TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài nguy cấp ở Việt Nam

Sao la là con gì: "kỳ lân châu Á" của Trường Sơn và cuộc tìm kiếm chưa có hồi kết

Sao la là thú móng guốc phát hiện năm 1992 ở Trường Sơn, cực kỳ nguy cấp, chưa nhà khoa học nào quan sát được ngoài tự nhiên. Đặc điểm, mối đe doạ, cuộc tìm kiếm.

Low angle photograph of a dense wet evergreen forest floor in the Annamite mountains, a camera trap strapped to a mossy tree trunk, soft green light filtering through mist

Sao la (Pseudoryx nghetinhensis) là một loài thú móng guốc thuộc họ Trâu bò, sống trong rừng ẩm dãy Trường Sơn dọc biên giới Việt Nam – Lào. Loài này được giới khoa học biết đến năm 1992 và mô tả năm 1993, trở thành một trong những phát hiện thú lớn gây chấn động nhất thế kỷ 20. Sao la ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR) trên Danh lục Đỏ IUCN.

Điều đặc biệt nhất: cho tới nay chưa có nhà khoa học nào quan sát được sao la ngoài tự nhiên. Mọi điều biết về nó đến từ sừng, da, vài cá thể bị bắt giữ ngắn ngày và một số ít bức ảnh bẫy ảnh — bức gần nhất ở Việt Nam chụp năm 2013. Biệt danh "kỳ lân châu Á" vì thế vừa nói về sự quý hiếm, vừa nói về sự bí ẩn.

Phát hiện năm 1992: bắt đầu từ bộ sừng trong nhà thợ săn

Tháng 5 năm 1992, một đoàn khảo sát chung của Bộ Lâm nghiệp Việt Nam và Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) làm việc ở vùng rừng Vũ Quang, Hà Tĩnh. Trong nhà một người thợ săn địa phương, đoàn thấy một bộ sừng lạ: hai sừng dài, gần như thẳng, song song và hơi cong về phía sau, không giống loài nào đã biết. Từ những bộ sừng và mẫu da thu được, các nhà khoa học xác định đây là một loài mới, đồng thời là một chi mới.

Bài mô tả chính thức được công bố năm 1993, với tên khoa học Pseudoryx nghetinhensis. Phần "nghetinhensis" ghi dấu vùng Nghệ Tĩnh — tên gọi lúc bấy giờ của Nghệ An và Hà Tĩnh. Phần "Pseudoryx" nghĩa là "giống linh dương oryx", vì bộ sừng thẳng gợi nhớ đến loài linh dương sa mạc này, dù sao la thực ra gần với nhóm trâu bò hơn.

Ý nghĩa của phát hiện vượt ra ngoài một loài. Đến cuối thế kỷ 20, người ta tin rằng các loài thú lớn trên Trái Đất đã được biết gần hết. Việc tìm thấy một loài thú nặng khoảng gần trăm cân, ở một chi hoàn toàn mới, cho thấy dãy Trường Sơn còn giữ những bí mật mà khoa học chưa chạm tới — và kéo theo hàng loạt cuộc khảo sát tìm ra mang lớn, mang Trường Sơn và nhiều loài khác.

Nhận diện sao la: những đặc điểm đã biết

Thông tin hình thái chủ yếu đến từ mẫu vật và các cá thể bị bắt giữ trong thập niên 1990. Bảng dưới gom những đặc điểm được mô tả nhất quán trong tài liệu khoa học:

Đặc điểmMô tả
SừngCó ở cả con đực và con cái; hai sừng thon, gần như thẳng, song song, dài khoảng nửa mét
Bộ lôngMàu nâu sẫm đến nâu đỏ, mượt; chân và bụng sẫm hơn
MặtCó các vệt trắng nổi bật trên mặt và quanh mắt, rất dễ nhận ra trên ảnh bẫy ảnh
Tuyến mùiTuyến dưới mắt (tuyến hàm trên) rất lớn, được cho là dùng để đánh dấu lãnh thổ
Kích thướcCỡ một con dê lớn; cân nặng ước tính khoảng 80–100 kg
Môi trường sốngRừng thường xanh ẩm trên núi, gần suối, ở dải Trường Sơn Bắc và Trung
Tập tínhĐược cho là sống đơn độc hoặc theo nhóm rất nhỏ, khá điềm tĩnh khi bị bắt giữ

Cột "được cho là" không phải cách nói rào cho có: với sao la, ngay cả những điều cơ bản như sinh sản mùa nào, mỗi lứa mấy con, sống bao lâu ngoài tự nhiên vẫn chưa được ghi nhận trực tiếp. Phần lớn hiểu biết về tập tính đến từ lời kể của thợ săn và người dân địa phương, rồi được đối chiếu dần.

Vì sao sao la quý hiếm đến vậy

Sao la có vùng phân bố rất hẹp, chỉ ở một dải rừng thuộc Trường Sơn trải qua vài tỉnh miền Trung Việt Nam và vùng giáp ranh ở Lào. Nó cần rừng ẩm, ít bị xáo trộn, ở những vùng núi dốc. Ngay cả khi chưa có tác động của con người, một loài với vùng sống như vậy đã không thể có số lượng lớn.

