Buôn bán động vật hoang dã trái phép là việc săn bắt, vận chuyển, mua bán động vật, thực vật hoang dã hoặc sản phẩm của chúng (sừng, ngà, vảy, da, xương, cá thể sống) trái với luật pháp quốc gia hoặc công ước quốc tế. Nó được các tổ chức quốc tế xếp vào nhóm tội phạm xuyên quốc gia có quy mô lớn, và là mối đe doạ trước mắt đối với nhiều loài có giá trị thương mại cao như tê giác, tê tê, voi, hổ, một số loài rùa và chim hót.
Điều khiến buôn bán trái phép nguy hiểm khác với các mối đe doạ khác là nó không dừng lại khi loài trở nên hiếm. Mất sinh cảnh có thể chậm lại khi đất xấu đi; nhưng với buôn bán, loài càng hiếm thì sản phẩm càng đắt, càng đắt thì càng đáng để đi săn những cá thể cuối cùng. Bài này giải thích cơ chế đó, chuỗi buôn bán vận hành ra sao và vì sao các nhà bảo tồn ngày càng tập trung vào phía người mua.
Buôn bán hợp pháp và trái phép khác nhau ở đâu
Không phải mọi giao dịch động vật hoang dã đều bất hợp pháp. Nhiều loài được khai thác, nuôi trồng và mua bán hợp pháp có giấy phép, có hạn ngạch và có truy xuất nguồn gốc: một số loài cá, gỗ, cây cảnh, cá sấu nuôi lấy da theo quy định. Công ước CITES — Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp — đặt khung cho buôn bán xuyên biên giới bằng ba phụ lục: Phụ lục I gần như cấm buôn bán thương mại, Phụ lục II cho phép có kiểm soát, Phụ lục III do từng nước đề nghị.
Buôn bán trở thành trái phép khi vi phạm các khung đó: săn loài bị cấm, vượt hạn ngạch, làm giả giấy tờ, "rửa" cá thể bắt từ tự nhiên thành cá thể "nuôi sinh sản", vận chuyển giấu giếm qua biên giới. Ở Việt Nam, pháp luật về đa dạng sinh học, lâm nghiệp, thuỷ sản và Bộ luật Hình sự đều có quy định về động vật, thực vật nguy cấp, quý hiếm; mức độ xử lý tuỳ theo nhóm loài và hành vi — chi tiết điều khoản nên tra văn bản hiện hành.
Một mốc đáng nhớ: tại hội nghị các bên của CITES năm 2016, cả tám loài tê tê trên thế giới được đưa vào Phụ lục I, nghĩa là buôn bán quốc tế vì mục đích thương mại đối với tê tê bắt từ tự nhiên bị cấm. Dù vậy, tê tê vẫn thường được nhắc tới như một trong những nhóm thú có vú bị buôn lậu nhiều nhất thế giới.
Càng hiếm càng đắt: cái vòng luẩn quẩn
Trong kinh tế học thông thường, khi một thứ trở nên khan hiếm, chi phí khai thác tăng và người ta dần bỏ cuộc — một cơ chế tự hãm. Với hàng hoá thông thường, điều đó bảo vệ nguồn tài nguyên khỏi bị vét sạch. Nhưng với một số sản phẩm động vật hoang dã, độ hiếm lại làm tăng giá trị trong mắt người mua: món đồ hiếm trở thành biểu tượng địa vị, quà biếu sang, vật đầu cơ.
Các nhà sinh thái gọi hiện tượng này là hiệu ứng Allee do con người (anthropogenic Allee effect), một khái niệm được nhóm nghiên cứu của Franck Courchamp đề xuất giữa thập niên 2000. Nó mô tả vòng lặp: loài suy giảm → sản phẩm khan hiếm → giá tăng → lợi nhuận đủ để bù chi phí săn những cá thể cuối cùng ở nơi xa xôi nhất → loài suy giảm thêm. Vòng lặp này có thể đẩy một loài tới tuyệt chủng mà không bao giờ có điểm dừng tự nhiên.
Đó là lý do một số tổ chức bảo tồn phản đối việc tích trữ sản phẩm (ngà, sừng) với kỳ vọng tăng giá, và phản đối thông điệp kiểu "loài sắp tuyệt chủng nên quý". Câu chuyện tê giác Java ở Việt Nam — con cuối cùng ở Cát Tiên bị bắn và mất sừng năm 2010 — cho thấy kẻ săn sẵn sàng truy đuổi đến cá thể cuối cùng.
