TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài nguy cấp trên thế giới

Khỉ đột núi: loài vượn lớn hiếm hoi tăng số lượng nhờ bảo tồn bền bỉ

Khỉ đột núi từng chỉ còn khoảng 250 cá thể, nay hơn một nghìn và được IUCN hạ xuống bậc nguy cấp năm 2018. Điều gì đã làm nên khác biệt và loài này còn những rủi ro nào?

Silverback mountain gorilla resting among dense green foliage on a misty volcanic slope, eye-level portrait from a respectful distance, soft overcast light, deep emerald tones, no text, no logos

Khỉ đột núi (Gorilla beringei beringei) là phân loài khỉ đột sống trên vùng núi lửa Virunga, giáp ranh Rwanda, Uganda và Cộng hoà Dân chủ Congo, và tại Vườn quốc gia Bwindi ở Uganda. Đầu thập niên 1980, các cuộc điều tra ở Virunga chỉ đếm được khoảng hai trăm năm mươi cá thể. Theo các cuộc điều tra công bố cuối thập niên 2010, tổng số khỉ đột núi đã vượt một nghìn cá thể.

Năm 2018, IUCN chuyển khỉ đột núi từ bậc cực kỳ nguy cấp xuống nguy cấp. Đây là một trong số rất ít câu chuyện vượn lớn tăng số lượng trong thời hiện đại, nhờ tuần tra chống săn trộm, chăm sóc thú y tại chỗ và mô hình du lịch chia sẻ lợi ích với cộng đồng. Nhưng loài vẫn rất mong manh: toàn bộ sống trong hai vùng rừng nhỏ, bao quanh là một trong những nơi đông dân nhất châu Phi.

Khỉ đột núi là con gì

Khỉ đột chia thành hai loài: khỉ đột phương Tây và khỉ đột phương Đông. Khỉ đột núi là một phân loài của khỉ đột phương Đông, phân loài còn lại là khỉ đột Grauer ở vùng đất thấp phía đông Cộng hoà Dân chủ Congo. Chi tiết này quan trọng: trong khi khỉ đột núi tăng, khỉ đột Grauer đã giảm mạnh vì xung đột và khai mỏ, nên ở cấp loài, khỉ đột phương Đông vẫn được xếp ở bậc cực kỳ nguy cấp.

Khỉ đột núi có lông dài và dày hơn họ hàng vùng thấp, thích nghi với rừng núi lạnh và ẩm ở độ cao lớn. Con đực trưởng thành có thể nặng gần gấp đôi con cái, lưng chuyển màu bạc khi trưởng thành nên được gọi là "lưng bạc". Một đàn thường gồm một hoặc vài con lưng bạc, nhiều con cái và con non.

Thức ăn chủ yếu là lá, thân, chồi, cây thân thảo, có lúc thêm vỏ cây, rễ và ít quả. Vì thức ăn dồi dào quanh năm trên sườn núi, khỉ đột núi không phải đi xa như đười ươi tìm quả chín. Con cái sinh con khoảng bốn năm một lần, con non phụ thuộc mẹ vài năm. Như mọi vượn lớn, tốc độ sinh sản chậm khiến mỗi cá thể trưởng thành đều quý.

Từ nghiên cứu thực địa đến bảo tồn: các mốc chính

Câu chuyện khỉ đột núi gắn liền với lịch sử nghiên cứu thực địa về vượn lớn.

  • Năm 1902: khỉ đột núi được mô tả khoa học sau khi một sĩ quan châu Âu bắn hai cá thể trên dãy Virunga.
  • Năm 1925: vùng núi lửa này trở thành một phần của vườn quốc gia đầu tiên ở châu Phi.
  • Cuối thập niên 1950: nhà động vật học George Schaller thực hiện nghiên cứu thực địa có hệ thống đầu tiên, cho thấy khỉ đột hiền hoà, khác xa hình ảnh "quái vật" trong phim ảnh.
  • Từ năm 1967: nhà nghiên cứu Dian Fossey lập trạm nghiên cứu trên sườn Virunga, theo dõi các đàn suốt gần hai mươi năm và vận động chống săn trộm quyết liệt. Bà bị sát hại năm 1985; vụ án đến nay vẫn chưa sáng tỏ hoàn toàn.
  • Đầu thập niên 1980: số lượng ở Virunga xuống mức thấp nhất được ghi nhận, khoảng hai trăm năm mươi cá thể.
  • Thập niên 1990 – 2000: xung đột vũ trang và làn sóng người tị nạn trong vùng gây thiệt hại nặng; nhiều kiểm lâm thiệt mạng khi làm nhiệm vụ.
  • Năm 2018: tổng số được công bố vượt một nghìn cá thể; IUCN hạ bậc xuống nguy cấp.

Ít có loài nào mà lịch sử bảo tồn gắn với cái giá nhân mạng nhiều như vậy. Phần lớn thành công hiện nay là nhờ những kiểm lâm và nhân viên bảo tồn người địa phương làm việc trong điều kiện nguy hiểm suốt mấy chục năm.

