TuyetChung.comTuyệt Chủng
Bảo tồn làm thế nào

Vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên khác nhau thế nào: các loại khu bảo vệ

Vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài – sinh cảnh, khu bảo vệ cảnh quan khác nhau ở đâu, phân khu ra sao và có thật sự giữ được loài không?

Wide sunrise view over layered forested limestone ridges in northern Vietnam with a small wooden ranger station roof at the forest edge, mist in the valleys, no text

Ở Việt Nam, vườn quốc gia là khu bảo vệ có diện tích lớn, giữ được hệ sinh thái tiêu biểu tương đối nguyên vẹn và có giá trị cả về bảo tồn, nghiên cứu lẫn giáo dục và du lịch sinh thái. Khu bảo tồn thiên nhiên là cách gọi chung cho các khu bảo vệ còn lại, gồm khu dự trữ thiên nhiên (giữ một hệ sinh thái), khu bảo tồn loài – sinh cảnh (giữ nơi sống của một hoặc vài loài cụ thể) và khu bảo vệ cảnh quan.

Khác biệt chính nằm ở quy mô, mục tiêu và cấp quản lý: vườn quốc gia thường do trung ương hoặc tỉnh quản lý với bộ máy riêng, mục tiêu rộng; khu bảo tồn loài – sinh cảnh nhắm vào một đối tượng cụ thể, như khu bảo tồn dành cho voọc, sếu hay sao la. Còn hiệu quả bảo tồn thì không phụ thuộc vào cái tên, mà vào việc khu đó được quản lý thật đến đâu.

Các loại khu bảo vệ thường gặp ở Việt Nam

Tên gọi dưới đây theo khung của Luật Đa dạng sinh học và Luật Lâm nghiệp. Quy định chi tiết về tiêu chí và thẩm quyền có thể thay đổi theo văn bản mới, nên khi cần dùng cho việc chính thức hãy kiểm văn bản hiện hành.

LoạiMục tiêu chínhVí dụ dễ hiểu
Vườn quốc giaBảo vệ hệ sinh thái tiêu biểu, quy mô lớn; kết hợp nghiên cứu, giáo dục, du lịch sinh tháiCúc Phương, Cát Tiên, Bạch Mã, Phong Nha – Kẻ Bàng
Khu dự trữ thiên nhiênGiữ hệ sinh thái tự nhiên ít bị tác động, ưu tiên bảo vệ và nghiên cứuCác khu rừng núi cao, rừng trên núi đá vôi lớn
Khu bảo tồn loài – sinh cảnhBảo vệ nơi sống của loài cụ thể, thường là loài nguy cấpKhu dành cho voọc, vượn, sếu, sao la
Khu bảo vệ cảnh quanGiữ cảnh quan có giá trị thiên nhiên gắn với văn hoá, lịch sửRừng quanh di tích, danh thắng
Khu bảo tồn biểnBảo vệ rạn san hô, thảm cỏ biển, bãi đẻ và nguồn lợiCác khu quanh quần đảo ven bờ
Khu Ramsar, khu dự trữ sinh quyểnDanh hiệu quốc tế, chồng lên các khu trênXuân Thủy là khu Ramsar đầu tiên của Việt Nam (1989); Cần Giờ là khu dự trữ sinh quyển đầu tiên

Hai dòng cuối hay gây nhầm: Ramsar và dự trữ sinh quyển là danh hiệu quốc tế, không phải một loại khu do luật Việt Nam lập ra. Một vườn quốc gia có thể đồng thời là khu Ramsar, nằm trong vùng lõi một khu dự trữ sinh quyển, thậm chí là di sản thiên nhiên thế giới.

Phân khu bên trong: nghiêm ngặt, phục hồi sinh thái, dịch vụ – hành chính

Một vườn quốc gia không phải nơi cấm tuyệt đối mọi hoạt động. Diện tích được chia thành các phân khu với mức bảo vệ khác nhau. Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là lõi, nơi giữ hệ sinh thái nguyên vẹn nhất, hạn chế tối đa sự có mặt của con người ngoài tuần tra và nghiên cứu được phép. Phân khu phục hồi sinh thái là nơi rừng từng bị tác động, được khoanh nuôi, trồng bổ sung cây bản địa. Phân khu dịch vụ – hành chính là nơi đặt trụ sở, trung tâm du khách, đường tham quan.

Bao quanh là vùng đệm, thường có làng xã sinh sống. Vùng đệm không thuộc ranh giới vườn nhưng là nơi quyết định thành bại: sinh kế người dân, đường giao thông, nông nghiệp ven rừng đều tác động trực tiếp đến vùng lõi. Nhiều chương trình giao khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ sinh kế và tuyển người địa phương làm tuần tra được thiết kế cho chính vùng này.

