Có những loài từng chỉ còn vài chục, thậm chí vài cá thể, và ngày nay đã tăng trở lại hàng trăm, hàng nghìn: chim cắt Mauritius từng chỉ còn bốn con được biết vào thập niên 1970; linh miêu Iberia còn chưa tới một trăm con đầu những năm 2000 và đã được IUCN hạ bậc năm 2024; cá voi lưng gù hồi phục mạnh sau khi săn bắt thương mại bị cấm. Bảo tồn không chỉ là những câu chuyện mất mát.
Điểm chung của các câu chuyện thành công khá rõ: nguyên nhân suy giảm được xác định và gỡ bỏ (cấm săn, cấm một hoá chất, diệt chuột trên đảo), có người làm việc bền bỉ hàng chục năm, và có dữ liệu theo dõi để biết biện pháp nào có tác dụng. Điều cũng cần nói: hầu hết loài "hồi phục" vẫn phụ thuộc vào sự can thiệp liên tục, và chỉ cần buông tay là có thể trượt lại.
Một số câu chuyện hồi phục được ghi nhận rộng rãi
Số liệu dưới đây là mức được công bố rộng rãi, làm tròn; bậc IUCN có thể đã thay đổi, nên khi dùng cho bài viết hay bài giảng hãy tra lại.
| Loài | Điểm thấp | Nguyên nhân suy giảm | Điều đã làm |
|---|---|---|---|
| Cá voi lưng gù | Bị săn bắt thương mại đến mức rất thấp ở nhiều vùng biển | Săn bắt cá voi công nghiệp thế kỷ XX | Lệnh tạm ngừng săn cá voi thương mại có hiệu lực từ giữa thập niên 1980; nay xếp ít quan ngại |
| Chim cắt Mauritius | Bốn cá thể được biết vào năm 1974 | Mất rừng, thuốc trừ sâu, loài ngoại lai | Nhân nuôi, thả lại, đặt hộp làm tổ, kiểm soát kẻ săn mồi |
| Linh miêu Iberia | Chưa tới một trăm con đầu những năm 2000 | Thỏ rừng (con mồi chính) chết vì dịch bệnh, mất sinh cảnh, xe cán | Nhân nuôi, tái thả, phục hồi quần thể thỏ, công trình qua đường; hơn hai nghìn con năm 2023 |
| Vẹt kakapo | Khoảng năm mươi con vào giữa thập niên 1990 | Mèo, chồn, chuột do con người mang đến New Zealand | Chuyển toàn bộ ra các đảo đã diệt thú săn mồi, quản lý từng cá thể |
| Chim cắt lớn, đại bàng đầu trắng | Suy giảm mạnh giữa thế kỷ XX ở Bắc Mỹ | DDT làm vỏ trứng mỏng, vỡ khi ấp | Cấm DDT ở Mỹ năm 1972, nhân nuôi và thả lại; cả hai đã ra khỏi danh sách loài nguy cấp của Mỹ |
Mỗi dòng trong bảng có một "nút thắt" rõ ràng: cấm săn, cấm một hoá chất, diệt thú săn mồi ngoại lai trên đảo. Đây là những trường hợp mà nguyên nhân có thể gỡ được bằng một quyết định hay một chương trình tập trung. Những loài suy giảm vì nhiều nguyên nhân chồng chéo, như mất rừng cộng với săn bắt cộng với biến đổi khí hậu, khó cứu hơn nhiều.
Bài học từ DDT: khi một hoá chất suýt xoá sổ chim săn mồi
Giữa thế kỷ XX, chim cắt lớn (peregrine), đại bàng đầu trắng, bồ nông nâu và nhiều loài chim săn mồi ở Bắc Mỹ, châu Âu sụt giảm nhanh. Nguyên nhân được xác định là DDT, thuốc trừ sâu dùng rộng rãi sau Thế chiến thứ hai. DDT và chất chuyển hoá của nó tích tụ dần qua chuỗi thức ăn, đến loài ở đỉnh chuỗi thì nồng độ đủ cao để làm vỏ trứng mỏng đi; chim mẹ ấp làm vỡ trứng của chính mình.
Cuốn "Mùa xuân im lặng" của Rachel Carson (1962) đưa vấn đề thuốc trừ sâu ra công chúng. Mỹ cấm hầu hết việc dùng DDT năm 1972, nhiều nước khác cũng cấm hoặc hạn chế. Kết hợp với nhân nuôi và thả lại chim cắt, quần thể các loài này hồi phục rõ rệt trong vài thập kỷ; đại bàng đầu trắng được đưa ra khỏi danh sách loài nguy cấp của Mỹ năm 2007.
