TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài nguy cấp trên thế giới

Gấu trúc lớn còn nguy cấp không: vì sao IUCN hạ xuống bậc sắp nguy cấp

Năm 2016 IUCN chuyển gấu trúc lớn từ nguy cấp xuống sắp nguy cấp. Số lượng ngoài tự nhiên tăng nhờ đâu, vì sao vẫn chưa an toàn và vì sao quyết định này gây tranh cãi?

Giant panda sitting in a bamboo thicket chewing a stalk, misty mountain forest behind, eye-level medium shot, soft diffused light, fresh green and muted grey palette, no text, no logos

Theo đánh giá IUCN gần nhất, gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca) thuộc bậc sắp nguy cấp (VU), nghĩa là vẫn bị đe doạ tuyệt chủng, nhưng ở mức thấp hơn trước. IUCN hạ bậc từ nguy cấp xuống sắp nguy cấp năm 2016, chủ yếu vì cuộc điều tra toàn quốc lần thứ tư của Trung Quốc ghi nhận khoảng một nghìn tám trăm sáu mươi tư cá thể ngoài tự nhiên, tăng so với lần điều tra trước, và diện tích rừng được bảo vệ mở rộng.

Câu trả lời ngắn cho câu hỏi "gấu trúc còn nguy cấp không" vì thế là: còn bị đe doạ, nhưng là một câu chuyện phục hồi. Quần thể ngoài tự nhiên bị chia thành nhiều nhóm nhỏ cách biệt, rừng tre — nguồn thức ăn gần như duy nhất — có thể suy giảm vì biến đổi khí hậu, và một số nhà khoa học cho rằng việc hạ bậc là quá sớm.

Gấu trúc lớn: một loài gấu ăn tre

Gấu trúc lớn là một loài gấu thật sự, thuộc họ Gấu, dù từng có thời các nhà khoa học tranh luận nó gần với gấu hay với gấu mèo. Phân tích di truyền đã xác nhận vị trí trong họ Gấu. Còn "gấu trúc đỏ" (cầu cầu đỏ) là một loài hoàn toàn khác, không phải gấu, chỉ trùng tên vì cùng ăn tre và sống ở vùng núi tương tự.

Gấu trúc sống ở rừng núi ôn đới có tầng dưới là tre, trải trên vài dãy núi thuộc các tỉnh Tứ Xuyên, Thiểm Tây và Cam Túc của Trung Quốc. Tre chiếm gần như toàn bộ khẩu phần, dù hệ tiêu hoá của gấu trúc vẫn mang đặc điểm của thú ăn thịt: ruột ngắn, không có các ngăn dạ dày để lên men chất xơ như trâu bò. Vì chỉ hấp thu được một phần nhỏ dinh dưỡng trong tre, gấu trúc phải ăn rất nhiều — nhiều giờ mỗi ngày, hàng chục ki-lô-gam tre — và tiết kiệm năng lượng bằng cách ít di chuyển.

Một "ngón cái giả" — thực chất là xương cổ tay phát triển dài ra — giúp gấu trúc nắm chặt thân tre. Đây là ví dụ kinh điển trong sách sinh học về tiến hoá tận dụng cấu trúc sẵn có. Gấu trúc cái chỉ động dục vài ngày mỗi năm, thường sinh một con non rất nhỏ, chỉ bằng khoảng một phần nghìn khối lượng mẹ; đôi khi sinh đôi nhưng ngoài tự nhiên thường chỉ nuôi được một.

Số gấu trúc ngoài tự nhiên qua các lần điều tra toàn quốc

Trung Quốc đã tiến hành bốn cuộc điều tra gấu trúc toàn quốc. Phương pháp thay đổi giữa các lần, nên không nên so sánh các con số một cách máy móc.

