Rùa Hoàn Kiếm — "cụ rùa" Hồ Gươm trong ký ức nhiều thế hệ người Hà Nội — thuộc loài giải Thượng Hải, còn gọi là giải Sin-hoe (Rafetus swinhoei). Đây là một trong những loài rùa nước ngọt lớn nhất thế giới và cũng là một trong những loài rùa hiếm nhất, ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR) trên Danh lục Đỏ IUCN. Cá thể ở hồ Hoàn Kiếm chết ngày 19 tháng 1 năm 2016.
Hiện giới bảo tồn chỉ biết chắc một số rất ít cá thể còn sống trên thế giới: một cá thể nuôi ở vườn thú Tô Châu (Trung Quốc) và cá thể sống ngoài tự nhiên ở một hồ thuộc Hà Nội, cùng với những dấu hiệu nghi có thêm cá thể ở nơi khác đang được xác minh. Với một loài sống trăm năm mà chỉ còn đếm trên đầu ngón tay, câu hỏi không còn là "loài có nguy cấp không" mà là "còn kịp không".
Giải Thượng Hải là loài rùa gì
Giải là tên dân gian gọi các loài rùa mai mềm cỡ lớn. Khác với rùa mai cứng, rùa mai mềm có mai dẹt, phủ da dày thay vì tấm sừng cứng, mũi kéo dài thành ống ngắn giúp thở khi chỉ nhô đầu mũi lên mặt nước. Giải Thượng Hải là loài lớn nhất trong nhóm này ở châu Á: mai có thể dài hơn một mét, cá thể trưởng thành nặng hơn một trăm kilôgam. Rùa mai mềm sống rất lâu; nhiều cá thể giải Thượng Hải được biết đã sống qua cả trăm năm, và trưởng thành muộn, nên quần thể cần rất nhiều năm mới bù lại được một cá thể lớn bị mất.
Về phân bố, loài từng sống ở hệ thống sông Hồng và các hồ, đầm nối với nó ở miền Bắc Việt Nam và tỉnh Vân Nam (Trung Quốc), cùng vùng hạ lưu sông Dương Tử và hồ Thái Hồ quanh Thượng Hải — nguồn gốc tên gọi tiếng Việt. Chúng sống ở sông lớn, hồ sâu, ăn cá, ốc, cua, và đẻ trứng trên các bãi cát ven sông.
Từ đầu những năm 2000 có đề xuất coi cá thể ở hồ Hoàn Kiếm là một loài riêng, đặt tên khoa học riêng. Đề xuất này không được phần lớn giới khoa học quốc tế chấp nhận; các nghiên cứu so sánh hình thái và di truyền sau đó xếp rùa Hồ Gươm cùng loài Rafetus swinhoei. Với bảo tồn, điều này quan trọng: nó có nghĩa là các cá thể ở Hà Nội và ở Tô Châu có thể là bạn đời của nhau, và mọi cá thể còn lại đều thuộc cùng một quỹ gen cần cứu.
Mốc thời gian đáng nhớ
Các mốc dưới đây là những sự kiện được công bố rộng rãi. Những chỗ còn chưa chắc được ghi rõ.
- Thế kỷ 19: loài được mô tả khoa học từ mẫu vật ở Trung Quốc, mang tên nhà tự nhiên học người Anh Robert Swinhoe.
- Năm 1967: một cá thể lớn ở hồ Hoàn Kiếm chết, được làm tiêu bản và trưng bày ở đền Ngọc Sơn trên hồ.
- Thập niên 1990–2000: giới bảo tồn nhận ra loài còn cực kỳ ít; các cuộc khảo sát ở Việt Nam và Trung Quốc chỉ tìm thấy vài cá thể.
- Năm 2011: cá thể ở hồ Hoàn Kiếm bị thương, được đưa lên chữa trị trong một chiến dịch lớn, sau đó thả lại hồ.
- Ngày 19/1/2016: cá thể ở hồ Hoàn Kiếm chết. Xác được bảo quản làm tiêu bản.
- Từ 2015 đến 2019: các nhà khoa học nhiều lần thử thụ tinh nhân tạo cho cặp giải ở vườn thú Tô Châu, chưa thu được trứng nở. Tháng 4 năm 2019, cá thể cái ở Tô Châu chết sau một lần can thiệp.
- Năm 2020: cá thể sống ở một hồ thuộc Hà Nội được bắt lên kiểm tra sức khoẻ, lấy mẫu và xác định giới tính, rồi thả lại — một bước quan trọng để tính phương án ghép đôi.
Chuỗi mốc này cho thấy một thực tế khó chịu: khi một loài xuống tới vài cá thể, mỗi cái chết là một biến cố của cả loài, và mọi can thiệp đều mang rủi ro. Sau năm 2019, các nỗ lực chuyển sang tìm thêm cá thể ngoài tự nhiên, vì không có cặp đôi nào thì không có tương lai.
