TuyetChung.comTuyệt Chủng
Bảo tồn làm thế nào

Nhân nuôi bảo tồn và tái thả: khi nào cứu được loài, khi nào thất bại

Kền kền California, ngựa Przewalski, linh dương sừng thẳng Ả Rập được cứu nhờ nhân nuôi rồi thả lại. Vì sao loài này thành công, loài kia thất bại?

Wild horses with stocky bodies and upright dark manes grazing on a vast golden steppe under a wide pale sky, small herd seen from a distance, late afternoon light, no text

Nhân nuôi bảo tồn là nuôi và cho sinh sản một loài nguy cấp trong điều kiện có kiểm soát, nhằm giữ một quần thể dự phòng và tạo nguồn cá thể để đưa về tự nhiên. Tái thả (tái du nhập) là đưa cá thể về lại vùng mà loài từng sống nhưng đã mất hoặc suy giảm nặng.

Một số loài hiện còn tồn tại ngoài tự nhiên chỉ nhờ hai bước này: kền kền California, ngựa Przewalski, linh dương sừng thẳng Ả Rập, chồn chân đen. Nhưng tỷ lệ thành công của tái thả nói chung không cao, và nguyên nhân thất bại hầu như lần nào cũng giống nhau: thả về một nơi mà mối đe doạ ban đầu vẫn còn nguyên.

Bốn câu chuyện thành công được dẫn nhiều nhất

Các mốc dưới đây là những mốc được công bố rộng rãi; bậc IUCN hiện tại nên tra lại vì có thể đã được đánh giá lại.

LoàiĐiểm thấp nhấtChuyện gì đã làmKết quả
Kền kền CaliforniaNăm 1987 con hoang dã cuối cùng được bắt về; cả loài còn 27 cá thể, tất cả trong nuôi nhốtNhân nuôi, thả lại từ năm 1992; xử lý ngộ độc chì từ đạn trong xác thúĐã có vài trăm cá thể, hơn một nửa sống ngoài tự nhiên, nhưng vẫn phụ thuộc can thiệp
Ngựa PrzewalskiKhông còn ghi nhận ngoài tự nhiên từ cuối thập niên 1960, chỉ còn trong vườn thúQuản lý phả hệ quốc tế, thả về Mông Cổ từ đầu thập niên 1990IUCN chuyển từ tuyệt chủng ngoài tự nhiên lên các bậc nguy cấp
Linh dương sừng thẳng Ả RậpTuyệt chủng ngoài tự nhiên năm 1972Nhân nuôi từ đàn gom trước đó, thả về Oman năm 1982Năm 2011 được xếp sắp nguy cấp, loài đầu tiên đi từ EW về VU
Chồn chân đenTưởng đã tuyệt chủng, tìm thấy lại năm 1981; dịch bệnh làm quần thể sụp, 18 con được gom về giữa thập niên 1980Nhân nuôi, tái thả nhiều nơi ở Bắc Mỹ, tiêm phòngCòn ngoài tự nhiên nhưng mong manh, phụ thuộc can thiệp liên tục

Điểm chung: mỗi chương trình kéo dài hàng chục năm, tốn kém, và vẫn đang tiếp tục. Không có câu chuyện nào kết thúc bằng câu "đã cứu xong". Kền kền California là ví dụ rõ: chừng nào xác thú còn lẫn mảnh đạn chì, quần thể ngoài tự nhiên vẫn cần con người cứu chữa.

Nhân nuôi bảo tồn khác nuôi thương mại thế nào

Mục tiêu của nhân nuôi bảo tồn không phải số lượng mà là chất lượng di truyền và hành vi. Mỗi cá thể được ghi trong sổ phả hệ; việc ghép cặp được tính toán để giữ đa dạng di truyền cao nhất có thể và tránh cận huyết. Một con có nguồn gen hiếm trong quần thể được ưu tiên cho sinh sản, kể cả khi nó không phải con khoẻ đẹp nhất.

Hành vi được giữ bằng cách hạn chế tiếp xúc với người, cho cá thể tập kiếm ăn, nhận diện kẻ săn mồi. Chim non của kền kền California từng được cho ăn bằng con rối hình đầu chim bố mẹ để không gắn bó với người. Nhiều chương trình còn tập cho thú tránh đường điện hay xe cộ trước khi thả.

Nuôi thương mại thì khác hẳn: chọn con lớn nhanh, đẻ nhiều, quen người. Vì vậy những cơ sở nuôi thương mại các loài hoang dã không thể thay thế nhân nuôi bảo tồn, và "nuôi để bán" thường còn tạo vỏ bọc hợp thức hoá cho cá thể bắt từ tự nhiên.