Ranh giới giữa các phân khu không cố định mãi. Khi rừng ở phân khu phục hồi đã tốt lên, quy hoạch có thể điều chỉnh để mở rộng vùng nghiêm ngặt; ngược lại, áp lực phát triển đôi khi đẩy theo hướng thu hẹp. Những lần điều chỉnh ranh giới hay chuyển đổi mục đích sử dụng rừng đặc dụng cho công trình hạ tầng thường gây tranh luận, vì một khi rừng tự nhiên bị chia cắt thì rất khó lấy lại.

Với du khách, hiểu phân khu giúp lý giải vì sao có tuyến được đi và tuyến không; vì sao không được tự ý vào rừng sâu dù "chỉ đi bộ ngắm chim". Lối mòn mới mở ra là lối cho cả kẻ đặt bẫy.

Phân hạng khu bảo vệ của IUCN: cùng chữ "vườn quốc gia" nhưng khác nước

Mỗi nước có luật và tên gọi riêng, nên IUCN đưa ra bộ phân hạng chung từ Ia đến VI để so sánh quốc tế. Ia là khu bảo vệ nghiêm ngặt dành cho khoa học, Ib là vùng hoang dã, II là vườn quốc gia, III là thắng cảnh tự nhiên, IV là khu quản lý sinh cảnh – loài, V là cảnh quan được bảo vệ, VI là khu bảo vệ cho phép sử dụng bền vững tài nguyên.

Phân hạng dựa vào mục tiêu quản lý chứ không dựa vào tên. Một khu mang tên "vườn quốc gia" ở nước này có thể được xếp hạng V vì có làng mạc và nông nghiệp bên trong, trong khi một khu không mang chữ "quốc gia" vẫn được xếp hạng Ia. Điều này giải thích vì sao so sánh "nước nào có nhiều vườn quốc gia hơn" thường không nói lên nhiều.

Vườn quốc gia Yellowstone, lập năm 1872 ở Mỹ, thường được coi là vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới. Mô hình ban đầu của nó gắn với việc đưa người bản địa ra khỏi vùng đất, một di sản mà ngày nay giới bảo tồn đã nhìn nhận lại và chuyển dần sang mô hình đồng quản lý.

Ai làm gì trong một vườn quốc gia

Mỗi vườn quốc gia có một ban quản lý (hoặc cơ quan tương đương) chịu trách nhiệm toàn bộ diện tích. Bộ máy thường gồm hạt kiểm lâm hoặc lực lượng bảo vệ rừng với các trạm đặt ở cửa rừng, bộ phận khoa học – kỹ thuật lo khảo sát, giám sát đa dạng sinh học và hợp tác nghiên cứu, bộ phận du lịch sinh thái và giáo dục môi trường, và ở nhiều nơi là trung tâm cứu hộ động vật.

Việc của bộ phận khoa học ít được biết nhưng quyết định chất lượng quản lý: lập danh lục loài, đặt bẫy ảnh, theo dõi các loài chỉ thị, phối hợp với viện nghiên cứu và trường đại học. Nhiều loài mới cho khoa học ở Việt Nam được mô tả từ mẫu vật thu trong các vườn quốc gia, đặc biệt là ếch nhái, bò sát và thực vật trên núi đá vôi.

Nguồn kinh phí đến từ ngân sách nhà nước, tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng (người dùng nước, thuỷ điện ở hạ nguồn trả cho việc giữ rừng đầu nguồn), thu từ du lịch và các dự án hợp tác. Sự ổn định của nguồn tiền này ảnh hưởng trực tiếp đến số ngày tuần tra mỗi tháng.

Khu bảo vệ có thật sự giữ được loài không

Bằng chứng nhìn chung là có, nhưng không đều. Các tổng hợp quốc tế cho thấy tỷ lệ mất rừng trong khu bảo vệ thường thấp hơn bên ngoài, nhất là ở những khu có ngân sách và nhân lực tuần tra ổn định. Khu thiếu người, thiếu tiền thì chênh lệch nhỏ hơn nhiều.

"Khu bảo vệ trên giấy" là vấn đề có thật. Đó là những khu đã có quyết định thành lập nhưng không có ranh giới thực địa rõ, không có đủ người quản lý. Rừng có thể vẫn đứng, nhưng thú lớn mất dần vì bẫy và săn.

Diện tích không phải tất cả. Một khu nhỏ nhưng được bảo vệ chặt, nằm đúng nơi sống của loài đặc hữu, có thể quan trọng hơn một khu rộng nhưng chủ yếu là đất ít giá trị đa dạng sinh học.