Chuỗi buôn bán vận hành thế nào
Các báo cáo điều tra của các tổ chức quốc tế mô tả buôn bán động vật hoang dã trái phép như một chuỗi cung ứng có nhiều mắt xích. Hiểu các mắt xích giúp thấy chỗ nào can thiệp hiệu quả nhất:
- Người săn, bẫy ở nguồn — thường nhận phần giá trị nhỏ nhất, chịu rủi ro pháp lý và nguy hiểm thân thể lớn nhất.
- Người thu gom trung gian — gom hàng từ nhiều nguồn ở vùng nông thôn, chuyển về các điểm tập kết.
- Người vận chuyển và môi giới xuyên biên giới — tận dụng các tuyến thương mại hợp pháp, giấu hàng lẫn trong hàng hoá thông thường, làm giả giấy phép.
- Người bán buôn, bán lẻ — chợ, cửa hàng, nhà hàng, và ngày càng nhiều trên mạng xã hội, nhóm kín.
- Người tiêu dùng cuối — mua vì tin vào công dụng không có cơ sở, vì địa vị, vì sưu tầm, vì nuôi làm cảnh. Đây là nơi tạo ra toàn bộ giá trị kinh tế của chuỗi.
Lợi nhuận tập trung ở giữa và cuối chuỗi. Bắt giữ người săn ở cuối nguồn ít làm suy suyển cấu trúc, vì người khác sẽ thay thế. Các chuyên gia vì vậy nhấn mạnh hai hướng: điều tra theo dòng tiền để triệt phá các mạng lưới ở giữa, và giảm nhu cầu ở người tiêu dùng.
Những nhóm loài bị buôn bán nhiều và vì sao
Bảng dưới đây không xếp hạng theo số lượng — số liệu buôn bán trái phép vốn khó đo chính xác — mà tóm tắt các nhóm thường được các báo cáo quốc tế nhắc tới cùng động cơ tiêu thụ chính.
| Nhóm loài | Sản phẩm bị buôn bán | Động cơ tiêu thụ chính |
|---|---|---|
| Tê tê | Vảy, thịt, cá thể sống | Tin vào công dụng chữa bệnh không có bằng chứng; món ăn đặc sản |
| Tê giác | Sừng | Niềm tin sai về công dụng chữa bệnh; biểu tượng địa vị; chạm khắc |
| Voi | Ngà | Đồ trang trí, chạm khắc, đầu cơ tích trữ |
| Hổ và thú họ mèo lớn | Xương, da, răng, móng | Cao, rượu ngâm, đồ trang sức — không có cơ sở y học |
| Rùa cạn và rùa nước ngọt | Cá thể sống, mai | Nuôi làm cảnh, thực phẩm, dược liệu dân gian |
| Chim hót, chim cảnh | Cá thể sống | Nuôi cảnh, thi hót — đặc biệt nặng ở Đông Nam Á |
| Gỗ quý, lan hoang dã | Gỗ, cây sống | Đồ gỗ cao cấp, sưu tầm |
Cần nói rõ: sừng tê giác cấu tạo chủ yếu từ keratin, cùng chất với tóc và móng tay; vảy tê tê cũng là keratin. Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy chúng chữa được ung thư, hạ sốt hay giải độc như lời đồn. Mật gấu, cao hổ cũng không có cơ sở để dùng thay các thuốc đã được kiểm chứng, và việc mua bán chúng vi phạm pháp luật.
Giảm nhu cầu: vì sao phía người mua là then chốt
Trong nhiều thập kỷ, phần lớn nguồn lực chống buôn bán trái phép đổ vào phía cung: tuần tra, bắt giữ, tịch thu. Những nỗ lực này cần thiết nhưng không đủ, vì khi nhu cầu còn và giá cao, luôn có người sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Từ khoảng những năm 2010, các chương trình giảm nhu cầu được chú ý nhiều hơn: tìm hiểu ai mua, vì sao mua, rồi thiết kế thông điệp đánh vào đúng động cơ đó.
Bài học từ các chiến dịch này là thông điệp chung chung ("hãy bảo vệ động vật") ít tác dụng với người mua vì địa vị. Thông điệp hiệu quả hơn thường nhắm vào chuẩn mực xã hội ("người có hiểu biết không dùng sản phẩm này"), vào sự thật y học ("sừng tê là keratin như móng tay"), hoặc vào rủi ro pháp lý cụ thể. Một số nghiên cứu khảo sát ở châu Á cho thấy tỉ lệ người nói mình có ý định mua sản phẩm động vật hoang dã giảm sau các chiến dịch, dù việc đo hành vi thực tế vẫn khó.
