Tê tê là thú có vú, không phải bò sát, dù toàn thân phủ vảy. Chúng là nhóm thú duy nhất trên Trái Đất có lớp vảy sừng như vậy, thuộc bộ riêng là bộ Tê tê (Pholidota). Thế giới có tám loài: bốn ở châu Á và bốn ở châu Phi. Việt Nam có hai loài là tê tê Java (Manis javanica) và tê tê vàng (Manis pentadactyla), cả hai đều ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR) trên Danh lục Đỏ IUCN.
Tê tê không có răng, ăn kiến và mối bằng chiếc lưỡi dài dính nhớt, và tự vệ bằng cách cuộn tròn thành một quả bóng vảy. Cách tự vệ ấy chống được báo, hổ, nhưng lại khiến chúng trở thành con mồi dễ nhất cho người săn: chỉ cần nhặt lên bỏ vào bao. Tê tê thường được giới bảo tồn gọi là loài thú bị buôn bán trái phép nhiều nhất thế giới, chủ yếu vì vảy và thịt — trong khi vảy tê tê được cấu tạo từ keratin, chất tạo nên móng tay người.
Thú có vú phủ vảy: tê tê khác mọi loài khác ở đâu
Nhìn tê tê, nhiều người đoán là họ hàng của thú ăn kiến châu Mỹ hay con tatu. Thực ra những điểm giống nhau — mõm dài, không răng, ăn côn trùng, có lớp giáp — là kết quả của tiến hoá hội tụ: các nhóm không gần nhau cùng phát triển những đặc điểm tương tự vì cùng một lối sống. Phân tích di truyền cho thấy họ hàng gần nhất còn sống của tê tê lại là nhóm thú ăn thịt như mèo, chó, gấu, chứ không phải thú ăn kiến.
Lớp vảy là thứ làm nên tê tê. Mỗi chiếc vảy là một tấm sừng cứng mọc từ da, xếp chồng lên nhau như ngói, che từ đầu tới chóp đuôi, chỉ để hở phần bụng, mặt trong chân và mặt. Vảy mọc liên tục và mòn dần khi tê tê đào đất hay leo cây. Vảy chiếm một phần đáng kể trọng lượng cơ thể, và cạnh vảy khá sắc: khi cuộn tròn, tê tê có thể cử động vảy như lưỡi cưa để làm đau kẻ cố gỡ nó ra.
Bên trong, tê tê cũng khác thường. Chúng không có răng, nên thức ăn được nghiền trong một phần dạ dày có thành cơ dày, nơi có cả những viên sỏi nhỏ chúng nuốt vào. Lưỡi rất dài, phủ nước bọt dính, gốc lưỡi bám sâu vào phía trong lồng ngực chứ không bám ở họng như các loài thú khác; khi không dùng, lưỡi thu vào một túi trong ngực. Chân trước có móng cong khoẻ để phá tổ mối và đào hang. Tê tê là thú có vú thật sự: đẻ con, nuôi con bằng sữa và có lông thưa ở những phần không phủ vảy.
Phân biệt tê tê Java và tê tê vàng
Hai loài tê tê của Việt Nam khá giống nhau với người không chuyên. Bảng dưới gom những điểm nhận diện được mô tả nhất quán trong tài liệu; ở những vùng hai loài cùng xuất hiện, phân biệt chắc chắn đôi khi cần đến chuyên gia hoặc phân tích di truyền.
