Tê giác trắng phương Bắc (Ceratotherium simum cottoni) là một phân loài của tê giác trắng, từng sống ở vùng Trung Phi. Hiện chỉ còn đúng hai cá thể, Najin và Fatu, đều là con cái, sống dưới sự bảo vệ có vũ trang tại một khu bảo tồn ở Kenya. Con đực cuối cùng, Sudan, chết tháng 3 năm 2018. Ngoài tự nhiên không còn cá thể nào được ghi nhận từ cuối thập niên 2000.
Về mặt sinh học, phân loài này đã "tuyệt chủng chức năng": không thể tự sinh sản. Hy vọng duy nhất nằm ở phòng thí nghiệm — lấy trứng từ con cái, thụ tinh với tinh trùng đông lạnh của các con đực đã chết, rồi cấy phôi vào một con tê giác trắng phương Nam mang thai hộ. Năm 2024, các nhà khoa học công bố lần đầu tiên làm tê giác mang thai thành công bằng phôi thụ tinh ống nghiệm (dùng phôi tê giác trắng phương Nam). Đó là một bước tiến thật, nhưng con đường còn dài và chưa chắc tới đích.
Tê giác trắng phương Bắc khác gì tê giác trắng phương Nam
Tê giác trắng là loài tê giác lớn nhất còn sống, ăn cỏ trên đồng cỏ, môi rộng và vuông để gặm sát mặt đất. Tên "trắng" không liên quan đến màu da — cả hai loài tê giác châu Phi đều xám — mà có lẽ bắt nguồn từ một từ mô tả cái môi rộng, bị dịch nhầm sang tiếng Anh. Đây là giải thích phổ biến, dù nguồn gốc chính xác vẫn còn bàn cãi.
Tê giác trắng chia thành hai nhóm cách xa nhau về địa lý: phương Nam (miền nam châu Phi) và phương Bắc (Uganda, Nam Sudan, Cộng hoà Trung Phi, Tchad, Cộng hoà Dân chủ Congo). Hai nhóm khác nhau ở một số đặc điểm sọ, răng, và di truyền. Một số nhà khoa học đề xuất coi phương Bắc là một loài riêng; IUCN hiện vẫn xếp là phân loài. Cuộc tranh luận này không chỉ là chuyện tên gọi: nếu là loài riêng, việc lai với phương Nam để "cứu" sẽ khó được chấp nhận hơn.
Ở cấp loài, tê giác trắng được IUCN xếp ở bậc sắp bị đe doạ (NT) nhờ quần thể phương Nam lớn. Phân loài phương Bắc được xếp riêng là cực kỳ nguy cấp, có thể đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Đây là ví dụ cho thấy một loài "chưa đáng lo" trên giấy vẫn có thể đang mất đi một nhánh di truyền riêng biệt.
Dòng thời gian: từ hàng nghìn con đến hai con cái
Các mốc dưới đây được nhiều nguồn bảo tồn quốc tế nêu thống nhất; số lượng thời kỳ đầu là ước tính.
- Thập niên 1960: ước tính hơn hai nghìn cá thể sống rải rác ở vùng Trung Phi.
- Thập niên 1970–1980: săn trộm lấy sừng diễn ra dữ dội, cùng với bất ổn và nội chiến kéo dài ở nhiều nước trong vùng phân bố. Đến giữa thập niên 1980 chỉ còn khoảng mười mấy con tại Vườn quốc gia Garamba ở Cộng hoà Dân chủ Congo.
- Thập niên 1990: nhờ bảo vệ, quần thể Garamba tăng nhẹ lên khoảng ba mươi con.
- Đầu thập niên 2000: xung đột lan rộng, săn trộm quay lại; từ khoảng năm 2006–2008 không còn ghi nhận cá thể nào ngoài tự nhiên.
- Năm 2009: bốn cá thể cuối cùng có khả năng sinh sản (hai đực, hai cái) được chuyển từ một vườn thú ở Cộng hoà Séc về khu bảo tồn Ol Pejeta ở Kenya, với hy vọng môi trường tự nhiên kích thích sinh sản. Không có con nào ra đời.
- Năm 2014: con đực Suni chết.
- Tháng 3 năm 2018: con đực Sudan, khoảng bốn mươi lăm tuổi, chết vì bệnh tuổi già. Từ đây chỉ còn Najin (mẹ) và Fatu (con gái).
- Năm 2019 trở đi: các đợt lấy trứng định kỳ từ Fatu; những phôi đầu tiên được tạo ra và lưu đông lạnh.
- Năm 2024: công bố ca mang thai đầu tiên bằng phôi thụ tinh ống nghiệm ở tê giác, thực hiện trên tê giác trắng phương Nam để thử quy trình.
Điều đáng ghi nhớ: phân loài này không mất vì một tai hoạ bất ngờ. Nó mất dần qua bốn mươi năm, trong một vùng có xung đột kéo dài, nơi kiểm lâm không đủ lực để chống lại các nhóm săn trộm có vũ trang.
