Sách Đỏ Việt Nam là tài liệu khoa học liệt kê các loài động vật và thực vật hoang dã trong nước đang bị đe doạ tuyệt chủng, kèm mức độ đe doạ của từng loài, mô tả, nơi phân bố ở mức vùng, nguyên nhân suy giảm và đề xuất bảo tồn. Nó do các nhà khoa học trong nước biên soạn, dựa trên hệ bậc và tiêu chí của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) nhưng áp dụng ở phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
Điểm cần nhớ ngay: Sách Đỏ trả lời câu hỏi “loài này đang gặp nguy đến mức nào ở Việt Nam”, chứ tự nó không phải văn bản quy định phạt ai. Việc cấm săn, cấm buôn một loài nằm ở các luật và nghị định riêng; hai thứ có liên quan chặt nhưng không trùng nhau. Bài này đi qua các lần xuất bản, cách đọc một mục trong sách, và những hiểu lầm hay gặp khi học sinh, phóng viên hay người yêu thiên nhiên trích dẫn nó.
Sách Đỏ ra đời để làm gì
Ý tưởng “sách đỏ” bắt nguồn từ IUCN vào thập niên 1960: màu đỏ là màu báo động, và cuốn sách là nơi gom các loài cần được chú ý trước. Từ đó, nhiều quốc gia làm sách đỏ của riêng mình, vì một loài có thể còn đông ở nước này nhưng gần như biến mất ở nước khác. Danh sách toàn cầu không đủ để một nước biết mình nên ưu tiên gì.
Ở Việt Nam, Sách Đỏ phục vụ ba việc chính. Thứ nhất, nó là căn cứ khoa học để các cơ quan quản lý cân nhắc đưa loài vào danh mục được pháp luật bảo vệ. Thứ hai, nó giúp xếp thứ tự ưu tiên: khu bảo tồn nào cần khảo sát gì, loài nào cần chương trình riêng, đề tài nghiên cứu nào đáng cấp kinh phí. Thứ ba, nó là tài liệu giáo dục — giáo viên sinh học, địa lý và các bảo tàng thiên nhiên dùng nó làm nguồn chuẩn khi nói về loài quý hiếm.
Cũng nên thấy giới hạn ngay từ đầu: Sách Đỏ là bức ảnh chụp tại một thời điểm. Một loài được đánh giá năm này có thể đã khác hẳn sau mười năm, theo hướng tốt hoặc xấu. Vì vậy người dùng cẩn thận luôn ghi rõ mình đang trích bản năm nào.
Có một điểm ít người để ý: Sách Đỏ nói về loài hoang dã ngoài tự nhiên, không nói về cá thể trong trại nuôi hay cây trồng trong vườn. Một loài cây gỗ quý có thể được trồng hàng nghìn cây ở các vườn ươm mà vẫn ở bậc nguy cấp, vì quần thể tự nhiên trong rừng vẫn đang suy giảm. Số cây trồng không làm loài bớt nguy trong sách; nó chỉ là một tấm lưới an toàn nếu được quản lý đúng nguồn gen.
Các lần xuất bản: từ hai tập riêng tới một bộ hai phần
Lịch sử Sách Đỏ Việt Nam có thể tóm theo các mốc chính sau (năm và con số theo các bản đã công bố; khi cần trích chính xác, nên mở chính bản sách):
- Đầu thập niên 1990 — Phần Động vật: tập đầu tiên về động vật ra đời năm 1992, là lần đầu tiên Việt Nam có một danh sách loài bị đe doạ được biên soạn có hệ thống.
- Giữa thập niên 1990 — Phần Thực vật: tập về thực vật ra đời năm 1996, bổ sung nửa còn lại của bức tranh mà nhiều người hay quên: cây cũng bị đe doạ, nhiều khi nhanh hơn thú.
- Bản 2007: xuất bản thành một bộ gồm Phần I – Động vật và Phần II – Thực vật, với tổng cộng 882 loài (418 loài động vật, 464 loài thực vật). Bản này áp dụng hệ bậc và tiêu chí IUCN phiên bản 3.1, nên dễ đối chiếu với danh sách quốc tế hơn các bản trước.
- Sau 2007: nhiều loài đã thay đổi tình trạng, nhiều loài mới được mô tả, và công tác rà soát, cập nhật được tiến hành theo từng giai đoạn. Trước khi trích dẫn, nên kiểm tra xem đã có bản cập nhật mới hơn được công bố chính thức hay chưa.
Số loài tăng qua các lần xuất bản không có nghĩa đơn giản là thiên nhiên xấu đi đúng bằng ấy. Một phần đến từ việc hiểu biết tốt hơn: có thêm khảo sát, thêm chuyên gia các nhóm ít được chú ý như lưỡng cư, côn trùng, nấm, thực vật thân thảo. Đọc chuỗi số theo năm cần tách hai phần này ra.