Bài học không chỉ là "cấm một chất". Đó là chuỗi: quan sát thấy suy giảm, khoa học tìm ra cơ chế, công chúng hiểu và ủng hộ, chính sách được ban hành, rồi theo dõi để xác nhận hiệu quả. Thiếu một mắt xích, loài có thể đã mất trước khi ai hiểu chuyện gì xảy ra.
Đảo và loài ngoại lai: diệt chuột để cứu chim
Nhiều câu chuyện thành công nhất đến từ các đảo. Chim trên đảo tiến hoá không có thú săn mồi trên mặt đất, nên khi chuột, mèo, chồn theo tàu đến, chúng bị tàn sát. New Zealand là nơi đi đầu trong việc diệt hoàn toàn loài ngoại lai trên các đảo, rồi chuyển chim quý hiếm ra đó.
Vẹt kakapo, loài vẹt không biết bay, nặng nhất thế giới, là ví dụ cực đoan: toàn bộ quần thể được chuyển ra vài hòn đảo sạch thú săn mồi; mỗi cá thể có tên, đeo thiết bị theo dõi, được cân đo, theo dõi sinh sản. Quần thể tăng từ khoảng năm mươi con giữa thập niên 1990 lên khoảng hai trăm năm mươi con theo các lần đếm gần đây. Loài vẫn cực kỳ nguy cấp, nhưng xu hướng đã đảo chiều.
Trên thế giới, đã có hàng trăm chương trình diệt loài gặm nhấm trên đảo, và các tổng hợp cho thấy phần lớn đạt mục tiêu, kèm sự hồi phục của chim biển và bò sát. Đây là một trong những biện pháp bảo tồn có tỷ lệ thành công cao nhất, dù cần cân nhắc kỹ tác động với loài không phải mục tiêu.
Khi loài trở lại, xung đột cũng trở lại
Sói xám ở châu Âu là một câu chuyện hồi phục ít ai ngờ. Sau nhiều thế kỷ bị săn đuổi, đến giữa thế kỷ XX sói chỉ còn ở vài vùng núi hẻo lánh. Khi được pháp luật bảo vệ, cùng với việc nông thôn thưa dân hơn và hươu nai nhiều hơn, sói tự quay về nhiều nước Tây và Trung Âu mà không cần tái thả, xuất hiện cả ở những nơi đã vắng bóng hơn trăm năm.
Nhưng sự trở lại kéo theo xung đột: sói bắt cừu, dê, gây phản ứng mạnh ở các vùng chăn nuôi, và trở thành vấn đề chính sách gây tranh cãi. Các biện pháp như chó bảo vệ đàn, hàng rào điện, đền bù thiệt hại đã được áp dụng, với hiệu quả khác nhau. Năm 2024 – 2025, mức bảo vệ sói theo công ước và quy định của châu Âu đã được hạ xuống một bậc, phản ánh áp lực từ các vùng chăn nuôi.
Bài học ở đây là thành công sinh học chưa phải là thành công xã hội. Một loài hồi phục cần có chỗ trong cảnh quan có người sống, và điều đó đòi hỏi chính sách chia sẻ chi phí công bằng giữa người được hưởng lợi từ thiên nhiên và người chịu thiệt trực tiếp.
Ở Việt Nam: tín hiệu tích cực, còn mong manh
Voọc Cát Bà tăng chậm sau khi bảo vệ chặt. Từ mức rất thấp vào đầu những năm 2000, quần thể voọc Cát Bà đã tăng dần nhờ tuần tra, bảo vệ nơi sống và sự tham gia của cộng đồng trên đảo. Số lượng vẫn nhỏ và loài vẫn cực kỳ nguy cấp, nhưng xu hướng là tích cực.
Voọc mông trắng ở Vân Long. Khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long ở Ninh Bình giữ một trong những quần thể voọc mông trắng quan trọng nhất. Núi đá vôi bao quanh đầm nước tạo thành vùng sống tách biệt, dễ bảo vệ hơn, và quần thể được ghi nhận ổn định qua nhiều năm theo dõi.
Cá sấu Xiêm ở Cát Tiên. Sau khi gần như biến mất ngoài tự nhiên ở Việt Nam, chương trình thả lại tại vùng đất ngập nước của Vườn quốc gia Cát Tiên đã tạo một quần thể có sinh sản tự nhiên.
Giới hạn cần nói rõ. Đây là những thành công ở quy mô nhỏ, một khu, một quần thể. Ở quy mô cả nước, nhiều loài thú lớn vẫn đang giảm; tê giác Java đã mất, hổ gần như không còn ghi nhận ngoài tự nhiên. Kể chuyện thành công là để thấy điều gì có tác dụng, không phải để tô hồng.
