Loài đặc hữu là loài chỉ phân bố tự nhiên trong một vùng địa lý nhất định và không có ở nơi nào khác trên thế giới. Vùng đó có thể là một quốc gia, một dãy núi, một hòn đảo, thậm chí chỉ một khối núi đá vôi hay một hệ hang. Voọc Cát Bà chỉ sống trên quần đảo Cát Bà; voọc mũi hếch chỉ có ở vùng núi đá vôi Đông Bắc Việt Nam — đó là những loài đặc hữu của Việt Nam.
Đặc hữu không đồng nghĩa với hiếm hay nguy cấp: có loài đặc hữu khá phổ biến trong vùng của nó. Nhưng vì cả loài dồn trong một vùng hẹp, một mối đe doạ duy nhất — một con đường, một mỏ đá, một đợt cháy rừng — có thể chạm tới toàn bộ quần thể. Đó là lý do loài đặc hữu chiếm tỷ lệ lớn trong các danh sách bị đe doạ, và là lý do Việt Nam, với nhiều loài đặc hữu, có trách nhiệm đặc biệt: mất ở đây là mất trên cả hành tinh.
Đặc hữu, bản địa, ngoại lai: phân biệt cho đúng
Ba khái niệm này hay bị dùng lẫn. Loài bản địa là loài sống tự nhiên ở một vùng, không do con người mang tới; một loài bản địa có thể có mặt ở nhiều nước. Loài đặc hữu là loài bản địa có thêm điều kiện: chỉ có ở vùng đó. Mọi loài đặc hữu đều là loài bản địa, nhưng phần lớn loài bản địa không phải đặc hữu. Loài ngoại lai là loài do con người đưa tới, cố ý hay vô tình, từ nơi khác.
Phạm vi “đặc hữu” luôn phải đi kèm tên vùng. Sao la là loài đặc hữu của dãy Trường Sơn, nhưng không phải đặc hữu của riêng Việt Nam vì nó cũng có ở Lào. Gà lôi lam mào trắng là đặc hữu của Việt Nam. Vượn đen má trắng hay nhiều loài linh trưởng khác là đặc hữu của bán đảo Đông Dương nói chung. Viết “loài đặc hữu” mà không nói đặc hữu của đâu là thiếu một nửa thông tin.
Cũng cần biết ranh giới quốc gia là ranh giới hành chính, không phải ranh giới sinh học. Một loài được gọi là “đặc hữu Việt Nam” có thể chỉ vì phía bên kia biên giới chưa được khảo sát kỹ. Khi khảo sát mở rộng, không ít loài đã được ghi nhận thêm ở nước láng giềng và mất danh hiệu đặc hữu quốc gia — điều đó không làm loài kém quan trọng đi, chỉ làm bức tranh chính xác hơn.
Các kiểu đặc hữu
Đặc hữu hẹp và đặc hữu rộng. Một số loài chỉ sống trên một khối núi, một hồ, một hang; số khác trải trên cả một dãy núi hay một bán đảo. Loài đặc hữu hẹp là nhóm dễ tổn thương nhất, và thường được xếp nguy cấp qua tiêu chí B của IUCN — tiêu chí dành cho loài có vùng phân bố nhỏ, bị phân mảnh hoặc chỉ ở rất ít địa điểm.
Đặc hữu cổ — loài sót lại. Đây là những dòng dõi từng phân bố rộng, nay chỉ còn sót lại ở một vài nơi có điều kiện thuận lợi. Thông nước và nhiều cây lá kim cổ là ví dụ của kiểu sót lại: dòng dõi rất lâu đời, vùng sống hiện nay chỉ là phần nhỏ của quá khứ. Chúng giống những “hoá thạch sống” kể lại lịch sử khí hậu và địa chất của vùng.
Đặc hữu mới — loài vừa hình thành. Ngược lại, có những loài hình thành tương đối gần đây trong một vùng bị cô lập — trên đảo, trên đỉnh núi cao, trong hệ núi đá vôi bị chia cắt — và chưa kịp lan ra nơi khác. Nhiều loài ốc cạn, thực vật thân thảo và côn trùng trên núi đá vôi thuộc kiểu này.
Đặc hữu đảo và “đảo trên đất liền”. Đảo đại dương nổi tiếng về loài đặc hữu: Madagascar có toàn bộ các loài vượn cáo không nơi nào khác có, quần đảo Galápagos có rùa khổng lồ và chim sẻ Darwin. Trên đất liền cũng có “đảo”: đỉnh núi cao bao quanh bởi rừng thấp, khối đá vôi bao quanh bởi đồng bằng, hồ nước ngọt tách biệt. Sinh vật ở đó bị cô lập như trên đảo thật.
