Chà vá là chi linh trưởng Pygathrix, gồm ba loài: chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus), chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) và chà vá chân đen (Pygathrix nigripes). Việt Nam là quốc gia duy nhất có đủ cả ba loài, và chà vá chân xám là loài đặc hữu chỉ có ở Việt Nam. Vì bộ lông nhiều màu, báo chí hay gọi chà vá là "nữ hoàng linh trưởng", còn người dân một số nơi gọi là voọc ngũ sắc.
Cách phân biệt nhanh nhất nằm ngay ở tên: nhìn màu cẳng chân. Chân nâu có cẳng chân màu nâu đỏ, chân xám có cẳng chân xám, chân đen có cẳng chân đen. Cả ba loài đều nằm trong nhóm bị đe doạ của Danh lục Đỏ IUCN; chà vá chân xám từ lâu đã ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR), hai loài còn lại cũng ở mức đe doạ cao và đã được các đánh giá gần đây nâng mức, nên khi trích dẫn bậc cụ thể bạn nên tra bản mới nhất.
Bảng nhận diện ba loài chà vá
Ba loài chà vá có chung dáng người: thân thon, đuôi dài màu trắng, mặt không lông, cổ có viền lông trắng. Khác biệt chính ở màu cẳng chân, màu mặt và màu cánh tay. Vùng phân bố ghi ở mức khái quát, không nêu vị trí đàn cụ thể.
| Đặc điểm | Chà vá chân nâu | Chà vá chân xám | Chà vá chân đen |
|---|---|---|---|
| Tên khoa học | Pygathrix nemaeus | Pygathrix cinerea | Pygathrix nigripes |
| Màu cẳng chân | Nâu đỏ (màu hạt dẻ) | Xám | Đen |
| Màu mặt | Vàng cam | Vàng nhạt | Xám xanh, quanh mắt có vòng vàng nhạt |
| Cánh tay | Cẳng tay trắng nổi bật | Xám | Xám đến đen |
| Vùng phân bố khái quát | Bắc và Trung Trung Bộ, sang Lào | Trung Trung Bộ và bắc Tây Nguyên, chỉ ở Việt Nam | Nam Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Campuchia |
| Năm mô tả khoa học | Thế kỷ 18 | 1997 | Thế kỷ 19 |
Chà vá chân xám được mô tả thành loài riêng năm 1997, sau một thời gian dài bị coi là một dạng của chà vá chân nâu. Ở vùng giáp ranh giữa các loài, người ta từng ghi nhận cá thể có đặc điểm trung gian, cho thấy ranh giới giữa các loài chà vá trong tự nhiên không phải lúc nào cũng gọn gàng như trong bảng. Khi gặp ảnh khó xác định, màu cẳng chân và màu cẳng tay là hai điểm nên nhìn trước.
Sống ra sao: kẻ ăn lá kén chọn trên tán rừng
Chà vá sống trên tán rừng thường xanh và nửa rụng lá, từ vùng gần biển đến vùng núi trung bình. Chúng ít khi xuống đất, di chuyển bằng cách leo và nhảy xa giữa các cành, dùng đuôi dài để giữ thăng bằng chứ không để bám. Một đàn chà vá có thể từ vài con đến vài chục con, gồm một hoặc vài con đực trưởng thành với nhiều con cái và con non; các đàn nhỏ có thể nhập lại thành nhóm lớn vào một số thời điểm rồi tách ra.
Thức ăn chủ yếu là lá, đặc biệt là lá non, cùng với chồi, hoa, quả và hạt. Để sống được bằng lá — loại thức ăn nghèo năng lượng và nhiều chất khó tiêu — chà vá có hệ tiêu hoá chuyên biệt, dựa vào vi sinh vật cộng sinh để lên men chất xơ. Hệ vi sinh này rất nhạy: thay đổi chế độ ăn đột ngột có thể làm chà vá bị rối loạn tiêu hoá nặng. Đây là lý do chà vá thuộc nhóm linh trưởng khó nuôi nhất trong điều kiện nhân tạo, và việc cho khách du lịch ném thức ăn như bánh mì, trái cây chín cho chà vá là có hại chứ không phải tử tế.
Chà vá sinh sản chậm: mỗi lần thường sinh một con, cách nhau khoảng hai năm. Con non mới sinh có lông sáng màu và mặt tối, đổi dần sang màu của con trưởng thành. Trong đàn, các con cái khác thường giúp bế và trông con non, một hành vi khá phổ biến ở nhóm voọc lá.