Về mặt tiến hoá, sao la là một nhánh rất cổ và cô độc trong họ Trâu bò, không có họ hàng gần còn sống. Mất sao la nghĩa là mất cả một dòng tiến hoá kéo dài hàng triệu năm, không có loài nào thay thế được. Đó là lý do nhiều tổ chức bảo tồn xếp sao la vào nhóm loài ưu tiên hàng đầu của Đông Nam Á.

Về số lượng, không ai biết chính xác còn bao nhiêu sao la. Các đánh giá của nhóm chuyên gia IUCN cho rằng số cá thể khó vượt quá vài trăm và có thể chỉ còn vài chục. Con số được nêu ở dạng khoảng rộng như vậy chính vì không có phương pháp nào đếm được một loài mà người ta không nhìn thấy.

Mối đe doạ lớn nhất: bẫy dây không chọn con mồi

Khác với tê giác hay tê tê, sao la không phải là mục tiêu săn bắt chính vì không có bộ phận nào được buôn bán với giá cao. Mối đe doạ của nó là bẫy dây thòng lọng giăng hàng loạt trong rừng để bắt thú nói chung — lợn rừng, hoẵng, cầy, chim trĩ. Một người có thể đặt hàng trăm chiếc bẫy làm bằng dây phanh xe đạp hay dây cáp, rẻ tiền và khó phát hiện. Sao la đi qua và mắc vào, như bất kỳ con thú nào khác.

Nhu cầu thịt thú rừng ở các đô thị khiến việc giăng bẫy trở thành một sinh kế cho một số người, và bẫy dây đã làm "rỗng" nhiều cánh rừng Trường Sơn: tán rừng vẫn xanh nhưng thú dưới tán thưa đi rõ rệt. Đi kèm là các dự án đường, thuỷ điện, khai thác gỗ làm rừng bị chia cắt, mở đường cho người vào sâu hơn.

Cần nói rõ để tránh hiểu lầm: nhiều người dân sống quanh rừng đã giúp khoa học rất nhiều trong việc tìm hiểu sao la. Thông tin về sừng sao la năm 1992 đến từ chính nhà một thợ săn. Đổ lỗi cho cộng đồng địa phương là cách nhìn sai; điều cần làm là để họ có lợi khi rừng còn thú và có sinh kế không phụ thuộc vào bẫy.

Mốc thời gian những lần sao la xuất hiện

Số lần sao la được ghi nhận chắc chắn kể từ khi được phát hiện là rất ít. Những mốc thường được nhắc trong tài liệu:

  • 1992: sừng và da sao la được tìm thấy ở Vũ Quang, Hà Tĩnh — khởi đầu cho việc mô tả loài mới.
  • 1993: bài mô tả khoa học được công bố, loài mang tên Pseudoryx nghetinhensis.
  • Thập niên 1990: một vài cá thể bị người dân bắt được ở Việt Nam và Lào, được đưa về nuôi nhưng đều chết sau thời gian ngắn. Bài học: sao la không chịu được nuôi nhốt theo cách thông thường.
  • 1999: những bức ảnh bẫy ảnh đầu tiên về sao la được ghi lại ở Lào.
  • 2010: một cá thể bị người dân bắt ở Lào và chết sau vài ngày.
  • 2013: bẫy ảnh ghi được hình sao la trong một khu bảo tồn ở miền Trung Việt Nam — lần ghi nhận gần nhất được công bố ở Việt Nam, sau khoảng mười lăm năm vắng bóng.

Sau năm 2013, các chương trình đặt hàng trăm bẫy ảnh và thu mẫu ADN từ môi trường vẫn chưa công bố thêm ghi nhận mới ở Việt Nam. "Chưa thấy" không có nghĩa là "đã mất": sao la chưa bị coi là tuyệt chủng, và với một loài lẩn tránh như vậy, khoảng trống ghi nhận là điều có thể hiểu được.

Bảo tồn đang làm gì

Hướng đi thứ nhất là gỡ bẫy và tuần tra. Ở các khu bảo tồn vùng sao la, đội tuần tra rừng gồm kiểm lâm và người dân địa phương được tuyển và trả lương đã gỡ bỏ hàng chục nghìn chiếc bẫy dây qua nhiều năm. Đây là việc trực tiếp nhất có thể làm: mỗi chiếc bẫy được gỡ là một cơ hội sống cho sao la và mọi loài thú khác.

Hướng thứ hai là tìm cho được sao la. Nhóm Công tác Sao la thuộc Uỷ ban Sinh tồn Loài của IUCN được lập năm 2006 để điều phối nỗ lực. Các công cụ gồm mạng lưới bẫy ảnh, chó nghiệp vụ được huấn luyện đánh hơi dấu vết, và phân tích ADN môi trường từ nước suối hay từ máu trong cơ thể vắt. Mục tiêu dài hạn được bàn tới là nếu tìm được cá thể, có thể cân nhắc lập một chương trình nhân nuôi bảo tồn — một quyết định nhiều tranh luận vì sao la từng chết rất nhanh khi bị nuôi nhốt.