Vì sao Najin và Fatu không thể sinh con
Najin sinh năm 1989, Fatu sinh năm 2000, cả hai sinh ra trong vườn thú. Các bác sĩ thú y đánh giá Najin có vấn đề về tử cung và chân sau, không thể mang thai an toàn. Fatu có trứng nhưng tử cung bị tổn thương, cũng không mang thai được. Từ năm 2021, Najin được cho ngừng tham gia lấy trứng vì tuổi tác và rủi ro sức khoẻ; Fatu là nguồn trứng duy nhất còn lại.
Vấn đề thứ hai là không còn con đực sống. Trước khi các con đực chết, các nhà khoa học đã kịp thu và đông lạnh tinh trùng của một số cá thể. Đây là nguồn vật liệu di truyền phía bố còn lại, nhưng số lượng và chất lượng có hạn.
Vấn đề thứ ba ít được nhắc nhưng quan trọng nhất về lâu dài: đa dạng di truyền. Ngay cả khi mọi bước thành công, toàn bộ quần thể mới sẽ bắt nguồn từ rất ít cá thể. Một quần thể như vậy dễ mắc bệnh di truyền và kém thích nghi. Vì thế các nhóm nghiên cứu còn theo đuổi hướng tạo tế bào sinh dục từ tế bào gốc, dùng mô da lưu trữ của nhiều cá thể đã chết, để mở rộng nguồn gen. Hướng này đang ở giai đoạn nghiên cứu, chưa tạo ra được trứng hay tinh trùng tê giác dùng được.
Najin và Fatu sống thế nào hôm nay
Hai cá thể sống trong một khu rào riêng rộng vài chục héc-ta bên trong khu bảo tồn, có đội bảo vệ vũ trang canh gác suốt ngày đêm. Mức bảo vệ này không phải phô trương: với giá sừng tê giác trên thị trường chợ đen, hai con vật cuối cùng của một phân loài là mục tiêu có giá trị rất lớn với các nhóm săn trộm. Những người chăm sóc chúng làm việc hằng ngày, theo dõi ăn uống, sức khoẻ, cân nặng.
Để có bạn đồng hành, một số tê giác trắng phương Nam được thả chung khu. Điều này giúp hai con cái không bị cô lập về xã hội và cũng là cách các nhà khoa học quan sát hành vi giữa hai nhóm. Najin và Fatu được đưa ra làm hình ảnh truyền thông về bảo tồn trong nhiều năm, nhưng việc tiếp xúc với khách tham quan được giới hạn chặt để giảm căng thẳng và rủi ro bệnh tật.
Mỗi lần lấy trứng là một ca gây mê lớn với con vật nặng hơn một tấn rưỡi. Đội thú y phải cân nhắc lợi ích của số trứng thu được với rủi ro cho chính cá thể. Đây là một lý do khiến tiến độ của dự án chậm hơn nhiều người kỳ vọng: không thể đánh đổi sức khoẻ của một trong hai cá thể cuối cùng để lấy thêm vài quả trứng.
Kế hoạch cứu loài bằng phôi đi theo những bước nào
Dự án do một liên minh các viện nghiên cứu và cơ quan bảo tồn của nhiều nước thực hiện. Quy trình được mô tả công khai như sau:
- Lấy trứng: gây mê con cái, dùng đầu dò siêu âm đưa qua trực tràng để hút trứng chưa trưởng thành. Một quy trình mất vài giờ, đòi hỏi thiết bị được chế tạo riêng cho cơ thể tê giác.
- Nuôi trứng trưởng thành và thụ tinh: trứng được đưa tới phòng thí nghiệm ở châu Âu, nuôi cho trưởng thành rồi tiêm tinh trùng đông lạnh trực tiếp vào trứng.
- Nuôi phôi và đông lạnh: phôi đạt giai đoạn phôi nang được trữ trong ni-tơ lỏng. Đến nay đã có khoảng vài chục phôi tê giác trắng phương Bắc được lưu trữ.
- Thử quy trình cấy phôi: vì phôi phương Bắc quá quý, các bước cấy được thử trước trên tê giác trắng phương Nam. Ca mang thai công bố năm 2024 là kết quả của bước này; con mẹ mang thai hộ chết vì nhiễm khuẩn không liên quan đến quy trình, nhưng thai được xác nhận phát triển bình thường trong khoảng hai tháng đầu.
- Cấy phôi phương Bắc vào mẹ mang thai hộ phương Nam: bước tiếp theo, chưa thực hiện thành công tính đến các công bố gần nhất.
- Nuôi dạy con non: nếu một con non ra đời, nó cần được sống cùng Najin và Fatu càng sớm càng tốt để học hành vi của đồng loại.
Thai kỳ của tê giác kéo dài khoảng mười sáu tháng. Najin và Fatu đã có tuổi, nên thời gian để con non được ở bên đồng loại không còn nhiều.
Tranh luận: có đáng bỏ ra từng ấy công sức không
Nhiều nhà bảo tồn ủng hộ dự án vì ba lý do: giữ một nhánh di truyền có thể mang những thích nghi riêng với môi trường Trung Phi; phát triển kỹ thuật hỗ trợ sinh sản có thể dùng cho các loài tê giác khác như tê giác Sumatra; và chuộc lại phần nào trách nhiệm của con người.