Vì sao một loài rùa khổng lồ suy giảm tới mức này
Săn bắt và vớt trứng. Giải Thượng Hải bị săn lấy thịt, trứng bị vớt để ăn hoặc bán. Với loài sống lâu và trưởng thành muộn, mỗi cá thể lớn bị bắt là mất đi hàng chục mùa sinh sản.
Mất bãi đẻ. Loài cần bãi cát ven sông để đẻ trứng. Khai thác cát, kè bờ bằng bê tông, đắp đê và nạo vét làm các bãi cát biến mất hoặc ngập. Các hồ trong đô thị như Hoàn Kiếm có bờ kè đứng, không có chỗ cho rùa lên đẻ.
Đập và thay đổi dòng chảy. Các đập trên sông Hồng và phụ lưu làm thay đổi lượng phù sa, mực nước và các bãi bồi. Những vùng nước sâu, yên tĩnh mà loài cần cũng bị chia cắt, khiến các cá thể không gặp được nhau.
Ô nhiễm nước. Hồ đô thị và sông chịu nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Cá thể ở hồ Hoàn Kiếm từng có vết thương và bệnh da, một phần được cho là liên quan tới chất lượng nước và môi trường hồ.
Quần thể quá nhỏ. Khi chỉ còn vài cá thể nằm ở những thuỷ vực cách xa nhau, khả năng tự gặp nhau để sinh sản gần như bằng không. Loài phụ thuộc hoàn toàn vào can thiệp của con người.
Còn bao nhiêu cá thể và hy vọng nằm ở đâu
Không ai có câu trả lời chính xác, nhưng các nguồn bảo tồn thống nhất rằng số cá thể được biết chắc chắn chỉ tính bằng đơn vị. Ngoài cá thể ở vườn thú Tô Châu và cá thể ở một hồ thuộc Hà Nội, đã có những lần người dân hoặc nhà khoa học ghi nhận hình ảnh nghi là giải lớn ở các hồ, đoạn sông khác thuộc lưu vực sông Hồng. Những ghi nhận này đang được xác minh bằng quan sát và phân tích mẫu.
Công cụ quan trọng nhất hiện nay là ADN môi trường. Rùa, như mọi sinh vật, liên tục thải ra nước những mảnh tế bào chứa ADN. Lấy mẫu nước ở nhiều điểm của một hồ hay khúc sông, lọc và phân tích, các nhà khoa học có thể biết loài có mặt ở đó hay không mà không cần bắt hoặc thấy tận mắt. Kết quả dương tính sẽ dẫn đến khảo sát sâu hơn bằng quan sát, camera dưới nước hoặc sonar.
Nếu tìm được thêm cá thể với giới tính phù hợp, phương án được bàn là ghép đôi — có thể bằng cách đưa các cá thể về một khu vực chung được bảo vệ — hoặc tiếp tục thụ tinh nhân tạo. Mỗi phương án đều rủi ro, vì việc bắt, vận chuyển một con rùa trăm năm tuổi luôn có thể gây tổn thương. Song song, bảo vệ các thuỷ vực đang có giải, không để nạo vét, đánh bắt bằng lưới dày hay câu móc ở đó, là việc phải làm ngay.
Kinh nghiệm cứu các loài rùa khác cho thấy hướng đi này không vô vọng. Một số loài rùa từng xuống tới mức rất thấp đã được giữ lại nhờ kết hợp bảo vệ bãi đẻ, ấp trứng có kiểm soát và thả con non. Với giải Thượng Hải, khó khăn lớn nhất là số cá thể sinh sản được quá ít, nên mọi phương án đều bắt đầu bằng một câu hỏi: tìm được thêm bao nhiêu cá thể, và chúng là đực hay cái.
Rùa Hoàn Kiếm trong văn hoá và trong khoa học
Với người Việt, rùa Hồ Gươm gắn với truyền thuyết vua Lê Lợi trả gươm cho rùa vàng, và hình ảnh rùa nổi trên mặt hồ từng được coi là chuyện đáng kể lại cho cả nhà. Khi cá thể cuối cùng ở hồ chết năm 2016, sự kiện được cả nước quan tâm. Đây là điểm hiếm có trong bảo tồn: một loài nguy cấp mà gần như người Việt nào cũng biết mặt.
Nhưng cũng chính vì gắn với truyền thuyết, câu chuyện khoa học về loài thường bị che khuất. Nhiều người nghĩ "cụ rùa" là một cá thể đặc biệt, độc nhất, trong khi thực tế đó là một đại diện của cả một loài từng sống dọc sông Hồng. Mất cụ rùa là mất một cá thể; mất giải Thượng Hải là mất cả một nhánh tiến hoá của rùa mai mềm, không có loài nào thay thế.
