TuyetChung.comTuyệt Chủng
Vì sao các loài biến mất

Hội chứng rừng rỗng: khi rừng còn cây mà thú đã mất vì bẫy dây

Rừng rỗng là khu rừng trông còn nguyên mà gần như vắng thú. Vì sao bẫy dây là mối đe doạ lớn với thú mặt đất ở Đông Nam Á và rừng mất gì khi thú biến mất.

Silent misty tropical forest understory at dawn, tall buttress roots and ferns, shafts of pale light, no animals visible, seen at ground level, cool green palette, no text, no logos

"Rừng rỗng" (empty forest) là khu rừng nhìn từ trên cao hay đi bộ bên trong vẫn thấy cây cối xanh tốt, tán dày, nhưng gần như không còn thú lớn và chim lớn. Khái niệm này được nhà sinh học Kent Redford đưa ra trong một bài báo năm 1992 để nhắc rằng ảnh vệ tinh đo độ che phủ rừng không cho biết trong rừng còn gì.

Ở Đông Nam Á, nguyên nhân chính của rừng rỗng là săn bắt, và trong săn bắt, bẫy dây — thòng lọng làm từ dây cáp, dây phanh xe hay dây nhựa — là công cụ gây hại nhiều nhất cho thú sống trên mặt đất. Bẫy rẻ, đặt được số lượng lớn và không chọn con mồi: hổ, gấu, sao la, tê tê hay một con chồn đều có thể mắc.

Bài này giải thích vì sao bẫy dây trở thành mối đe doạ hàng đầu, rừng mất gì khi thú biến mất, và những cách tiếp cận đang được thử để chặn nó. Bài không mô tả cách làm hay đặt bẫy.

Rừng rỗng nhận biết thế nào

Rừng rỗng khó nhận ra vì nó không để lại dấu vết trên ảnh vệ tinh. Các nhà nghiên cứu phát hiện nó bằng bẫy ảnh (máy ảnh tự động chụp khi có chuyển động), khảo sát dấu chân, phân, tiếng kêu, và gần đây là ADN môi trường thu từ nước suối hay từ con vắt hút máu. Khi so các khu rừng có cấu trúc tương tự nhau, khu bị săn nặng cho ra rất ít hình ảnh thú lớn, chủ yếu là chuột, sóc và vài loài chim nhỏ.

Một dấu hiệu khác là thành phần loài lệch: những loài to, nặng ký, ngon thịt hoặc có giá trị buôn bán biến mất trước, trong khi những loài nhỏ, ít bị nhắm tới còn lại. Ở nhiều khu rừng Đông Dương, các khảo sát bẫy ảnh đã ghi nhận sự vắng mặt hoặc rất hiếm của các loài từng phổ biến như nai, hoẵng lớn, lợn rừng ở một số khu, trong khi khỉ, sóc và các loài gặm nhấm nhỏ vẫn còn.

Điều đáng lo là rừng rỗng có thể tồn tại ngay trong các khu bảo tồn. Một khu rừng được bảo vệ khỏi chặt phá nhưng không được tuần tra đủ thì vẫn mất dần thú. Đó là lý do nhiều nhà bảo tồn ở khu vực nhấn mạnh rằng "bảo vệ rừng" và "bảo vệ thú rừng" là hai nhiệm vụ khác nhau.

Vì sao bẫy dây gây hại nhiều đến vậy

Không chọn lọc. Một khẩu súng ít nhiều nhắm vào con vật cụ thể; một dải bẫy dây thì bắt mọi thứ đi qua có kích cỡ phù hợp. Loài hiếm như sao la bị đe doạ không phải vì có người cố tình săn sao la, mà vì chúng mắc bẫy đặt cho các loài thú khác. IUCN coi bẫy dây là mối đe doạ chính đối với sao la.

Rẻ và số lượng lớn. Vật liệu rẻ, dễ kiếm, một người có thể đặt rất nhiều bẫy dọc đường mòn và bờ suối. Các đợt tuần tra ở một số khu bảo tồn vùng Trường Sơn đã thu gỡ hàng chục nghìn bẫy qua nhiều năm, và số bẫy đặt lại thường nhanh gần bằng số bẫy được gỡ.

Lãng phí và tàn nhẫn. Nhiều con vật mắc bẫy chết và thối rữa trước khi người đặt bẫy quay lại kiểm tra. Những con thoát được thường mất chân hay bị thương nặng; ảnh bẫy ảnh chụp hổ, gấu, voi cụt chân không hiếm ở khu vực Nam và Đông Nam Á.

