TuyetChung.comTuyệt Chủng
Biển, sông và đất ngập nước

Cò thìa mặt đen: từ vài trăm con lên hàng nghìn và vai trò của bãi bồi miền Bắc

Cò thìa mặt đen từng chỉ còn chưa tới ba trăm con cuối thập niên 1980, nay đã vài nghìn. Vì sao loài này hồi phục và vì sao bãi bồi ven biển miền Bắc vẫn quan trọng.

Several white spoonbills with black faces sweeping their flat bills through shallow water on a misty tidal mudflat at dawn, mangrove line behind, soft pastel light, telephoto, no text

Cò thìa mặt đen (Platalea minor) là loài chim nước lông trắng, mỏ dẹt hình chiếc thìa, mặt đen. Cuối thập niên 1980, các cuộc khảo sát chỉ đếm được chưa tới ba trăm con trên toàn thế giới. Nhờ bảo vệ nơi sinh sản và nơi trú đông, cùng với các cuộc đếm quốc tế hằng năm, số lượng đã tăng dần lên vài nghìn con trong những năm gần đây. IUCN vẫn xếp loài này ở bậc nguy cấp (EN).

Việt Nam là một trong những nơi cò thìa trú đông, chủ yếu ở các bãi bồi và rừng ngập mặn ven biển đồng bằng sông Hồng, nổi bật là Vườn quốc gia Xuân Thuỷ — khu Ramsar đầu tiên của Việt Nam. Số cò thìa ở Việt Nam chỉ chiếm một phần nhỏ tổng số, nhưng các bãi bồi miền Bắc là mắt xích ở rìa phía nam vùng phân bố.

Câu chuyện cò thìa là một trong những câu chuyện bảo tồn có hậu hiếm hoi ở châu Á. Bài này giải thích loài chim này sống ra sao, vì sao chúng hồi phục được, và vì sao "đã tăng" chưa có nghĩa là "đã an toàn".

Cò thìa là chim gì

Dù tên tiếng Việt có chữ "cò", cò thìa không thuộc họ Diệc như cò trắng, cò bợ mà thuộc họ Cò quăm (Threskiornithidae), cùng họ với các loài cò quăm. Đặc điểm dễ nhận nhất là chiếc mỏ dài, dẹt, xoè rộng ở đầu như chiếc thìa, cùng vùng da mặt đen nối liền với mỏ. Vào mùa sinh sản, chim trưởng thành mọc mào lông dài màu vàng nhạt sau gáy và một vệt vàng trên ngực.

Cò thìa mặt đen dễ bị nhầm với cò thìa Á – Âu (Platalea leucorodia), loài to hơn, phần mặt trắng, chỉ vùng mỏ đen và có đầu mỏ vàng. Cò thìa Á – Âu phân bố rộng và không bị đe doạ toàn cầu; cò thìa mặt đen chỉ sống ở Đông Á.

Cò thìa kiếm ăn theo cách rất riêng: đi chậm trong nước nông, mỏ hé mở ngập trong nước, quét qua quét lại theo hình vòng cung. Khi đầu mỏ chạm vào cá nhỏ, tôm, cua, mỏ đóng lại rất nhanh. Đây là kiểu kiếm ăn bằng xúc giác chứ không bằng mắt, nên chúng kiếm ăn được cả trong nước đục và vào ban đêm. Chúng cần những vùng nước nông, bãi bồi, ao nuôi khi tháo cạn — nơi con mồi tập trung trong lớp nước mỏng.

Câu chuyện hồi phục qua các mốc

Các mốc dưới đây tổng hợp xu hướng từ các cuộc đếm cò thìa quốc tế được công bố hằng năm; số liệu từng năm có thể chênh lệch do phương pháp đếm và thời tiết, nên được làm tròn.

Giai đoạnTổng số đếm được (làm tròn)Điều đáng chú ý
Cuối thập niên 1980Chưa tới 300 conLoài được cảnh báo đứng bên bờ tuyệt chủng
Đầu thập niên 1990Vài trăm conBắt đầu các cuộc đếm đồng loạt mùa đông có phối hợp quốc tế
Đầu những năm 2000Khoảng một nghìn conMột đợt ngộ độc botulinum ở Đài Loan mùa đông 2002–2003 làm chết khoảng bảy mươi con
Khoảng năm 2010Khoảng hai nghìn conNhiều nơi trú đông được bảo vệ chính thức
Những năm gần đâyKhoảng sáu đến bảy nghìn conTăng chậm dần; nhiều nơi trú đông đã gần đầy

Đọc bảng này cần hai lưu ý. Thứ nhất, một phần mức tăng ban đầu có thể đến từ việc đếm kỹ hơn, phát hiện thêm nơi trú đông, chứ không hoàn toàn là tăng thật. Thứ hai, đợt ngộ độc năm 2002–2003 cho thấy một quần thể dồn vào ít điểm trú đông dễ tổn thương thế nào: chỉ một sự cố ở một nơi đã lấy đi một tỷ lệ đáng kể số cá thể lúc đó.