| Đặc điểm | Tê tê Java (Manis javanica) | Tê tê vàng (Manis pentadactyla) |
|---|---|---|
| Tên gọi khác | Tê tê Sunda, tê tê Mã Lai | Tê tê Trung Quốc |
| Màu vảy | Nâu xám đến nâu sẫm | Nâu vàng, ánh đồng |
| Tai ngoài | Nhỏ, gần như không thấy | Vành tai rõ hơn |
| Đuôi | Dài, bám được, dùng nhiều khi leo cây | Ngắn hơn so với thân |
| Móng chân trước | Dài vừa phải | Rất dài và khoẻ, hợp với đào hang sâu |
| Vùng phân bố ở Việt Nam | Chủ yếu miền Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ | Chủ yếu miền Bắc và phía bắc miền Trung |
| Bậc IUCN | CR | CR |
Cả hai loài từng phổ biến ở Việt Nam. Ngày nay, ghi nhận tê tê ngoài tự nhiên chủ yếu đến từ bẫy ảnh trong các vườn quốc gia và khu bảo tồn, với tần suất thấp. Phần lớn cá thể mà người dân được thấy tận mắt là tê tê bị thu giữ từ các vụ buôn bán trái phép, được đưa về cứu hộ.
Một đêm của tê tê: ăn mối, đào hang, cõng con
Tê tê hoạt động chủ yếu về đêm và sống đơn độc. Ban ngày chúng nghỉ trong hang đất, trong hốc cây hoặc dưới gốc cây đổ. Tê tê vàng là tay đào hang cừ khôi, có thể đào hang sâu dưới đất để nghỉ và để tránh rét vào mùa đông ở miền Bắc. Tê tê Java leo cây giỏi hơn, dùng chiếc đuôi dài bám quanh cành như một bàn tay thứ năm.
Thức ăn gần như chỉ có kiến và mối, kể cả trứng và ấu trùng của chúng. Tê tê dùng khứu giác để tìm tổ, móng trước để phá vỡ ụ mối hay thân cây mục, rồi thò lưỡi vào các đường hầm để lấy côn trùng. Khi ăn, chúng có thể đóng lỗ mũi và tai lại để tránh kiến đốt. Theo các ước tính thường được nhắc, một cá thể trưởng thành có thể ăn hàng chục triệu con côn trùng mỗi năm. Vì vậy tê tê góp phần giữ cân bằng quần thể mối trong rừng, và hang chúng bỏ lại trở thành chỗ trú cho nhiều loài khác.
Sinh sản là điểm yếu của loài. Tê tê cái thường chỉ sinh một con mỗi lứa. Con non mới sinh có vảy mềm, cứng dần sau vài ngày. Sau vài tuần, con non bắt đầu theo mẹ đi kiếm ăn bằng cách bám trên lưng hoặc gốc đuôi mẹ; gặp nguy hiểm, mẹ cuộn tròn ôm con vào giữa. Một loài sinh chậm như vậy không thể bù lại tốc độ bị bắt đi hàng loạt.
Vì sao tê tê bị buôn lậu nhiều nhất
Nhu cầu đến từ hai nguồn. Thứ nhất là thịt, được một số nhà hàng quảng cáo là đặc sản hoặc dùng như thứ để khoe sự giàu có. Thứ hai là vảy, được dùng trong một số bài thuốc dân gian với niềm tin rằng vảy giúp lợi sữa, tiêu mủ, lưu thông máu. Không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào cho các công dụng đó; về thành phần, vảy chủ yếu là keratin, cùng chất với tóc và móng tay người. Mua bán vảy tê tê là vi phạm pháp luật ở Việt Nam và hầu hết các nước.
Quy mô buôn bán rất lớn. Một ước tính được trích dẫn rộng rãi của giới bảo tồn cho rằng hơn một triệu cá thể tê tê đã bị buôn bán trái phép trên toàn thế giới trong khoảng từ năm 2000 đến 2013. Khi các quần thể tê tê châu Á cạn dần, đường dây buôn lậu chuyển sang khai thác tê tê châu Phi, và những lô hàng vảy hàng tấn từ châu Phi bị thu giữ tại các cảng biển ở châu Á, trong đó có Việt Nam. Việt Nam vừa là nơi tiêu thụ, vừa là điểm trung chuyển trên nhiều tuyến buôn lậu.
Đặc điểm sinh học khiến tê tê dễ bị khai thác hơn hầu hết các loài khác. Chúng không chạy nhanh, không cắn được vì không có răng, và phản xạ cuộn tròn khiến người săn chỉ việc nhặt lên. Tê tê cũng bị bắt bởi bẫy dây và chó săn, kể cả khi người đặt bẫy không nhắm vào chúng. Kết hợp với tốc độ sinh sản một con một lứa, đó là công thức của suy giảm nhanh.
