Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), tiếng Anh gọi là Tonkin snub-nosed monkey, là loài linh trưởng chỉ sống ở vùng núi Đông Bắc Việt Nam. Đây là một trong năm loài khỉ mũi hếch trên thế giới và là loài duy nhất phân bố ngoài Trung Quốc và Myanmar. Voọc mũi hếch ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR).
Loài được mô tả năm 1912 từ mẫu vật, rồi gần như biến mất khỏi ghi nhận khoa học trong nhiều thập kỷ, đến mức có ý kiến cho rằng đã tuyệt chủng. Năm 1989, voọc mũi hếch được tìm lại ở vùng rừng Na Hang (Tuyên Quang). Hiện loài chỉ còn ở một vài khu rừng núi đá vôi, tổng số ước tính chỉ vài trăm cá thể.
Vì sao gọi là mũi hếch
Đặc điểm làm voọc mũi hếch nổi tiếng là chiếc mũi ngắn, hếch ngược lên trên, lỗ mũi gần như nhìn thẳng về phía trước. Khuôn mặt trần có màu xanh nhạt quanh mắt, môi dày màu hồng, tạo vẻ ngoài khác hẳn mọi loài voọc khác ở Việt Nam. Lưng, mặt ngoài tay chân và đuôi màu đen, còn bụng, mặt trong tay chân màu trắng hoặc kem. Con đực trưởng thành lớn hơn con cái rõ rệt.
Vì sao khỉ mũi hếch có mũi như vậy vẫn là chủ đề bàn luận. Ở các loài khỉ mũi hếch Trung Quốc sống ở vùng núi cao lạnh, có giả thuyết cho rằng mũi ngắn giúp giảm nguy cơ tê cóng. Tuy nhiên voọc mũi hếch Việt Nam sống ở vùng nhiệt đới ấm hơn, nên giả thuyết này khó giải thích trọn vẹn — đặc điểm có thể chỉ là di sản từ tổ tiên chung của nhóm. Đây là chỗ khoa học còn để ngỏ, không nên trình bày như điều đã chắc.
Về họ hàng, voọc mũi hếch gần với các loài khỉ mũi hếch vàng, khỉ mũi hếch đen, khỉ mũi hếch xám ở Trung Quốc và loài khỉ mũi hếch Myanmar mới được mô tả năm 2010. Cả năm loài đều ở bậc nguy cấp hoặc cực kỳ nguy cấp, cho thấy cả chi này đang chịu áp lực lớn.
Từ "có thể đã tuyệt chủng" đến được tìm lại
Sau khi được mô tả năm 1912, voọc mũi hếch hầu như không được nghiên cứu. Chiến tranh, vùng núi hiểm trở và việc thiếu các cuộc khảo sát chuyên sâu khiến loài vắng bóng trong tài liệu khoa học suốt nhiều thập kỷ. Đến thập niên 1960–1970, gần như không có ghi nhận nào, và một số nhà linh trưởng học lo rằng loài đã biến mất.
Năm 1989, các nhà khoa học xác nhận lại sự tồn tại của voọc mũi hếch ở khu vực Na Hang, Tuyên Quang. Sau đó, khảo sát tiếp tục ghi nhận thêm quần thể ở vùng Khau Ca thuộc tỉnh Hà Giang cũ (nay là một phần của tỉnh Tuyên Quang sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025) và một vài nơi khác ở vùng núi Đông Bắc.
Câu chuyện này minh hoạ một điểm quan trọng: "không thấy" khác với "đã tuyệt chủng". Nhiều loài tưởng đã mất được tìm lại khi có người đi tìm đúng chỗ, đúng cách. Đó cũng là lý do IUCN chỉ xếp một loài vào bậc Tuyệt chủng (EX) sau khi đã có các cuộc khảo sát đầy đủ mà không còn nghi ngờ hợp lý. Nhưng với voọc mũi hếch, được tìm lại cũng có nghĩa là phát hiện ra số lượng đã rất nhỏ.
Các quần thể đã biết và tình trạng
Bảng dưới tổng hợp ở mức khái quát; vị trí chi tiết không được nêu, đúng theo nguyên tắc không định vị quần thể loài nguy cấp.
| Khu vực | Đặc điểm | Xu hướng được báo cáo |
|---|---|---|
| Vùng Khau Ca (Đông Bắc) | Rừng núi đá vôi, có khu bảo tồn loài và sinh cảnh riêng | Được ghi nhận tăng sau khi có tổ bảo vệ cộng đồng |
| Vùng Na Hang (Tuyên Quang) | Nơi tìm lại loài năm 1989, có hồ thuỷ điện lớn | Bị chia cắt bởi hồ và hoạt động của người, số lượng giảm |
| Một số điểm khác ở Đông Bắc | Nhóm nhỏ, ít được khảo sát | Không rõ, có nơi có thể đã mất |
Tổng số cá thể toàn loài được các tài liệu ước tính ở mức vài trăm, phần lớn tập trung ở một quần thể. Khi gần như toàn bộ loài phụ thuộc vào một khu rừng, một biến cố duy nhất — cháy rừng, dịch bệnh, một đợt săn bắt — cũng đủ gây thiệt hại không thể khôi phục.
