Mất môi trường sống (còn gọi là mất sinh cảnh) là khi nơi một loài kiếm ăn, trú ẩn và sinh sản bị biến đổi đến mức loài không sống được nữa: rừng thành đồng ruộng hay vườn cây công nghiệp, đầm lầy bị san lấp, bãi cát thành bờ kè. Với phần lớn động vật trên cạn và thực vật đang bị đe doạ, đây là áp lực lớn nhất, theo các đánh giá toàn cầu gần đây.
Nhưng diện tích mất đi mới là một nửa câu chuyện. Nửa kia là chia cắt: phần rừng còn lại bị cắt thành nhiều mảnh nhỏ, cách nhau bởi đồng ruộng, đường sá, khu dân cư. Một khu rừng 10.000 héc-ta liền khối và mười mảnh rừng 1.000 héc-ta nằm rải rác có cùng tổng diện tích, nhưng nuôi được những cộng đồng loài rất khác nhau. Bài này giải thích vì sao.
Sinh cảnh là gì và mất sinh cảnh diễn ra theo những cách nào
Sinh cảnh của một loài không chỉ là "khu rừng" chung chung. Với voọc, đó là vách đá vôi có hang để ngủ và rừng xung quanh có lá non để ăn. Với một loài lan, đó có thể là thân cây cổ thụ phủ rêu ở độ cao nhất định, nơi độ ẩm quanh năm đủ cao. Với rùa biển, đó là bãi cát tối, ít người, nơi con cái lên đẻ trứng. Mất sinh cảnh nghĩa là mất đúng những điều kiện cụ thể đó, nên có khi một vùng vẫn xanh mà loài đã không còn chỗ.
Có ba dạng chính. Mất hẳn: rừng bị chặt trắng, đất ngập nước bị san lấp. Suy thoái: rừng còn nhưng bị khai thác chọn lọc những cây gỗ lớn, mất cây có hốc để chim làm tổ, mất cây ra quả cho thú ăn; sông còn nhưng chế độ dòng chảy bị thay đổi. Chia cắt: phần còn lại bị chia thành nhiều mảnh tách biệt.
Ở Việt Nam, các giai đoạn mất rừng tự nhiên lớn trong thế kỷ XX đến từ chiến tranh, mở rộng đất canh tác, khai thác gỗ và sau này là trồng cây công nghiệp, làm đường, xây hồ chứa. Diện tích rừng nói chung đã tăng trở lại nhờ trồng rừng, nhưng rừng trồng một loài cây không thay được rừng tự nhiên nhiều tầng về mặt sinh cảnh — đây là điểm hay bị lẫn khi đọc số liệu "độ che phủ rừng".
Vì sao chia cắt nguy hiểm hơn con số diện tích
Mảnh nhỏ không đủ cho loài cần vùng sống rộng. Một con hổ, một đàn bò tót hay một đàn voi cần hàng chục đến hàng trăm ki-lô-mét vuông để kiếm ăn quanh năm. Mảnh rừng vài trăm héc-ta có thể nuôi được côn trùng, ếch nhái, chim nhỏ, nhưng không nuôi được thú lớn. Các loài săn mồi lớn thường là những loài biến mất đầu tiên khỏi các mảnh rừng.
Quần thể bị cô lập. Khi giữa hai mảnh rừng là một cánh đồng rộng hay một con đường đông xe, các loài sống trên tán cây như vượn, voọc, sóc bay gần như không thể vượt qua. Mỗi mảnh giữ một nhóm nhỏ, không trao đổi cá thể. Nhóm nhỏ thì dễ cận huyết, dễ bị xoá sổ bởi một sự cố ngẫu nhiên, và khi một mảnh mất loài thì không có cá thể từ nơi khác tới bù lại.
Hiệu ứng rìa. Ở rìa rừng, ánh sáng và gió lọt vào, không khí khô và nóng hơn, cây lớn dễ đổ, cây dại ưa sáng và loài ngoại lai lấn vào. Người, gia súc, chó, lửa cũng tiếp cận rìa dễ hơn. Mảnh rừng càng nhỏ và càng hẹp, tỉ lệ diện tích là "rìa" càng lớn; một mảnh dài và hẹp có thể gần như không còn phần lõi đúng nghĩa.
Đường đi vào rừng. Con đường cắt ngang khu rừng không chỉ chiếm một dải đất. Nó là nơi thú bị xe cán, là rào cản với loài nhút nhát không dám băng qua chỗ trống, và là lối mở cho săn bắt, khai thác. Nhiều nghiên cứu về rừng nhiệt đới ghi nhận mật độ thú lớn giảm rõ ở gần đường so với sâu bên trong.