Luật nói gì: từ CITES đến danh mục bảo vệ trong nước
Ở cấp quốc tế, tại hội nghị các bên tham gia CITES năm 2016, cả tám loài tê tê được đưa vào Phụ lục I, có hiệu lực từ đầu năm 2017. Phụ lục I là mức bảo vệ cao nhất của công ước: cấm buôn bán quốc tế các mẫu vật vì mục đích thương mại. Trước đó, các quần thể tê tê châu Á đã có hạn ngạch xuất khẩu bằng không, nhưng việc đưa vào Phụ lục I tạo ra một thông điệp thống nhất và đóng lại các kẽ hở.
Ở Việt Nam, cả hai loài tê tê nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Săn bắt, nuôi nhốt, vận chuyển, mua bán tê tê và sản phẩm từ tê tê, kể cả vảy, đều bị cấm; vi phạm có thể bị xử lý hình sự theo quy định về động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm. Mức xử lý cụ thể phụ thuộc vào văn bản hiện hành, nên khi cần trích dẫn cho bài viết hay bài tập, bạn nên tra trực tiếp văn bản pháp luật đang có hiệu lực.
Một mốc đáng chú ý ở khu vực: năm 2020, Trung Quốc nâng tê tê lên mức bảo vệ cao nhất trong danh mục động vật hoang dã của nước này, và vảy tê tê không còn có mặt trong bản dược điển chính thức được ban hành năm đó. Với một thị trường lớn, thay đổi này được giới bảo tồn đánh giá là có ý nghĩa, dù việc thực thi và thay đổi thói quen tiêu dùng cần nhiều năm.
Cứu hộ và thả lại: vì sao không thể "nuôi để bảo tồn" như gà vịt
Tê tê bị thu giữ từ các vụ buôn lậu thường ở tình trạng rất xấu: mất nước, bị nhịn đói nhiều ngày, bị thương do bẫy, có khi bị bơm thêm nước hay bột vào dạ dày để tăng cân khi bán. Một tỷ lệ đáng kể không qua khỏi dù được chăm sóc. Những cá thể sống sót được các trung tâm cứu hộ chăm sóc, cho làm quen lại với việc tự tìm thức ăn, rồi thả về các khu rừng được bảo vệ. Một số cá thể được gắn thiết bị theo dõi nhỏ lên vảy để biết chúng có thích nghi được không. Phần kỹ thuật cứu hộ cá thể thuộc lĩnh vực chuyên môn riêng, ở đây chỉ nêu để thấy chặng đường của một con tê tê sau khi được giải cứu.
Câu hỏi hay gặp là: nếu tê tê quý như vậy, sao không nuôi sinh sản hàng loạt để cung cấp cho thị trường và giảm săn bắt? Câu trả lời của giới bảo tồn là không khả thi và không nên. Tê tê ăn chế độ chuyên biệt, rất nhạy cảm với stress, dễ mắc bệnh đường ruột và viêm phổi khi nuôi nhốt; việc cho sinh sản ổn định trong điều kiện nuôi là cực khó và tốn kém. Quan trọng hơn, một thị trường hợp pháp song song sẽ tạo chỗ để "hợp thức hoá" tê tê bắt từ rừng, như đã thấy ở nhiều loài khác.
Vì vậy cách bảo tồn tê tê được đồng thuận gồm ba vế: giữ rừng và chống bẫy để quần thể ngoài tự nhiên còn sống được; chặn đường dây buôn bán bằng thực thi pháp luật; và làm giảm nhu cầu bằng truyền thông, để người tiêu dùng hiểu rằng vảy tê tê không có tác dụng chữa bệnh và thịt tê tê không phải là thứ đáng khoe.
