Bảo tồn nguyên vị (in situ) là giữ loài ngay trong hệ sinh thái nơi nó sống tự nhiên: bảo vệ rừng, sông, rạn san hô, ngăn săn bắt, để quần thể tự duy trì. Bảo tồn chuyển vị (ex situ) là giữ loài hoặc vật liệu di truyền của nó ở ngoài nơi sống: vườn thú, vườn thực vật, trung tâm nhân nuôi, ngân hàng hạt giống, kho tế bào đông lạnh.
Hai cách không thay thế nhau. Nguyên vị là đích đến, vì chỉ trong tự nhiên loài mới tiếp tục tiến hoá, giữ được tập tính và vai trò của nó trong hệ sinh thái. Chuyển vị là tấm lưới an toàn khi quần thể ngoài tự nhiên đã quá nhỏ hoặc mối đe doạ chưa gỡ được. Công ước Đa dạng sinh học năm 1992 cũng xếp như vậy: bảo tồn chuyển vị chủ yếu để bổ trợ cho bảo tồn nguyên vị, không phải thay nó.
Bảo tồn nguyên vị gồm những việc gì
Hình thức dễ thấy nhất là lập khu bảo vệ: vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài – sinh cảnh, khu bảo tồn biển. Nhưng một ranh giới vẽ trên giấy chưa bảo vệ được con thú nào. Phần việc thật nằm ở bên trong: tuần tra, gỡ bẫy, ngăn chặt phá, kiểm soát lửa rừng, trả lại dòng chảy cho đất ngập nước, diệt loài ngoại lai xâm hại, giám sát quần thể bằng bẫy ảnh hay khảo sát định kỳ.
Bảo tồn nguyên vị cũng không chỉ diễn ra trong khu bảo vệ. Rất nhiều loài sống ở rừng sản xuất, ruộng lúa, rừng ngập mặn được cộng đồng quản lý, hay vùng biển có ngư dân đánh bắt. Những việc như giữ lại cây to trong rừng trồng, chừa dải rừng ven suối, thoả thuận mùa cấm khai thác với cộng đồng đều là bảo tồn nguyên vị. Ở nhiều nơi trên thế giới, đất do cộng đồng bản địa quản lý giữ được rừng tốt không kém khu bảo vệ chính thức.
Bảo tồn đa dạng sinh học thường được nói ở ba cấp: gen, loài và hệ sinh thái. Bảo tồn nguyên vị chạm được cả ba cùng lúc, vì một quần thể sống trong rừng mang theo vốn gen của nó và là một mắt xích của hệ sinh thái. Chuyển vị chủ yếu giữ hai cấp đầu, và chỉ với những loài được chọn. Đó là lý do khi nguồn lực có hạn, các kế hoạch quốc gia luôn đặt bảo vệ nơi sống lên trước.
Điểm mạnh của cách này là bảo vệ được cả "gói": loài, các loài nó phụ thuộc, nơi làm tổ, nguồn thức ăn, mối quan hệ với loài săn mồi. Một con voọc trong rừng còn học được đường đi, cây nào ăn mùa nào từ đàn; điều đó không thể nhân nuôi ra được.
Bảo tồn chuyển vị gồm những gì
Chuyển vị trải từ sinh vật sống đến vật liệu di truyền. Ở đầu "sống" là vườn thú và trung tâm nhân nuôi bảo tồn, nơi giữ các quần thể dự phòng được quản lý phả hệ để tránh cận huyết; vườn thực vật và vườn cây gỗ, nơi trồng các loài cây hiếm; trung tâm cứu hộ, nơi động vật bị tịch thu từ buôn bán được chăm sóc và một phần được thả lại. Việc cứu hộ từng cá thể là một mảng riêng, chỉ liên quan ở chỗ nó tạo ra nguồn cá thể cho các chương trình nhân nuôi.
Ở đầu "không sống" là ngân hàng hạt giống, ngân hàng mô và tế bào, kho tinh trùng, trứng, phôi đông lạnh. Chúng chiếm ít chỗ, giữ được rất lâu và là nguồn gen để bổ sung cho quần thể nhỏ, nhưng tự thân chúng không phải một loài đang sống.
Chuyển vị có ích nhất ở ba tình huống: loài đã gần như mất hết ngoài tự nhiên (phải gom về để giữ giống), mối đe doạ ngoài tự nhiên không thể gỡ nhanh (như nấm chytrid giết ếch ở Trung Mỹ, buộc phải giữ một số loài ếch trong phòng sạch), và cần nguồn để tái thả sau khi nơi sống đã được phục hồi.
