụt từ hàng nghìn xuống vài chục. Voọc từng bị săn để lấy thịt và nấu "cao khỉ" theo niềm tin dân gian về công dụng bồi bổ — một niềm tin không có cơ sở y học. Hoạt động này nay bị nghiêm cấm.
Mất và chia cắt sinh cảnh. Rừng ở chân núi và thung lũng bị chuyển sang làm nương, khu dân cư, công trình du lịch. Voọc không thể đi qua đất trống để sang khối núi khác, nên các nhóm bị cô lập.
Nhóm cô lập không sinh sản được. Đã có những nhóm chỉ còn toàn con cái, không có con đực trưởng thành để sinh sản. Với quần thể nhỏ, sự cố "lệch giới" như vậy đủ làm một nhóm tàn lụi dần. Giới bảo tồn từng phải cân nhắc di chuyển cá thể giữa các khu vực — một biện pháp nhiều rủi ro vì voọc rất nhạy cảm với stress.
Áp lực du lịch. Cát Bà là điểm du lịch đông khách. Thuyền, xuồng, tiếng ồn và việc tiếp cận quá gần các vách đá nơi voọc sống có thể làm xáo trộn tập tính. Du lịch đem lại sinh kế cho người dân nhưng cần quy tắc để không đẩy voọc khỏi chỗ ngủ, chỗ kiếm ăn.
Quần thể nhỏ, rủi ro di truyền. Khi số lượng còn vài chục, nguy cơ giao phối cận huyết và mất đa dạng di truyền tăng lên. Hậu quả có thể không thấy ngay nhưng làm loài kém khả năng chống chịu bệnh tật và biến động môi trường về lâu dài.
Hơn hai mươi năm bảo tồn: điều gì đã hiệu quả
Từ năm 2000, một chương trình bảo tồn voọc Cát Bà được triển khai với sự phối hợp giữa vườn quốc gia, chính quyền địa phương và các đối tác quốc tế. Trọng tâm là tuần tra bảo vệ: các tổ bảo vệ gồm người dân địa phương được giao trông coi từng khu vực có voọc, theo dõi đàn hằng ngày và ngăn chặn săn bắt. Đây là điểm mấu chốt — khi người dân sống quanh núi trở thành người bảo vệ, áp lực săn bắt giảm rõ rệt.
Một số khu vực có voọc được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, hạn chế người vào. Giáo dục cộng đồng được đưa vào trường học trên đảo để thế hệ trẻ xem voọc là niềm tự hào của quê hương, không phải là con thú để săn. Việc theo dõi lâu dài giúp các nhà khoa học biết từng đàn, từng cá thể, phát hiện sớm các vấn đề như nhóm không có con đực.
Năm 2023, quần đảo Cát Bà được UNESCO ghi danh cùng vịnh Hạ Long thành một di sản thiên nhiên thế giới liên tỉnh. Danh hiệu này mở ra cơ hội và cũng là trách nhiệm: lượng khách tăng sẽ tạo thêm áp lực nếu không có quy hoạch du lịch tính đến chỗ sống của voọc.
Bài học từ Cát Bà và điều còn phải làm
Câu chuyện voọc Cát Bà cho thấy một quần thể chỉ còn vài chục cá thể vẫn có thể đảo chiều nếu nguyên nhân chính — săn bắt — được chặn đứng và duy trì đủ lâu. Hai mươi năm là quãng thời gian dài với một dự án, nhưng ngắn với một loài sinh sản chậm. Nếu chương trình dừng ở năm thứ năm hay thứ mười, kết quả có lẽ đã không rõ.
Điều còn phải làm là nối lại các nhóm bị cô lập, giữ và phục hồi rừng ở các thung lũng giữa núi, và kiểm soát du lịch quanh các vách đá có voọc. Về lâu dài, các chuyên gia còn bàn tới việc có nên xây dựng một quần thể dự phòng hay không — một câu hỏi khó vì voọc rất khó nuôi nhốt và di chuyển. Với khách du lịch, cách góp phần đơn giản nhất là đi tour có hướng dẫn tuân thủ quy định khu bảo tồn, giữ khoảng cách, không cho ăn, không bay thiết bị bay quanh vách đá.