"Hồi phục" nghĩa là gì: thước đo Trạng thái Xanh của IUCN
Danh lục Đỏ đo nguy cơ tuyệt chủng, nhưng không cho biết một loài đã hồi phục đến đâu so với trạng thái tự nhiên của nó. Một loài có thể được xếp "ít quan ngại" vì còn đông ở một vùng, trong khi đã biến mất ở phần lớn vùng phân bố cũ và không còn đảm nhận vai trò sinh thái ở đó.
Năm 2021, IUCN công bố khung Trạng thái Xanh của loài (Green Status of Species) để đo mức độ hồi phục: so quần thể hiện tại với trạng thái tham chiếu (loài có mặt và đủ chức năng sinh thái trên toàn vùng phân bố tự nhiên), đánh giá phần đóng góp của các biện pháp bảo tồn đã làm, và dự báo nếu dừng bảo tồn thì loài sẽ ra sao.
Cách nhìn này quan trọng vì nó tách hai câu hỏi: loài có sắp mất không, và loài đã trở lại được bao nhiêu phần so với trước. Nó cũng cho thấy rõ những loài "phụ thuộc bảo tồn": dừng can thiệp là trượt lại ngay. Kền kền California, chồn chân đen, vẹt kakapo đều thuộc nhóm này.
Điều gì làm nên một chương trình hồi phục thành công
Đọc lại các câu chuyện trên, có thể rút ra những điều kiện xuất hiện lặp đi lặp lại:
- Nguyên nhân suy giảm được xác định bằng bằng chứng, không dựa trên phỏng đoán.
- Có biện pháp nhắm thẳng vào nguyên nhân đó, đủ mạnh và đủ lâu.
- Có một nhóm người hoặc tổ chức gắn bó nhiều thập kỷ, không chỉ một dự án vài năm.
- Có dữ liệu theo dõi liên tục để biết loài tăng hay giảm và điều chỉnh kịp.
- Có sự ủng hộ của cộng đồng địa phương và công chúng, nhất là khi biện pháp đụng đến sinh kế.
- Có khung pháp lý và nguồn kinh phí ổn định đứng sau.
Điều kiện thứ ba hay bị đánh giá thấp. Rất nhiều chương trình dừng giữa chừng khi hết dự án, và loài trượt lại về chỗ cũ. Những câu chuyện thành công trong bảng đều có những người làm việc với cùng một loài suốt hàng chục năm.
Câu hỏi thường gặp
Có loài nào đã được đưa ra khỏi Danh lục Đỏ vì hồi phục hoàn toàn không?
Danh lục Đỏ vẫn đánh giá cả loài ít quan ngại, nên loài không "ra khỏi" danh lục mà được hạ xuống các bậc thấp hơn. Nhiều loài đã được hạ bậc nhờ bảo tồn, như cá voi lưng gù xuống ít quan ngại, linh dương sừng thẳng Ả Rập từ tuyệt chủng ngoài tự nhiên xuống sắp nguy cấp.
Vì sao một loài hồi phục vẫn bị coi là phụ thuộc bảo tồn?
Vì mối đe doạ chưa mất hẳn mà chỉ được kiểm soát nhờ con người can thiệp liên tục, như diệt thú săn mồi ngoại lai, chữa ngộ độc chì, bảo vệ tổ. Nếu dừng các việc đó, quần thể có thể giảm lại nhanh chóng.
Gấu trúc lớn có phải là câu chuyện thành công không?
Gấu trúc lớn được IUCN hạ từ nguy cấp xuống sắp nguy cấp năm 2016 nhờ bảo vệ rừng và mở rộng khu bảo tồn ở Trung Quốc. Đây là tiến bộ thật, nhưng quần thể bị chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ nên vẫn cần tiếp tục bảo vệ.
Việt Nam có loài nào được hạ bậc nguy cấp nhờ bảo tồn không?
Việc hạ bậc trên Danh lục Đỏ thế giới phụ thuộc quần thể toàn cầu, mà nhiều loài của Việt Nam có phân bố hẹp và vẫn đang chịu áp lực. Các tín hiệu tích cực hiện có chủ yếu ở cấp quần thể địa phương, như voọc Cát Bà hay voọc mông trắng ở Vân Long.
Câu chuyện thành công có làm người ta chủ quan không?
Có nguy cơ đó, nếu kể theo kiểu "đã cứu xong". Nhưng các nghiên cứu về truyền thông bảo tồn gợi ý rằng tin tức chỉ toàn mất mát dễ khiến người nghe thấy bất lực. Kể thành công kèm giới hạn giúp người đọc thấy hành động là có tác dụng.
Mất bao lâu để một loài hồi phục?
Phụ thuộc tốc độ sinh sản. Loài nhỏ, đẻ nhiều có thể tăng nhanh trong vài năm khi gỡ được mối đe doạ. Loài lớn, sống lâu, đẻ ít như cá voi, voi, vẹt kakapo cần nhiều thập kỷ, và chương trình phải kiên trì dù kết quả đến chậm.