TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài nguy cấp trên thế giới

Động vật có nguy cơ tuyệt chủng trên thế giới: những loài sát bờ vực nhất hiện nay

Loài nào trên thế giới gần tuyệt chủng nhất? Bảng các loài cực kỳ nguy cấp tiêu biểu, nhóm sinh vật bị đe doạ nặng nhất và những loài đã được kéo lên khỏi bờ vực.

Wide documentary view of a misty tropical rainforest valley at dawn, a lone hornbill flying across the canopy, layered green ridges, soft amber light, no text, no logos

Theo Danh lục Đỏ của IUCN, hiện có hơn bốn mươi nghìn loài được xếp vào ba bậc bị đe doạ: sắp nguy cấp (VU), nguy cấp (EN) và cực kỳ nguy cấp (CR). Đó chỉ là trong số khoảng hơn một trăm sáu mươi nghìn loài đã được đánh giá — một phần nhỏ của tổng số loài trên Trái Đất. Nhóm bị đe doạ nặng nhất theo tỉ lệ là lưỡng cư (khoảng bốn trên mười loài), san hô tạo rạn, cá mập và cá đuối, rồi đến thú (khoảng một phần tư) và chim (khoảng một phần tám).

Những loài sát bờ vực nhất hiện nay thường là loài chỉ còn vài chục, thậm chí vài cá thể: vaquita ở vịnh California, tê giác trắng phương Bắc chỉ còn hai con cái, tê giác Java chỉ còn một quần thể duy nhất, vượn Hải Nam, đười ươi Tapanuli. Bên cạnh đó cũng có những loài đã được kéo lên: khỉ đột núi, linh miêu Iberia, kền kền California, vẹt kakapo. Bài này đi qua bức tranh chung, rồi giới thiệu ngắn từng loài để bạn biết nên đọc tiếp câu chuyện nào.

Một loài được gọi là "có nguy cơ tuyệt chủng" khi nào

Trong tiếng Việt thường ngày, "có nguy cơ tuyệt chủng" được dùng khá rộng. Trong khoa học bảo tồn, cụm này ứng với ba bậc bị đe doạ của IUCN. Mỗi bậc có ngưỡng định lượng: tốc độ suy giảm trong mười năm hoặc ba thế hệ, diện tích phân bố, số cá thể trưởng thành còn lại, mức chia cắt quần thể, xác suất tuyệt chủng theo mô hình. Một loài chỉ cần chạm ngưỡng của một tiêu chí là đủ để xếp bậc.

Điểm hay bị hiểu nhầm: bậc IUCN đo nguy cơ, không đo độ hiếm. Một loài có thể còn vài trăm nghìn cá thể nhưng vẫn là nguy cấp nếu giảm quá nhanh, như voi thảo nguyên châu Phi. Ngược lại, một loài vốn chỉ sống trên một hòn đảo nhỏ, số lượng ít nhưng ổn định từ lâu, có thể chỉ ở bậc sắp nguy cấp.

Bậc IUCN cũng thay đổi theo thời gian, khi có khảo sát mới hoặc khi tình hình thực sự thay đổi. Vì vậy mọi bậc nêu trong bài này đều là theo đánh giá IUCN gần nhất mà giới bảo tồn phổ biến; khi cần trích dẫn cho bài học hay bài báo, bạn nên tra lại trực tiếp trên Danh lục Đỏ. Cách đọc chi tiết từng bậc và tiêu chí A–E có ở chuyên mục Sách Đỏ và các bậc nguy cấp của trang.

Một số loài thuộc nhóm sát bờ vực nhất thế giới

Bảng dưới chọn các loài tiêu biểu thuộc nhiều nhóm và nhiều châu lục. Số cá thể ghi theo các khảo sát công bố gần đây và luôn là ước tính; với loài ít ỏi, sai số có thể lớn.