Chà vá cũng có vai trò sinh thái đáng kể dù ít được nói tới. Khi ăn quả và hạt, chúng góp phần phát tán một số loài cây; khi tỉa lá non trên tán, chúng tác động tới cách cây ra lộc. Một khu rừng mất chà vá không sụp đổ ngay, nhưng mất đi một mắt xích trong mạng lưới giữa cây và động vật đã hình thành qua thời gian rất dài. Đây là lý do người làm bảo tồn nói tới việc giữ loài cùng với giữ quan hệ của loài với rừng, chứ không chỉ giữ số cá thể.
Chà vá chân nâu và câu chuyện bán đảo Sơn Trà
Chà vá chân nâu là loài được nhiều người Việt biết đến nhất nhờ quần thể ở bán đảo Sơn Trà, ngay cạnh thành phố Đà Nẵng. Hiếm có nơi nào trên thế giới mà một loài linh trưởng nguy cấp sống chỉ cách trung tâm một thành phố lớn vài cây số, và có thể được quan sát từ đường đi. Các khảo sát cho thấy Sơn Trà là nơi có quần thể chà vá chân nâu đáng kể, dù số lượng cụ thể khác nhau giữa các đợt đếm và phương pháp.
Sự gần gũi ấy vừa là cơ hội vừa là thử thách. Cơ hội vì người dân, học sinh và khách du lịch có thể tận mắt thấy chà vá, từ đó sinh ra một cộng đồng quan tâm và những nhóm tình nguyện viên theo dõi, chụp ảnh, giáo dục môi trường. Thử thách vì áp lực đô thị: đường sá, công trình du lịch, xe cộ, tiếng ồn và việc người ta cho chà vá ăn để chụp ảnh. Những năm qua, các dự án phát triển trên bán đảo đã nhiều lần gây tranh luận trong xã hội về giới hạn giữa du lịch và bảo tồn.
Bài học từ Sơn Trà mang tính chung: một quần thể linh trưởng có thể sống cạnh thành phố nếu rừng được giữ đủ liền mạch và con người tuân thủ vài quy tắc đơn giản — giữ khoảng cách, không cho ăn, lái xe chậm ở đoạn đường có chà vá qua lại, không dùng thiết bị bay sát tán cây. Khi những quy tắc đó bị phá vỡ, chà vá mất dần thói quen sợ người, dễ bị xe đâm hoặc bị bắt.
Chà vá chân xám: loài đặc hữu ít được biết đến hơn
Trong ba loài, chà vá chân xám là loài chịu rủi ro lớn nhất và cũng ít được công chúng biết đến nhất. Loài chỉ có ở Việt Nam, sống ở vùng rừng phía tây các tỉnh Trung Trung Bộ và bắc Tây Nguyên. Từ khi được mô tả năm 1997, các khảo sát cho thấy quần thể bị chia cắt thành nhiều nhóm nhỏ trong các khu rừng rời rạc, tổng số ước tính chỉ ở mức vài trăm đến khoảng một nghìn cá thể tuỳ nguồn và tuỳ thời điểm.
Sinh cảnh của chà vá chân xám trùng với vùng có tốc độ chuyển đổi rừng cao: rừng bị thay bằng cây công nghiệp, rừng trồng, công trình thuỷ điện và đường sá. Bẫy dây và súng săn ở vùng rừng núi khiến nhiều đàn bị thưa đi nhanh. Vì đặc hữu, mọi suy giảm của chà vá chân xám ở Việt Nam là suy giảm của cả loài trên thế giới.
Một số khu bảo tồn và vườn quốc gia trong vùng đã ghi nhận loài này bằng bẫy ảnh và quan sát trực tiếp, và nhiều cá thể bị tịch thu từ buôn bán được chăm sóc tại các trung tâm cứu hộ linh trưởng. Việc tái thả chà vá rất khó do chế độ ăn chuyên biệt, nên ưu tiên hàng đầu vẫn là giữ những đàn còn sống trong rừng, nối lại các mảnh rừng bị chia cắt và giảm áp lực săn bắt ở cấp thôn bản.
Chà vá chân đen ở phía Nam
Chà vá chân đen sống ở phía nam vùng phân bố của chi, từ nam Tây Nguyên đến Đông Nam Bộ và sang Campuchia. Ở Việt Nam, loài được ghi nhận trong một số vườn quốc gia và khu bảo tồn vùng đồi thấp và núi trung bình. Nhìn từ xa, chà vá chân đen có vẻ "trầm" hơn hai loài kia với khuôn mặt xám xanh và tay chân sẫm, nhưng vòng quanh mắt sáng màu khiến nó vẫn rất dễ nhận ra trên ảnh.