So sánh nhanh hai cách bảo tồn
Bảng dưới đây gom những khác biệt mà giáo viên và sinh viên hay cần khi làm bài, kèm giới hạn thực tế mà sách giáo khoa ít nhắc.
| Tiêu chí | Nguyên vị (in situ) | Chuyển vị (ex situ) |
|---|---|---|
| Ở đâu | Trong hệ sinh thái tự nhiên của loài | Vườn thú, vườn thực vật, trung tâm nhân nuôi, ngân hàng gen |
| Bảo vệ được gì | Loài, quần xã, quá trình sinh thái, tập tính học được | Chủ yếu là cá thể và vốn gen của một số loài được chọn |
| Chi phí trên mỗi loài | Thấp hơn khi tính trên nhiều loài cùng hưởng lợi | Cao, đặc biệt với thú lớn sống lâu |
| Rủi ro chính | Săn bắt, chặt phá, thiên tai, dịch bệnh quét cả quần thể | Mất dần tập tính hoang dã, thích nghi với nuôi nhốt, cận huyết |
| Khi nào là lựa chọn chính | Gần như luôn luôn, khi nơi sống còn và đe doạ kiểm soát được | Khi quần thể tự nhiên quá nhỏ hoặc đe doạ chưa gỡ được |
| Thước đo thành công | Quần thể tự nhiên ổn định hoặc tăng | Quần thể dự phòng khoẻ và cuối cùng có cá thể về lại tự nhiên |
Dòng cuối là điểm hay bị bỏ qua: một chương trình chuyển vị được xem là thành công thật khi nó góp phần đưa loài về lại tự nhiên, hoặc ít nhất giữ cho cánh cửa đó còn mở. Một quần thể trong vườn thú sống mãi mà không bao giờ quay lại rừng là bảo tồn dở dang.
Những hiểu lầm phổ biến về hai cách bảo tồn
"Đưa vào vườn thú là cứu được loài." Vườn thú giữ được cá thể, không giữ được hệ sinh thái. Nhiều loài thú lớn sinh sản kém trong nuôi nhốt, và sau vài thế hệ, quần thể nuôi bắt đầu mất những tập tính cần cho đời sống hoang dã như né thú săn mồi hay tìm thức ăn theo mùa.
"Có khu bảo tồn rồi là loài an toàn." Nhiều khu bảo vệ ở Đông Nam Á vẫn mất thú lớn vì bẫy dây, dù rừng còn nguyên. Người làm bảo tồn gọi hiện tượng này là "rừng trống": cây còn, thú đã vắng.
"Ngân hàng gen là bản sao lưu hoàn chỉnh." Hạt của nhiều loài cây nhiệt đới không chịu được sấy khô và đông lạnh, nên không thể gửi vào ngân hàng hạt theo cách thông thường. Với động vật, tế bào đông lạnh mới chỉ là nguyên liệu; biến nó thành một quần thể sống là chuyện rất khó.
"Hai cách cạnh tranh nhau về tiền." Có tranh luận thật về phân bổ ngân sách, nhưng xu hướng hiện nay là lập kế hoạch chung cho cả hai, được IUCN gọi là cách tiếp cận "một kế hoạch" (One Plan Approach): quần thể trong nuôi và ngoài tự nhiên được quản lý như một khối.
Ví dụ ở Việt Nam
Mạng lưới rừng đặc dụng, gồm các vườn quốc gia và khu bảo tồn, là xương sống của bảo tồn nguyên vị ở Việt Nam. Vườn quốc gia Cúc Phương, thành lập năm 1962, là vườn quốc gia đầu tiên của cả nước. Bên cạnh đó là các khu bảo tồn biển, khu Ramsar cho đất ngập nước và các khu dự trữ sinh quyển.
Về chuyển vị, Việt Nam có các trung tâm cứu hộ và nhân nuôi linh trưởng, rùa, thú ăn thịt nhỏ, tê tê; nhiều trung tâm đặt ngay trong vườn quốc gia, nên cá thể được nuôi trong điều kiện gần với rừng tự nhiên hơn so với vườn thú đô thị. Với cây, các vườn thực vật, vườn sưu tập cây gỗ quý và ngân hàng gen cây trồng giữ vật liệu di truyền.
Câu chuyện tê giác Java ở Cát Tiên là bài học đau về giới hạn của chuyển vị: khi quần thể chỉ còn vài cá thể rải rác, không có quần thể dự phòng nào và không có cá thể để ghép đôi, thì không còn đường lùi. Chuyển vị phải bắt đầu khi loài còn đủ đông để chia ra, không phải khi chỉ còn con cuối cùng.
Chọn cách bảo tồn cho một loài: các câu hỏi người làm nghề đặt ra
Không có công thức chung, nhưng các nhóm chuyên gia thường đi qua một chuỗi câu hỏi tương tự trước khi quyết định có cần đưa loài vào chương trình chuyển vị hay không.
- Quần thể ngoài tự nhiên còn bao nhiêu, xu hướng tăng hay giảm, và dữ liệu đó chắc đến đâu?
