TuyetChung.comTuyệt Chủng
Biển, sông và đất ngập nước

Rùa biển ở Việt Nam: năm loài, cách nhận biết và vì sao loài nào cũng nguy cấp

Thế giới có bảy loài rùa biển, vùng biển Việt Nam ghi nhận năm: vích, đồi mồi, đồi mồi dứa, quản đồng, rùa da. Cách nhận biết, bậc IUCN và mối đe doạ.

Green sea turtle gliding over a shallow coral reef in clear turquoise water, sunlight rays from above, wide underwater angle from slightly below, calm documentary mood, no text, no logos

Trên thế giới hiện có bảy loài rùa biển, và vùng biển Việt Nam đã ghi nhận năm loài trong số đó: vích (Chelonia mydas), đồi mồi (Eretmochelys imbricata), đồi mồi dứa (Lepidochelys olivacea), quản đồng (Caretta caretta) và rùa da (Dermochelys coriacea). Hai loài còn lại — rùa Kemp sống ở vịnh Mexico và rùa lưng phẳng sống quanh Australia — không có ở vùng biển nước ta.

Cả năm loài ở Việt Nam đều nằm trong các bậc bị đe doạ của Danh lục Đỏ IUCN, từ sắp nguy cấp (VU) đến cực kỳ nguy cấp (CR), và đều thuộc Phụ lục I của CITES — nhóm cấm buôn bán quốc tế vì mục đích thương mại. Lý do chung là rùa biển sống rất lâu, trưởng thành muộn, phải lên bờ đẻ trứng và đi qua hàng nghìn ki-lô-mét biển nơi có lưới, câu và rác. Mỗi khâu đều có thể là nơi chúng chết vì con người.

Bài này giúp bạn nhận ra từng loài, hiểu bậc nguy cấp của chúng, biết rùa biển xuất hiện ở vùng nào của Việt Nam (ở mức vùng, không chỉ điểm bãi đẻ) và việc gì thật sự giúp được chúng.

Rùa biển khác rùa nước ngọt và rùa cạn ở đâu

Rùa biển là nhóm bò sát đã thích nghi gần như hoàn toàn với đại dương. Chân trước biến thành mái chèo dẹt, khoẻ, dùng để "bay" trong nước chứ không để bò; chân sau làm bánh lái và để đào hố đẻ. Khác với rùa nước ngọt hay rùa cạn, rùa biển không rụt được đầu và chân vào mai. Đó là lý do khi mắc lưới hay bị dây quấn, chúng không có cách nào tự vệ.

Rùa biển thở bằng phổi như mọi loài bò sát, nên phải ngoi lên mặt nước để thở. Khi nghỉ, nhiều loài có thể nín thở hàng giờ nhờ trao đổi chất chậm; nhưng khi bị vướng lưới và hoảng loạn, lượng ô-xy tiêu hao nhanh hơn rất nhiều, và chúng có thể chết đuối trong thời gian ngắn. Chi tiết sinh lý này giải thích vì sao lưới kéo và lưới rê là sát thủ lớn của rùa biển.

Một điểm khác nữa: rùa biển có tuyến muối gần mắt để thải lượng muối thừa từ nước biển và thức ăn. Hình ảnh rùa mẹ "khóc" khi đẻ trứng trên bãi thực chất là tuyến muối đang làm việc, đồng thời giữ ẩm cho mắt khi ở trên cạn. Về mặt tiến hoá, các dòng rùa biển hiện nay có tổ tiên chung từ thời khủng long; loài rùa da còn là đại diện duy nhất sống sót của cả một họ riêng.

Bảy loài rùa biển trên thế giới và bậc nguy cấp

Bảng dưới tổng hợp bậc của từng loài theo các đánh giá toàn cầu IUCN gần nhất mà các tài liệu bảo tồn thường dẫn. Bậc có thể được đánh giá lại; khi cần dùng cho bài học hay báo cáo, bạn nên tra lại trên Danh lục Đỏ.