Điều gì đã giúp khỉ đột núi tăng số lượng

Tuần tra liên tục. Các đội kiểm lâm đi tuần mỗi ngày, tháo bẫy và theo dõi từng đàn. Phần lớn bẫy trong rừng được đặt để bắt linh dương và thú nhỏ, nhưng khỉ đột vẫn bị dính, nhất là con non. Tháo bẫy đều đặn giảm đáng kể số ca thương vong.

Thú y tại thực địa. Khỉ đột núi là một trong số ít loài hoang dã được can thiệp thú y cá thể: các bác sĩ thú y vào rừng xử lý vết thương do bẫy, bệnh hô hấp nặng. Các nghiên cứu đánh giá rằng chăm sóc thú y góp một phần đáng kể vào tốc độ tăng của quần thể.

Du lịch có kiểm soát. Một số đàn được làm quen dần với sự có mặt của người để du khách vào xem theo nhóm nhỏ, thời gian giới hạn, với giấy phép đắt. Nguồn thu này nuôi hoạt động bảo vệ, và một phần được chia lại cho cộng đồng quanh rừng, tạo lý do kinh tế để giữ khỉ đột.

Hợp tác xuyên biên giới. Vùng Virunga nằm trên ba nước. Việc phối hợp điều tra, tuần tra và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan quản lý ba nước giúp tránh tình trạng đàn khỉ đột vượt biên là "mất dấu".

Theo dõi khoa học dài hạn. Mấy chục năm dữ liệu theo dõi từng cá thể, từng đàn giúp biết chính xác chuyện gì đang xảy ra và điều chỉnh kịp thời. Rất ít loài hoang dã được theo dõi kỹ như vậy.

Các nhà khoa học đếm khỉ đột núi bằng cách nào

Khác với đười ươi, khỉ đột núi sống theo đàn và ngủ trong tổ dựng trên mặt đất hoặc cây thấp, mỗi đêm một tổ mới. Điều tra quần thể ở Virunga theo kiểu "quét": các đội chia nhau đi khắp khu rừng theo những dải song song, lần theo dấu vết đàn, đếm tổ đêm và đo phân trong tổ. Kích thước phân giúp phân biệt con lưng bạc, con cái trưởng thành và con non, từ đó suy ra cơ cấu đàn.

Ở Bwindi, rừng rậm và địa hình dốc khiến việc đếm tổ dễ nhầm lẫn khi hai đàn đi gần nhau. Từ đầu thế kỷ XXI, các cuộc điều tra ở đây bổ sung phân tích ADN từ mẫu phân: mỗi cá thể có "dấu vân tay di truyền" riêng, nên tránh được việc đếm một con hai lần. Cách làm này tốn kém nhưng cho con số đáng tin hơn nhiều.

Ngoài điều tra định kỳ vài năm một lần, phần lớn các đàn đã quen người được theo dõi hằng ngày. Mỗi lần sinh, chết, mỗi con chuyển đàn đều được ghi lại. Nhờ vậy, khỉ đột núi là một trong số rất ít loài hoang dã mà giới khoa học biết gần như chính xác số cá thể và lịch sử của từng gia đình.

Những hiểu lầm phổ biến về khỉ đột

"Khỉ đột là loài hung dữ." Hình ảnh khỉ đột giận dữ trong phim ảnh đầu thế kỷ XX đã ăn sâu vào trí nhớ công chúng. Thực tế khỉ đột ăn thực vật, phần lớn thời gian trong ngày dành để ăn và nghỉ. Màn đấm ngực, gầm và lao tới chủ yếu là để doạ, hiếm khi là tấn công thật.

"Khỉ đột núi chỉ còn vài trăm con." Đó là con số của thập niên 1980. Thông tin cũ vẫn lan truyền trên mạng và trong một số sách giáo khoa. Khi dạy học, nên cập nhật con số và nhấn mạnh rằng đây là câu chuyện phục hồi.

"Bảo tồn thành công rồi thì không cần lo nữa." Hạ bậc không có nghĩa là an toàn. Một trận dịch hay một đợt xung đột có thể xoá sạch thành quả vài chục năm. Nỗ lực bảo vệ phải duy trì ở cùng cường độ.

"Du lịch khỉ đột chỉ có lợi." Du lịch nuôi bảo tồn, nhưng cũng làm tăng nguy cơ lây bệnh và gây căng thẳng cho các đàn quen người. Quy định nghiêm về số người, thời gian và khoảng cách là điều kiện để mô hình này không tự phá chính mình.

Những rủi ro vẫn còn

Bệnh lây từ người. Khỉ đột có hệ gen rất gần người nên dễ nhiễm các bệnh đường hô hấp của người. Một trận cúm hay viêm phổi do du khách hoặc nhân viên mang vào có thể gây tử vong hàng loạt. Vì vậy có quy định giữ khoảng cách tối thiểu, người có triệu chứng ốm không được vào rừng, và từ đại dịch COVID-19, khẩu trang trở thành bắt buộc ở nhiều nơi. Đây là mặt trái của du lịch: chính nguồn thu nuôi bảo tồn cũng là nguồn rủi ro.