Quy luật loài – diện tích: mất bao nhiêu rừng thì mất bao nhiêu loài
Một trong những quy luật lâu đời nhất của sinh thái học là quan hệ giữa diện tích và số loài: vùng càng rộng, càng chứa nhiều loài, nhưng số loài không tăng tỉ lệ thuận mà tăng chậm dần. Quan hệ này thường được viết dưới dạng S = c·A mũ z (số loài bằng hằng số c nhân với diện tích A luỹ thừa z), trong đó S là số loài, A là diện tích, c và z là hằng số; z thường dao động trong khoảng 0,15 đến 0,35 tuỳ hệ sinh thái.
Từ quy luật này có một phép tính hay được dùng để ước lượng: nếu một vùng mất 90% diện tích sinh cảnh và z khoảng 0,3, phần còn lại (10% diện tích) về lâu dài giữ được khoảng một nửa số loài ban đầu. Nghĩa là mất phần lớn diện tích chưa chắc đã mất phần lớn số loài ngay — nhưng nửa còn lại lại thường là những loài nhỏ, phổ biến, còn các loài lớn và chuyên hoá đi trước.
Phép tính này có giới hạn rõ ràng và giới nghiên cứu vẫn tranh luận về độ chính xác khi dùng để dự báo. Nó giả định sinh cảnh bị mất ngẫu nhiên, trong khi thực tế người ta thường chặt rừng ở đất thấp, bằng phẳng, màu mỡ — nơi có nhiều loài nhất. Nó cũng không tính tới việc các loài thích nghi với đồng ruộng có thể đến thay chỗ. Vì vậy hãy coi đây là công cụ tư duy về chiều hướng, không phải để đưa ra con số chính xác cho một khu rừng cụ thể.
Nợ tuyệt chủng: loài đã "mất" từ trước khi biến mất
Khái niệm nợ tuyệt chủng (extinction debt) được các nhà sinh thái đưa ra từ những năm 1990 để mô tả một hiện tượng đáng lo: sau khi sinh cảnh bị thu hẹp và chia cắt, nhiều loài không biến mất ngay mà tồn tại thêm nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, rồi mới dần mất. Quần thể vẫn còn nhưng không còn sinh sản đủ để duy trì, cây cổ thụ vẫn đứng nhưng không còn cây con thay thế. Loài đó đã nằm trong "sổ nợ" từ thời điểm rừng bị chia cắt.
Bằng chứng mạnh nhất cho hiện tượng này đến từ những thí nghiệm dài hạn. Dự án nghiên cứu động thái các mảnh rừng gần Manaus ở Amazon, khởi động từ cuối thập niên 1970, đã theo dõi các mảnh rừng có kích thước khác nhau trong nhiều thập kỷ: mảnh càng nhỏ, loài chim và cây gỗ lớn mất đi càng nhanh, và quá trình mất loài kéo dài nhiều năm sau khi mảnh rừng đã bị tách ra.
Ý nghĩa thực tế là: khi đọc danh sách loài của một khu rừng đã bị chia cắt, đừng vội yên tâm vì "loài vẫn còn". Một phần trong số đó có thể là "những loài sống nhờ thời gian vay mượn". Tin tốt là nợ chưa phải trả ngay: nếu nối lại các mảnh bằng hành lang, mở rộng diện tích, phục hồi rừng ở vùng đệm, một phần món nợ có thể được xoá. Các cách làm cụ thể được bàn ở danh mục bảo tồn.
Loài nào chịu tác động nặng nhất khi rừng bị chia cắt
Không phải loài nào cũng phản ứng như nhau. Bảng sau tổng hợp xu hướng chung mà các nghiên cứu về chia cắt rừng nhiệt đới thường ghi nhận.
| Nhóm loài | Mức chịu tác động | Lý do chính |
|---|---|---|
| Thú săn mồi lớn (hổ, báo) | Rất nặng | Cần vùng sống rộng, dễ xung đột với người ở rìa, bị săn |
| Linh trưởng sống trên tán (vượn, voọc, chà vá) | Nặng | Hầu như không xuống đất băng qua chỗ trống, đàn bị cô lập |
| Chim sống ở tầng thấp trong rừng rậm | Nặng | Ngại chỗ sáng, không bay qua khoảng trống dù ngắn |
| Cây gỗ lớn chậm lớn | Nặng nhưng chậm thấy | Mất loài phát tán hạt, cây non không thay thế được cây già |
| Ếch nhái cần suối trong rừng | Trung bình đến nặng | Rìa rừng làm suối khô, nóng, đục |
| Chim, thú nhỏ ăn tạp ưa chỗ sáng | Nhẹ hoặc hưởng lợi | Sống được cả ở rìa rừng và vườn, đồng ruộng |
Đáng chú ý là các loài chịu tác động nặng nhất cũng thường là những loài được quan tâm bảo tồn nhiều nhất ở Việt Nam: các loài linh trưởng đặc hữu, thú lớn, chim rừng đặc hữu. Đó là lý do bảo vệ những khối rừng tự nhiên lớn và liền mạch được nhiều nhà bảo tồn coi là ưu tiên hàng đầu.