Tên ViệtTên khoa họcBậc IUCN toàn cầuCó ở Việt Nam
VíchChelonia mydasNguy cấp (EN)Có, loài lên đẻ nhiều nhất
Đồi mồiEretmochelys imbricataCực kỳ nguy cấp (CR)Có, quanh các rạn san hô
Đồi mồi dứaLepidochelys olivaceaSắp nguy cấp (VU)Có, ghi nhận rải rác
Quản đồngCaretta carettaSắp nguy cấp (VU)Có, chủ yếu mắc lưới ngoài khơi
Rùa daDermochelys coriaceaSắp nguy cấp (VU); nhiều quần thể Thái Bình Dương CRCó, rất hiếm
Rùa KempLepidochelys kempiiCực kỳ nguy cấp (CR)Không
Rùa lưng phẳngNatator depressusThiếu dữ liệu (DD)Không

Bậc toàn cầu đôi khi che khuất tình trạng tại chỗ. Rùa da được xếp sắp nguy cấp trên phạm vi thế giới vì quần thể Đại Tây Dương còn tương đối lớn, nhưng các quần thể Tây và Đông Thái Bình Dương — gần với vùng biển Việt Nam hơn — đã sụt giảm nghiêm trọng và được IUCN đánh giá riêng ở mức cực kỳ nguy cấp. Vì vậy khi đọc bậc của một loài di cư, hãy hỏi thêm: quần thể nào?

Nhận biết năm loài rùa biển ở Việt Nam

Vích — mỏ tròn, mai trơn, ăn cỏ biển. Vích là loài phổ biến nhất ở nước ta. Mai hình bầu dục, các tấm vảy mai xếp cạnh nhau không chồng lên nhau, giữa hai mắt có một đôi vảy lớn trước trán. Rùa vích trưởng thành chủ yếu ăn cỏ biển và rong tảo, nên mỡ của chúng có màu xanh lục — gốc của tên tiếng Anh "green turtle".

Đồi mồi — mỏ nhọn như mỏ chim, vảy mai chồng như ngói. Mép sau mai có răng cưa, vảy mai lớp này đè lên lớp kia, vân màu hổ phách đẹp. Đồi mồi sống quanh rạn san hô và ăn bọt biển, một nguồn thức ăn mà ít loài khác dùng được. Chính tấm mai đẹp đã khiến loài này bị săn suốt nhiều thế kỷ.

Đồi mồi dứa — nhỏ nhất, mai gần tròn, màu ô liu. Mai rộng gần như tròn, có nhiều tấm vảy sườn hơn các loài khác. Ở một số nơi trên thế giới loài này lên đẻ đồng loạt với hàng nghìn con trong vài đêm; ở Việt Nam chỉ có ghi nhận rải rác.

Quản đồng — đầu to, hàm khoẻ, mai nâu đỏ. Cái đầu lớn so với thân là dấu hiệu dễ nhận nhất. Hàm khoẻ để nghiền cua, ốc, trai. Ở nước ta quản đồng chủ yếu được biết qua các cá thể mắc lưới ngoài khơi.

Rùa da — không có mai sừng, lưng có gờ dọc. Đây là loài rùa lớn nhất còn sống, dài có thể tới khoảng hai mét. Lưng phủ da dày như cao su với năm đến bảy gờ dọc, không có vảy sừng. Thức ăn chính là sứa, và chúng có thể lặn rất sâu để săn mồi.

Rùa biển sống ở đâu trong vùng biển Việt Nam

Rùa biển có hai kiểu "địa chỉ": nơi kiếm ăn và nơi đẻ trứng. Nơi kiếm ăn là các thảm cỏ biển, rạn san hô và vùng nước ven đảo trải dài từ vịnh Bắc Bộ đến vịnh Thái Lan. Nơi đẻ trứng hẹp hơn nhiều: phải là bãi cát đủ dày, ít ánh sáng, ít người, nằm ở vùng nước ấm.

Theo các báo cáo bảo tồn công bố công khai, Côn Đảo là vùng có số tổ vích nhiều nhất cả nước, và chương trình bảo vệ rùa biển ở đây đã chạy liên tục từ giữa thập niên 1990. Vùng ven biển Núi Chúa ở Nam Trung Bộ là nơi hiếm hoi trên đất liền còn rùa lên đẻ. Một số đảo ở Quảng Ngãi, Khánh Hoà và quanh Phú Quốc cũng có ghi nhận. Các bãi cụ thể được giữ kín hoặc kiểm soát người ra vào là có lý do: thông tin chính xác về nơi rùa lên đẻ có thể bị lợi dụng để lấy trứng.

