Hành lang đa dạng sinh học là dải sinh cảnh nối hai hay nhiều vùng sống bị tách rời, để động vật, thực vật có thể di chuyển, phát tán và trao đổi gen giữa các quần thể. Nó có thể là một dải rừng ven suối, một chuỗi đảo rừng nhỏ như những bậc đá qua sông, hay một cây cầu phủ cây vắt qua đường cao tốc.
Lý do cần hành lang nằm ở một quy luật đã được quan sát nhiều lần: khi một khu rừng lớn bị cắt thành nhiều mảnh nhỏ, mỗi mảnh giữ được ít loài hơn tổng của khu ban đầu, và quần thể trong từng mảnh dễ suy thoái vì cận huyết, vì một năm xấu hay một trận dịch. Nối các mảnh lại giúp quần thể nhỏ trở thành một phần của quần thể lớn hơn, có khả năng hồi phục sau biến cố.
Vì sao rừng bị chia cắt lại nguy hiểm
Hãy hình dung một quần thể vượn sống trong một khu rừng. Khi một con đường, một hồ thuỷ điện hay một vùng trồng cây công nghiệp chia khu rừng ra làm ba, mỗi mảnh chỉ còn vài đàn. Vượn hầu như không xuống đất, nên một khoảng trống vài chục mét không có tán cây đã đủ làm chúng không qua được. Con non lớn lên không tìm được bạn đời ngoài các đàn quen, dần dần cả mảnh rừng là họ hàng của nhau.
Lý thuyết địa sinh học đảo, phát triển từ thập niên 1960, giải thích vì sao đảo nhỏ và xa đất liền có ít loài hơn đảo lớn và gần. Các nhà sinh thái học nhận ra rằng những mảnh rừng giữa đồng ruộng cũng giống như những hòn đảo. Khái niệm quần thể meta (một tập hợp các quần thể nhỏ có trao đổi qua lại) cho thấy: một quần thể nhỏ có thể biến mất cục bộ mà không sao, miễn là sau đó có cá thể từ mảnh bên cạnh đến lấp lại. Hành lang là con đường cho sự "lấp lại" đó.
Chia cắt còn tạo ra hiệu ứng rìa: phần rừng sát mép bị nắng gió, khô hơn, dễ cháy hơn, dễ bị người và loài xâm hại tiếp cận. Mảnh rừng càng nhỏ và càng dài hẹp thì tỷ lệ phần rìa càng lớn, phần lõi thật sự an toàn càng ít.
Các dạng hành lang thường gặp
Không có một mẫu hành lang chung. Dạng phù hợp phụ thuộc vào loài cần đi qua và vật cản là gì.
| Dạng | Mô tả | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Hành lang liên tục | Dải rừng hay sinh cảnh tự nhiên nối liền hai khu | Thú lớn, linh trưởng, loài cần che phủ liên tục |
| Bậc đá (stepping stones) | Chuỗi mảng sinh cảnh nhỏ cách quãng | Chim, dơi, côn trùng bay, loài di chuyển được qua khoảng trống ngắn |
| Hành lang ven sông suối | Giữ lại dải rừng dọc hai bờ | Rái cá, chim nước, ếch nhái, cá; kiêm bảo vệ bờ và chất lượng nước |
| Cầu vượt, hầm chui cho thú | Công trình qua đường cao tốc, đường sắt | Thú cỡ vừa và lớn, bò sát, lưỡng cư (hầm nhỏ) |
| Cầu tán cây | Dây hoặc cầu nối tán cây qua đường | Linh trưởng, sóc, thú leo trèo |
| Cảnh quan "thấm" | Vùng nông nghiệp, rừng trồng được quản lý thân thiện | Nhiều loài thích nghi rộng, khi không thể lập hành lang riêng |
Câu hỏi đầu tiên khi thiết kế luôn là: hành lang này cho loài nào? Một dải cỏ hẹp có thể đủ cho bướm nhưng vô nghĩa với vượn. Hành lang thiết kế chung chung cho "động vật hoang dã" thường không phục vụ tốt loài nào.
Cầu vượt cho thú: bài học từ đường cao tốc
Đường giao thông là vật cản thường gặp nhất. Ở Bắc Mỹ và châu Âu, nhiều đoạn cao tốc đã xây cầu vượt phủ cây và hầm chui cho thú, đi kèm hàng rào dẫn hướng để thú không leo lên mặt đường. Đoạn đường xuyên qua Vườn quốc gia Banff ở Canada là một trong những nơi có hệ thống công trình như vậy được theo dõi lâu nhất; dữ liệu theo dõi ghi nhận nhiều loài thú, từ hươu đến gấu, sử dụng các công trình này, và số vụ xe đâm thú giảm mạnh ở đoạn có hàng rào.
