Loài ngoại lai là loài sống ở ngoài vùng phân bố tự nhiên của nó vì được con người mang tới, cố ý hoặc vô tình. Phần lớn loài ngoại lai không gây hại — lúa, ngô, khoai lang ở Việt Nam đều có nguồn gốc từ nơi khác. Một loài ngoại lai trở thành xâm hại khi nó tự sinh sôi ngoài tầm kiểm soát và gây hại cho loài bản địa, cho hệ sinh thái, cho sản xuất hoặc sức khoẻ con người.
Ở Việt Nam, những ví dụ quen thuộc là ốc bươu vàng phá lúa, cây mai dương phủ kín đồng cỏ ngập nước, bèo tây (lục bình) bịt kín kênh rạch, cá lau kiếng và rùa tai đỏ lan trong sông hồ. Trên phạm vi thế giới, loài ngoại lai xâm hại là một trong năm động lực chính gây mất đa dạng sinh học, và là nguyên nhân hàng đầu của các vụ tuyệt chủng được ghi nhận trên các đảo.
Từ ngoại lai đến xâm hại: không phải loài nào cũng thành tai hoạ
Một loài mới tới phải vượt qua nhiều "cửa": sống sót qua chuyến vận chuyển, tồn tại được trong khí hậu mới, sinh sản thành quần thể tự duy trì, rồi lan rộng. Ở mỗi cửa, đa số loài bị loại. Các nhà sinh thái từng đưa ra một quy tắc kinh nghiệm thô gọi là "quy tắc hàng chục": đại khái chỉ khoảng một phần mười số loài được đưa tới xuất hiện ngoài tự nhiên, một phần mười trong số đó tự duy trì được, và một phần mười trong số tự duy trì trở thành loài gây hại. Con số này rất thô và thay đổi theo nhóm loài, nhưng ý chính đáng nhớ: xâm hại là ngoại lệ, không phải quy luật.
Vậy điều gì khiến một loài trở thành ngoại lệ? Thường là tổ hợp của sinh sản nhanh, ăn tạp hoặc chịu được nhiều điều kiện, và quan trọng nhất là thoát khỏi thiên địch. Ở quê gốc, loài đó có sâu bệnh, ký sinh trùng, kẻ săn mồi kìm hãm; ở nơi mới, những kẻ kìm hãm ấy vắng mặt. Thêm vào đó, loài bản địa chưa từng gặp nó nên không có cách đối phó.
Một điểm hay bị hiểu sai: "xâm hại" là đánh giá theo tác động, không phải theo nguồn gốc. Một loài bản địa cũng có thể bùng phát gây hại khi môi trường bị thay đổi, nhưng thuật ngữ "loài ngoại lai xâm hại" chỉ dùng cho loài đến từ nơi khác. Việt Nam có danh mục loài ngoại lai xâm hại do cơ quan quản lý môi trường ban hành; danh mục được cập nhật định kỳ nên khi cần nên tra bản hiện hành.
Một số loài ngoại lai xâm hại quen thuộc ở Việt Nam
Bảng dưới đây tóm tắt các loài được nhắc tới nhiều trong tài liệu khoa học và quản lý ở Việt Nam. Năm du nhập chính xác của nhiều loài không rõ, nên bảng chỉ ghi con đường du nhập.
| Loài | Con đường du nhập | Tác hại chính |
|---|---|---|
| Ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) | Nhập về nuôi làm thực phẩm, sau đó thoát ra đồng ruộng | Ăn mạ non, phá lúa; cạnh tranh với ốc bản địa; ăn thực vật thuỷ sinh |
| Mai dương (Mimosa pigra) | Đến từ châu Mỹ nhiệt đới, lan theo dòng nước và đất | Phủ kín đồng cỏ ngập nước, lấn nơi kiếm ăn của chim nước |
| Bèo tây, lục bình (Eichhornia crassipes) | Trồng làm cảnh, làm thức ăn gia súc | Bịt kín mặt nước, giảm ánh sáng và ô-xy, cản giao thông thuỷ |
| Cá lau kiếng (chi Pterygoplichthys) | Nuôi cảnh, thả hoặc thoát ra sông | Cạnh tranh thức ăn, đào hang làm sạt bờ, rách lưới |
| Rùa tai đỏ (Trachemys scripta elegans) | Nuôi cảnh rồi bị thả ra hồ, ao | Cạnh tranh nơi phơi nắng và thức ăn với rùa bản địa |
| Cây cúc liên chi dại, cỏ lào và một số cây bụi | Theo hạt giống, đất, phương tiện | Lấn đất trống, ven rừng, khó diệt |
Hai loài ốc bươu vàng và bèo tây có tên trong danh sách 100 loài ngoại lai xâm hại tồi tệ nhất thế giới do một nhóm chuyên gia của IUCN tổng hợp. Điều đáng suy nghĩ là gần như tất cả các loài trong bảng đều được con người chủ động mang tới vì một mục đích có vẻ hợp lý: làm thực phẩm, làm cảnh, làm thức ăn chăn nuôi.