Bài học rút ra cho các loài khác của Việt Nam khá rõ: tình cảm của công chúng là nguồn lực lớn, nhưng chỉ có tác dụng khi được dẫn về những việc cụ thể — giữ bãi cát ven sông, quản lý khai thác cát, giảm ô nhiễm nước, không ăn trứng và thịt rùa hoang dã. Với học sinh, kể lại chuyện rùa Hồ Gươm đúng với khoa học — một loài, không phải một cá thể — đã là một cách góp phần.
Hiểu lầm thường gặp về rùa Hồ Gươm
"Rùa Hồ Gươm là loài chỉ có ở Hà Nội." Rùa ở hồ Hoàn Kiếm là một cá thể của loài giải Thượng Hải, loài từng sống dọc sông Hồng ở Việt Nam và Trung Quốc cũng như vùng hạ lưu sông Dương Tử. Hồ Hoàn Kiếm chỉ là nơi cá thể nổi tiếng nhất sinh sống.
"Rùa sống được hàng nghìn năm." Giải Thượng Hải sống rất lâu, có thể trên một trăm năm, nhưng không có cơ sở cho các con số hàng trăm hay hàng nghìn năm như truyền miệng. Tuổi chính xác của các cá thể còn sống cũng chỉ là ước tính.
"Thả rùa xuống hồ là góp phần bảo tồn." Thả rùa tai đỏ, rùa mua ở chợ xuống hồ không giúp gì cho giải Thượng Hải, mà còn đưa loài ngoại lai cạnh tranh thức ăn, chỗ ở và có thể mang mầm bệnh. Rùa tai đỏ là loài ngoại lai xâm hại đã có mặt ở nhiều hồ đô thị.
"Loài đã hết hy vọng." Tình trạng cực kỳ nguy cấp, nhưng còn cá thể sống, còn công cụ tìm kiếm mới như ADN môi trường và còn kinh nghiệm cứu những loài rùa khác từ mức rất thấp. Hy vọng nhỏ, nhưng chính vì thế mà mỗi thuỷ vực có giải cần được bảo vệ ngay.
Câu hỏi thường gặp
Rùa Hồ Gươm là loài gì?
Rùa ở hồ Hoàn Kiếm thuộc loài giải Thượng Hải, tên khoa học Rafetus swinhoei, một loài rùa mai mềm cỡ lớn. Từng có đề xuất coi rùa Hồ Gươm là loài riêng, nhưng phần lớn giới khoa học xếp nó cùng loài với giải Thượng Hải ở Trung Quốc.
Cụ rùa Hồ Gươm chết năm nào?
Cá thể giải Thượng Hải sống ở hồ Hoàn Kiếm chết ngày 19 tháng 1 năm 2016. Trước đó, năm 2011, cá thể này từng được đưa lên chữa trị vết thương rồi thả lại hồ. Một cá thể khác của hồ đã chết từ năm 1967 và được trưng bày tiêu bản ở đền Ngọc Sơn.
Giải Thượng Hải còn bao nhiêu con?
Số cá thể được biết chắc chắn chỉ tính bằng đơn vị: một cá thể ở vườn thú Tô Châu, Trung Quốc và cá thể sống ở một hồ thuộc Hà Nội, cùng một số ghi nhận nghi vấn đang được xác minh. Đây là một trong những loài rùa có số lượng thấp nhất thế giới.
Vì sao thụ tinh nhân tạo ở Tô Châu không thành công?
Cặp giải ở Tô Châu đều rất già, và nhiều năm sinh sản tự nhiên không cho trứng nở. Các lần thụ tinh nhân tạo từ năm 2015 cũng chưa cho kết quả. Cá thể cái chết năm 2019 sau một lần can thiệp, cho thấy rủi ro rất cao khi làm việc với cá thể già của một loài chỉ còn vài con.
Giải Thượng Hải và giải khổng lồ khác nhau thế nào?
Cả hai đều là rùa mai mềm cỡ lớn, nhưng thuộc hai chi khác nhau. Giải khổng lồ có đầu rộng, dẹt, mắt gần chóp mõm và thường sống ở vùng sông gần cửa biển. Giải Thượng Hải có mõm dài hơn và sống ở sông hồ nội địa. Giải khổng lồ cũng là loài bị đe doạ ở Việt Nam.
Người dân có thể giúp tìm giải Thượng Hải không?
Có. Nếu thấy một con rùa mai mềm rất lớn ở sông hồ, nên ghi lại thời gian, địa điểm, chụp ảnh từ xa nếu được và báo cho cơ quan kiểm lâm hoặc chính quyền địa phương. Không bắt, không câu, không tìm cách tiếp cận, và không đăng toạ độ chính xác lên mạng.