Bài học rút ra khá nhất quán: công trình phải đặt đúng chỗ thú vốn hay qua đường, phải có hàng rào dẫn hướng, phải có thời gian để thú quen (có loài mất nhiều năm mới dùng thường xuyên), và phải nối với sinh cảnh tốt ở cả hai đầu. Một cây cầu đẹp mà hai đầu là đất trống thì không có con thú nào dùng.
Với linh trưởng sống trên tán, giải pháp có thể đơn giản hơn nhiều: những cây cầu dây treo nối tán cây hai bên đường. Ở một số nơi tại châu Á và châu Phi, cầu dây cho khỉ, vượn đã được ghi nhận sử dụng thường xuyên, giảm số con bị xe cán hay bị điện giật khi leo cột. Chi phí thấp, nhưng cầu cần bảo trì và cần được đặt đúng nơi đàn hay qua lại.
Ở Việt Nam, khi làm đường qua rừng, các đánh giá tác động môi trường ngày càng đặt vấn đề công trình cho động vật qua đường. Chi phí thêm thường nhỏ so với tổng mức đầu tư, nhưng phải tính từ lúc thiết kế; làm sau khi đường đã xong thì đắt và khó hơn nhiều.
Những hành lang lớn trên thế giới
Ở quy mô lục địa, sáng kiến Yellowstone đến Yukon ở Bắc Mỹ đặt mục tiêu giữ kết nối cho các loài thú lớn như gấu xám, sói, nai sừng tấm dọc dãy Rocky dài hàng nghìn cây số, qua nhiều bang, tỉnh và hai quốc gia. Nó không phải một khu bảo vệ liền khối, mà là mạng lưới các khu bảo vệ, đất tư nhân có thoả thuận, công trình qua đường và quy hoạch sử dụng đất.
Ở Nam Á, cảnh quan vòng cung Terai dọc chân dãy Himalaya giữa Ấn Độ và Nepal nối các khu bảo vệ có hổ, tê giác một sừng, voi châu Á. Các hành lang rừng ở đây giúp hổ di chuyển giữa các khu bảo tồn hai bên biên giới, và việc khôi phục rừng trên các hành lang đó gắn với chương trình rừng cộng đồng của Nepal.
Ở Trung và Nam Mỹ, ý tưởng hành lang sinh học Trung Mỹ và các sáng kiến kết nối cho báo đốm Mỹ trải qua nhiều nước. Điểm chung của những dự án này là thời gian dài, nhiều bên tham gia, và kết quả được đo bằng việc thú có thật sự đi qua hay không, chứ không phải bằng diện tích trên bản đồ.
Bài học cho Việt Nam là hành lang thường phải vượt ranh giới hành chính, thậm chí biên giới quốc gia. Rừng Trường Sơn trải qua nhiều tỉnh và sang Lào; một hành lang chỉ được quản lý ở một bên ranh giới thì chỉ giải quyết được một nửa vấn đề.
Hành lang ở Việt Nam: cảnh quan Trường Sơn và rừng bị chia cắt
Trường Sơn là cảnh quan rừng liên tục lớn nhất. Dải rừng dọc biên giới Việt – Lào là nơi sống của nhiều loài đặc hữu như sao la, mang Trường Sơn, thỏ vằn. Các khu bảo tồn ở Thừa Thiên Huế và Quảng Nam cũ, nay là thành phố Huế và Đà Nẵng, cùng các khu bên Lào tạo thành một khối có thể nối với nhau. Nhiều dự án bảo tồn trong khu vực đã đặt mục tiêu giữ và nối các khối rừng này.
Đường và thuỷ điện chia cắt rừng. Các tuyến đường xuyên rừng, đường dây điện, hồ chứa thuỷ điện cắt rừng thành các mảnh. Với loài sống trên tán như vượn, chà vá, một con đường mở rộng đã là vật cản thật sự.
Rừng phục hồi có thể làm hành lang. Những dải rừng ở phân khu phục hồi sinh thái, rừng phòng hộ, rừng cộng đồng giữa hai khu bảo vệ có thể được quy hoạch và quản lý để đóng vai trò hành lang, thay vì chuyển đổi sang mục đích khác.
Hành lang không cần là khu bảo vệ. Nhiều hành lang hiệu quả trên thế giới nằm trên đất sản xuất, nhờ thoả thuận với chủ đất giữ lại rừng ven suối, đai cây và hạn chế rào chắn.