Ốc bươu vàng và mai dương: hai câu chuyện điển hình
Ốc bươu vàng có nguồn gốc Nam Mỹ, được đưa vào nhiều nước châu Á trong thập niên 1980 với kỳ vọng thành nguồn thực phẩm và hàng xuất khẩu. Thị trường không như dự tính, ốc bị bỏ hoặc thoát ra kênh mương, rồi lan khắp các vùng trồng lúa. Chúng đẻ trứng màu hồng thành chùm trên thân cây, cọc, bờ ruộng; sinh sản nhanh, chịu được khô hạn bằng cách vùi mình dưới bùn. Ngoài thiệt hại cho nông dân, ốc bươu vàng cạnh tranh với ốc bản địa và có thể làm thay đổi thảm thực vật thuỷ sinh ở ao hồ, đầm lầy.
Mai dương là cây bụi họ Đậu có gai, gốc châu Mỹ nhiệt đới. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, cây này lan rất mạnh ở các vùng đất ngập nước theo mùa — đúng những vùng là nơi kiếm ăn của các loài chim nước như sếu đầu đỏ. Khi mai dương phủ kín, đồng cỏ năng và lúa ma mà chim cần biến thành bụi rậm có gai mà chim không vào được. Việc kiểm soát mai dương ở các khu bảo tồn đất ngập nước đã trở thành một nhiệm vụ thường xuyên, tốn kém và kéo dài nhiều năm.
Cả hai câu chuyện cho thấy một quy luật: diệt trừ một loài xâm hại sau khi nó đã lan rộng gần như bất khả thi, chỉ có thể kiểm soát để giảm thiệt hại. Chi phí phòng ngừa từ đầu luôn rẻ hơn nhiều lần chi phí xử lý về sau.
Loài ngoại lai xâm hại gây hại theo những cơ chế nào
Săn mồi. Kẻ săn mồi mới ăn loài bản địa chưa có cách phòng vệ. Trên đảo, chuột, mèo, rắn đã xoá sổ nhiều loài chim — chủ đề có bài riêng.
Cạnh tranh. Loài mới tranh thức ăn, nơi ở, ánh sáng với loài bản địa. Bèo tây chiếm mặt nước, cây dại lấn thảm cỏ, rùa tai đỏ chiếm chỗ phơi nắng.
Biến đổi cả hệ sinh thái. Một số loài thay đổi chính môi trường: cây dại làm thay đổi chế độ cháy, cá đào hang làm sạt bờ, thảm thực vật phủ mặt nước làm thiếu ô-xy. Khi môi trường đổi, nhiều loài khác mất theo.
Lai giống. Loài ngoại lai gần gũi có thể lai với loài bản địa, làm "pha loãng" nguồn gen đến mức loài bản địa thuần chủng biến mất — một kiểu tuyệt chủng lặng lẽ.
Mang mầm bệnh. Loài mới mang theo ký sinh trùng, nấm, vi-rút mà loài bản địa chưa có miễn dịch. Nấm chytrid lây lan theo buôn bán ếch nhái là ví dụ nổi tiếng nhất.
Phòng ngừa tốt hơn chữa: các cách đang được áp dụng
Các chiến lược quản lý loài xâm hại thường được chia theo ba tầng. Tầng đầu và hiệu quả nhất là ngăn du nhập: kiểm dịch hàng hoá, quy định nhập khẩu sinh vật sống, đánh giá rủi ro trước khi cho nhập một loài mới để nuôi trồng hay làm cảnh. Tầng thứ hai là phát hiện sớm và xử lý nhanh: khi một loài mới xuất hiện ở một điểm, diệt ngay khi quần thể còn nhỏ — giai đoạn duy nhất còn có thể diệt sạch. Tầng thứ ba là kiểm soát lâu dài khi loài đã lan rộng, bằng biện pháp cơ học (nhổ, vớt, thu gom), sinh học (dùng thiên địch đã được kiểm nghiệm kỹ) hoặc hoá học có kiểm soát.
Biện pháp sinh học cần đặc biệt thận trọng. Lịch sử có những trường hợp thả thiên địch để diệt loài này rồi chính thiên địch trở thành loài xâm hại mới — cóc mía ở Úc là ví dụ được nhắc nhiều nhất: được thả từ thập niên 1930 để diệt sâu hại mía, cóc mía không diệt được sâu nhưng lan khắp miền bắc nước Úc và gây ngộ độc cho nhiều loài ăn thịt bản địa. Ngày nay các chương trình kiểm soát sinh học phải qua nhiều năm thử nghiệm độ chọn lọc trước khi thả.
