Rùa biển cái trưởng thành bơi về vùng biển gần nơi chính mình đã nở ra vài chục năm trước, giao phối ngoài khơi rồi lên bãi cát vào ban đêm, đào hố và đẻ mỗi tổ khoảng một trăm trứng. Trong một mùa, một con có thể đẻ nhiều tổ, cách nhau khoảng hai tuần, rồi thường nghỉ hai đến bốn năm mới quay lại. Trứng nằm trong cát chừng hai tháng; rùa con nở ra, cùng nhau chui lên mặt cát và lao ra biển.
Điều kỳ lạ nhất nằm ở cát: rùa biển không có nhiễm sắc thể giới tính. Nhiệt độ của cát trong một giai đoạn ấp quyết định rùa con thành đực hay cái — cát ấm cho nhiều con cái, cát mát cho nhiều con đực. Vì thế một bãi đẻ không chỉ là chỗ để trứng, mà còn là "lò ấp" định hình cả cấu trúc quần thể.
Từ hàng trăm trứng, chỉ một phần rất nhỏ sống tới tuổi sinh sản. Hiểu từng chặng của vòng đời giúp bạn thấy vì sao bảo vệ bãi đẻ là cần nhưng chưa đủ, và vì sao những việc tưởng nhỏ như tắt một bóng đèn lại có ý nghĩa.
Một đêm rùa mẹ lên bãi: từng bước
Quan sát ở nhiều bãi đẻ trên thế giới cho thấy trình tự khá giống nhau giữa các loài, dù thời gian từng bước khác nhau:
- Dò bờ. Rùa mẹ bơi sát mép sóng, ngóc đầu quan sát. Thấy ánh sáng, người đi lại hoặc chuyển động lạ, nó có thể quay lại biển — gọi là lần lên bãi không đẻ.
- Bò lên vùng cát khô. Nó bò quá vạch thuỷ triều cao để tổ không bị ngập, để lại vệt bò như dấu xích xe trên cát.
- Đào hố thân. Dùng cả bốn chân hất cát tạo một lòng chảo nông vừa thân mình.
- Đào hố trứng. Chỉ dùng hai chân sau, luân phiên múc cát, tạo một hố hình bình sâu vừa tầm chân với tới.
- Đẻ trứng. Trứng tròn, vỏ dai như da, rơi xuống từng một hai quả. Trong lúc đẻ rùa mẹ ít phản ứng với xung quanh, nhưng ánh đèn và tiếng ồn ở các bước trước vẫn khiến nó bỏ đi.
- Lấp và nguỵ trang. Lấp hố trứng, rồi hất cát loang ra một khoảng rộng để che vị trí tổ.
- Quay về biển. Cả quá trình thường kéo dài một đến vài giờ. Rùa mẹ không quay lại chăm tổ; từ đây trứng phụ thuộc hoàn toàn vào cát, thời tiết và may rủi.
Bước một và bước bảy là lúc rùa mẹ nhạy cảm nhất với con người. Đó là lý do các chương trình xem rùa đẻ có kiểm soát luôn bắt khách đứng yên trong bóng tối cho tới khi rùa đã bắt đầu đẻ.
Nhiệt độ cát quyết định rùa con là đực hay cái
Ở người và thú, giới tính quyết định bởi nhiễm sắc thể ngay khi thụ tinh. Ở rùa biển, cũng như cá sấu và nhiều loài rùa khác, giới tính được quyết định bởi nhiệt độ trong khoảng một phần ba giữa của thời gian ấp — hiện tượng gọi là xác định giới tính theo nhiệt độ. Mỗi quần thể có một "nhiệt độ cân bằng" mà tại đó tổ cho khoảng một nửa đực một nửa cái; với nhiều quần thể rùa biển, mốc này nằm quanh 29 độ C.
Điều quan trọng là khoảng chuyển tiếp rất hẹp: chỉ lệch một đến hai độ trên mốc cân bằng là tổ đã nghiêng hẳn về con cái; lệch xuống thì nghiêng về con đực. Cát sẫm màu, cát ít bóng râm, tổ đào nông, hay một mùa nắng nóng kéo dài đều đẩy tỷ lệ về phía con cái. Ngay trong một tổ, trứng ở giữa ấm hơn trứng ở rìa do nhiệt trao đổi chất của chính phôi.