Nhiều bãi đẻ ven bờ từng có rùa nay đã im lặng. Nguyên nhân thường gặp là bãi cát bị xây dựng, kè đá, chiếu sáng suốt đêm, nạo vét cát, hoặc trứng bị lấy nhiều năm liền nên lứa rùa mẹ sinh ra từ bãi đó không còn quay về. Vì rùa biển trưởng thành sau vài chục năm, một bãi đẻ "chết" hôm nay có thể là hệ quả của những gì xảy ra từ thế hệ trước.

Vì sao loài rùa biển nào cũng bị đe doạ

Đánh bắt không chủ đích. Rùa mắc lưới kéo, lưới rê và lưỡi câu vàng ngoài khơi là nguồn tử vong lớn nhất ở nhiều vùng biển. Một con rùa trưởng thành chết trong lưới là mất đi một cá thể đã sống sót qua mọi rủi ro của tuổi nhỏ — thứ quần thể khó bù nhất.

Lấy trứng và bắt rùa mẹ. Trong quá khứ, trứng rùa bị lấy gần như toàn bộ ở nhiều bãi. Ngay cả khi mỗi con rùa mẹ đẻ hàng trăm trứng một mùa, nếu năm này qua năm khác không lứa nào nở, quần thể sẽ sụp đổ theo độ trễ vài chục năm.

Buôn bán sản phẩm. Mai đồi mồi được chế tác thành vòng, lược, gọng kính và đồ lưu niệm; rùa nhồi bông được bày bán ở một số điểm du lịch. Mọi hoạt động này đều vi phạm pháp luật và CITES.

Mất và suy thoái nơi sống. Thảm cỏ biển bị vùi lấp do bồi lắng, rạn san hô bị tẩy trắng, bãi cát bị bê tông hoá và chiếu sáng — rùa mất cả chỗ ăn lẫn chỗ đẻ.

Rác và biến đổi khí hậu. Rùa nuốt nhầm túi ni-lông, mắc vào lưới bỏ trôi; cát nóng lên làm lệch tỷ lệ đực cái của rùa con. Hai mối đe doạ này được bàn kỹ trong các bài riêng về rùa đẻ trứng và về lưới ma, rác nhựa của chuyên mục.

Bảo tồn rùa biển ở Việt Nam đang làm gì

Về pháp lý, cả năm loài rùa biển đều thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được pháp luật Việt Nam bảo vệ; săn bắt, giết, nuôi nhốt, vận chuyển, mua bán và chế tác sản phẩm từ rùa biển đều bị cấm và có chế tài, kể cả hình sự với vi phạm nghiêm trọng. Cấp độ xử lý cụ thể phụ thuộc văn bản hiện hành, nên khi cần trích dẫn bạn hãy tra nguồn chính thức.

Trên thực địa, các vườn quốc gia và khu bảo tồn biển tổ chức tuần tra bãi đẻ theo mùa, đánh dấu và theo dõi rùa mẹ, bảo vệ tổ tại chỗ hoặc di dời tổ có nguy cơ bị ngập vào khu ấp an toàn, rồi thả rùa con khi nở. Hoạt động gắn thẻ kim loại và theo dõi vệ tinh cho thấy nhiều rùa mẹ đẻ ở Việt Nam kiếm ăn ở vùng biển các nước láng giềng — nghĩa là bảo vệ rùa biển chỉ thành công khi nhiều quốc gia cùng làm.

Các cá thể mắc lưới, bị thương được đưa về các trung tâm cứu hộ để chữa trị rồi thả lại; cách xử lý một con rùa bị thương là chuyện của nghiệp vụ cứu hộ, nằm ngoài phạm vi bài này. Điều đáng ghi nhận là ngày càng nhiều ngư dân chủ động thả rùa mắc lưới và báo cho kiểm ngư, biên phòng — một thay đổi nhỏ trong hành vi nhưng cứu được những cá thể trưởng thành quý nhất.