Những vùng tập trung loài đặc hữu ở Việt Nam
Việt Nam có địa hình trải dài, nhiều đai cao, nhiều khối núi đá vôi và nằm ở nơi giao thoa của các vùng sinh vật lớn — những điều kiện thuận lợi cho loài đặc hữu. Một số vùng nổi bật (nêu ở mức vùng, không đi vào địa điểm cụ thể):
- Dãy Trường Sơn: nơi phát hiện sao la năm 1992, mang lớn, mang Trường Sơn và thỏ vằn Trường Sơn trong thập niên 1990 — một loạt thú lớn mới cho khoa học vào cuối thế kỷ 20, điều rất hiếm có trên thế giới. Nhiều loài trong số này là đặc hữu chung của Việt Nam và Lào.
- Núi đá vôi phía Bắc: nơi sống của voọc mũi hếch, voọc Cát Bà, voọc mông trắng — ba loài linh trưởng đặc hữu Việt Nam, cùng nhiều loài thực vật, ốc cạn và bò sát chỉ có trên các khối đá vôi.
- Cao nguyên Lâm Viên và các vùng núi cao Nam Trung Bộ: nơi có những loài chim đặc hữu hẹp như khướu Lang Biang (Trochalopteron yersini), cùng nhiều loài lưỡng cư và thực vật vùng cao.
- Núi Ngọc Linh và khối núi cao Tây Nguyên: nơi có sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) và nhiều loài ếch nhái, bò sát mới được mô tả trong vài chục năm gần đây.
- Các đảo và hệ hang: sinh vật hang tối, cá và giáp xác sống trong nước ngầm, các loài trên đảo xa bờ — những nhóm còn được khảo sát rất ít.
Danh sách loài đặc hữu của Việt Nam vẫn đang dài ra mỗi năm, chủ yếu ở các nhóm ít được chú ý như ếch nhái, bò sát, ốc cạn, thực vật thân thảo và côn trùng. Phần lớn loài mới được mô tả chỉ biết từ một vài địa điểm, và khi đánh giá, nhiều loài lập tức thuộc nhóm bị đe doạ hoặc thiếu dữ liệu.
Vì sao loài đặc hữu dễ bị đe doạ
Lý do đầu tiên là toán học đơn giản: cả loài nằm trong một rổ. Một loài phân bố khắp châu Á có thể mất một vùng mà vẫn còn hàng trăm vùng khác; một loài chỉ sống trên một khối núi thì mất khối núi là mất loài. Đây chính là tinh thần của tiêu chí B trong hệ thống IUCN: vùng sống hẹp kèm một mối đe doạ đang diễn ra là đủ để xếp loài vào nhóm bị đe doạ, dù số cá thể chưa đếm được.
Lý do thứ hai là sinh học. Nhiều loài đặc hữu thích nghi rất hẹp với điều kiện riêng của nơi chúng sống — một loại đá, một đai độ cao, một chế độ ẩm. Khi điều kiện đó thay đổi, chúng không có nơi khác để chuyển tới. Loài vùng núi cao là ví dụ rõ nhất: khi khí hậu ấm lên, đai sống phù hợp dịch dần lên cao, và tới đỉnh núi thì không còn chỗ đi.
Lý do thứ ba là con người thường đến sau khoa học. Một loài đặc hữu hẹp có thể được mô tả năm nay và chịu tác động của một dự án khai thác đá, một con đường hay một khu du lịch ngay năm sau, trước khi có ai kịp đánh giá tình trạng của nó. Với các khối núi đá vôi, khai thác đá làm vật liệu xây dựng là mối đe doạ đã được giới nghiên cứu cảnh báo ở nhiều nước Đông Nam Á, vì nó có thể xoá sổ toàn bộ nơi sống của những loài chỉ có trên một khối đá.
Cuối cùng, loài đặc hữu trên đảo thường tiến hoá khi không có kẻ thù như chuột, mèo, rắn ngoại lai. Khi những loài này theo người tới, loài đặc hữu không có cách tự vệ. Phần lớn các cuộc tuyệt chủng chim được ghi nhận trong vài thế kỷ qua xảy ra trên đảo, và chim dodo là câu chuyện nổi tiếng nhất của kiểu mất mát này.
Một số loài đặc hữu tiêu biểu và tình trạng
Bảng dưới đây nêu một số loài đặc hữu thường được nhắc trong tài liệu giáo dục. Bậc IUCN ghi theo các đánh giá gần nhất mà bài viết biết; bậc có thể thay đổi, nên khi trích dẫn cần tra lại:
| Loài | Đặc hữu của | Bậc IUCN | Mối đe doạ chính |
|---|---|---|---|
| Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus) | Quần đảo Cát Bà, Việt Nam | CR | Từng bị săn mạnh; quần thể nhỏ, bị chia cắt |
| Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) | Núi đá vôi Đông Bắc Việt Nam | CR | Mất và chia cắt rừng, săn bắt |
| Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) | Núi đá vôi Bắc Bộ, Việt Nam | CR | Săn bắt, quần thể phân mảnh |
| Sao la (Pseudoryx nghetinhensis) | Dãy Trường Sơn (Việt Nam, Lào) | CR | Bẫy dây giăng hàng loạt |
| Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi) | Miền Trung Việt Nam | CR | Mất rừng đất thấp, bẫy; lâu chưa ghi nhận lại ngoài tự nhiên |
Năm loài trong bảng đều ở bậc cực kỳ nguy cấp, và đó không phải sự trùng hợp: chúng cùng chung đặc điểm sống trong vùng hẹp, chịu áp lực săn bắt và mất rừng kéo dài. Nhưng bảng cũng có tin tốt: quần thể voọc Cát Bà, sau nhiều năm được bảo vệ, đã có dấu hiệu tăng trở lại theo các báo cáo của những người làm bảo tồn tại chỗ.