Từ đây nảy ra mối lo về biến đổi khí hậu. Một nghiên cứu công bố năm 2018 trên quần thể vích ở phía bắc rạn Great Barrier (Australia) dùng phân tích hormone và di truyền để xác định giới tính rùa non, và thấy gần như toàn bộ rùa non sinh ra từ các bãi ấm trong những thập kỷ gần đây là con cái. Một số nhà nghiên cứu cho rằng tỷ lệ lệch cái chưa chắc đã gây hại ngay, vì một con đực có thể giao phối với nhiều con cái; nhưng nếu nhiệt độ cát vượt ngưỡng chịu đựng, trứng sẽ chết hẳn chứ không chỉ lệch giới tính. Đây là vùng tranh luận còn mở, và rùa biển có thể thích nghi phần nào bằng cách đẻ sớm hơn trong mùa hoặc chọn chỗ mát hơn — tốc độ thích nghi đó có kịp hay không thì chưa ai trả lời chắc.
Vòng đời rùa biển: các mốc chính
Con số trong bảng là khoảng điển hình được các tài liệu sinh học rùa biển nêu; từng loài và từng quần thể có thể khác đáng kể.
| Giai đoạn | Thời gian điển hình | Rủi ro chính |
|---|---|---|
| Trứng trong cát | Khoảng 45–70 ngày | Ngập triều, cát quá nóng, thú ăn trứng, người lấy trứng |
| Rùa con chui lên và ra biển | Vài ngày dưới cát, vài phút đến vài giờ trên bãi | Lạc hướng vì đèn, chim, cua, cá ăn thịt ở vùng nước nông |
| "Những năm mất tích" ngoài khơi | Nhiều năm, khó theo dõi | Cá săn mồi, trôi vào vùng rác, nuốt nhựa |
| Rùa non về vùng kiếm ăn ven bờ | Nhiều năm đến hàng chục năm | Lưới ven bờ, mất cỏ biển và san hô |
| Trưởng thành, sinh sản | Vích thường sau khoảng 20–30 năm trở lên | Mắc lưới, câu khi di cư; bị bắt khi lên bãi |
Cột cuối giải thích một nguyên lý quan trọng của sinh thái quần thể: với loài sống lâu, trưởng thành muộn, sự sống còn của con trưởng thành tác động lên quần thể mạnh hơn nhiều so với số trứng nở. Mô hình quần thể quản đồng của Crouse và cộng sự công bố năm 1987, cùng nhiều mô hình sau đó, đã chỉ ra rằng chỉ bảo vệ trứng mà để rùa lớn tiếp tục chết trong lưới thì quần thể vẫn có thể suy giảm. Bảo vệ bãi đẻ và giảm đánh bắt không chủ đích phải đi cùng nhau.
Vì sao chỉ rất ít rùa con sống tới trưởng thành
Câu "một nghìn rùa con chỉ một con sống tới trưởng thành" được nhắc rất nhiều. Đó là một ước tính thô, thường được dẫn để minh hoạ, chứ không phải số đo chính xác: tỷ lệ thật khác nhau giữa loài, quần thể và từng năm, và việc theo dõi một con rùa từ lúc nở tới hai mươi năm sau gần như bất khả thi. Điều chắc chắn là tỷ lệ chết ở tuổi nhỏ cực cao, và rùa biển "bù" lại bằng cách đẻ rất nhiều trứng qua một đời sinh sản dài.
Rùa con là con mồi của gần như mọi thứ: cua ma trên bãi, chim biển, cá săn mồi ở vùng nước nông. Chúng nở gần như đồng loạt và lao ra biển cùng lúc, một chiến thuật làm "no" kẻ săn mồi để một số con lọt qua. Khi ra khơi, rùa con bơi liên tục nhiều ngày — giai đoạn gọi là "bơi điên cuồng" — để thoát vùng ven bờ nhiều kẻ thù, rồi trôi theo dòng hải lưu, ẩn trong các bè rong tảo nổi.