- Mối đe doạ chính là gì, và có gỡ được trong vài năm tới không? Nếu gỡ được, ưu tiên dồn sức vào nguyên vị.
- Loài có sinh sản được trong nuôi nhốt không, đã có kinh nghiệm với loài gần nó chưa?
- Bắt cá thể từ tự nhiên về có làm quần thể hoang dã yếu thêm không?
- Có nơi để thả lại sau này không, và ai chịu trách nhiệm lâu dài cho quần thể dự phòng?
- Chi phí so với lợi ích: số tiền đó dùng cho bảo vệ rừng có cứu được nhiều loài hơn không?
Câu cuối nghe lạnh lùng nhưng là câu thật. Ngân sách bảo tồn luôn hữu hạn, và quyết định đúng thường là quyết định cứu được nhiều sự sống nhất trên mỗi đồng, chứ không phải quyết định gây xúc động nhất.
Mỗi người hiểu đúng để làm gì
Với học sinh và giáo viên, phân biệt nguyên vị và chuyển vị giúp đọc tin bảo tồn tỉnh táo hơn. Khi thấy tin "một loài được nhân nuôi thành công", câu nên hỏi tiếp là: có cá thể nào được thả lại chưa, nơi thả có an toàn không, quần thể ngoài tự nhiên đang ra sao.
Với khách đến vườn quốc gia hay trung tâm cứu hộ, hiểu điều này giúp chọn cách ủng hộ đúng: tôn trọng quy định khu bảo vệ, không mua sản phẩm từ động vật hoang dã, và hiểu rằng con vật trong chuồng cứu hộ là hậu quả của một mối đe doạ ngoài rừng chứ không phải lời giải. Gặp động vật hoang dã bị thương hay bị nuôi nhốt trái phép, hãy báo cho kiểm lâm hoặc cơ quan chức năng địa phương thay vì tự xử lý.
Với người làm truyền thông môi trường, phân biệt này giúp tránh hai kiểu đưa tin lệch. Kiểu thứ nhất là ca ngợi một ca sinh nở trong vườn thú như thể loài đã được cứu, trong khi quần thể ngoài rừng vẫn đang giảm. Kiểu thứ hai là coi mọi hình thức nuôi giữ là tiêu cực, bỏ qua những trường hợp mà quần thể dự phòng chính là lý do loài còn tồn tại. Một bài viết tốt về bảo tồn luôn trả lời được: biện pháp này đang giữ cái gì, cho đến khi nào, và để làm gì tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Bảo tồn nguyên vị và chuyển vị cái nào quan trọng hơn?
Nguyên vị là mục tiêu chính vì chỉ trong tự nhiên loài mới giữ được vai trò sinh thái và tiếp tục tiến hoá. Chuyển vị là biện pháp bổ trợ, quan trọng sống còn khi quần thể tự nhiên quá nhỏ, nhưng tự nó không đủ để coi một loài là an toàn.
Trung tâm cứu hộ động vật thuộc nguyên vị hay chuyển vị?
Trung tâm cứu hộ là một dạng chuyển vị vì cá thể được giữ ngoài nơi sống tự nhiên. Nhiều trung tâm kết hợp cứu hộ với nhân nuôi bảo tồn và tái thả, nên cùng lúc góp phần cho bảo tồn nguyên vị khi cá thể được đưa về rừng.
Vườn thú bình thường có phải là bảo tồn chuyển vị không?
Chỉ một phần. Vườn thú đóng góp cho bảo tồn khi tham gia chương trình nhân nuôi có quản lý phả hệ, giữ loài thật sự cần bảo tồn và hỗ trợ dự án ngoài tự nhiên. Vườn thú chỉ trưng bày để giải trí thì đóng góp rất ít.
Ngân hàng hạt giống có cứu được mọi loài cây không?
Không. Nhiều loài cây nhiệt đới có hạt không chịu được sấy khô và lạnh sâu, gọi là hạt khó bảo quản. Với chúng phải giữ cây sống trong vườn sưu tập, hoặc dùng kỹ thuật đông lạnh phôi và mô, tốn kém và chưa áp dụng được cho mọi loài.
Bảo tồn nguyên vị có cần cộng đồng địa phương không?
Có. Người dân sống quanh rừng và biển hiểu địa bàn, tham gia tuần tra, giữ rừng cộng đồng và là người hưởng lợi hoặc chịu thiệt đầu tiên từ quy định bảo tồn. Khu bảo vệ không có sự đồng thuận của cộng đồng thường khó giữ được lâu dài.
Cách tiếp cận "một kế hoạch" của IUCN là gì?
Đó là cách lập kế hoạch bảo tồn coi tất cả các quần thể của một loài, dù trong nuôi hay ngoài tự nhiên, là một khối cần quản lý chung. Mục tiêu là các chương trình nhân nuôi phục vụ trực tiếp nhu cầu của quần thể hoang dã thay vì chạy riêng rẽ.