Câu chuyện Cát Bà cũng có giá trị ra ngoài quần đảo. Nhiều loài linh trưởng khác của Việt Nam đang ở đúng tình thế mà voọc Cát Bà từng ở cuối thập niên 1990: vài chục đến vài trăm cá thể, chia nhóm nhỏ, chịu áp lực săn bắt. Kinh nghiệm về tổ bảo vệ cộng đồng, theo dõi từng đàn và kiên trì hàng chục năm là thứ có thể mang sang các vùng núi đá vôi khác, với điều chỉnh cho phù hợp từng nơi.
Hiểu lầm thường gặp về voọc Cát Bà
"Voọc Cát Bà là một loại khỉ." Trong tiếng Việt thông thường, voọc hay bị gọi chung là khỉ. Về sinh học, voọc thuộc phân họ khỉ ăn lá, khác với nhóm khỉ đuôi dài, khỉ vàng ăn tạp hay gặp ở các điểm du lịch. Voọc không ăn thức ăn của người, không xin ăn và không nên được đối xử như khỉ ở các đền chùa, công viên.
"Số lượng đã tăng nên voọc đã an toàn." Quần thể có tăng so với mức thấp nhất, nhưng vẫn chỉ vài chục cá thể, chia thành nhiều nhóm. Theo tiêu chí của IUCN, một loài có số cá thể trưởng thành rất nhỏ như vậy vẫn thuộc bậc Cực kỳ nguy cấp, bất kể xu hướng tăng hay giảm.
"Đưa thêm voọc từ nơi khác về là giải quyết được." Không có quần thể voọc Cát Bà nào ở nơi khác để đưa về. Các dạng voọc gần nhất ở Trung Quốc có khác biệt di truyền, và việc thả chúng vào Cát Bà có thể làm mất tính riêng biệt của quần thể. Mọi phương án di chuyển chỉ được bàn giữa các nhóm ngay trên quần đảo.
"Du lịch là kẻ thù của voọc." Du lịch không có quy tắc thì gây hại, nhưng du lịch có quản lý có thể tạo ra lý do kinh tế để giữ voọc: người dân có thu nhập khi voọc còn và rừng còn. Điều cần là vùng cấm tiếp cận rõ ràng, khoảng cách tối thiểu cho thuyền, và hướng dẫn viên được đào tạo.
Câu hỏi thường gặp
Voọc Cát Bà còn bao nhiêu con?
Số lượng thấp nhất được ghi nhận là khoảng 50 cá thể vào cuối thập niên 1990. Các đợt đếm những năm gần đây cho thấy quần thể đã tăng lên mức vài chục cá thể, nhưng vẫn rất nhỏ. Số liệu cập nhật nên tra từ thông báo chính thức của vườn quốc gia.
Voọc Cát Bà và voọc đầu trắng có phải là một không?
Hai dạng này rất gần nhau và từng được xếp chung một loài. Xu hướng phân loại gần đây coi chúng là các đơn vị riêng. Dù cách xếp nào, quần thể Cát Bà không trao đổi gen với quần thể ở Trung Quốc và cần được bảo vệ như một đơn vị độc lập.
Khách du lịch có thể nhìn thấy voọc Cát Bà không?
Có thể, ở một số khu vực và thời điểm, thường là từ xa trên thuyền. Tuy nhiên voọc nhút nhát và nhiều khu vực bảo vệ nghiêm ngặt không cho khách vào. Không nên đòi tiếp cận gần, cho ăn hay dùng thiết bị bay để tìm voọc.
Vì sao không đưa voọc Cát Bà vào vườn thú để nhân nuôi?
Voọc ăn lá rất kén chọn, nhạy cảm với stress và khó sống trong điều kiện nuôi nhốt. Nhân nuôi chỉ có ý nghĩa khi có kế hoạch tái thả và sinh cảnh để trở về. Với voọc Cát Bà, bảo vệ quần thể ngoài tự nhiên được ưu tiên.
Voọc Cát Bà ăn gì?
Chủ yếu là lá non, chồi, hoa và quả của các loài cây mọc trên núi đá vôi. Dạ dày nhiều ngăn với hệ vi sinh vật giúp voọc tiêu hoá lá nhiều chất xơ. Vì phụ thuộc vào thực vật trên núi, việc giữ thảm thực vật quanh vách đá rất quan trọng với loài.