Đợt điều traSố ước tính ngoài tự nhiênGhi chú
Lần thứ nhất (thập niên 1970)Khoảng hai nghìn bốn trămPhương pháp còn thô, chủ yếu dựa trên dấu vết và phỏng vấn
Lần thứ hai (thập niên 1980)Khoảng một nghìn một trămSau đợt tre ra hoa chết hàng loạt và săn trộm
Lần thứ ba (đầu thập niên 2000)Khoảng một nghìn sáu trămPhạm vi khảo sát rộng hơn, có bổ sung phân tích phân
Lần thứ tư (2011–2014)Khoảng một nghìn tám trăm sáu mươi tưKhông tính con non dưới một tuổi rưỡi; là căn cứ chính của việc hạ bậc

Sự tăng giữa lần thứ ba và thứ tư phản ánh cả phục hồi thật lẫn phương pháp điều tra tốt hơn. Phần lớn các nhà khoa học đồng ý rằng xu hướng chung là tăng, nhưng không ai khẳng định số gấu trúc đã tăng đúng bằng mức chênh lệch giữa các con số.

Điều gì đã giúp gấu trúc tăng số lượng

Cấm khai thác gỗ rừng tự nhiên. Cuối thập niên 1990, sau những trận lũ lớn trên lưu vực sông Dương Tử, Trung Quốc ban hành chương trình bảo vệ rừng tự nhiên, dừng khai thác gỗ trên diện rộng ở thượng nguồn — trùng với vùng sống của gấu trúc. Chính sách này không được lập ra vì gấu trúc, nhưng gấu trúc hưởng lợi lớn.

Mạng lưới khu bảo tồn. Số khu bảo tồn gấu trúc tăng từ vài khu thập niên 1960 lên vài chục khu, bao phủ phần lớn quần thể. Năm 2021, Trung Quốc chính thức thành lập Vườn quốc gia Gấu trúc lớn, gộp nhiều khu bảo tồn rời rạc thành một hệ thống quản lý chung.

Trả đất canh tác dốc về rừng. Chương trình chuyển đất nông nghiệp dốc thành rừng và đồng cỏ giúp mở rộng sinh cảnh ở rìa vùng phân bố.

Chống săn trộm. Săn trộm gấu trúc bị xử lý rất nghiêm. Tình trạng gấu trúc chết vì bẫy đặt cho thú khác giảm nhiều so với thập niên 1980.

Nhân nuôi thành công. Sau nhiều thập kỷ khó khăn, nhân nuôi gấu trúc đã thành công rõ rệt, quần thể nuôi lên tới vài trăm cá thể. Các chương trình thả lại gấu trúc nuôi về tự nhiên bắt đầu từ giữa thập niên 2000, với những thất bại ban đầu và một số thành công sau đó. Tuy vậy, sự phục hồi ngoài tự nhiên chủ yếu đến từ bảo vệ rừng, không phải từ thả gấu nuôi.

Những hiểu lầm phổ biến về gấu trúc

"Gấu trúc lười sinh sản nên tự đi đến tuyệt chủng." Ngoài tự nhiên, gấu trúc sinh sản ở mức bình thường so với một loài thú lớn. Hình ảnh gấu trúc "không chịu giao phối" đến từ giai đoạn đầu của nhân nuôi, khi điều kiện nuôi chưa phù hợp. Mối đe doạ thật trong lịch sử là mất rừng và săn bắt, không phải sinh học của loài.

"Gấu trúc là ngõ cụt tiến hoá, chỉ con người giữ nó sống." Gấu trúc đã tồn tại với chế độ ăn tre qua hàng triệu năm, sống sót qua nhiều biến động khí hậu. Loài này thích nghi tốt với sinh cảnh của nó; chính sinh cảnh đó bị con người thu hẹp.

"Tất cả gấu trúc trên thế giới đều thuộc về một nước." Gấu trúc hoang dã chỉ sống ở Trung Quốc. Phần lớn gấu trúc ở vườn thú nước ngoài được cho mượn theo thoả thuận hợp tác nghiên cứu có thời hạn, và con non sinh ra ở nước ngoài thường được đưa về Trung Quốc sau một thời gian.