Hiểu lầm phổ biến về tê tê và sự thật
"Tê tê là bò sát." Sai. Tê tê là thú có vú: đẻ con, nuôi con bằng sữa, máu nóng, có lông ở bụng và mặt. Lớp vảy chỉ là bộ giáp, không phải vảy bò sát.
"Vảy tê tê chữa được bệnh." Không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy. Vảy chủ yếu là keratin. Mỗi gam vảy trên thị trường là một phần của chuỗi săn bắt đang đẩy loài tới tuyệt chủng, và mua bán nó là vi phạm pháp luật.
"Tê tê nuôi được như thú cưng." Không. Tê tê là động vật hoang dã thuộc nhóm nguy cấp, nuôi nhốt là trái phép, và chúng gần như không sống nổi với thức ăn thông thường. Chuyện nuôi thú hoang làm thú cưng là chủ đề riêng mà trang này không bàn sâu.
"Còn nhiều tê tê ở châu Phi nên không đáng lo." Tê tê châu Phi đang bị khai thác để lấp chỗ trống do tê tê châu Á cạn kiệt. Cả bốn loài châu Phi đều ở các bậc bị đe doạ, và tốc độ buôn bán vảy từ châu Phi sang châu Á là dấu hiệu báo động chứ không phải tin vui.
"Tê tê chỉ có trong rừng sâu." Tê tê từng sống cả ở rừng thứ sinh, vùng đồi, vườn cây gần làng. Chúng hiếm ngày nay không phải vì kén nơi sống mà vì bị bắt đi. Đó là lý do bảo vệ tê tê không chỉ là việc của rừng đặc dụng.
Câu hỏi thường gặp
Tê tê có bao nhiêu loài trên thế giới?
Có tám loài tê tê còn sống: bốn loài ở châu Á là tê tê Java, tê tê vàng, tê tê Ấn Độ và tê tê Philippines; bốn loài ở châu Phi gồm tê tê khổng lồ, tê tê đất, tê tê bụng trắng và tê tê bụng đen. Việt Nam có hai loài là tê tê Java và tê tê vàng.
Tê tê có nguy hiểm với người không?
Không. Tê tê không có răng, không cắn được, và phản ứng chủ yếu khi gặp nguy hiểm là cuộn tròn. Móng trước của chúng khoẻ để đào đất nên có thể làm xước tay người cố gỡ chúng ra, nhưng tê tê không tấn công người.
Ngày Tê tê Thế giới là ngày nào?
Ngày Tê tê Thế giới được tổ chức vào thứ Bảy của tuần thứ ba trong tháng Hai hằng năm. Đây là dịp các tổ chức bảo tồn và trường học nói về tình trạng của tê tê, kêu gọi không tiêu thụ sản phẩm từ loài này.
Tê tê ăn gì và ăn bằng cách nào?
Tê tê ăn kiến và mối, cả trứng lẫn ấu trùng. Chúng tìm tổ bằng khứu giác, dùng móng trước phá tổ rồi thò chiếc lưỡi dài, dính vào các đường hầm để lấy côn trùng. Vì không có răng, thức ăn được nghiền trong dạ dày nhờ thành cơ dày và sỏi nhỏ nuốt vào.
Thấy tê tê bị nhốt hoặc rao bán thì nên làm gì?
Không mua, kể cả với ý định mua để thả, vì làm vậy chỉ nuôi thêm đường dây buôn bán. Nên ghi nhận thông tin cơ bản như thời gian, địa điểm và báo cho cơ quan kiểm lâm hoặc công an nơi gần nhất. Không tự can thiệp hay đối đầu với người bán.
Tê tê có liên quan đến dịch COVID-19 không?
Đầu năm 2020, tê tê từng được nêu như một vật chủ trung gian có thể của virus gây COVID-19 vì mang các virus corona họ hàng. Giả thuyết này chưa được xác nhận, và nguồn gốc chính xác của virus vẫn là câu hỏi khoa học còn mở. Điều đã rõ là buôn bán động vật hoang dã sống làm tăng nguy cơ lây bệnh từ động vật sang người.