Bảo vệ loài đặc hữu cần điều gì khác
Với loài phân bố rộng, có thể chọn bảo vệ vài vùng tốt nhất. Với loài đặc hữu hẹp, không có lựa chọn — phải giữ đúng nơi nó đang sống. Vì vậy các khu bảo tồn nhỏ, đặt đúng chỗ, có thể có giá trị bảo tồn lớn hơn nhiều so với diện tích của chúng. Một khối núi đá vôi vài chục héc-ta có thể là toàn bộ thế giới của một loài ốc hay một loài cây.
Bước thứ hai là biết trước khi mất. Khảo sát đa dạng sinh học trước khi cấp phép khai thác đá, làm đường hay xây hồ chứa giúp phát hiện loài đặc hữu hẹp kịp thời. Đánh giá tác động môi trường là thủ tục pháp lý thuộc lĩnh vực khác, nhưng chất lượng phần khảo sát loài trong đó quyết định loài có được nhìn thấy hay không.
Bước thứ ba là bảo tồn chuyển chỗ như một tấm lưới an toàn: nhân nuôi, ngân hàng hạt giống, vườn thực vật giữ cây đặc hữu. Đây không thay được bảo vệ tại chỗ, nhưng với loài chỉ còn một quần thể, có thêm bản sao ở nơi khác là khác biệt giữa còn và mất. Trường hợp gà lôi lam mào trắng cho thấy rõ điều này.
Với người đọc, việc thiết thực nhất là biết tên và kể câu chuyện của loài đặc hữu ở quê mình. Một loài được cộng đồng địa phương coi là niềm tự hào thường được bảo vệ tốt hơn một loài chỉ có tên trong báo cáo khoa học. Và khi đi tham quan rừng, núi đá vôi, hang động: không mang cây, ốc, đá về làm kỷ niệm, không chia sẻ toạ độ nơi thấy loài hiếm.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có bao nhiêu loài đặc hữu?
Không có một con số cố định, vì loài mới vẫn được mô tả mỗi năm và một số loài “đặc hữu” sau đó được tìm thấy ở nước láng giềng. Các tổng kết thường cho thấy tỷ lệ đặc hữu cao ở thực vật, ếch nhái, bò sát và ốc cạn. Khi cần con số, nên trích nguồn cụ thể kèm năm.
Loài đặc hữu có phải đều là loài nguy cấp không?
Không. Đặc hữu nói về nơi loài sống, nguy cấp nói về nguy cơ tuyệt chủng. Có loài đặc hữu khá phổ biến trong vùng của nó và được đánh giá ít quan ngại. Tuy vậy, tỷ lệ loài bị đe doạ trong nhóm đặc hữu hẹp cao hơn hẳn so với loài phân bố rộng.
Vì sao các đảo có nhiều loài đặc hữu?
Sinh vật tới đảo bị cô lập khỏi quần thể gốc trong thời gian dài, nên tiến hoá theo hướng riêng, thích nghi với điều kiện của đảo và dần thành loài mới. Đảo càng xa đất liền, càng lâu đời, tỷ lệ loài đặc hữu càng cao. Cũng vì cô lập mà chúng dễ tổn thương trước loài ngoại lai.
Một loài có thể mất danh hiệu đặc hữu không?
Có. Nếu khảo sát phát hiện loài ở ngoài vùng được cho là duy nhất, nó không còn là đặc hữu của vùng đó, dù vẫn có thể là đặc hữu của một vùng rộng hơn. Ngược lại, khi một loài bị tách thành hai, mỗi loài mới có thể trở thành đặc hữu hẹp.
Núi đá vôi có gì đặc biệt với loài đặc hữu?
Mỗi khối núi đá vôi giống một hòn đảo: đất mỏng, giàu canxi, nhiều hang, bị bao quanh bởi vùng đất có điều kiện khác. Sinh vật thích nghi với đá vôi khó di chuyển sang khối khác, nên mỗi khối có thể có loài riêng, nhất là ốc cạn và thực vật.
Học sinh có thể tìm hiểu loài đặc hữu ở địa phương bằng cách nào?
Bắt đầu từ các vườn quốc gia, khu bảo tồn gần nhất: nhiều nơi có trung tâm giáo dục môi trường và tài liệu giới thiệu loài đặc trưng. Sách Đỏ Việt Nam và các ấn phẩm của viện nghiên cứu cũng ghi vùng phân bố. Một bài thuyết trình về loài đặc hữu của tỉnh mình thường gây chú ý hơn loài ở xa.