Sống trên tán rừng núi đá vôi
Khác với voọc Cát Bà hay ngủ trong hang trên vách, voọc mũi hếch chủ yếu sống trên tán cây cao của rừng thường xanh mọc trên núi đá vôi. Chúng di chuyển bằng cách leo và nhảy giữa các cành cây, ít khi xuống đất. Vì vậy loài phụ thuộc rất nhiều vào tán rừng liên tục: khi cây lớn bị chặt, tán rừng bị đứt quãng, đàn voọc khó di chuyển và tìm thức ăn.
Voọc mũi hếch ăn lá non, quả, hạt và hoa, với tỷ lệ thay đổi theo mùa. Chúng sống theo đàn, thường gồm một con đực trưởng thành với vài con cái và con non; nhiều đàn có thể hợp lại thành nhóm lớn hơn trong một số thời điểm. Con đực non rời đàn có thể lập nhóm đực riêng.
Sinh sản chậm là đặc điểm chung của linh trưởng: mỗi con cái sinh một con, khoảng cách giữa hai lần sinh tính bằng năm. Nghĩa là dù được bảo vệ tốt, quần thể cũng chỉ tăng chậm. Mỗi cá thể trưởng thành bị mất đi đều là thiệt hại lớn.
Rừng núi đá vôi nơi voọc mũi hếch sống có đặc điểm riêng: đất mỏng, cây mọc bám trên khe đá, tán không cao bằng rừng đất sâu nhưng giàu loài cây đặc hữu. Loại rừng này phục hồi rất chậm sau khi bị khai thác, vì đất dễ bị rửa trôi và hạt khó nảy mầm trên đá trơ. Đó là lý do một khu rừng đá vôi bị chặt có thể cần nhiều chục năm mới lại có tán liền đủ cho voọc đi qua, và vì sao giữ những gì đang còn quan trọng hơn trông chờ vào trồng lại.
Mối đe doạ và nỗ lực bảo vệ
Săn bắt. Như các loài linh trưởng khác ở Việt Nam, voọc mũi hếch từng bị săn để lấy thịt và nấu cao. Do đàn voọc khá ồn và dễ phát hiện khi di chuyển trên tán cây, chúng dễ bị bắn. Săn bắt là nguyên nhân chính kéo số lượng xuống thấp.
Mất rừng và chia cắt. Khai thác gỗ, mở rộng nương rẫy, đường sá và hồ thuỷ điện làm rừng bị thu hẹp và chia cắt. Ở vùng Na Hang, mặt hồ thuỷ điện chia rừng thành nhiều mảnh, các nhóm voọc bị tách khỏi nhau.
Tổ bảo vệ cộng đồng. Ở vùng Khau Ca, mô hình tổ bảo vệ gồm người dân địa phương được hình thành từ đầu những năm 2000: họ tuần tra rừng, ghi nhận đàn voọc, ngăn người vào săn bắn và khai thác. Quần thể ở đây được ghi nhận tăng dần qua các năm — một ví dụ hiếm hoi về hồi phục nhờ cộng đồng.
Khu bảo tồn loài và sinh cảnh. Việc thành lập các khu bảo tồn dành riêng cho voọc mũi hếch đã tạo khung pháp lý để giữ rừng. Hướng đi tiếp theo được bàn là nối các khu rừng bằng hành lang, giúp các nhóm voọc trao đổi cá thể và giảm nguy cơ cận huyết.
Theo dõi khoa học. Các nghiên cứu về tập tính, thức ăn và di truyền giúp hiểu loài cần gì. Bẫy ảnh và quan sát trực tiếp do người dân hỗ trợ là nguồn dữ liệu chính.
Vì sao đáng quan tâm và mỗi người làm được gì
Voọc mũi hếch không có quần thể nuôi nhốt đáng kể ở đâu trên thế giới, nên tương lai của loài gần như hoàn toàn phụ thuộc vào vài khu rừng ở Đông Bắc Việt Nam. Đây là một trách nhiệm toàn cầu đặt trên vai một vùng núi, và cũng là niềm tự hào của các địa phương có loài này.