Hướng thứ ba là giữ rừng. Các khu bảo tồn ở vùng Trường Sơn được thành lập hoặc mở rộng một phần vì sao la, và loài này trở thành "loài ô" — bảo vệ sinh cảnh của nó đồng thời bảo vệ hàng trăm loài khác sống cùng.

Những câu hỏi khoa học về sao la còn bỏ ngỏ

Hơn ba mươi năm sau khi được phát hiện, danh sách điều chưa biết về sao la vẫn dài hơn danh sách điều đã biết. Đây không phải là thất bại của khoa học, mà là thước đo cho thấy loài này hiếm và lẩn tránh đến mức nào:

  • Còn bao nhiêu và ở đâu. Không có ước tính quần thể nào dựa trên dữ liệu đếm trực tiếp. Các con số được nêu đều là đánh giá của chuyên gia, dựa trên diện tích rừng phù hợp còn lại và mức độ bẫy dây.
  • Sinh sản thế nào. Mùa sinh, thời gian mang thai, số con mỗi lứa và tuổi trưởng thành chưa được ghi nhận trực tiếp. Một số thông tin đến từ lời kể của người dân và từ một cá thể cái bị bắt giữ, nhưng chưa đủ để kết luận.
  • Ăn gì, đi đâu theo mùa. Người dân địa phương kể sao la ăn lá cây ven suối và có thể di chuyển theo độ cao giữa mùa mưa và mùa khô. Giả thuyết này hợp lý nhưng chưa được kiểm chứng bằng theo dõi cá thể.
  • Quan hệ họ hàng chính xác. Phân tích di truyền xếp sao la vào họ Trâu bò, nhưng vị trí chính xác của nó trong họ từng được tranh luận nhiều năm. Các phân tích bộ gen gần đây giúp làm rõ hơn, song vẫn cho thấy đây là một nhánh tách ra rất sớm.
  • Có chịu được nuôi nhốt hay không. Các cá thể bị bắt giữ trước đây đều chết nhanh, nhưng chúng bị bắt trong điều kiện không chuẩn bị. Nếu có chương trình nhân nuôi, câu hỏi này chỉ được trả lời bằng thực tế — và cái giá sai lầm có thể là những cá thể cuối cùng.

Mỗi câu hỏi ở trên đều có ý nghĩa bảo tồn trực tiếp. Không biết sao la sinh sản bao nhiêu thì không biết quần thể hồi phục nhanh đến đâu; không biết chúng di chuyển theo mùa thì không biết khu rừng nào phải ưu tiên gỡ bẫy. Đó là lý do việc tìm cho được sao la vẫn được coi là bước đầu tiên của mọi kế hoạch.

Câu hỏi thường gặp

Sao la có phải là con linh dương không?

Không. Dù tên khoa học có nghĩa "giống linh dương oryx" vì bộ sừng thẳng, phân tích di truyền xếp sao la vào họ Trâu bò, gần với nhóm trâu bò hơn các loài linh dương. Nó là một nhánh cổ, riêng biệt, không có họ hàng gần còn sống.

Sao la đã tuyệt chủng chưa?

Chưa. Sao la đang ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR). Lần ghi nhận gần nhất được công bố ở Việt Nam là ảnh bẫy ảnh năm 2013. Việc chưa ghi nhận thêm không đủ để kết luận loài đã mất, nhưng cho thấy số lượng có thể còn rất ít.

Vì sao gọi sao la là kỳ lân châu Á?

Biệt danh này đến từ hai lý do: sao la cực hiếm, gần như chỉ tồn tại trong lời kể, và khi nhìn nghiêng, hai sừng thẳng song song có thể chồng lên nhau như một chiếc sừng duy nhất. Đây là cách gọi của báo chí và giới bảo tồn, không phải tên khoa học.

Có vườn thú nào nuôi sao la không?

Không. Không có sao la trong bất kỳ vườn thú hay cơ sở nuôi nào trên thế giới. Vài cá thể bị bắt giữ trong thập niên 1990 và năm 2010 đều chết sau thời gian ngắn. Đây là một lý do khiến việc nhân nuôi bảo tồn sao la được bàn rất thận trọng.

Sao la sống ở tỉnh nào?

Sao la phân bố ở dải rừng Trường Sơn Bắc và Trung, trải qua một số tỉnh miền Trung Việt Nam và vùng giáp ranh của Lào. Các nguồn bảo tồn chỉ công bố vùng phân bố ở mức khái quát để tránh tạo điều kiện cho săn bắt.

Học sinh có thể làm gì để góp phần bảo vệ sao la?

Có thể tìm hiểu và kể lại câu chuyện sao la một cách chính xác, nói không với thịt thú rừng và sản phẩm từ động vật hoang dã, và tham gia các hoạt động tìm hiểu thiên nhiên do trường, khu bảo tồn tổ chức. Giảm nhu cầu thịt rừng là cách gián tiếp giảm số bẫy trong rừng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.