Một mục trong Sách Đỏ gồm những gì
Tên loài. Tên tiếng Việt, tên khoa học (in nghiêng, gồm chi và loài, đôi khi kèm tên tác giả mô tả) và tên đồng nghĩa nếu có. Tên khoa học là thứ đáng tin nhất khi đối chiếu, vì một loài có thể mang nhiều tên địa phương, còn hai loài khác nhau đôi khi lại bị gọi chung một tên.
Bậc đánh giá và tiêu chí. Ví dụ một loài được ghi bậc EN kèm một chuỗi ký hiệu như A1c hay B1+2. Bậc cho biết mức độ nguy cấp; chuỗi ký hiệu cho biết vì sao loài được xếp như vậy — do quần thể giảm, do vùng phân bố hẹp hay do số cá thể quá ít.
Đặc điểm nhận dạng và sinh học. Hình thái, tập tính, mùa sinh sản, thức ăn. Phần này giúp người đọc hiểu vì sao loài dễ tổn thương: sinh sản chậm, cần sinh cảnh đặc biệt, hay chỉ sống ở độ cao hẹp.
Phân bố. Ghi ở mức tỉnh hay vùng, kèm phân bố ngoài Việt Nam. Đây là thông tin cho nghiên cứu và quản lý; trang này và các tài liệu phổ thông không đi sâu tới toạ độ, vì định vị chính xác quần thể quý hiếm có thể giúp kẻ săn bắt.
Tình trạng, giá trị và biện pháp bảo vệ. Mô tả xu hướng suy giảm, nguyên nhân, các khu bảo tồn có loài, và đề xuất như cấm khai thác, bảo vệ sinh cảnh, nhân nuôi bảo tồn. Phần “giá trị” thường nêu giá trị khoa học, giá trị nguồn gen, giá trị cảnh quan hay văn hoá; nó giải thích vì sao loài đáng được giữ, chứ không phải giá trị mua bán.
Hình minh hoạ. Phần lớn các mục có hình vẽ hoặc ảnh giúp nhận dạng. Với người mới học, đây là phần đáng giá nhất để phân biệt các loài gần nhau — ví dụ các loài voọc có bộ lông khác nhau rõ ở đầu, đùi, mông — nhưng cũng cần nhớ rằng hình vẽ chỉ thể hiện một cá thể điển hình, còn ngoài tự nhiên con non, con cái hay cá thể ở vùng khác có thể trông khác.
Các bậc trong Sách Đỏ Việt Nam đọc thế nào
Bản 2007 dùng các bậc tương ứng với hệ IUCN. Bảng dưới đây ghi tên tiếng Việt thường dùng, ký hiệu và ý nghĩa ngắn gọn ở phạm vi Việt Nam:
| Ký hiệu | Tên thường dùng | Ý nghĩa ở phạm vi Việt Nam |
|---|---|---|
| EX | Tuyệt chủng | Không còn nghi ngờ hợp lý rằng cá thể cuối cùng đã chết |
| EW | Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên | Chỉ còn trong điều kiện nuôi trồng hoặc ngoài vùng phân bố tự nhiên |
| CR | Cực kỳ nguy cấp | Nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên cực kỳ cao trong tương lai gần |
| EN | Nguy cấp | Nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên rất cao |
| VU | Sẽ nguy cấp | Nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên cao |
| LR / NT | Ít nguy cấp / sắp bị đe doạ | Chưa đạt ngưỡng bị đe doạ nhưng đã gần |
| DD | Thiếu dẫn liệu | Chưa đủ thông tin để xếp bậc |
Hai chú ý. Một: tên tiếng Việt của các bậc từng thay đổi giữa các bản và giữa các tài liệu, ví dụ VU có nơi dịch “sắp nguy cấp”, có nơi dịch “sẽ nguy cấp”; ký hiệu tiếng Anh mới là thứ ổn định nhất. Hai: một loài bị coi là tuyệt chủng ở Việt Nam vẫn có thể còn ở nước khác — trường hợp tê giác Java là ví dụ quen thuộc: quần thể Việt Nam đã mất vào khoảng năm 2010, trong khi loài này vẫn còn một quần thể nhỏ ở Indonesia.
Những hiểu lầm hay gặp khi trích Sách Đỏ
“Có trong Sách Đỏ nghĩa là bị cấm buôn bán.” Chưa chắc. Lệnh cấm nằm trong các danh mục kèm luật và nghị định. Phần lớn loài nguy cấp trong Sách Đỏ cũng có mặt trong các danh mục pháp lý, nhưng hai danh sách được lập theo hai quy trình khác nhau và không khớp từng loài.