Chuỗi này giải thích một điều nghe có vẻ ngược: tỷ lệ chết cao ở tuổi nhỏ là bình thường và quần thể đã thích nghi với nó. Cái quần thể không chịu được là tỷ lệ chết tăng thêm ở tuổi lớn — đúng nơi con người tác động nhiều nhất qua lưới, câu và săn bắt.
Rùa con tìm biển và rùa mẹ tìm về nơi sinh bằng cách nào
Rùa con vừa chui lên mặt cát định hướng chủ yếu bằng ánh sáng: trên một bãi tự nhiên, phía biển luôn sáng hơn nhờ ánh trăng và ánh sao phản chiếu, còn phía đất liền tối hơn vì cây cối, cồn cát. Đèn đường, đèn nhà hàng, đèn khu nghỉ dưỡng phá vỡ quy luật đó. Rùa con bò về phía đèn, kiệt sức, mất nước hoặc bị ăn thịt trước khi tới biển. Đây là lý do nhiều nơi trên thế giới quy định đèn hướng xuống, dùng ánh sáng màu hổ phách bước sóng dài, hoặc tắt đèn quay ra bãi trong mùa rùa nở.
Khi ra biển, rùa con định hướng theo hướng sóng và sau đó theo từ trường Trái Đất. Các thí nghiệm của nhóm Kenneth Lohmann ở Mỹ cho thấy rùa biển cảm nhận được cả độ nghiêng lẫn cường độ của từ trường, hai thông số thay đổi theo vị trí và tạo nên một kiểu "bản đồ" trong đầu rùa.
Hiện tượng rùa cái quay về đẻ gần nơi mình nở được gọi là "trở về nơi sinh". Bằng chứng mạnh nhất đến từ di truyền: các quần thể đẻ ở những bãi khác nhau mang dấu ấn ADN ty thể khác nhau, điều chỉ xảy ra nếu con cái trung thành với vùng sinh. Giả thuyết được nhiều bằng chứng ủng hộ là rùa con "ghi nhớ" dấu hiệu từ trường của bãi nơi mình nở; nhưng cơ chế giác quan chính xác vẫn đang được nghiên cứu. Ý nghĩa bảo tồn rất rõ: một bãi đẻ bị xoá sổ khó được thay thế bằng rùa từ nơi khác.
Ấp trứng nhân tạo và di dời tổ: lợi và giới hạn
Lợi ích rõ ràng. Ở những bãi tổ dễ bị ngập triều, bị xói lở hay có nguy cơ bị lấy trứng, chuyển trứng vào khu ấp có rào bảo vệ giúp nâng tỷ lệ nở đáng kể. Nhiều chương trình bảo tồn rùa biển trong khu vực, kể cả ở Việt Nam, dùng cách này nhiều năm.
Rủi ro thứ nhất: lệch tỷ lệ đực cái. Khu ấp có che bóng hoặc độ sâu tổ khác tổ tự nhiên sẽ làm nhiệt độ khác, kéo theo tỷ lệ giới tính khác. Chương trình tốt đo nhiệt độ trong tổ và cố giữ điều kiện gần tự nhiên.
Rủi ro thứ hai: xử lý trứng sai thời điểm. Sau vài giờ kể từ khi đẻ, phôi bắt đầu bám vào thành trứng; lật hoặc xóc mạnh trứng lúc này có thể làm phôi chết. Vì vậy di dời phải làm sớm và đúng kỹ thuật, không phải việc người không chuyên làm.
Rủi ro thứ ba: giữ rùa con lại để "thả cho đẹp". Giữ rùa con trong xô, bể vài giờ hay vài ngày để chờ khách, chờ lễ thả làm chúng tiêu hao lòng đỏ dự trữ cho chặng bơi đầu tiên. Thực hành được khuyến nghị là để rùa con tự bò ra biển ngay khi nở, vào ban đêm.
Nguyên tắc chung. Bảo vệ tổ tại chỗ được ưu tiên khi điều kiện cho phép; di dời là giải pháp khi bắt buộc. Một chương trình đếm "số rùa con được thả" mà không đếm rùa mẹ quay về là đang đo nhầm thứ.