Ở chiều ngược lại, buôn bán dịch chuyển nhanh sang kênh trực tuyến, nhóm kín, giao dịch bằng hình ảnh và mật ngữ. Các nền tảng mạng xã hội và thương mại điện tử đã có cam kết gỡ bỏ nội dung liên quan, nhưng hiệu quả còn được tranh luận. Người dùng có thể góp phần bằng cách báo cáo những bài đăng như vậy qua chức năng báo cáo của nền tảng.
Câu chuyện cho thấy có thể đảo chiều
Không phải mọi câu chuyện đều bi quan. Khi buôn bán quốc tế ngà voi bị CITES siết chặt từ cuối thập niên 1980, một số quần thể voi ở châu Phi đã ổn định và phục hồi trong nhiều năm sau đó, trước khi áp lực săn trộm tăng trở lại vào những năm 2000–2010. Câu chuyện này cho thấy hai điều: cấm buôn bán có tác dụng thật, và tác dụng đó không tự duy trì nếu nhu cầu vẫn còn.
Nhiều quốc gia cũng đã đóng cửa thị trường ngà voi trong nước trong những năm gần đây. Đối với tê tê, việc đưa cả tám loài vào Phụ lục I của CITES và việc một số nước loại vảy tê tê khỏi danh mục dược liệu chính thức là những bước đáng kể; tác động dài hạn lên quần thể ngoài tự nhiên vẫn đang được theo dõi.
Bài học cho người đọc bình thường đơn giản: mỗi lần từ chối mua, từ chối nhận quà là sản phẩm từ động vật hoang dã, và giải thích lý do với người xung quanh, là một lần cắt bớt một mắt xích ở phần quan trọng nhất của chuỗi — phần tạo ra tiền.
Câu hỏi thường gặp
Buôn bán động vật hoang dã trái phép là gì?
Là việc săn bắt, vận chuyển, mua bán động vật, thực vật hoang dã hoặc sản phẩm của chúng trái với luật pháp quốc gia hoặc công ước quốc tế như CITES. Nó bao gồm cả bán cá thể sống làm cảnh, bán thịt rừng, và bán các bộ phận như sừng, ngà, vảy, xương.
Sừng tê giác có chữa được bệnh không?
Không có bằng chứng khoa học nào. Sừng tê giác cấu tạo chủ yếu từ keratin, cùng loại protein với tóc và móng tay. Các tin đồn về công dụng chữa ung thư, giải độc, hạ sốt không được nghiên cứu y học xác nhận, trong khi việc mua bán sừng tê giác là vi phạm pháp luật ở Việt Nam và nhiều nước.
Vì sao tê tê bị buôn lậu nhiều đến vậy?
Tê tê bị săn để lấy vảy (do niềm tin dân gian về công dụng chữa bệnh không có cơ sở) và lấy thịt (được coi là món đặc sản). Chúng sinh sản chậm, mỗi lần thường chỉ một con, và cuộn tròn khi gặp nguy hiểm nên rất dễ bị bắt. Cả tám loài tê tê đều thuộc Phụ lục I của CITES.
Mua chim cảnh hoang dã có làm hại loài không?
Có thể. Nhiều loài chim hót ở Đông Nam Á suy giảm mạnh vì bị bẫy bắt từ tự nhiên để bán làm chim cảnh. Chim bắt từ tự nhiên cũng thường chết nhiều trong quá trình vận chuyển. Nếu muốn nuôi chim, nên tìm hiểu nguồn gốc và tránh các loài hoang dã được bẫy bắt từ rừng.
Hiệu ứng Allee do con người là gì?
Là vòng lặp trong đó loài càng hiếm thì sản phẩm từ loài đó càng được trả giá cao, khiến việc săn các cá thể cuối cùng vẫn có lãi. Thay vì dừng lại khi loài khan hiếm như với hàng hoá thông thường, áp lực săn bắt có thể tăng lên và đẩy loài tới tuyệt chủng.
Thấy rao bán động vật hoang dã trên mạng thì làm gì?
Không tương tác, không mua để "giải cứu" vì điều đó vẫn tạo ra lợi nhuận cho người bán. Dùng chức năng báo cáo của nền tảng, và nếu có thông tin cụ thể, thông báo cho cơ quan kiểm lâm hoặc công an địa phương. Không tự mình điều tra hay tiếp cận người bán.