“Không có trong Sách Đỏ nghĩa là an toàn.” Sai. Rất nhiều loài, nhất là côn trùng, nấm, cá nước ngọt nhỏ, chưa từng được đánh giá. Vắng mặt trong sách có thể chỉ là chưa ai đủ dữ liệu.
“Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN là một.” Không. Một bên đánh giá trong phạm vi Việt Nam, bên kia đánh giá toàn cầu. Cùng một loài có thể mang hai bậc khác nhau, và cả hai đều đúng ở phạm vi của mình.
“Bậc trong sách là vĩnh viễn.” Bậc phản ánh dữ liệu ở thời điểm đánh giá. Khi trích, luôn ghi năm của bản đang dùng.
Sách Đỏ được dùng thế nào trong học tập và truyền thông
Với học sinh, sinh viên làm bài: hãy ghi đầy đủ “Sách Đỏ Việt Nam (năm xuất bản), bậc …”, và nếu so với danh sách quốc tế thì ghi riêng “theo Danh lục Đỏ IUCN, đánh giá năm …”. Cách ghi này cho thấy người viết biết hai nguồn khác nhau và tránh lỗi gán nhầm bậc.
Với giáo viên: một hoạt động hiệu quả là cho lớp chọn một loài, đọc mục của nó và trả lời ba câu — vì sao loài được xếp bậc này, mối đe doạ chính là gì, và có điều gì người địa phương làm được. Bài tập như vậy biến Sách Đỏ từ danh sách tên thành câu chuyện có nhân quả.
Với người làm truyền thông: tránh viết “loài X sắp tuyệt chủng” khi sách ghi VU, vì VU nghĩa là nguy cơ cao nhưng chưa ở mức cực kỳ nguy cấp. Dùng đúng bậc giữ cho người đọc tin vào lời cảnh báo ở lần sau, khi một loài thật sự ở bậc CR. Nói quá một lần là làm mòn lòng tin của cả lĩnh vực.
Và với người đi rừng, đi vườn quốc gia: biết một loài có tên trong Sách Đỏ là lý do để quan sát từ xa, không mang về, không chia sẻ vị trí chính xác lên mạng xã hội. Đó là cách đơn giản nhất để kiến thức trong sách thành hành động.
Câu hỏi thường gặp
Sách Đỏ Việt Nam do cơ quan nào biên soạn?
Sách do đội ngũ nhà khoa học của các viện nghiên cứu và trường đại học trong nước biên soạn, với vai trò chủ trì của cơ quan khoa học cấp quốc gia, và được xuất bản chính thức. Mỗi nhóm loài có chuyên gia riêng thẩm định. Khi cần trích dẫn, nên ghi theo thông tin xuất bản in trên chính cuốn sách.
Sách Đỏ Việt Nam bản 2007 có bao nhiêu loài?
Bản 2007 gồm 882 loài: 418 loài động vật trong Phần I và 464 loài thực vật trong Phần II. Con số này chỉ tính các loài được đánh giá là bị đe doạ hoặc cần chú ý ở thời điểm biên soạn, không phải toàn bộ loài quý hiếm có ở Việt Nam.
Một loài có thể bị đưa ra khỏi Sách Đỏ không?
Có. Khi đánh giá lại thấy quần thể đã phục hồi đủ hoặc dữ liệu mới cho thấy loài phổ biến hơn từng nghĩ, loài có thể được hạ bậc hoặc không còn nằm trong nhóm bị đe doạ. Ngược lại, loài chưa có tên trước đây có thể được bổ sung khi có bằng chứng suy giảm.
Học sinh nên trích Sách Đỏ hay Danh lục Đỏ IUCN khi làm bài?
Tuỳ câu hỏi. Nếu đề hỏi tình trạng ở Việt Nam, dùng Sách Đỏ Việt Nam và ghi năm bản. Nếu hỏi tình trạng toàn cầu, dùng Danh lục Đỏ IUCN và ghi năm đánh giá. Bài tốt thường nêu cả hai và giải thích vì sao có thể khác nhau.
Vì sao Sách Đỏ không ghi vị trí chính xác của loài?
Vì thông tin vị trí chi tiết có thể bị lợi dụng để săn bắt, đào bới hoặc khai thác loài quý. Sách chỉ ghi ở mức tỉnh hay vùng, đủ cho mục đích giáo dục và quản lý chung. Dữ liệu chi tiết được các cơ quan nghiên cứu, quản lý lưu giữ riêng.
Sách Đỏ có tính cả loài sống dưới biển không?
Có. Ngoài thú, chim, bò sát, lưỡng cư, cá nước ngọt và thực vật trên cạn, Sách Đỏ còn có các loài sinh vật biển như một số loài cá, thân mềm, san hô và rùa biển. Tuy vậy, nhóm sinh vật biển vẫn là nhóm được khảo sát ít hơn so với động vật trên cạn.