Tầng còn lại thuộc về từng người. Phần lớn các vụ du nhập thời gian gần đây đến từ buôn bán sinh vật cảnh và từ thói quen thả động vật nuôi ra ao hồ, sông suối khi không muốn nuôi nữa hoặc với mong muốn tốt đẹp. Một con rùa tai đỏ hay một con cá cảnh thả xuống hồ có vẻ vô hại, nhưng hàng nghìn con như thế là đủ để tạo quần thể.
Những việc nhỏ giúp chặn loài xâm hại
Những thói quen dưới đây không tốn kém mà giảm đáng kể nguy cơ lây lan:
- Không thả cá cảnh, rùa cảnh, ếch, ốc, cây thuỷ sinh mua ở cửa hàng ra ao hồ, sông suối, kể cả khi muốn "trả tự do" cho chúng. Nếu không nuôi được nữa, hãy tìm người nhận nuôi.
- Khi muốn thả động vật ra tự nhiên vì lý do tinh thần, hãy hỏi ý kiến cơ quan quản lý hoặc chuyên gia về loài phù hợp và nơi phù hợp; thả loài ngoại lai hoặc thả sai nơi có thể gây hại cho chính hệ sinh thái mình muốn giúp.
- Không mang cây, hạt, đất, côn trùng từ chuyến đi xa về nhà mà không qua kiểm dịch.
- Rửa sạch giày, quần áo, dụng cụ câu, xuồng sau khi đi từ vùng nước này sang vùng nước khác để không mang theo trứng, hạt, mầm bệnh.
- Khi thấy một loài lạ lan nhanh ở ao hồ, đồng ruộng, ghi lại hình ảnh và báo cho cán bộ nông nghiệp, môi trường địa phương — phát hiện sớm là cơ hội duy nhất để diệt sạch.
Phần cây trồng, vật nuôi làm cảnh nói chung nằm ở phạm vi khác; ở đây chỉ nhấn mạnh một nguyên tắc: sinh vật đã mua về nuôi thì không trả lại thiên nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Loài ngoại lai và loài ngoại lai xâm hại khác nhau thế nào?
Loài ngoại lai là mọi loài sống ngoài vùng phân bố tự nhiên do con người mang tới; nhiều loài trong số đó là cây trồng, vật nuôi có ích. Loài ngoại lai xâm hại là số ít trong đó tự sinh sôi ngoài kiểm soát và gây hại cho loài bản địa, hệ sinh thái, sản xuất hoặc sức khoẻ.
Vì sao loài ngoại lai thường lan mạnh hơn ở nơi mới?
Một lý do chính là chúng thoát khỏi thiên địch: ở quê gốc, sâu bệnh, ký sinh trùng và kẻ săn mồi kìm hãm số lượng; ở nơi mới những kẻ kìm hãm này vắng mặt. Đồng thời loài bản địa chưa từng gặp chúng nên không có cách phòng vệ hay cạnh tranh hiệu quả.
Ốc bươu vàng khác ốc bươu đồng bản địa thế nào?
Ốc bươu vàng có nguồn gốc Nam Mỹ, đẻ trứng màu hồng thành chùm bám trên thân cây, bờ ruộng, và phá lúa mạnh. Ốc bươu đồng bản địa đẻ trứng theo cách khác và ít gây hại cho lúa. Ở nhiều vùng, ốc bươu vàng đã lấn át ốc bản địa.
Có diệt sạch được loài xâm hại không?
Chỉ khả thi khi phát hiện sớm, quần thể còn nhỏ, hoặc trên các đảo nhỏ có thể khoanh vùng. Khi loài đã lan rộng khắp một vùng như ốc bươu vàng hay mai dương, mục tiêu thực tế là kiểm soát để giảm thiệt hại, bằng kết hợp nhiều biện pháp và kéo dài nhiều năm.
Thả cá cảnh ra hồ có sao không?
Có thể gây hại. Nhiều loài cá cảnh, rùa cảnh là loài ngoại lai; thả ra hồ chúng có thể sống sót, sinh sản, cạnh tranh với loài bản địa hoặc mang theo mầm bệnh. Cá lau kiếng và rùa tai đỏ ở Việt Nam lan một phần theo con đường này.
Dùng thiên địch để diệt loài xâm hại có an toàn không?
Có thể hiệu quả nhưng phải cực kỳ thận trọng. Đã có trường hợp thiên địch được thả lại trở thành loài xâm hại mới, như cóc mía ở Úc. Ngày nay các chương trình kiểm soát sinh học phải thử nghiệm nhiều năm để chắc chắn thiên địch chỉ tấn công đúng loài mục tiêu.