Khó phát hiện, dễ thay thế. Bẫy nhỏ, nằm sát đất, lẫn vào thảm lá. Ở nhiều nước trong khu vực, hình phạt với người đặt bẫy thường nhẹ hơn nhiều so với săn bằng súng hay buôn bán động vật quý hiếm, vì bẫy đặt ra không nhắm vào loài cụ thể và người đặt thường chỉ có trong tay những loài phổ biến. Khoảng trống pháp lý này được nhiều nhà bảo tồn nêu ra.

Ai đặt bẫy và vì sao: nhìn đúng chuỗi nhu cầu

Đổ lỗi cho người dân sống gần rừng là cách nhìn dễ dãi. Các nghiên cứu xã hội học bảo tồn ở khu vực cho thấy động lực chính của săn bằng bẫy dây quy mô lớn không phải là bữa ăn hằng ngày của gia đình nghèo, mà là nhu cầu thịt thú rừng ở đô thị: thịt rừng được bán với giá cao hơn thịt gia súc và được một bộ phận người tiêu dùng coi là món đặc sản, món đãi khách, thể hiện địa vị. Người đặt bẫy ở cuối chuỗi thường nhận phần giá trị nhỏ nhất.

Cách nhìn này quan trọng vì nó quyết định giải pháp. Nếu chỉ tăng tuần tra mà nhu cầu ở thành phố vẫn còn, giá thịt rừng sẽ tăng và động lực đặt bẫy càng lớn. Ngược lại, các chiến dịch thay đổi hành vi người tiêu dùng, cùng với việc cưỡng chế ở các nhà hàng, chợ, đường vận chuyển, đánh vào phần giữa và đầu chuỗi — nơi lợi nhuận tập trung.

Đồng thời, các chương trình có hiệu quả thường tạo vai trò và thu nhập cho chính người dân địa phương: thuê người địa phương tham gia đội tuần tra gỡ bẫy, khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ sinh kế thay thế. Người biết rừng rõ nhất cũng là người tìm bẫy giỏi nhất.

Rừng mất gì khi thú biến mất

Rừng rỗng không chỉ là chuyện "ít thú để ngắm". Các loài động vật giữ những chức năng mà cây cối phụ thuộc vào. Khi chúng biến mất, khu rừng thay đổi dần dần, có khi phải vài chục năm mới thấy rõ:

  • Phát tán hạt. Nhiều cây gỗ lớn có quả to, hạt nặng, cần thú lớn hoặc chim lớn như hồng hoàng, vượn, voi ăn quả rồi thải hạt ở nơi xa. Mất loài phát tán, hạt rụng dưới gốc cây mẹ, bị sâu bệnh và loài gặm nhấm ăn, cây non không mọc được ở chỗ mới.
  • Cấu trúc rừng thay đổi. Về lâu dài, thành phần cây chuyển dần sang các loài có hạt nhỏ, phát tán nhờ gió hoặc chim nhỏ. Một số nghiên cứu mô phỏng cho rằng điều này có thể làm giảm lượng các-bon mà rừng nhiệt đới lưu giữ, vì cây hạt to thường là cây gỗ cứng, to.
  • Cân bằng ăn thịt – con mồi lệch. Mất thú săn mồi, quần thể chuột và một số loài ăn cỏ nhỏ có thể tăng, ăn nhiều hạt và cây non hơn.
  • Thực phẩm của loài khác mất theo. Các loài ăn xác như kền kền mất nguồn thức ăn khi thú móng guốc lớn biến mất — một phần lý do kền kền gần như không còn ở nhiều vùng Đông Dương.
  • Khả năng phục hồi giảm. Một khu rừng đã rỗng muốn có lại thú phải có quần thể nguồn ở gần để thú tự quay về, hoặc phải tái thả — tốn kém và không phải lúc nào cũng thành công.

Đây là lý do một số nhà sinh thái gọi rừng rỗng là "tuyệt chủng chức năng": loài có thể chưa mất hẳn trên phạm vi cả nước, nhưng đã mất vai trò ở khu rừng đó.

Các cách tiếp cận đang được thử và giới hạn của chúng

Không có giải pháp đơn lẻ nào xử lý được bẫy dây. Bảng dưới đây tóm tắt các hướng chính được giới bảo tồn khu vực áp dụng, cùng điểm mạnh và giới hạn đã được nêu ra.