Khu bị cô lập thì yếu dần. Khi xung quanh thành đồng ruộng, đường sá, quần thể trong khu không trao đổi gen với bên ngoài. Vì vậy người ta nói nhiều đến hành lang nối các khu với nhau.

Mục tiêu "30 x 30" và tranh luận đi kèm

Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh – Montreal thông qua cuối năm 2022 đặt mục tiêu đến năm 2030 bảo tồn ít nhất 30% diện tích đất liền và 30% diện tích biển thông qua khu bảo vệ và các biện pháp bảo tồn hiệu quả khác dựa trên khu vực. Đây là mục tiêu lớn nhất từ trước tới nay về diện tích.

Tranh luận xoay quanh hai điểm. Thứ nhất, chạy theo con số diện tích dễ dẫn tới lập khu ở nơi rẻ, xa xôi, ít giá trị sinh học thay vì nơi thật sự cần. Thứ hai, mở rộng khu bảo vệ có thể ảnh hưởng đến quyền và sinh kế của cộng đồng sống trong đó. Chính văn bản của khung toàn cầu đã nhấn mạnh tôn trọng quyền của người bản địa và cộng đồng địa phương; câu hỏi là thực thi ra sao. Vì vậy chất lượng quản lý và tính kết nối được đặt ngang với diện tích.

Khi đến vườn quốc gia: hành xử góp phần bảo tồn

Khách tham quan là một phần của câu chuyện quản lý. Vài việc nhỏ có tác động thật:

  • Đi đúng tuyến được mở, đi cùng hướng dẫn viên của vườn ở tuyến rừng sâu.
  • Không mang về cây, lan, đá, côn trùng hay bất cứ gì từ rừng, kể cả "chỉ một nhánh lan nhỏ".
  • Không cho thú hoang ăn; thức ăn của người làm thú quen người, dễ bị bẫy và dễ gây tai nạn.
  • Giữ yên lặng, không dùng loa, không dùng đèn chớp chụp thú ban đêm.
  • Không mua sản phẩm từ động vật hoang dã bày bán quanh khu du lịch, và báo cho kiểm lâm khi thấy.
  • Không chia sẻ toạ độ chính xác khi chụp được loài hiếm; chia ảnh, giữ lại vị trí.

Điểm cuối ngày càng quan trọng khi ảnh trên mạng xã hội kèm định vị: một bức ảnh lan hài hay một tổ chim quý gắn toạ độ có thể dẫn kẻ khai thác đến đúng chỗ trong vài ngày.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam có bao nhiêu vườn quốc gia?

Theo các danh sách công bố gần đây, Việt Nam có hơn ba mươi vườn quốc gia. Con số thay đổi khi có khu được nâng hạng hoặc điều chỉnh, nên khi cần chính xác hãy tra danh mục rừng đặc dụng mới nhất do cơ quan quản lý lâm nghiệp công bố.

Vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam là vườn nào?

Vườn quốc gia Cúc Phương, được thành lập năm 1962, trải trên vùng núi đá vôi giáp ranh Ninh Bình, Thanh Hoá và Hoà Bình cũ (nay thuộc Phú Thọ). Đây cũng là nơi có trung tâm cứu hộ linh trưởng và rùa được biết đến rộng rãi.

Vùng đệm có thuộc vườn quốc gia không?

Vùng đệm nằm bao quanh, không thuộc ranh giới vườn, có làng xã và hoạt động sản xuất bình thường. Tuy vậy nó được quản lý theo hướng hỗ trợ bảo tồn, nhằm giảm áp lực lên vùng lõi qua sinh kế thay thế và thoả thuận với cộng đồng.

Di sản thiên nhiên thế giới có phải là khu bảo tồn không?

Danh hiệu di sản thiên nhiên thế giới do UNESCO công nhận cho những nơi có giá trị nổi bật toàn cầu, thường trùng với một vườn quốc gia hoặc khu bảo tồn đã có. Danh hiệu không tự tạo ra lực lượng bảo vệ; việc bảo vệ vẫn do cơ quan quản lý trong nước đảm nhận.

Vì sao khu bảo tồn vẫn mất thú?

Nguyên nhân hay gặp là bẫy dây và săn bắt lén, thiếu lực lượng tuần tra, khu bị cô lập không có hành lang nối với rừng khác, và nhu cầu thị trường với sản phẩm từ động vật hoang dã. Rừng còn nguyên không đồng nghĩa thú còn đủ.

Khu bảo tồn biển khác vườn quốc gia biển thế nào?

Một số vườn quốc gia có cả phần biển, quản lý cùng phần đất liền. Khu bảo tồn biển là loại khu riêng tập trung vào hệ sinh thái biển, thường có các vùng cấm khai thác xen với vùng cho phép đánh bắt có quản lý để bảo vệ nguồn lợi lâu dài.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.