So với chà vá chân xám, chà vá chân đen có vùng phân bố rộng hơn và có quần thể lớn hơn ở Campuchia. Nhưng tại Việt Nam, rừng vùng thấp phía nam đã mất nhiều qua các thập kỷ, và những gì còn lại thường là các khối rừng tách biệt bao quanh bởi nông nghiệp. Các đàn chà vá trong những khối rừng ấy có nguy cơ bị cô lập lâu dài.
Câu chuyện của ba loài chà vá cho thấy một điều chung: tình trạng của một loài phụ thuộc rất nhiều vào chỗ nó sống. Cùng một chi, cùng lối sống, nhưng loài nằm gọn trong vùng có rừng bị chuyển đổi nhanh thì nguy cấp hơn hẳn. Vì vậy bảo tồn chà vá không thể dùng một công thức chung cho cả ba, mà phải tính theo từng vùng và từng quần thể.
Mối đe doạ chung và việc mỗi người làm được
Săn bắt và buôn bán. Chà vá bị săn để lấy thịt, nấu cao, và con non bị bắt bán làm thú nuôi. Bộ lông sặc sỡ khiến chúng từng bị làm tiêu bản. Mọi hình thức này đều bị cấm vì cả ba loài thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ.
Mất và chia cắt rừng. Chà vá cần tán rừng liền mạch. Một con đường mở xuyên rừng hay một dải đất trống vài chục mét cũng đủ tách một đàn khỏi phần còn lại của quần thể.
Cho ăn và tiếp xúc gần. Ở các điểm du lịch, việc cho chà vá ăn thức ăn của người làm hỏng hệ tiêu hoá chuyên biệt của chúng, khiến chúng bớt sợ người và dễ gặp nạn. Giữ khoảng cách và không cho ăn là quy tắc quan trọng nhất khi gặp chà vá.
Mỗi người góp sức. Không mua, không nuôi linh trưởng; không chụp ảnh với linh trưởng bị xích; khi gặp chà vá ngoài tự nhiên thì quan sát yên lặng, không bay thiết bị bay sát tán cây, không đăng vị trí chính xác của đàn lên mạng. Nếu thấy chà vá bị nuôi nhốt hay rao bán, báo cho cơ quan kiểm lâm.
Câu hỏi thường gặp
Chà vá và voọc có phải là một không?
Chà vá và voọc cùng thuộc phân họ khỉ ăn lá, nên có nhiều điểm giống nhau về cách ăn và tiêu hoá. Nhưng chà vá là chi riêng, Pygathrix, khác với các chi voọc như Trachypithecus. Trong dân gian, chà vá đôi khi được gọi là voọc ngũ sắc, nhưng về phân loại đó là hai nhóm khác nhau.
Vì sao gọi chà vá là nữ hoàng linh trưởng?
Đây là cách gọi của báo chí và người làm bảo tồn, xuất phát từ bộ lông nhiều màu nổi bật: mặt vàng, cổ trắng, cẳng chân nâu đỏ, đuôi trắng. Cách gọi này không phải tên khoa học, và cũng không nói gì về vai trò của chà vá trong đàn hay trong tự nhiên.
Đi Sơn Trà có chắc thấy chà vá không?
Không chắc. Chà vá ở Sơn Trà khá dễ gặp so với nơi khác, nhưng chúng là động vật hoang dã, xuất hiện tuỳ mùa, giờ và thời tiết. Nên đi sớm hoặc chiều muộn, giữ yên lặng, dùng ống nhòm, không gọi hay cho ăn để dụ chúng lại gần.
Chà vá có sống được trong vườn thú không?
Rất khó. Chà vá cần lượng lớn lá tươi của đúng những loài cây chúng quen ăn, và hệ vi sinh tiêu hoá rất nhạy. Rất ít vườn thú trên thế giới nuôi được chà vá ổn định. Vì vậy bảo vệ đàn ngoài tự nhiên luôn là ưu tiên số một.
Có bao nhiêu chà vá ở Việt Nam?
Không có con số chính xác chung cho cả ba loài, vì các đợt khảo sát dùng phương pháp khác nhau và nhiều khu rừng chưa được khảo sát kỹ. Các tài liệu đều cho thấy chà vá chân xám là loài có số lượng ít nhất. Khi cần số liệu cho bài học, nên tra báo cáo gần nhất của các vườn quốc gia và đánh giá IUCN.
Chà vá chân xám chỉ có ở Việt Nam phải không?
Đúng. Chà vá chân xám là loài đặc hữu của Việt Nam, chỉ phân bố ở vùng rừng Trung Trung Bộ và bắc Tây Nguyên. Hai loài chà vá còn lại có thêm quần thể ở Lào hoặc Campuchia. Vì vậy chà vá chân xám mất ở Việt Nam là mất trên toàn thế giới.