Di truyền: vì sao đủ số lượng chưa phải là đủ

Một quần thể bắt đầu từ vài chục cá thể sáng lập mang theo chỉ một phần vốn gen của loài. Qua mỗi thế hệ, nếu không quản lý, một số biến thể gen mất đi ngẫu nhiên và các cá thể ngày càng có họ hàng gần nhau. Hệ quả của cận huyết có thể thấy rõ: tỷ lệ con non chết cao hơn, khả năng sinh sản giảm, dị tật, sức đề kháng kém.

Vì vậy người quản lý phả hệ đặt mục tiêu giữ một tỷ lệ đa dạng di truyền nhất định của quần thể sáng lập trong một khoảng thời gian dài, chẳng hạn vài chục năm hay một trăm năm, và tính ra cần bao nhiêu cá thể, ghép cặp ra sao để đạt được. Đôi khi một cặp được khuyên không sinh sản vì gen của chúng đã có nhiều trong quần thể.

Ngân hàng tế bào và tinh trùng đông lạnh là công cụ bổ trợ: gen của một con đực đã chết từ nhiều năm vẫn có thể được đưa trở lại quần thể qua thụ tinh nhân tạo, kéo đa dạng di truyền lên mà không cần bắt thêm cá thể từ tự nhiên. Chồn chân đen là một trong những loài được hưởng lợi từ cách làm này.

Vì sao nhiều đợt tái thả thất bại

Mối đe doạ ban đầu chưa được gỡ. Thả lại một loài vào nơi vẫn còn bẫy, còn săn bắn hay còn loài ngoại lai ăn thịt thì cá thể được thả sẽ chết vì đúng nguyên nhân cũ. Hướng dẫn tái du nhập của IUCN coi việc xác định và xử lý nguyên nhân suy giảm là điều kiện tiên quyết.

Cá thể nuôi thiếu kỹ năng sống. Con sinh ra trong chuồng có thể không biết tìm thức ăn tự nhiên, không sợ kẻ săn mồi. Chương trình thả quạ Hawaii (ʻalalā) cuối thập niên 2010 gặp khó khăn lớn vì nhiều cá thể bị diều hâu bản địa bắt.

Thả quá ít. Số lượng nhỏ dễ bị một sự kiện ngẫu nhiên như bão, dịch bệnh xoá sổ. Các chương trình thành công thường thả nhiều đợt, nhiều năm.

Theo dõi kém. Không đeo thiết bị theo dõi, không khảo sát sau thả thì không biết cá thể chết vì đâu, không rút kinh nghiệm được. Nhiều đợt thả "tượng trưng" mang tính sự kiện rơi vào trường hợp này.

Nguồn gốc không rõ. Thả cá thể không rõ nguồn gốc hoặc lai giữa các phân loài có thể làm lẫn gen của quần thể hoang dã, thậm chí mang mầm bệnh vào.

Ở Việt Nam: từ cứu hộ đến thả về rừng

Việt Nam có các trung tâm cứu hộ và nhân nuôi linh trưởng, rùa, cầy, tê tê, nhiều trung tâm nằm trong vườn quốc gia. Một phần lớn cá thể đến từ các vụ tịch thu buôn bán trái phép. Những cá thể khoẻ, có nguồn gốc rõ được phục hồi, tập lại hành vi và thả về các khu rừng được bảo vệ, thường kèm theo dõi bằng vòng định vị hoặc khảo sát sau thả.

Cá sấu Xiêm là một ví dụ đáng kể: loài này gần như biến mất ngoài tự nhiên ở Việt Nam, và từ đầu những năm 2000 đã có chương trình thả lại cá sấu Xiêm có nguồn gốc được kiểm tra vào vùng đất ngập nước trong Vườn quốc gia Cát Tiên. Quần thể đã sinh sản được ngoài tự nhiên, dù quy mô còn nhỏ và cần theo dõi lâu dài.

Với rùa nước ngọt, nhân nuôi có thêm một khó khăn riêng: nhiều loài trông rất giống nhau, cá thể tịch thu từ buôn bán thường không rõ xuất xứ, và một số loài có các dòng di truyền khác nhau theo lưu vực sông. Thả nhầm dòng có thể làm lẫn gen của quần thể địa phương. Vì vậy các chương trình nghiêm túc kiểm tra di truyền trước khi quyết định cá thể nào được thả, và thả ở đâu.

Thách thức lớn ở Việt Nam là chính bẫy dây: thả một con tê tê đã phục hồi về một khu rừng còn đầy bẫy thì nỗ lực cứu hộ đổ sông đổ biển. Vì vậy nhiều trung tâm chỉ chọn những khu có tuần tra tốt để thả.