"Gấu trúc hiền như thú bông." Gấu trúc là thú hoang có hàm và móng rất khoẻ, có thể gây thương tích nghiêm trọng. Các vụ tấn công người hiếm, nhưng đã xảy ra, chủ yếu với nhân viên chăm sóc hoặc khách xâm nhập khu nuôi.

"Gấu trúc chỉ ăn một loại tre." Gấu trúc ăn nhiều loài tre khác nhau, đổi loài và đổi bộ phận theo mùa — măng vào mùa xuân, lá và thân vào các mùa khác. Sự đa dạng loài tre trong một khu rừng là một trong những yếu tố giúp gấu trúc sống sót khi một loài tre ra hoa và chết.

Vì sao vẫn chưa an toàn và vì sao hạ bậc gây tranh cãi

Quần thể bị chia cắt. Cuộc điều tra lần thứ tư chia gấu trúc ngoài tự nhiên thành hàng chục quần thể nhỏ, nhiều nhóm chỉ có dưới mười cá thể, bị ngăn cách bởi đường sá, làng mạc, vùng canh tác và địa hình. Những nhóm nhỏ này có nguy cơ cao mất hẳn vì cận huyết và biến cố ngẫu nhiên. Xây dựng hành lang nối các mảnh rừng là ưu tiên trong các kế hoạch hiện nay.

Tre và khí hậu. Tre có chu kỳ ra hoa đồng loạt rồi chết sau vài chục năm. Trước đây gấu trúc có thể di chuyển sang khu rừng khác có loài tre khác; nay rừng bị chia cắt khiến việc đó khó hơn. Một số mô hình dự báo biến đổi khí hậu có thể làm mất một phần đáng kể vùng phân bố tre thích hợp trong thế kỷ này. Các dự báo dạng này có độ bất định lớn, nhưng đủ để khiến các nhà khoa học thận trọng.

Tranh cãi về quyết định. Khi IUCN hạ bậc năm 2016, cơ quan quản lý lâm nghiệp Trung Quốc khi đó bày tỏ không đồng tình, lo rằng việc hạ bậc có thể làm lơi lỏng nỗ lực bảo tồn. Một số nhà khoa học độc lập lại cho rằng việc hạ bậc là đúng theo tiêu chí và là sự ghi nhận xứng đáng cho thành quả bảo tồn. Đến năm 2021, chính phía Trung Quốc cũng thông báo hạ mức đe doạ của gấu trúc trong đánh giá trong nước, viện dẫn sự cải thiện của quần thể và sinh cảnh.

Gấu trúc có thật sự là "loài ô dù" không

Gấu trúc thường được gọi là loài ô dù: bảo vệ gấu trúc thì bảo vệ được cả rừng và các loài khác sống chung như khỉ lông vàng mũi hếch, linh dương takin, gà lôi và nhiều loài lưỡng cư đặc hữu. Ở một mức độ đáng kể, điều này đúng: các khu bảo tồn gấu trúc che chở nhiều loài đặc hữu của vùng núi tây nam Trung Quốc.

Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây dùng bẫy ảnh trong khu bảo tồn gấu trúc cho thấy một số loài thú ăn thịt lớn như báo hoa mai, chó sói lửa, sói xám đã gần như biến mất khỏi phần lớn những khu này. Nghĩa là bảo vệ rừng cho gấu trúc không tự động giữ được mọi loài; các loài cần vùng sống rộng hơn, hoặc bị săn vì lý do khác, cần biện pháp riêng.

Đây là bài học có giá trị cho Việt Nam, nơi các chương trình bảo tồn cũng hay xoay quanh một loài biểu tượng. Một loài biểu tượng giúp thu hút sự chú ý và nguồn lực, nhưng hiệu quả bảo tồn cần được đo bằng tình trạng của cả quần xã chứ không chỉ một loài.

