Bò biển dugong (Dugong dugon), ở một số vùng còn gọi là cá cúi, là loài thú có vú sống hoàn toàn dưới biển và ăn cỏ biển. Chúng thuộc bộ Hải ngưu (Sirenia) cùng với các loài manatee, và — điều nhiều người bất ngờ — có họ hàng xa với voi chứ không phải với cá voi hay hải cẩu. Dugong phân bố ở vùng nước ấm ven bờ từ Đông Phi, qua Biển Đỏ, Ấn Độ Dương, Đông Nam Á tới Australia.
Trên phạm vi toàn cầu, IUCN xếp dugong ở bậc sắp nguy cấp (VU), nhưng một số quần thể khu vực được đánh giá riêng ở mức cực kỳ nguy cấp. Ở Việt Nam, dugong được ghi nhận chủ yếu ở vùng biển quanh Phú Quốc và Côn Đảo với số lượng rất nhỏ. Loài này thuộc Phụ lục I CITES và được pháp luật Việt Nam bảo vệ nghiêm ngặt.
Chìa khoá để hiểu vì sao dugong mong manh nằm ở hai chữ: sinh sản chậm và phụ thuộc cỏ biển. Bài này giải thích cả hai, kèm một phép tính đơn giản cho thấy vì sao chỉ vài cá thể chết mỗi năm đã đủ làm một quần thể nhỏ biến mất.
Dugong là con gì, vì sao lại là họ hàng của voi
Dugong dài khoảng hai đến ba mét, thân hình thoi, da xám, không có vây lưng, chân trước biến thành vây chèo và đuôi chẻ đôi nằm ngang giống đuôi cá heo. Mõm trề xuống, phủ lông cứng, giúp chúng xới và nhổ cỏ biển dưới đáy. Con đực trưởng thành và một số con cái già có cặp răng nanh nhô ngắn — dấu tích liên quan đến họ hàng xa của chúng.
Bộ Hải ngưu thuộc một nhánh lớn của thú có vú gọi là Afrotheria, cùng nhánh với voi và đa-man (một loài thú nhỏ ở châu Phi). Các nghiên cứu hoá thạch và phân tử cho thấy tổ tiên chung của hải ngưu và voi sống trên cạn hàng chục triệu năm trước, rồi một nhánh đi xuống nước. Xương dày, nặng của dugong giúp chúng chìm và giữ thăng bằng khi gặm cỏ ở đáy — một thích nghi khác hẳn cá voi, vốn dùng mỡ và phổi để nổi.
Dugong là loài hải ngưu duy nhất còn lại chỉ sống ở biển. Họ hàng gần nhất của nó trong cùng họ, bò biển Steller ở Bắc Thái Bình Dương, đã bị săn đến tuyệt chủng trong thế kỷ XVIII — câu chuyện được kể riêng ở chuyên mục loài đã tuyệt chủng.
Dugong và manatee khác nhau thế nào
Hai nhóm này thường bị gọi chung là "bò biển" hay "lợn biển". Bảng dưới giúp phân biệt nhanh:
| Đặc điểm | Dugong | Manatee (ba loài) |
|---|---|---|
| Đuôi | Chẻ đôi như đuôi cá heo | Tròn dẹt như mái chèo |
| Môi trường | Chỉ ở biển | Biển ven bờ, cửa sông, cả sông nước ngọt |
| Phân bố | Ấn Độ Dương – Tây Thái Bình Dương, có Việt Nam | Đại Tây Dương: Caribe, Florida, Amazon, Tây Phi |
| Cách ăn | Gặm sát đáy, nhổ cả thân ngầm cỏ biển | Ăn cả thực vật nổi, thực vật mặt nước và đáy |
| Mõm | Trề xuống, hợp gặm đáy | Ít trề hơn, môi trên chẻ, linh hoạt |
| Có ở Việt Nam | Có | Không |
Như vậy "bò biển" ở Việt Nam luôn là dugong. Ảnh manatee ở Florida, rất phổ biến trên mạng, thường bị dùng nhầm để minh hoạ cho dugong ở Phú Quốc — một lỗi bạn có thể nhận ra ngay nhờ cái đuôi.
Sống nhờ cỏ biển: vì sao mất thảm cỏ là mất dugong
Dugong gần như chỉ ăn cỏ biển — nhóm thực vật có hoa sống chìm dưới nước, khác với rong tảo. Một con trưởng thành ăn mỗi ngày một lượng cỏ biển lớn, để lại trên đáy những "vệt ăn" ngoằn ngoèo — dấu hiệu mà các nhà khảo sát dùng để biết dugong vẫn còn đến một khu vực dù không nhìn thấy con vật. Dugong ưa các loài cỏ biển nhỏ, mềm, giàu dinh dưỡng, mọc ở vùng nước nông.
