TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài nguy cấp ở Việt Nam

Gà lôi lam mào trắng: chim đặc hữu miền Trung chưa thấy lại ngoài tự nhiên từ 2000

Gà lôi lam mào trắng là chim đặc hữu miền Trung, chưa có ghi nhận ngoài tự nhiên từ năm 2000, còn tồn tại nhờ đàn nuôi. Câu chuyện của loài và kế hoạch đưa về rừng.

Documentary photograph of a dark blue-black pheasant with a short white crest and bright red face walking through dense lowland forest undergrowth, soft diffused light, eye-level

Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi) là loài chim đặc hữu của Việt Nam, chỉ sống ở rừng thường xanh vùng thấp thuộc một dải hẹp miền Trung, khoảng từ tỉnh Quảng Trị hiện nay (gồm cả địa bàn Quảng Bình cũ) đến thành phố Huế. Loài ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR). Lần ghi nhận chắc chắn cuối cùng ngoài tự nhiên là năm 2000; từ đó đến nay, dù có nhiều đợt khảo sát với hàng loạt bẫy ảnh, chưa có ghi nhận nào được công bố.

Loài vẫn còn tồn tại nhờ các đàn nuôi trong vườn thú và cơ sở nhân nuôi, phần lớn ở châu Âu, có nguồn gốc từ một số ít cá thể được đưa ra khỏi Việt Nam gần một thế kỷ trước. Gà lôi lam mào trắng vì thế là ví dụ hiếm thấy về một loài có thể đã mất ngoài tự nhiên nhưng chưa mất hẳn — và về việc đàn nuôi chỉ có ý nghĩa khi có nơi để trở về.

Nhận diện và nơi sống

Con trống có bộ lông màu xanh lam thẫm gần như đen, ánh lên màu lam kim loại dưới nắng, đầu có chiếc mào ngắn màu trắng và da mặt trần màu đỏ tươi. Con mái nhỏ hơn, lông màu nâu, kín đáo, hợp với việc ấp trứng dưới tán rừng. Giống các loài gà lôi khác, chúng sống chủ yếu trên mặt đất, kiếm ăn bằng cách bới lá mục tìm hạt, quả rụng, côn trùng và giun; ban đêm bay lên cành cây thấp để ngủ.

Điểm quyết định số phận loài nằm ở nơi sống: gà lôi lam mào trắng gắn với rừng thường xanh vùng thấp, ở độ cao thấp gần đồng bằng. Đây là loại rừng bị mất nhiều nhất ở miền Trung, vì nằm gần nơi người sinh sống, dễ tiếp cận và đất phù hợp cho nông nghiệp, rừng trồng. Rừng vùng cao còn nhiều hơn, nhưng loài không quen sống ở đó.

Gà lôi lam mào trắng thuộc chi gà lôi Lophura, cùng chi với gà lôi trắng, gà lôi hông tía và một số loài khác ở Đông Nam Á. Các loài trong chi có tập tính khá giống nhau: sống thành nhóm nhỏ, con trống phô diễn bằng cách vỗ cánh tạo tiếng kêu rền để báo lãnh thổ, tổ làm trên mặt đất, mỗi lứa vài trứng. Sống và làm tổ trên mặt đất khiến cả trứng, chim non lẫn chim trưởng thành đều dễ bị kẻ săn mồi và con người tiếp cận.

Vùng phân bố hẹp còn liên quan tới các con sông và dãy núi cắt ngang dải đất miền Trung, tạo thành những vùng tách biệt cho các loài gà lôi khác nhau. Ở các vùng lân cận, những loài gà lôi họ hàng chiếm chỗ, nên gà lôi lam mào trắng không có "đường lui" sang vùng khác khi rừng của nó bị thu hẹp.

Một thế kỷ của gà lôi lam mào trắng qua các mốc

Lịch sử của loài là chuỗi mất – tìm lại – mất dấu, gắn chặt với lịch sử rừng vùng thấp miền Trung:

  • Năm 1896: loài được mô tả khoa học từ mẫu vật thu ở miền Trung Việt Nam.
  • Thập niên 1920: nhà điểu học Jean Delacour bắt được chim sống và đưa một số ít cá thể sang châu Âu. Đàn nuôi trên thế giới ngày nay chủ yếu bắt nguồn từ nhóm sáng lập nhỏ này.
  • Từ thập niên 1930 đến đầu thập niên 1990: gần như không có ghi nhận chắc chắn ngoài tự nhiên. Chiến tranh, chất độc hoá học rải trên rừng và khai thác sau chiến tranh làm rừng vùng thấp miền Trung bị tàn phá nặng.
  • Năm 1996: loài được tìm lại ngoài tự nhiên ở miền Trung, khơi lại hy vọng.
  • Năm 2000: ghi nhận chắc chắn cuối cùng ngoài tự nhiên.
  • Từ năm 2000 đến nay: nhiều đợt khảo sát bằng bẫy ảnh trải rộng trên vùng phân bố cũ không ghi được loài. Các chương trình nhân nuôi bắt đầu chuẩn bị đàn tại Việt Nam để tính đến tái thả.