Cách tiếp cậnĐiểm mạnhGiới hạn
Tuần tra gỡ bẫyCứu thú trực tiếp, thu thập dữ liệu về vùng bị săn nặngBẫy đặt lại nhanh; tốn nhân lực; không đánh vào nhu cầu
Siết pháp lý với hành vi đặt và tàng trữ bẫyXử lý được người đặt bẫy kể cả khi chưa bắt được thúCần sửa quy định, cần thực thi nhất quán
Giảm nhu cầu thịt rừng ở đô thịĐánh vào động lực kinh tế gốcThay đổi hành vi chậm, khó đo lường
Kiểm soát nhà hàng, chợ, tuyến vận chuyểnTập trung vào khâu có lợi nhuận caoDễ chuyển sang hình thức kín hơn, bán qua mạng
Sinh kế và vai trò cho cộng đồng địa phươngBiến người hiểu rừng thành người bảo vệCần lâu dài, cần chia sẻ lợi ích công bằng
Nhân nuôi bảo tồn loài đã quá ítGiữ lại nguồn gen khi ngoài tự nhiên quá rủi roKhông thay thế việc làm sạch bẫy trong rừng

Kinh nghiệm chung là cần kết hợp nhiều hướng cùng lúc. Một khu rừng sạch bẫy là điều kiện tiên quyết để mọi kế hoạch tái thả hay phục hồi thú lớn có ý nghĩa.

Mỗi người có thể làm gì

Phần lớn độc giả không đi tuần rừng, nhưng có thể tác động lên phần quan trọng nhất của chuỗi: nhu cầu. Không gọi món thú rừng, không mua thịt rừng làm quà, nói rõ lý do khi được mời — những việc nhỏ này làm giảm sức hấp dẫn xã hội của món "đặc sản rừng". Khi một món ăn không còn được coi là sang, giá trị của nó giảm và động lực đặt bẫy giảm theo.

Nếu đi bộ đường dài hay du lịch rừng và thấy bẫy, đừng tự tháo hay cố cứu con vật đang mắc bẫy: con vật hoảng loạn có thể gây thương tích, và bẫy có thể nằm trong khu vực đang được điều tra. Cách đúng là ghi nhớ vị trí tương đối và báo cho kiểm lâm hay ban quản lý khu rừng. Cách xử lý động vật hoang dã bị thương thuộc phạm vi cứu hộ, có hướng dẫn riêng.

Cuối cùng, hiểu khái niệm rừng rỗng giúp bạn đọc tin tức tỉnh táo: một tỉnh có độ che phủ rừng tăng chưa chắc là đa dạng sinh học tăng. Câu hỏi đáng hỏi là "trong rừng còn gì", không chỉ "còn bao nhiêu rừng".

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng rừng rỗng là gì?

Là tình trạng khu rừng vẫn còn cây cối xanh tốt nhưng gần như không còn thú lớn và chim lớn, chủ yếu do săn bắt. Khái niệm do nhà sinh học Kent Redford đưa ra năm 1992. Rừng rỗng không thể phát hiện qua ảnh vệ tinh, chỉ thấy qua khảo sát bằng bẫy ảnh, dấu vết hay ADN môi trường.

Vì sao bẫy dây nguy hiểm với loài hiếm dù không ai nhắm vào chúng?

Vì bẫy dây không chọn lọc. Người ta đặt bẫy để bắt những loài phổ biến như lợn rừng, hoẵng, nhưng mọi con vật đi qua có kích cỡ phù hợp đều có thể mắc, kể cả sao la, tê tê hay hổ. Với loài chỉ còn vài cá thể, mất một con cũng có thể là tổn thất không bù được.

Rừng rỗng ảnh hưởng thế nào đến cây cối?

Nhiều cây gỗ lớn cần thú và chim lớn ăn quả rồi phát tán hạt đi xa. Khi các loài này biến mất, hạt rụng dưới gốc cây mẹ và ít cây con mọc được ở nơi mới. Qua nhiều thập kỷ, thành phần cây trong rừng có thể thay đổi, nghiêng về các loài hạt nhỏ phát tán nhờ gió.

Thịt thú rừng có an toàn để ăn không?

Ngoài vấn đề pháp lý và bảo tồn, việc săn bắt, vận chuyển, giết mổ động vật hoang dã trong điều kiện không kiểm soát làm tăng nguy cơ lây truyền mầm bệnh từ động vật sang người. Các tổ chức y tế và thú y quốc tế đều khuyến cáo hạn chế tiếp xúc với động vật hoang dã sống và thịt rừng không rõ nguồn gốc.

Gặp bẫy trong rừng thì nên làm gì?

Không tự tháo bẫy và không tiếp cận con vật đang mắc bẫy vì có thể bị thương. Ghi nhớ vị trí tương đối, chụp ảnh nếu an toàn, rồi báo cho kiểm lâm hoặc ban quản lý khu rừng. Họ có kinh nghiệm và thiết bị để xử lý, đồng thời ghi nhận dữ liệu phục vụ tuần tra.

Gỡ bẫy có giải quyết được vấn đề không?

Gỡ bẫy cứu được thú trực tiếp và cho biết vùng nào bị săn nặng, nhưng một mình nó không đủ vì bẫy được đặt lại nhanh. Cần kết hợp với giảm nhu cầu thịt rừng, siết quy định với hành vi đặt và tàng trữ bẫy, và tạo vai trò cho cộng đồng địa phương trong bảo vệ rừng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.