Thảm cỏ biển lại là hệ sinh thái nhạy cảm. Chúng cần ánh sáng xuyên xuống đáy, nên nước đục do bồi lắng, xả thải, nạo vét hay nuôi trồng thuỷ sản dày đặc làm cỏ chết dần. Lưới kéo đáy và neo tàu cày xới thảm cỏ; bão lớn có thể vùi lấp cả vùng. Ở nhiều nơi ven biển Đông Nam Á, diện tích cỏ biển đã thu hẹp đáng kể trong vài thập kỷ, dù số liệu chính xác cho từng vùng thường thiếu.
Quan hệ còn đi theo chiều ngược lại: dugong gặm cỏ theo kiểu xới đáy, tạo điều kiện cho các loài cỏ non mọc lại, nên ở nhiều nơi chúng được coi là "người làm vườn" của thảm cỏ biển. Mất dugong không làm thảm cỏ biến mất ngay, nhưng làm thay đổi thành phần loài theo thời gian. Bảo vệ dugong và bảo vệ cỏ biển vì vậy là một việc.
Sinh sản chậm: phép tính cho thấy vì sao vài cá thể cũng là nhiều
Dugong là một trong những loài thú có vú sinh sản chậm nhất. Theo các nghiên cứu dài hạn ở Australia, con cái thường chỉ đẻ lứa đầu khi đã gần mười tuổi hoặc muộn hơn, mỗi lứa một con sau thai kỳ hơn một năm, rồi nuôi con bú và cho con đi theo một thời gian dài. Khoảng cách giữa hai lứa thường nhiều năm, và giãn dài hơn khi thiếu cỏ biển. Đổi lại, dugong có thể sống tới khoảng bảy mươi năm.
Các nhà nghiên cứu dugong ước tính rằng ngay trong điều kiện thuận lợi nhất, một quần thể dugong khó tăng nhanh hơn khoảng 5% mỗi năm. Hãy làm phép tính với một quần thể nhỏ — ví dụ giả định — gồm 20 cá thể. Mức tăng tối đa khoảng 5% nghĩa là thêm chừng một con mỗi năm trong năm tốt nhất. Nếu mỗi năm có một con mắc lưới chết, quần thể chỉ đứng yên; nếu là hai con, quần thể giảm dần và với số lượng nhỏ như vậy, vài năm xấu liên tiếp đủ đẩy nó qua ngưỡng không hồi phục.
Phép tính thô này giải thích vì sao với dugong, mục tiêu bảo tồn thường là gần như không có tử vong do con người, chứ không phải "giảm bớt". Một con dugong cái trưởng thành chết là mất đi nhiều năm sinh sản mà quần thể không có cách nào bù trong thời gian ngắn.
Dugong ở Việt Nam: đã biết gì, chưa biết gì
Đã biết: vùng xuất hiện chính. Các khảo sát, ghi nhận của ngư dân và cá thể chết dạt vào bờ cho thấy dugong ở Việt Nam tập trung quanh vùng biển Phú Quốc và Côn Đảo, nơi có các thảm cỏ biển lớn. Vùng biển Phú Quốc nối liền với quần thể ở phía Campuchia, nên đây có thể là một quần thể dùng chung vùng biển hai nước.
Đã biết: nguyên nhân chết chủ yếu. Phần lớn ghi nhận dugong chết liên quan đến lưới rê, lưới kéo và các ngư cụ ven bờ. Tàu thuyền tốc độ cao cũng là nguy cơ ở vùng nước nông.
Chưa biết: số lượng thật. Không có cuộc đếm toàn diện. Các con số được nêu trên báo chí thường là ước tính từ khảo sát ngắn hoặc phỏng vấn, chỉ ở mức rất nhỏ. Khi cần một con số, nên ghi rõ nguồn và năm khảo sát.
Chưa biết: dugong di chuyển ra sao. Dugong có thể đi xa giữa các thảm cỏ biển. Việc chúng sinh sản ở đâu và di chuyển giữa Phú Quốc, Côn Đảo với vùng biển láng giềng thế nào vẫn cần nghiên cứu thêm bằng định vị và di truyền.
Chưa biết: còn ở nơi khác không. Có những ghi nhận rời rạc ở các vùng biển khác trong quá khứ. Một số ghi nhận chưa xác thực được; tốt nhất coi đó là thông tin cần kiểm chứng.
Nàng tiên cá và những câu chuyện quanh dugong
Dugong và manatee thường được gắn với truyền thuyết nàng tiên cá. Lý giải hay được nhắc là thuỷ thủ thời xưa nhìn thấy những con vật lớn ngoi lên thở, có tư thế ôm con khi cho bú, từ xa trông giống hình người. Chính tên bộ Sirenia cũng lấy từ "siren" trong thần thoại Hy Lạp. Đây là câu chuyện văn hoá dễ thương, nhưng không nên để nó che khuất sinh học thật của loài.