Người phản biện đặt câu hỏi về chi phí cơ hội. Số tiền lớn dành cho một phân loài gần như đã mất có thể bảo vệ được nhiều quần thể tê giác đang sống. Họ cũng hỏi: nếu có con non ra đời, sẽ thả chúng về đâu, khi vùng phân bố cũ vẫn chưa ổn định và săn trộm vẫn là mối đe doạ? Một số người lo rằng câu chuyện "khoa học sẽ cứu" có thể làm xã hội chủ quan, như thể lúc nào cũng có phương án dự phòng trong phòng thí nghiệm.
Hai phía không loại trừ nhau hoàn toàn. Phần lớn những người tham gia dự án đều nhấn mạnh công nghệ chỉ là giải pháp cuối cùng, không thay thế được việc bảo vệ tê giác ngoài tự nhiên. Bài học rõ nhất từ câu chuyện này là giá phải trả cho việc hành động muộn: cứu một loài khi còn hàng nghìn cá thể rẻ và chắc chắn hơn rất nhiều so với khi chỉ còn hai.
Bài học từ tê giác trắng phương Nam và liên hệ với Việt Nam
Đối lập với phương Bắc là câu chuyện phương Nam. Cuối thế kỷ XIX, tê giác trắng phương Nam bị săn đến mức người ta tin chỉ còn vài chục đến dưới một trăm con trong một vùng của Nam Phi. Nhờ được bảo vệ nghiêm ngặt rồi chuyển dần ra nhiều khu bảo tồn và trang trại, loài này hồi phục lên khoảng mười lăm đến mười bảy nghìn cá thể theo các ước tính gần đây — dù làn sóng săn trộm từ khoảng năm 2008 đã kéo số lượng giảm đáng kể so với đỉnh. Cùng một loài, hai kết cục khác nhau, chủ yếu vì ổn định xã hội và mức độ bảo vệ khác nhau.
Động lực của săn trộm là nhu cầu sừng tê giác ở một số thị trường châu Á, trong đó có Việt Nam. Sừng tê giác chủ yếu là keratin, cùng chất với tóc và móng tay; không có bằng chứng khoa học nào cho thấy sừng tê chữa được ung thư, giải độc hay hạ sốt. Mua bán, vận chuyển, tàng trữ sừng tê giác là vi phạm pháp luật Việt Nam và công ước CITES.
Việt Nam đã mất tê giác Java của mình năm 2010. Câu chuyện tê giác trắng phương Bắc nhắc rằng cái kết đó có thể lặp lại ở bất kỳ đâu nếu nhu cầu tiêu thụ không giảm. Từ chối sản phẩm từ sừng tê và giải thích cho người thân hiểu là phần việc mà mỗi người ở Việt Nam đều làm được.
Câu hỏi thường gặp
Con tê giác trắng phương Bắc đực cuối cùng tên là gì?
Con đực cuối cùng tên là Sudan, sinh ngoài tự nhiên ở vùng nay là Nam Sudan, sống phần lớn đời trong một vườn thú ở Cộng hoà Séc rồi được đưa về Kenya năm 2009. Sudan chết tháng 3 năm 2018 khi khoảng bốn mươi lăm tuổi, vì các bệnh liên quan đến tuổi già.
Najin và Fatu có quan hệ gì với nhau?
Najin là mẹ, Fatu là con gái. Cả hai sinh ra trong vườn thú ở Cộng hoà Séc và được chuyển về Kenya năm 2009. Vì đều không thể mang thai, chúng chỉ còn đóng góp cho loài qua trứng (chủ yếu từ Fatu) và qua việc truyền hành vi cho con non nếu có.
Tê giác trắng phương Bắc đã tuyệt chủng chưa?
Chưa, vì vẫn còn hai cá thể sống. Nhưng phân loài này không còn khả năng tự sinh sản, nên giới khoa học gọi là tuyệt chủng chức năng. IUCN xếp ở bậc cực kỳ nguy cấp và ghi chú có thể đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên.
Có thể lai tê giác trắng phương Bắc với phương Nam không?
Về sinh học là có thể, và đã từng có con lai ra đời trong vườn thú. Nhưng con lai không phải là phương Bắc thuần, và mục tiêu của dự án là giữ nguyên nhánh di truyền phương Bắc. Lai giống chỉ được xem là phương án cuối cùng và vẫn gây tranh cãi.
Vì sao không nhân bản vô tính tê giác như cừu Dolly?
Nhân bản cần trứng và mẹ mang thai hộ của chính loài hoặc loài rất gần, và hiệu suất ở thú lớn rất thấp. Với tê giác chưa có quy trình nhân bản thành công. Hướng được ưu tiên hiện nay là thụ tinh ống nghiệm và tạo tế bào sinh dục từ tế bào gốc.
Tê giác trắng phương Bắc có liên quan gì đến Việt Nam không?
Phân loài này không sống ở châu Á, nhưng nhu cầu sừng tê giác ở một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam, là một động lực của làn sóng săn trộm tê giác châu Phi. Việc giảm nhu cầu trong nước có ý nghĩa trực tiếp với các quần thể tê giác còn sống.