LoàiNơi sống (mức vùng)Bậc IUCN gần nhấtCòn lại (ước tính)Mối đe doạ chính
Vaquita (Phocoena sinus)Bắc vịnh California, MexicoCRKhoảng trên dưới mười cá thểMắc lưới rê
Tê giác trắng phương BắcKhông còn ngoài tự nhiên; hai con cái ở KenyaCR (có thể đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên)2Săn trộm lấy sừng trong quá khứ
Tê giác Java (Rhinoceros sondaicus)Một vườn quốc gia ở Tây Java, IndonesiaCRDưới một trămQuần thể duy nhất, săn trộm, thiên tai
Tê giác SumatraRải rác ở Sumatra và BorneoCRVài chụcQuần thể chia cắt, sinh sản kém
Vượn Hải NamĐảo Hải Nam, Trung QuốcCRVài chụcMất rừng trong quá khứ, quần thể nhỏ
Đười ươi TapanuliBắc Sumatra, IndonesiaCRDưới tám trămMất và chia cắt rừng
Báo AmurViễn Đông Nga và vùng giáp ranh Trung QuốcCRKhoảng một trămQuần thể nhỏ, mất rừng
Ếch vàng PanamaRừng miền Trung Panama (trước đây)CRChưa ghi nhận lại ngoài tự nhiên nhiều nămNấm chytrid

Nhìn vào bảng có thể thấy một quy luật: loài sát bờ vực nhất hiếm khi chịu một mối đe doạ duy nhất. Thường là một quần thể đã bị đẩy xuống rất nhỏ vì săn bắt hay mất rừng, rồi đến lúc đó thêm bất kỳ cú sốc nào — một trận dịch, một mùa sinh sản kém, vài cá thể bị bẫy — cũng đủ quyết định số phận cả loài.

Nhóm sinh vật nào đang bị đe doạ nặng nhất

Lưỡng cư. Ếch, cóc, kỳ giông và ếch giun là lớp động vật có xương sống bị đe doạ nặng nhất theo tỉ lệ. Đánh giá toàn cầu lần thứ hai công bố năm 2023 cho thấy khoảng bốn trên mười loài lưỡng cư bị đe doạ. Ngoài mất sinh cảnh, nấm chytrid đã quét qua nhiều vùng ở Trung và Nam Mỹ, Úc; biến đổi khí hậu được coi là lực đang tăng lên.

San hô tạo rạn, cá mập và cá đuối. Đánh giá gần đây xếp gần một nửa số loài san hô tạo rạn vào nhóm bị đe doạ, chủ yếu vì nước biển nóng lên gây tẩy trắng. Cá mập và cá đuối bị đe doạ chủ yếu vì đánh bắt quá mức, kể cả đánh bắt không chủ đích.

Linh trưởng. Khoảng hai phần ba số loài linh trưởng trên thế giới bị đe doạ, một tỉ lệ cao bất thường so với các bộ thú khác. Đông Nam Á và Madagascar là hai điểm nóng. Việt Nam có nhiều loài linh trưởng đặc hữu thuộc nhóm này, được kể ở chuyên mục loài nguy cấp ở Việt Nam.

Thú lớn trên cạn. Tê giác, voi, các loài mèo lớn, vượn lớn có chung đặc điểm: sinh sản chậm, cần vùng sống rộng, và có bộ phận bị săn lùng. Tỉ lệ bị đe doạ của nhóm này cao hơn hẳn mức trung bình của lớp thú.

Thực vật và côn trùng. Hai nhóm này mới chỉ được đánh giá một phần nhỏ. Thực vật được bàn riêng ở chuyên mục cây và nấm nguy cấp. Với côn trùng, dữ liệu dài hạn còn ít và rời rạc, nên các con số toàn cầu hay xuất hiện trên báo chí cần được đọc thận trọng.

Vì sao những vùng nhiệt đới chiếm phần lớn loài nguy cấp

Nếu đánh dấu trên quả địa cầu những nơi tập trung nhiều loài bị đe doạ, phần lớn rơi vào vành đai nhiệt đới: Đông Nam Á, lưu vực Congo, Madagascar, Tây Phi, rừng Đại Tây Dương ở Brazil, dãy Andes. Lý do thứ nhất đơn giản là vùng nhiệt đới có nhiều loài nhất, đặc biệt là nhiều loài đặc hữu phân bố hẹp. Loài phân bố hẹp thì chỉ cần mất một khu rừng là mất phần lớn quần thể.