Khoảng trống hơn sáu mươi năm trước lần tìm lại năm 1996 là lời nhắc rằng một loài chim sống dưới tán rừng có thể lẩn tránh rất lâu. Nhưng nó cũng cho thấy: lần tìm lại đó xảy ra khi rừng vùng thấp còn nhiều hơn bây giờ.

Cực kỳ nguy cấp hay đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên

Một câu hỏi thường gặp: nếu hơn hai mươi năm không thấy, sao không xếp loài vào bậc Tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW)? Theo nguyên tắc của IUCN, một loài chỉ được xếp vào EW khi các khảo sát đầy đủ, ở đúng sinh cảnh, đúng mùa, trong khoảng thời gian phù hợp với vòng đời loài, đều không tìm thấy cá thể nào, và không còn nghi ngờ hợp lý. Xếp sớm có thể dẫn tới việc ngừng bảo vệ rừng, trong khi loài có thể vẫn còn vài cá thể.

Vì vậy gà lôi lam mào trắng vẫn ở bậc Cực kỳ nguy cấp, kèm theo lo ngại công khai của giới chuyên môn rằng loài có thể đã không còn ngoài tự nhiên. Đây là khác biệt quan trọng mà người đọc nên giữ khi viết hay kể về loài: nói "chưa được ghi nhận lại ngoài tự nhiên từ năm 2000" là chính xác; nói "đã tuyệt chủng" là sai.

Trường hợp này còn cho thấy giới hạn của bẫy ảnh. Bẫy ảnh rất hiệu quả với thú lớn và chim lớn đi trên mặt đất, nhưng một quần thể chỉ vài cá thể trong vùng rừng rộng có thể lọt lưới nhiều năm. Ngày nay các nhóm khảo sát kết hợp thêm phỏng vấn người dân, ghi âm tiếng kêu và ADN môi trường từ đất, lá rụng để tăng khả năng phát hiện.

Hai "loài" từng bị nhầm: chuyện gà lôi Hà Tĩnh và gà lôi hoàng đế

Câu chuyện phân loại quanh gà lôi lam mào trắng là bài học thú vị về việc khoa học tự sửa sai. Trong thế kỷ 20, hai dạng gà lôi được mô tả thành loài riêng ở miền Trung. Gà lôi Hà Tĩnh, mô tả năm 1975, khác gà lôi lam mào trắng chủ yếu ở vài lông đuôi màu trắng. Gà lôi hoàng đế, mô tả từ đầu thế kỷ 20, có ngoại hình trung gian giữa gà lôi lam mào trắng và gà lôi trắng.

Các nghiên cứu di truyền và nhân nuôi sau đó cho thấy gà lôi hoàng đế là con lai tự nhiên giữa gà lôi lam mào trắng và gà lôi trắng, còn gà lôi Hà Tĩnh chỉ là một biến dị trong cùng loài gà lôi lam mào trắng — lông đuôi trắng cũng xuất hiện ở các đàn nuôi cận huyết. Hai tên này vì thế được gộp lại, và gà lôi lam mào trắng là loài duy nhất cần bảo tồn.

Việc gộp loài không làm giảm giá trị bảo tồn, mà ngược lại giúp tập trung nguồn lực. Nó cũng có ý nghĩa thực tế: các cá thể từng được coi là "gà lôi Hà Tĩnh" trong đàn nuôi có thể được dùng để tăng đa dạng di truyền cho đàn gà lôi lam mào trắng, một vấn đề quan trọng khi đàn nuôi bắt nguồn từ rất ít cá thể sáng lập.

Đưa gà lôi về rừng: những việc đang làm và những điều phải có trước

Đàn nuôi đủ khoẻ về di truyền. Vì đàn nuôi bắt nguồn từ ít cá thể, các vườn thú phối hợp ghép đôi theo sổ phả hệ để hạn chế cận huyết. Một số cá thể đã được đưa từ châu Âu về Việt Nam để lập đàn sinh sản trong nước, gần với vùng sẽ tái thả.

Rừng vùng thấp được giữ và phục hồi. Không có rừng thường xanh vùng thấp đủ rộng thì không thể thả chim. Đây là điều kiện khó nhất, vì loại rừng này còn rất ít và chịu áp lực chuyển đổi lớn. Phục hồi rừng ở những vùng được chọn làm nơi thả là việc tính bằng nhiều năm.

Rừng không còn bẫy dây. Gà lôi kiếm ăn trên mặt đất, là nạn nhân điển hình của bẫy dây. Thả chim vào rừng còn dày bẫy là đưa chúng vào chỗ chết. Các đợt gỡ bẫy quy mô lớn ở vùng dự kiến tái thả là điều kiện tiên quyết.