Gấu trúc trong mắt thế giới và bài học truyền thông bảo tồn

Gấu trúc là một trong những loài động vật dễ nhận ra nhất thế giới, có mặt trên biểu trưng của nhiều tổ chức và chiến dịch. Hình ảnh đó giúp gây quỹ và tạo cảm tình công chúng với bảo tồn nói chung. Nhưng sức hút của gấu trúc cũng làm lộ ra một sự lệch: các loài có ngoại hình dễ thương nhận được nhiều chú ý và tiền hơn hẳn các loài ít hấp dẫn như ếch, kỳ giông, côn trùng hay nấm, dù những loài này có thể bị đe doạ nặng hơn.

Đối với giáo viên và người làm truyền thông, câu chuyện gấu trúc là ví dụ tốt để dạy rằng bảo tồn thành công là có thật, nhưng cần đọc đúng con số. "Gấu trúc không còn nguy cấp" là một câu sai; câu đúng là "gấu trúc đã được hạ từ nguy cấp xuống sắp nguy cấp và vẫn bị đe doạ". Một chữ khác nhau dẫn tới hiểu biết khác hẳn.

Câu hỏi thường gặp

Gấu trúc lớn hiện còn bao nhiêu con ngoài tự nhiên?

Cuộc điều tra toàn quốc lần thứ tư của Trung Quốc (2011–2014) ghi nhận khoảng một nghìn tám trăm sáu mươi tư cá thể, không tính con non dưới một tuổi rưỡi. Các thông báo sau này của phía Trung Quốc cho con số gần hai nghìn. Nên ghi kèm nguồn và năm khi trích dẫn.

Gấu trúc có bị tuyệt chủng không?

Theo đánh giá IUCN gần nhất, gấu trúc thuộc bậc sắp nguy cấp, nguy cơ tuyệt chủng trong ngắn hạn thấp hơn trước. Nhưng các quần thể nhỏ, rời rạc và nguy cơ mất rừng tre do khí hậu khiến nỗ lực bảo tồn vẫn cần duy trì lâu dài.

Vì sao gấu trúc ăn tre mà vẫn là thú ăn thịt?

Về phân loại, gấu trúc thuộc bộ Ăn thịt và có hệ tiêu hoá của thú ăn thịt. Qua tiến hoá, chúng chuyển sang ăn tre gần như hoàn toàn, nhưng ruột vẫn ngắn và tiêu hoá cellulose kém. Đôi khi gấu trúc vẫn ăn xác động vật hay thú nhỏ khi có dịp.

Gấu trúc đỏ có phải là gấu trúc con không?

Không. Gấu trúc đỏ, còn gọi là cầu cầu đỏ, là một loài riêng thuộc họ riêng, kích thước cỡ con mèo lớn, sống ở dãy Himalaya và tây nam Trung Quốc. Theo đánh giá IUCN gần nhất, gấu trúc đỏ thuộc bậc nguy cấp, tức đang bị đe doạ nặng hơn gấu trúc lớn.

Thả gấu trúc nuôi về rừng có thành công không?

Các đợt thả đầu tiên gặp thất bại, có cá thể chết vì xung đột với gấu trúc hoang. Sau đó các chương trình chuyển sang huấn luyện con non trong khu bán hoang dã, hạn chế tiếp xúc với người, và đã có một số cá thể sống sót sau khi thả. Quy mô vẫn nhỏ so với quần thể tự nhiên.

Vì sao gấu trúc sinh sản khó?

Con cái chỉ động dục vài ngày mỗi năm và thường chỉ nuôi được một con mỗi lứa; con non sinh ra rất nhỏ và phụ thuộc mẹ lâu. Ngoài tự nhiên gấu trúc sinh sản khá bình thường; khó khăn chủ yếu xảy ra trong điều kiện nuôi nhốt thời kỳ đầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.