Lý do thứ hai là tốc độ thay đổi sử dụng đất. Nhiều vùng nhiệt đới chuyển đổi rừng sang nông nghiệp hàng hoá trong vài chục năm gần đây: cọ dầu, cao su, đậu tương, đồng cỏ chăn nuôi, keo và bạch đàn. Áp lực này đến từ nhu cầu tiêu dùng của cả thế giới, không chỉ của người dân địa phương, nên khi nói về loài nguy cấp ở nhiệt đới cần tránh cách kể đổ lỗi cho người sống quanh rừng.

Lý do thứ ba là các đảo. Một phần lớn các vụ tuyệt chủng được ghi nhận từ năm 1500 đến nay xảy ra trên đảo, nơi loài tiến hoá không có thú săn mồi và rất dễ tổn thương trước chuột, mèo, lợn, rắn do con người mang tới. Hawaii, Mauritius, New Zealand, các đảo Thái Bình Dương là những ví dụ được nghiên cứu nhiều.

Không chỉ có tin xấu: những loài đã được kéo lên

Khỉ đột núi. Từ khoảng hai trăm năm mươi cá thể ở vùng núi lửa Virunga đầu thập niên 1980 lên hơn một nghìn cá thể khi tính cả quần thể Bwindi; IUCN đã chuyển phân loài này từ cực kỳ nguy cấp xuống nguy cấp năm 2018.

Linh miêu Iberia. Đầu thế kỷ XXI chỉ còn khoảng vài chục cá thể ở hai vùng của Tây Ban Nha. Nhờ nhân nuôi, thả lại, phục hồi quần thể thỏ và giảm tai nạn giao thông, số lượng đã lên hơn hai nghìn và loài được hạ xuống bậc sắp nguy cấp năm 2024.

Kền kền California. Năm 1987 chỉ còn hai mươi bảy con, toàn bộ được bắt về nuôi. Nay đã có vài trăm cá thể, hơn một nửa sống ngoài tự nhiên, dù vẫn phụ thuộc can thiệp vì ngộ độc chì từ đạn săn.

Linh dương sừng kiếm Ả Rập (oryx Ả Rập). Từng tuyệt chủng ngoài tự nhiên đầu thập niên 1970, được thả lại từ đàn nuôi từ năm 1982, sau này được hạ xuống bậc sắp nguy cấp. Đây là ví dụ kinh điển về việc bậc EW không phải dấu chấm hết.

Gấu trúc lớn và báo tuyết. Cả hai được hạ bậc từ nguy cấp xuống sắp nguy cấp (năm 2016 và 2017). Mỗi lần hạ bậc đều kèm tranh luận, và trang có bài riêng giải thích vì sao.

Những điều chưa biết và vì sao con số hay vênh nhau

Khi đọc tin "chỉ còn X cá thể", bạn nên hỏi ba câu. Thứ nhất, con số đó đếm cái gì: tổng số cá thể hay chỉ số cá thể trưởng thành? IUCN dùng số cá thể trưởng thành, nên con số của IUCN thường thấp hơn con số báo chí. Thứ hai, đếm bằng cách nào: quan sát trực tiếp, bẫy ảnh, ADN từ phân và lông, hay ngoại suy từ mật độ tổ? Mỗi cách có sai số khác nhau. Thứ ba, đếm năm nào: một con số cũ mười năm có thể đã lạc hậu hoàn toàn.

Đối với các loài sống trong rừng rậm, dưới nước hay ở vùng có xung đột, việc khảo sát rất khó. Có loài thuộc bậc "thiếu dữ liệu" (DD) không phải vì an toàn, mà vì chưa ai có đủ thông tin để xếp bậc. Nhiều nhà khoa học cho rằng một phần đáng kể các loài DD thực ra đang bị đe doạ.

Cũng cần phân biệt giữa "chưa ghi nhận lại" và "đã tuyệt chủng". Rất nhiều loài lưỡng cư và cá nước ngọt không được thấy lại trong nhiều năm nhưng IUCN chưa tuyên bố tuyệt chủng vì chưa khảo sát đủ. Trong bảng ở trên, ếch vàng Panama là ví dụ: không thấy ngoài tự nhiên đã lâu, nhưng chưa thể nói chắc là đã hết.