Chim nuôi học lại kỹ năng sống. Chim sinh ra trong chuồng cần được làm quen với thức ăn tự nhiên, cách tránh kẻ săn mồi và cách ngủ trên cây. Thường phải qua giai đoạn nuôi trong chuồng lớn bán tự nhiên tại chỗ trước khi thả hẳn.

Cộng đồng địa phương đồng hành. Người dân sống quanh rừng là người biết rõ nhất ai đặt bẫy, ở đâu, và là lực lượng theo dõi chim sau khi thả. Không có họ, tái thả khó thành công.

Vì sao mất một loài gà lôi lại đáng để bận tâm

Với người không làm khoa học, mất một loài chim giống gà có thể nghe không lớn bằng mất hổ hay sao la. Nhưng gà lôi lam mào trắng là một phần di sản thiên nhiên riêng của Việt Nam: nó không có ở bất kỳ nước nào khác. Họ Trĩ, gồm gà lôi, trĩ, công, gà tiền, là nhóm chim có nhiều loài bị đe doạ, và Đông Nam Á là một trung tâm đa dạng của nhóm này.

Gà lôi cũng là loài chỉ thị. Một loài chim đất cỡ lớn chỉ sống được ở nơi rừng vùng thấp còn liền mạch và áp lực bẫy dây thấp. Nếu một ngày gà lôi lam mào trắng được thả và sống được trong rừng miền Trung, đó là bằng chứng rằng khu rừng ấy đã đủ an toàn cho hàng loạt loài khác như gà tiền mặt đỏ, trĩ sao, các loài thú nhỏ trên mặt đất.

Cuối cùng, câu chuyện của loài là bài kiểm tra cho một câu hỏi lớn của bảo tồn hiện đại: con người có thể đưa một loài từng biến mất khỏi rừng trở về hay không. Trên thế giới đã có những trường hợp thành công với chim, như một số loài từng chỉ còn trong đàn nuôi rồi được tái thả. Nếu làm được với gà lôi lam mào trắng, đó sẽ là một trong những câu chuyện hồi phục có ý nghĩa nhất của Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Gà lôi lam mào trắng đã tuyệt chủng chưa?

Chưa được xếp là tuyệt chủng. Loài ở bậc Cực kỳ nguy cấp; lần ghi nhận chắc chắn cuối cùng ngoài tự nhiên là năm 2000, và giới chuyên môn lo ngại loài có thể đã không còn ngoài tự nhiên. Loài vẫn tồn tại trong các đàn nuôi ở vườn thú.

Gà lôi lam mào trắng sống ở đâu?

Loài là đặc hữu của Việt Nam, từng sống ở rừng thường xanh vùng thấp thuộc một dải hẹp miền Trung, nay thuộc tỉnh Quảng Trị (gồm cả Quảng Bình cũ) và thành phố Huế. Rừng vùng thấp ở đây đã bị thu hẹp mạnh qua chiến tranh và khai thác.

Vì sao gà lôi dễ bị bẫy dây?

Gà lôi kiếm ăn trên mặt đất, đi theo những lối mòn quen thuộc dưới tán rừng — đúng nơi người đặt bẫy dây thòng lọng. Bẫy không chọn con mồi, nên gà lôi bị mắc dù người đặt bẫy nhắm tới thú khác. Đây là mối đe doạ lớn với mọi loài chim sống trên mặt đất ở Trường Sơn.

Gà lôi lam mào trắng và gà lôi trắng khác nhau thế nào?

Gà lôi trắng có con trống lưng trắng điểm vằn đen, bụng đen, đuôi dài trắng, phân bố rộng ở nhiều nước. Gà lôi lam mào trắng có con trống gần như toàn thân lam đen, mào trắng ngắn, chỉ có ở miền Trung Việt Nam. Hai loài có thể lai với nhau trong tự nhiên.

Đàn nuôi ở vườn thú có giúp được loài không?

Có, nếu đi kèm kế hoạch tái thả. Đàn nuôi giữ lại vốn gen của loài trong khi chờ rừng được phục hồi và gỡ bẫy. Nhưng nếu không có nơi để thả, đàn nuôi chỉ kéo dài thời gian, và qua nhiều thế hệ trong chuồng, chim có thể mất dần các tập tính cần cho đời sống hoang dã.

Người dân miền Trung có thể giúp gì?

Không đặt bẫy, không mua bán chim rừng và thịt rừng, và báo cho kiểm lâm khi thấy bẫy hoặc thấy loài gà lôi lạ có mào trắng. Mọi thông tin đáng tin cậy về một con gà lôi lam mào trắng ngoài tự nhiên đều cực kỳ quý với các nhà khoa học.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.