Tranh luận: hành lang có phải lúc nào cũng tốt
Từ cuối thập niên 1980, đã có các nhà sinh thái học cảnh báo rằng hành lang không miễn phí và không phải lúc nào cũng có lợi. Hành lang có thể giúp dịch bệnh, loài xâm hại và lửa rừng lan nhanh hơn giữa các khu. Một dải hẹp có thể thành "bẫy sinh thái": thú đi vào vì tưởng an toàn, nhưng lại là nơi kẻ săn bắt dễ chặn đường. Tiền mua đất làm hành lang cũng có thể dùng để mở rộng khu chính.
Qua mấy thập kỷ, các thí nghiệm thực địa và tổng hợp nghiên cứu nhìn chung ủng hộ hành lang: chúng làm tăng sự di chuyển của nhiều loài giữa các mảnh sinh cảnh, và lợi ích thường lớn hơn rủi ro. Nhưng hiệu quả khác nhau rất nhiều giữa các loài và nơi chốn. Kết luận thực tế là hành lang phải được thiết kế theo loài mục tiêu, có giám sát để biết thú có dùng thật không, và không thay thế cho việc giữ những khối rừng lớn.
Biến đổi khí hậu thêm một lý do mới: khi vùng khí hậu phù hợp dịch chuyển lên cao hoặc lên phía bắc, nhiều loài cần có đường để đi theo. Một khu bảo tồn bị cô lập có thể trở nên quá nóng hoặc quá khô với chính loài nó được lập ra để bảo vệ.
Cách người làm bảo tồn xác định một hành lang
Quy trình thường gặp trong các dự án quy hoạch kết nối sinh cảnh:
- Chọn loài mục tiêu, thường là loài cần không gian lớn hoặc nhạy cảm với chia cắt.
- Lập bản đồ sinh cảnh phù hợp và vật cản dựa trên ảnh vệ tinh, khảo sát thực địa.
- Ước tính "chi phí di chuyển" qua từng loại đất: rừng già thấp, đồng ruộng cao, khu dân cư rất cao.
- Dùng mô hình tìm những đường nối có chi phí thấp nhất giữa các khu sinh cảnh.
- Kiểm chứng ngoài thực địa bằng bẫy ảnh, dấu vết, ADN, thiết bị theo dõi.
- Làm việc với chính quyền và người dân trên tuyến để giữ, phục hồi hoặc xây công trình.
Bước cuối thường khó nhất: bản đồ chỉ ra đường đi, nhưng đất trên đường đó có người sống, canh tác và có kế hoạch phát triển. Hành lang chỉ bền khi những người đó thấy lợi ích hoặc ít nhất không bị thiệt.
Câu hỏi thường gặp
Hành lang đa dạng sinh học và hành lang sinh thái đô thị khác nhau thế nào?
Cùng nguyên lý nối sinh cảnh, nhưng hành lang đô thị là các dải cây xanh, sông hồ trong thành phố phục vụ chim, côn trùng, cây bản địa và con người. Hành lang ở cấp cảnh quan nối các khu rừng lớn, nhằm vào thú và các loài cần không gian rộng.
Cầu vượt cho động vật có hiệu quả không?
Ở những nơi được theo dõi lâu như Banff ở Canada, nhiều loài thú dùng cầu vượt và hầm chui thường xuyên, và tai nạn xe đâm thú giảm rõ khi có hàng rào dẫn hướng. Hiệu quả phụ thuộc vào vị trí, hàng rào và sinh cảnh ở hai đầu.
Hành lang rộng bao nhiêu là đủ?
Không có con số chung. Côn trùng và chim nhỏ có thể dùng dải hẹp vài chục mét, trong khi thú lớn nhút nhát cần hành lang rộng hàng trăm mét đến vài cây số để có phần lõi tránh hiệu ứng rìa và sự quấy nhiễu của con người.
Hành lang có làm bệnh lây nhanh hơn không?
Có thể, và đây là một phản biện có thật. Tuy nhiên, các quần thể bị cô lập lại dễ mất hẳn khi gặp dịch vì không có cá thể từ ngoài vào bù. Người thiết kế cân nhắc rủi ro này theo từng loài và có giám sát dịch bệnh.
Người dân sống trên hành lang có bị di dời không?
Phần lớn hành lang hiện đại không đòi di dời. Chúng dựa vào thoả thuận giữ rừng ven suối, đai cây, hạn chế rào chắn, chi trả cho việc bảo vệ rừng, hoặc điều chỉnh vị trí công trình. Hành lang cần sự đồng thuận của cộng đồng để bền lâu.
Biến đổi khí hậu liên quan gì đến hành lang?
Khi nhiệt độ tăng, vùng khí hậu phù hợp với nhiều loài dịch lên cao hơn hoặc về phía cực. Loài sống trong khu bảo vệ bị cô lập không có đường đi theo. Hành lang theo độ cao và theo vĩ độ giúp loài có lối dịch chuyển.