Không gian sống có hạn. Toàn bộ khỉ đột núi sống trong hai khu rừng bị bao quanh bởi đất nông nghiệp với mật độ dân số rất cao. Không còn đất để mở rộng. Khi quần thể tăng, mật độ trong rừng tăng, có dấu hiệu va chạm giữa các đàn nhiều hơn. Các nhà khoa học đang tranh luận về sức chứa của những khu rừng này.

Bất ổn chính trị. Phần rừng thuộc phía Cộng hoà Dân chủ Congo nhiều lần bị ảnh hưởng bởi các nhóm vũ trang. Khi có xung đột, tuần tra bị gián đoạn, du lịch dừng, nguồn thu mất.

Biến đổi khí hậu. Thảm thực vật trên núi có thể dịch chuyển theo độ cao khi khí hậu ấm lên; hệ quả cụ thể với nguồn thức ăn của khỉ đột còn chưa được hiểu rõ.

Vì sao câu chuyện này quan trọng với người làm bảo tồn ở Việt Nam

Khỉ đột núi là ví dụ hiếm hoi chứng minh rằng một loài thú lớn, sinh sản chậm, sống trong vùng nghèo và có xung đột vẫn có thể hồi phục, nếu có sự đầu tư bền bỉ hàng chục năm. Câu chuyện thường được nhắc ở Việt Nam khi bàn về các loài linh trưởng như voọc Cát Bà hay voọc mông trắng, nơi cũng có mô hình tuần tra kết hợp cộng đồng.

Bài học thứ nhất: người địa phương phải có lợi ích thật từ việc loài còn sống. Không cần mọi nơi đều làm du lịch, nhưng cần cơ chế để người sống cạnh rừng thấy giữ rừng có ích hơn phá rừng. Bài học thứ hai: tháo bẫy là việc nhàm chán, không có tiếng vang, nhưng lại là một trong những hoạt động hiệu quả nhất. Ở các khu rừng Việt Nam, bẫy dây cáp là mối đe doạ lớn với nhiều loài thú, và các đợt tháo bẫy định kỳ có giá trị bảo tồn trực tiếp.

Bài học thứ ba là về thời gian. Khỉ đột núi mất gần bốn mươi năm để đi từ khoảng hai trăm năm mươi lên hơn một nghìn. Bảo tồn loài sinh sản chậm là việc của nhiều thế hệ cán bộ, không thể đo bằng nhiệm kỳ hay dự án ba năm.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có bao nhiêu khỉ đột núi?

Theo các cuộc điều tra công bố cuối thập niên 2010, tổng số khỉ đột núi ở Virunga và Bwindi vượt một nghìn cá thể. Con số mới hơn có thể đã thay đổi; bạn nên tra công bố điều tra gần nhất của các cơ quan quản lý vườn quốc gia ba nước.

Khỉ đột núi có nguy hiểm với người không?

Khỉ đột nhìn chung hiền và tránh xung đột. Con lưng bạc có thể đấm ngực, gầm, lao tới doạ khi cảm thấy đàn bị đe doạ, nhưng hiếm khi tấn công thật. Rủi ro lớn hơn nằm ở chiều ngược lại: người có thể truyền bệnh hô hấp cho khỉ đột.

Vì sao khỉ đột núi lên một nghìn con mà vẫn ở bậc nguy cấp?

Vì số cá thể trưởng thành vẫn thấp, toàn bộ sống trong hai khu vực nhỏ và chịu nhiều rủi ro như dịch bệnh hay xung đột. Theo tiêu chí IUCN, quần thể nhỏ và phân bố hẹp như vậy đủ điều kiện xếp vào bậc nguy cấp.

Khỉ đột núi có sống trong vườn thú không?

Hiện không có khỉ đột núi nào sống trong vườn thú; những lần thử nuôi trước đây đều không thành công. Các vườn thú trên thế giới chủ yếu nuôi khỉ đột vùng thấp phương Tây. Mọi nỗ lực bảo tồn khỉ đột núi đều diễn ra tại chỗ, trong rừng.

Dian Fossey là ai?

Dian Fossey là nhà nghiên cứu linh trưởng người Mỹ, theo dõi khỉ đột núi ở Rwanda từ năm 1967 đến khi bị sát hại năm 1985. Công trình của bà góp phần thay đổi hình ảnh khỉ đột trong mắt công chúng và đặt nền cho bảo tồn khỉ đột. Một số cách tiếp cận cứng rắn của bà cũng từng gây tranh cãi.

Khỉ đột núi khác khỉ đột Grauer thế nào?

Cả hai là phân loài của khỉ đột phương Đông. Khỉ đột núi sống ở vùng núi cao, lông dày hơn, số lượng đang tăng. Khỉ đột Grauer sống ở vùng thấp hơn phía đông Congo, thân lớn, số lượng giảm mạnh trong vài thập kỷ qua do xung đột và khai mỏ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.