Mỗi người làm được gì cho rùa biển

Phần lớn việc bảo tồn rùa biển cần đến cơ quan chuyên môn, nhưng có những việc bạn làm được ngay:

  • Không mua bất kỳ sản phẩm nào từ rùa biển: đồ mỹ nghệ đồi mồi, rùa nhồi bông, trứng rùa. Không có cầu thì không có cung.
  • Khi đi biển, giữ bãi tối vào ban đêm: không đốt lửa trại, không chiếu đèn pin mạnh xuống mép nước ở những bãi có biển báo mùa rùa đẻ.
  • Nếu được xem rùa đẻ trong chương trình có kiểm soát, đi theo hướng dẫn của kiểm lâm, giữ khoảng cách, không chụp đèn flash, không chạm vào rùa.
  • Bớt nhựa dùng một lần, nhất là túi ni-lông và dây buộc khi đi tàu ra đảo; mang rác về bờ.
  • Thấy rùa bị buôn bán, nuôi nhốt hay mắc cạn, báo cho kiểm lâm, kiểm ngư hoặc chính quyền địa phương thay vì tự xử lý.
  • Kể chuyện đúng: rùa biển không phải con vật để mua về rồi thả tuỳ tiện; thả một con rùa nuôi ra biển sai chỗ, sai lúc có thể khiến nó chết.

Câu hỏi thường gặp

Rùa biển sống được bao nhiêu năm?

Tuổi thọ chính xác của rùa biển ngoài tự nhiên rất khó đo vì chúng sống lâu hơn thời gian theo dõi của phần lớn dự án. Các ước tính cho thấy nhiều loài sống vài chục năm, có thể trên năm mươi năm; vích thường chỉ trưởng thành sau khoảng hai mươi đến ba mươi năm hoặc lâu hơn tuỳ quần thể.

Vích và đồi mồi khác nhau thế nào khi nhìn nhanh?

Nhìn đầu và mai. Vích có mỏ tròn, ngắn, các vảy mai xếp cạnh nhau phẳng. Đồi mồi có mỏ nhọn, cong như mỏ chim, các vảy mai chồng lên nhau như mái ngói và mép sau mai có răng cưa. Khi rùa còn nhỏ thì phân biệt khó hơn, nên cần chuyên gia.

Rùa biển có phải là rùa Hoàn Kiếm không?

Không. Rùa Hoàn Kiếm thuộc nhóm giải, là rùa mai mềm nước ngọt sống ở sông hồ, khác hẳn về họ, nơi sống và cách sinh sản. Rùa biển sống ngoài đại dương, chỉ lên bờ để đẻ trứng. Hai nhóm chỉ giống nhau ở chỗ đều là rùa và đều rất nguy cấp.

Đồ mỹ nghệ đồi mồi cũ có được mua bán không?

Mua bán, vận chuyển sản phẩm từ loài thuộc Phụ lục I CITES và danh mục loài nguy cấp của Việt Nam đều bị kiểm soát chặt, việc chứng minh nguồn gốc hợp pháp của đồ cũ rất khó. Cách an toàn nhất là không mua, không bán. Nếu bạn đang giữ đồ gia truyền, hãy hỏi cơ quan kiểm lâm về quy định hiện hành.

Vì sao bảo vệ rùa biển cần hợp tác nhiều nước?

Rùa biển di cư rất xa giữa nơi kiếm ăn và nơi đẻ. Một con vích đẻ ở Việt Nam có thể sống phần lớn thời gian ở vùng biển nước khác; một con mắc lưới ở nơi xa cũng là mất đi một rùa mẹ của bãi nhà mình. Vì vậy có các thoả thuận khu vực về bảo tồn rùa biển ở Ấn Độ Dương và Đông Nam Á.

Có nên thả rùa biển mua ở chợ về biển không?

Không nên tự làm. Mua là tạo động lực cho người bắt tiếp; con rùa có thể đang yếu, bệnh hoặc không thuộc vùng biển đó. Hãy báo cho kiểm lâm, kiểm ngư hoặc chính quyền để họ tiếp nhận, kiểm tra sức khoẻ và thả đúng nơi, đúng quy trình.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.