Đọc tiếp câu chuyện từng loài như thế nào

Chuyên mục này kể chuyện từng loài nguy cấp tiêu biểu ngoài Việt Nam. Mỗi bài đi theo cùng một trục: loài đó là gì và vì sao đặc biệt, chuyện gì đã xảy ra, con số đã biết và điều còn chưa biết, thế giới đang làm gì, và bài học có thể mang về. Bạn có thể bắt đầu từ tê giác trắng phương Bắc nếu muốn hiểu giới hạn của công nghệ, từ khỉ đột núi hoặc gấu trúc lớn nếu muốn xem bảo tồn thành công trông ra sao, từ vaquita nếu muốn thấy một loài mất đi trước mắt vì một tấm lưới.

Với giáo viên và học sinh, cách dùng hiệu quả là chọn hai loài có kết cục khác nhau rồi so sánh: cùng bị đe doạ, vì sao một loài hồi phục còn một loài không? Câu trả lời thường nằm ở ba yếu tố: mối đe doạ có được cắt đứt tận gốc không, quần thể còn đủ lớn để tự phục hồi không, và có cộng đồng và chính quyền địa phương được hưởng lợi từ việc giữ loài hay không.

Các loài nguy cấp ở Việt Nam — sao la, voọc, vượn, tê tê, rùa Hoàn Kiếm — được kể trong một chuyên mục riêng. Những loài đã mất như tê giác Java ở Cát Tiên, chim dodo, hổ Tasmania nằm ở chuyên mục loài đã tuyệt chủng.

Câu hỏi thường gặp

Loài động vật nào gần tuyệt chủng nhất thế giới hiện nay?

Không có danh sách chính thức xếp hạng "gần tuyệt chủng nhất", nhưng các ứng viên thường được nhắc là vaquita (khoảng trên dưới mười cá thể), tê giác trắng phương Bắc (hai con cái, không thể sinh sản tự nhiên), cùng một số loài lưỡng cư, cá và ốc chỉ còn trong cơ sở nuôi. Với thú lớn, vaquita là trường hợp khẩn cấp nhất.

Có bao nhiêu loài đang có nguy cơ tuyệt chủng?

Danh lục Đỏ IUCN hiện ghi nhận hơn bốn mươi nghìn loài thuộc ba bậc bị đe doạ, trên tổng số khoảng hơn một trăm sáu mươi nghìn loài đã đánh giá. Con số thật chắc chắn lớn hơn nhiều vì phần lớn loài trên Trái Đất, đặc biệt côn trùng, nấm và thực vật, chưa được đánh giá.

Loài nguy cấp và loài quý hiếm khác nhau thế nào?

Loài nguy cấp là khái niệm xếp bậc theo tiêu chí khoa học về nguy cơ tuyệt chủng. Quý hiếm là cách gọi thường ngày, đôi khi được dùng trong văn bản pháp luật của một quốc gia để chỉ nhóm loài được bảo vệ. Một loài có thể hiếm nhưng không bị đe doạ, và ngược lại.

Vì sao các con số số lượng cá thể trên mạng hay khác nhau?

Vì các nguồn đếm những thứ khác nhau: tổng cá thể hay chỉ cá thể trưởng thành, cả loài hay một phân loài, năm khảo sát khác nhau, phương pháp khác nhau. Nên ưu tiên con số kèm năm và nguồn, và đọc chữ "ước tính" như một khoảng chứ không phải con số chính xác.

Một loài đã xuống bậc cực kỳ nguy cấp có thể hồi phục không?

Có, nhưng không tự nhiên mà có. Khỉ đột núi, linh miêu Iberia, kền kền California, oryx Ả Rập đều từng ở bậc rất cao rồi được hạ xuống. Điểm chung là mối đe doạ chính được cắt giảm mạnh và có chương trình can thiệp kéo dài hàng chục năm.

Học sinh nên dùng nguồn nào khi làm bài về loài nguy cấp?

Nguồn gốc tốt nhất là trang của Danh lục Đỏ IUCN cho bậc và xu hướng, Sách Đỏ Việt Nam cho loài trong nước, cùng tài liệu của các vườn quốc gia và cơ quan quản lý. Khi trích con số, nên ghi kèm năm đánh giá để người đọc biết thông tin mới đến đâu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.