Một chương trình tái thả có trách nhiệm đi qua những bước nào

Theo khung hướng dẫn tái du nhập và chuyển vị loài của IUCN, một chương trình nghiêm túc thường đi qua các bước sau:

  1. Đánh giá khả thi: loài từng sống ở đây không, nguyên nhân mất là gì, đã xử lý chưa.
  2. Chuẩn bị nơi thả: sinh cảnh đủ rộng, đủ thức ăn, có bảo vệ, cộng đồng xung quanh được tham vấn.
  3. Chuẩn bị cá thể: kiểm tra sức khoẻ, dịch bệnh, nguồn gốc di truyền, tập hành vi.
  4. Thả theo phương pháp phù hợp: thả mềm (giữ trong khu nhốt tạm ở nơi thả cho quen dần) hoặc thả cứng (thả thẳng).
  5. Theo dõi sau thả: sống sót, di chuyển, sinh sản, nguyên nhân chết.
  6. Điều chỉnh và công bố kết quả, kể cả khi thất bại, để chương trình khác học được.

Bước cuối hay bị bỏ qua nhất. Các đợt thả không thành công ít được công bố hơn đợt thành công, khiến bức tranh chung trông lạc quan hơn thực tế.

Giới hạn và tranh luận

Nhân nuôi bảo tồn tốn kém, và có câu hỏi chính đáng là số tiền nuôi một vài loài thú lớn có nên dùng để bảo vệ rừng cho hàng trăm loài khác hay không. Câu trả lời thường là "phụ thuộc": với loài chỉ còn vài chục cá thể, nhân nuôi có thể là con đường duy nhất; với loài còn quần thể hoang dã đáng kể, đầu tư vào bảo vệ sinh cảnh thường hiệu quả hơn.

Một rủi ro ít được nói là thích nghi với nuôi nhốt. Sau nhiều thế hệ, chọn lọc tự nhiên trong chuồng nghiêng về những cá thể chịu được tiếng ồn, sống gần người, ăn thức ăn nhân tạo, tức là những đặc điểm vô dụng hoặc có hại ngoài rừng. Các chương trình tốt cố rút ngắn thời gian quần thể ở trong nuôi nhốt và thả càng sớm càng tốt khi điều kiện cho phép.

Cũng có tranh luận về phúc lợi động vật và về việc giữ loài trong nuôi nhốt hàng chục thế hệ khi không có nơi để thả. Với người đọc, điều đáng nhớ là nhân nuôi chỉ là một công cụ, và công cụ đó chỉ có ý nghĩa khi đi cùng việc giữ cho nơi sống tự nhiên còn đó để loài có chỗ quay về.

Câu hỏi thường gặp

Thả động vật về rừng có phải lúc nào cũng tốt không?

Không. Thả cá thể không rõ nguồn gốc, không kiểm dịch, sai vùng phân bố hoặc vào nơi còn đầy mối đe doạ có thể làm chết cá thể, lây bệnh cho quần thể hoang dã hoặc gây lai tạp gen. Tái thả cần được cơ quan chuyên môn đánh giá và thực hiện.

Phóng sinh có phải là tái thả không?

Phóng sinh tự phát khác hẳn tái thả bảo tồn. Nhiều con vật mua để phóng sinh bị bắt từ tự nhiên, thả sai môi trường, hoặc là loài ngoại lai như rùa tai đỏ có thể gây hại. Tái thả bảo tồn có đánh giá, kiểm dịch và theo dõi sau thả.

Tỷ lệ thành công của tái thả là bao nhiêu?

Không có con số chung đáng tin vì định nghĩa thành công khác nhau và nhiều đợt thất bại không được công bố. Các tổng hợp cho thấy tỷ lệ thành công cao hơn khi thả nhiều cá thể, dùng cá thể hoang dã chuyển vùng thay vì cá thể nuôi, và xử lý được nguyên nhân suy giảm.

Thả mềm và thả cứng khác nhau thế nào?

Thả mềm là giữ cá thể một thời gian trong khu nhốt tạm ngay tại nơi thả, cho ăn bổ sung, rồi mở cửa để chúng tự đi. Thả cứng là đưa đến và thả ngay. Thả mềm thường giúp cá thể quen địa bàn và ở lại gần nơi thả hơn.

Vì sao không nhân nuôi tê giác Java khi còn kịp?

Tê giác Java rất khó bắt và vận chuyển, sinh sản chậm, và gần như không có kinh nghiệm nuôi loài này. Khi nguy cơ ở Việt Nam trở nên rõ, quần thể đã quá nhỏ và phân tán. Đây là lý do giới bảo tồn nhấn mạnh phải hành động sớm.

Ngựa Przewalski có phải là ngựa hoang thật sự không?

Ngựa Przewalski thường được coi là quần thể ngựa hoang còn lại ngoài tự nhiên. Tuy nhiên các nghiên cứu di truyền gần đây cho thấy chúng có thể có nguồn gốc từ những con ngựa từng được con người thuần hoá rồi trở lại hoang dã, nên câu hỏi này vẫn đang được bàn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.