Nếu bạn được xem rùa đẻ hoặc rùa con nở
Xem rùa biển lên bãi là trải nghiệm đáng nhớ, nhưng chỉ nên tham gia ở nơi có cơ quan quản lý tổ chức và có người hướng dẫn. Ở đó bạn sẽ được nhắc những điều cơ bản: mặc quần áo tối màu, không dùng đèn trắng, không chụp đèn flash, giữ khoảng cách phía sau rùa mẹ, không chặn đường rùa về biển, không chạm vào trứng hay rùa con.
Với rùa con, cứ để chúng tự bò. Đoạn đường từ tổ ra mép nước không chỉ là quãng đường; nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đó là lúc rùa con hoàn thiện khả năng định hướng. Bế rùa con thả xuống nước "cho nhanh" là bỏ qua bước đó.
Ở những bãi tắm thông thường không có chương trình rùa biển, nếu bạn tình cờ thấy vệt bò hay rùa mẹ, hãy lùi xa, tắt đèn và báo cho chính quyền hoặc kiểm lâm, kiểm ngư địa phương. Đừng đăng vị trí chính xác lên mạng xã hội — thông tin đó có thể đến tay người lấy trứng trước khi đến tay người bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
Mùa rùa biển đẻ ở Việt Nam là khi nào?
Ở vùng biển phía Nam, mùa vích lên đẻ thường kéo dài nhiều tháng trong nửa năm nóng, đỉnh điểm vào giữa mùa. Thời gian cụ thể khác nhau theo vùng và theo năm, nên các vườn quốc gia thường công bố lịch theo dõi của họ. Bạn nên tra thông tin từ cơ quan quản lý nơi định tới.
Một con rùa mẹ đẻ bao nhiêu trứng trong đời?
Không có con số cố định. Mỗi tổ thường khoảng một trăm trứng, mỗi mùa vài tổ, mỗi con sinh sản nhiều mùa cách nhau vài năm, qua vài chục năm. Vì thế một rùa mẹ có thể đẻ hàng nghìn trứng trong đời, nhưng con số thật phụ thuộc rất nhiều vào loài và điều kiện sống.
Rùa con nở ra có cần mẹ chăm không?
Không. Rùa biển không chăm con. Rùa con sống nhờ phần lòng đỏ dự trữ trong bụng trong những ngày đầu bơi ra khơi, rồi tự kiếm ăn. Mọi kỹ năng như định hướng, lặn, tìm thức ăn đều là bẩm sinh hoặc tự học qua môi trường.
Trứng rùa biển có giá trị dinh dưỡng đặc biệt không?
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy trứng rùa biển bổ hơn trứng gia cầm. Ngược lại, ăn trứng rùa biển là vi phạm pháp luật và có nguy cơ nhiễm vi khuẩn, kim loại nặng tích luỹ từ môi trường biển. Mỗi quả trứng bị lấy là một rùa con không có cơ hội nở.
Vì sao rùa mẹ đôi khi lên bãi rồi lại bỏ về mà không đẻ?
Rùa mẹ rất nhạy với ánh sáng, tiếng động và người đi lại ở giai đoạn dò bờ và đào hố. Cát quá khô, quá cứng, gặp rễ cây hay đá khi đào cũng khiến nó bỏ đi tìm chỗ khác hoặc quay lại đêm sau. Những lần như vậy làm rùa mẹ tốn sức và có khi phải xả trứng xuống biển.
Có thể chọn cho rùa con nở ra nhiều con đực hơn không?
Về kỹ thuật, ấp ở nhiệt độ mát hơn sẽ cho nhiều con đực hơn, và một số chương trình đã thử che bóng hay tưới nước để hạ nhiệt tổ. Nhưng can thiệp này còn tranh luận vì có thể ảnh hưởng tỷ lệ nở và sức khoẻ rùa con. Hiện đa số chuyên gia coi đây là giải pháp tình thế, không thay được việc giữ các bãi đẻ tự nhiên đa dạng.