Ở nhiều vùng ven biển châu Á, dugong từng bị săn để lấy thịt, mỡ, da, nanh và xương; một số bộ phận còn được đồn có công dụng chữa bệnh hay làm bùa. Không có bằng chứng y học nào cho những công dụng đó, và mọi hoạt động săn bắt, mua bán sản phẩm từ dugong đều vi phạm pháp luật. Ngày nay, mối đe doạ chính với dugong không còn là săn có chủ đích mà là chết trong ngư cụ.
Nhiều cộng đồng ven biển cũng mang những hiểu biết và quy ước truyền thống về loài vật biển, có nơi kiêng bắt dugong. Những hiểu biết này có giá trị với nghiên cứu: phần lớn dữ liệu về dugong ở Đông Nam Á đến từ chính ngư dân, những người thấy chúng thường xuyên nhất.
Bảo tồn dugong: điều gì thật sự có tác dụng
Kinh nghiệm từ Australia, Thái Lan và các nước có dugong cho thấy một số việc tạo khác biệt rõ:
- Giảm lưới rê ở vùng dugong kiếm ăn: khoanh vùng hạn chế ngư cụ nguy hiểm ở các thảm cỏ biển quan trọng, kết hợp hỗ trợ sinh kế cho ngư dân khi phải đổi nghề hay đổi ngư cụ.
- Giữ thảm cỏ biển: kiểm soát bồi lắng và xả thải từ đất liền, hạn chế nạo vét, neo đậu đúng nơi; kỹ thuật phục hồi cỏ biển là một lĩnh vực riêng của phục hồi sinh thái.
- Mạng lưới báo tin từ ngư dân: ghi nhận dugong nhìn thấy, mắc lưới, chết dạt bờ giúp lập bản đồ phân bố mà không cần khảo sát tốn kém.
- Giới hạn tốc độ tàu ở vùng nước nông có dugong, nhất là quanh các tuyến tàu du lịch.
- Hợp tác xuyên biên giới với quần thể ở vùng biển láng giềng.
- Với du khách: không mua đồ lưu niệm từ thú biển, không đuổi theo hay cho ăn nếu gặp dugong khi lặn, giữ khoảng cách và để con vật tự rời đi.
Không có biện pháp nào trong số này đơn giản, nhưng điểm chung là đều nhắm vào con trưởng thành và nơi ăn của chúng — hai thứ quyết định số phận của một loài sinh sản chậm.
Câu hỏi thường gặp
Dugong có nguy hiểm với người lặn biển không?
Không. Dugong là loài ăn cỏ, hiền lành và thường nhút nhát, có xu hướng tránh người và tàu. Nếu gặp khi lặn, bạn nên giữ khoảng cách, không đuổi theo, không chạm vào, không cho ăn; chính sự quấy rối mới là điều gây hại cho con vật, nhất là con mẹ đang đi cùng con non.
Vì sao dugong không sống được ở sông như manatee?
Dugong đã tiến hoá thích nghi với môi trường biển và nguồn thức ăn chính là cỏ biển, vốn chỉ mọc ở nước mặn. Manatee thì có khả năng điều tiết muối linh hoạt hơn và ăn nhiều loại thực vật nước ngọt. Đó là khác biệt sinh lý và sinh thái giữa hai nhánh trong cùng bộ Hải ngưu.
Dugong và cá heo có quan hệ họ hàng không?
Không gần. Cả hai đều là thú có vú sống dưới nước, thở bằng phổi và có đuôi nằm ngang, nhưng đó là tiến hoá hội tụ. Dugong thuộc nhánh Afrotheria cùng voi, còn cá heo thuộc bộ Cá voi, có họ hàng gần với nhóm thú guốc chẵn như hà mã.
Bao lâu thì dugong phải ngoi lên thở một lần?
Dugong thường ngoi lên thở sau vài phút, ít khi nín thở quá lâu như cá voi lặn sâu, vì chúng kiếm ăn ở vùng nước nông. Khi ngoi lên, chúng chỉ nhô phần mũi lên khỏi mặt nước, rất khó thấy từ tàu. Đó là một lý do khảo sát dugong bằng mắt thường khó và hay bỏ sót.
Có thể nuôi dugong trong thuỷ cung để bảo tồn không?
Dugong rất khó nuôi nhốt vì cần nguồn cỏ biển tươi lớn và ổn định. Trên thế giới chỉ có vài cơ sở giữ được dugong lâu dài, và việc nhân nuôi sinh sản gần như chưa có kết quả đáng kể. Bảo tồn dugong vì vậy phải dựa vào bảo vệ quần thể ngoài tự nhiên và thảm cỏ biển.
Nếu thấy dugong mắc lưới hoặc dạt vào bờ thì làm gì?
Hãy báo ngay cho kiểm ngư, biên phòng, ban quản lý khu bảo tồn biển hoặc chính quyền địa phương, ghi lại thời gian và vị trí, chụp ảnh nếu có thể. Việc gỡ lưới hay đưa con vật về nước cần người có nghiệp vụ để tránh làm nó bị thương thêm và để thu được dữ liệu khoa học.