Với người đọc phổ thông, góp phần không đòi hỏi việc gì lớn: không ăn thịt thú rừng, không mua sản phẩm từ linh trưởng như "cao khỉ" — vốn không có tác dụng chữa bệnh được chứng minh và bị cấm; khi đi du lịch vùng núi Đông Bắc thì chọn hoạt động có quy định rõ của khu bảo tồn, không yêu cầu được dẫn đi xem voọc ngoài chương trình chính thức. Kể câu chuyện voọc mũi hếch một cách chính xác — một loài từng bị coi là đã mất, được tìm lại và đang được chính người dân địa phương giữ gìn — cũng là cách giúp nhiều người biết và quan tâm.
Những điều còn chưa biết rõ về voọc mũi hếch
Dù đã được tìm lại hơn ba mươi năm, voọc mũi hếch vẫn là một trong những loài linh trưởng ít được nghiên cứu nhất châu Á. Một số khoảng trống hiểu biết mà giới chuyên môn thường nêu:
- Cấu trúc xã hội đầy đủ. Ở các loài khỉ mũi hếch Trung Quốc, nhiều đơn vị gia đình hợp thành các nhóm lớn có tổ chức nhiều tầng. Voọc mũi hếch có dấu hiệu tương tự, nhưng quần thể nhỏ khiến khó biết đó là tập tính tự nhiên hay hệ quả của việc bị dồn vào một khu rừng hẹp.
- Mức đa dạng di truyền. Các quần thể đã bị cách ly bao lâu, còn bao nhiêu biến dị di truyền, có dấu hiệu cận huyết hay không — đây là những câu hỏi cần mẫu phân, lông thu thập không xâm lấn để trả lời.
- Có còn nhóm nào chưa biết. Một số khu rừng núi đá vôi Đông Bắc chưa được khảo sát kỹ. Lịch sử tìm lại năm 1989 cho thấy khả năng còn nhóm nhỏ chưa được ghi nhận là có thật, dù không nên kỳ vọng quá nhiều.
- Phản ứng với biến đổi khí hậu. Rét đậm, hạn kéo dài ảnh hưởng tới lá non và quả — nguồn thức ăn chính. Tác động dài hạn với một quần thể nhỏ chưa được đánh giá.
Với một loài chỉ còn vài trăm cá thể, mỗi câu hỏi chưa có lời giải là một rủi ro trong quyết định bảo tồn. Vì vậy nghiên cứu không xâm lấn — quan sát, bẫy ảnh, thu mẫu phân — được coi là một phần của bảo tồn chứ không phải việc làm thêm.
Câu hỏi thường gặp
Voọc mũi hếch còn bao nhiêu con?
Các tài liệu ước tính toàn loài chỉ còn vài trăm cá thể, phần lớn ở một quần thể. Số liệu thay đổi theo từng đợt khảo sát, nên khi cần con số chính xác cho bài học hay bài viết, bạn nên tra đánh giá gần nhất của IUCN và các báo cáo chính thức.
Voọc mũi hếch sống ở đâu?
Loài chỉ có ở vùng núi đá vôi Đông Bắc Việt Nam, với các quần thể chính ở khu vực Tuyên Quang hiện nay (gồm cả địa bàn Hà Giang cũ). Vị trí chi tiết không được công bố rộng để tránh tạo điều kiện cho săn bắt.
Voọc mũi hếch có ở nước nào khác không?
Không. Voọc mũi hếch là loài đặc hữu của Việt Nam. Bốn loài khỉ mũi hếch khác sống ở Trung Quốc và Myanmar. Vì vậy nếu mất ở Việt Nam, loài sẽ mất hoàn toàn trên thế giới.
Vì sao voọc mũi hếch từng bị nghĩ là tuyệt chủng?
Sau khi được mô tả năm 1912, loài rất ít được khảo sát, gần như không có ghi nhận nào trong nhiều thập kỷ. Khi không còn ai thấy, một số nhà khoa học lo loài đã mất, cho tới khi được xác nhận lại năm 1989.
Mũi hếch có giúp gì cho voọc không?
Chưa có câu trả lời chắc chắn. Có giả thuyết cho rằng mũi ngắn giúp các loài khỉ mũi hếch vùng lạnh giảm tê cóng, nhưng voọc mũi hếch sống ở vùng ấm hơn. Đặc điểm này có thể chỉ là di sản từ tổ tiên chung của nhóm.
Voọc mũi hếch khác voọc Cát Bà thế nào?
Voọc mũi hếch có mũi hếch, mặt xanh nhạt, bụng trắng và sống trên tán rừng núi đá vôi Đông Bắc. Voọc Cát Bà có đầu vàng nhạt, thân đen, sống trên vách đá vôi của quần đảo Cát Bà và ngủ trong hang. Hai loài thuộc hai chi khác nhau.