Bài học: giữ khối lớn, nối mảnh nhỏ
Từ các nghiên cứu về chia cắt, giới bảo tồn rút ra vài nguyên tắc ít gây tranh cãi. Thứ nhất, khối rừng lớn, liền mạch, có lõi xa đường là tài sản khó thay thế nhất; mất nó rồi, trồng lại mấy chục năm cũng chưa phục hồi được cấu trúc. Thứ hai, mảnh nhỏ vẫn có giá trị, đặc biệt với thực vật, côn trùng và vai trò làm "bậc đá" cho loài di chuyển. Thứ ba, kết nối quan trọng không kém diện tích: một dải rừng ven suối nối hai khu bảo tồn có thể quyết định một quần thể vượn có trao đổi được cá thể hay không.
Cuộc tranh luận kinh điển trong sinh thái bảo tồn mang tên SLOSS — một khu lớn hay nhiều khu nhỏ (single large or several small) — đến nay vẫn chưa có đáp án chung. Câu trả lời phụ thuộc loài cần bảo vệ: thú lớn cần khu lớn, còn một tập hợp nhiều mảnh nhỏ rải rác có thể giữ được tổng số loài cây, côn trùng nhiều hơn một khu lớn duy nhất. Nhưng phần lớn các nhà nghiên cứu đồng ý rằng với rừng nhiệt đới bị đe doạ ở Đông Nam Á, giữ được những khối lớn còn sót lại là việc gấp nhất.
Với người đọc bình thường, hiểu chuyện chia cắt giúp đọc tin tức tỉnh táo hơn: một dự án chỉ "lấy" vài phần trăm diện tích khu bảo tồn nhưng cắt ngang nó bằng một con đường có thể gây hại lớn hơn nhiều so với con số phần trăm cho thấy.
Câu hỏi thường gặp
Mất môi trường sống là gì?
Là khi nơi một loài kiếm ăn, trú ẩn và sinh sản bị biến đổi đến mức loài không sống được nữa, ví dụ rừng tự nhiên chuyển thành đồng ruộng, đầm lầy bị san lấp. Nó gồm cả mất hẳn, suy thoái (rừng còn nhưng nghèo đi) và chia cắt thành mảnh nhỏ. Đây là nguyên nhân lớn nhất khiến nhiều loài trên cạn suy giảm.
Trồng rừng có bù được cho rừng tự nhiên đã mất không?
Chỉ một phần. Rừng trồng một loài cây giúp che phủ đất và cung cấp gỗ, nhưng thiếu nhiều tầng tán, thiếu cây già có hốc, thiếu đa dạng quả hạt, nên không nuôi được phần lớn các loài rừng tự nhiên. Phục hồi rừng bằng nhiều loài bản địa gần với rừng gốc hơn, nhưng cần nhiều thập kỷ.
Hiệu ứng rìa là gì?
Hiệu ứng rìa là sự thay đổi điều kiện sống ở mép một khu rừng giáp với vùng trống: nhiều ánh sáng và gió hơn, khô và nóng hơn, cây lớn dễ đổ, loài ưa sáng và loài ngoại lai lấn vào, con người và vật nuôi dễ tiếp cận. Mảnh rừng càng nhỏ và hẹp, phần chịu hiệu ứng rìa càng lớn.
Nợ tuyệt chủng có thể được "trả" hay xoá không?
Có thể xoá một phần nếu hành động kịp. Khi các mảnh rừng được nối lại bằng hành lang, vùng đệm được phục hồi, diện tích sinh cảnh được mở rộng, những quần thể đang đi xuống có cơ hội ổn định lại. Nếu không làm gì, các loài trong "sổ nợ" sẽ dần biến mất theo thời gian.
Vì sao con đường cắt qua rừng lại gây hại nhiều như vậy?
Ngoài dải đất bị chiếm, con đường làm thú bị xe cán, ngăn những loài nhút nhát di chuyển, mở lối cho săn bắt và khai thác, và mang theo hạt cây dại, mầm bệnh vào sâu trong rừng. Tác động của nó thường lan rộng hơn nhiều so với diện tích mặt đường.
SLOSS là gì?
SLOSS là tên một cuộc tranh luận trong sinh thái bảo tồn: nên bảo vệ một khu lớn duy nhất hay nhiều khu nhỏ có tổng diện tích tương đương. Không có đáp án chung; khu lớn tốt cho thú lớn và loài cần vùng lõi, nhiều khu nhỏ đôi khi giữ được tổng số loài cây và côn trùng nhiều hơn.