Vì sao cò thìa hồi phục được

Thành công của cò thìa không đến từ một giải pháp kỹ thuật duy nhất, mà từ sự cộng dồn của nhiều việc đơn giản ở nhiều nước. Nơi sinh sản — chủ yếu là các đảo đá nhỏ ngoài khơi bờ tây bán đảo Triều Tiên và vùng Liêu Ninh (Trung Quốc) — được nhận diện và bảo vệ khỏi quấy rối. Các nơi trú đông chính như vùng cửa sông ở tây nam Đài Loan, vịnh Thâm Quyến – Hồng Kông, các bãi bồi ở miền nam Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam lần lượt được đưa vào khu bảo tồn hoặc được quản lý thân thiện hơn với chim.

Cuộc đếm cò thìa đồng loạt hằng năm vào mùa đông, do các hội quan sát chim trong khu vực phối hợp và điều phối từ Hồng Kông, trở thành công cụ quan trọng. Nhờ có số liệu đều đặn, các nhà quản lý biết loài đang tăng hay giảm, nơi nào quan trọng, và phát hiện sự cố sớm. Đây là ví dụ kinh điển về việc đo đều đặn là điều kiện để quản lý.

Yếu tố thứ ba là công chúng. Cò thìa có hình dáng dễ nhận, dễ thương, trở thành biểu tượng của nhiều khu đất ngập nước; người dân, nông dân nuôi trồng thuỷ sản ở vùng trú đông được khuyến khích giữ lại ao, bãi cho chim kiếm ăn. Nhiều câu chuyện bảo tồn thất bại vì người địa phương bị coi là "vấn đề"; câu chuyện cò thìa thành công một phần vì họ được coi là người cùng giữ.

Cò thìa ở Việt Nam: bãi bồi đồng bằng sông Hồng

Ở Việt Nam, cò thìa được ghi nhận chủ yếu vào mùa đông ở dải ven biển đồng bằng sông Hồng: Vườn quốc gia Xuân Thuỷ (Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình), các bãi bồi ở Thái Thuỵ (Thái Bình cũ, nay thuộc Hưng Yên) và Tiên Lãng (Hải Phòng). Đây là những vùng có bãi triều rộng, rừng ngập mặn, đầm nuôi ven biển — đủ các thành phần mà cò thìa cần. Thỉnh thoảng cũng có ghi nhận lẻ tẻ ở các tỉnh khác.

Xuân Thuỷ trở thành khu Ramsar đầu tiên của Việt Nam năm 1989, và cũng là một trong những khu Ramsar đầu tiên của Đông Nam Á. Việc công nhận này gắn liền với tầm quan trọng của vùng với chim nước di cư, trong đó có cò thìa và nhiều loài chim ven biển trên tuyến bay Đông Á – Úc.

Số cò thìa đếm được ở Việt Nam mỗi mùa đông dao động, thường chỉ ở mức vài chục con. Con số nhỏ nhưng không vì thế mà kém quan trọng: một loài có quần thể tập trung ở ít nơi rất cần những điểm trú đông "dự phòng" để giảm rủi ro khi một nơi lớn gặp sự cố như dịch bệnh hay thời tiết cực đoan. Khi quần thể tăng và các điểm trú đông lớn gần đầy, các bãi phía nam như của Việt Nam có thể càng quan trọng hơn.

Không chỉ cò thìa: bãi bồi miền Bắc và rẽ mỏ thìa

Những bãi bồi nơi cò thìa trú đông cũng là nơi dừng chân của hàng chục loài chim ven biển di cư — choắt, rẽ, mỏ nhát, nhạn biển. Nổi bật nhất là rẽ mỏ thìa (Calidris pygmaea), một loài chim nhỏ chỉ cỡ chim sẻ, có chiếc mỏ dẹt đầu như cái thìa tí hon. Rẽ mỏ thìa làm tổ ở vùng lãnh nguyên viễn đông nước Nga và trú đông ở các bãi triều Đông Nam Á, trong đó có ven biển đồng bằng sông Hồng. IUCN xếp loài này cực kỳ nguy cấp, với số lượng ước tính chỉ vài trăm cặp sinh sản.

Điểm chung của hai loài "mỏ thìa" là chúng cùng phụ thuộc vào một chuỗi bãi triều nối từ Bắc Cực xuống nhiệt đới. Chim ven biển nhỏ như rẽ mỏ thìa phải dừng nạp năng lượng ở các bãi triều Hoàng Hải trên đường bay; mất một mắt xích là cả hành trình gãy. Bởi vậy bảo vệ bãi bồi ven biển Việt Nam không chỉ là chuyện của cò thìa, mà là đóng góp vào một mạng lưới di cư dài hàng nghìn ki-lô-mét.

Đối với người làm công tác bảo tồn, cò thìa thường được dùng như "loài đại sứ": một con chim to, dễ thấy, dễ kể chuyện, giúp thu hút sự quan tâm tới cả hệ sinh thái bãi triều. Khi một bãi được giữ vì cò thìa, hàng chục loài chim ven biển nhỏ bé, ít người biết tên cũng được hưởng lợi theo.

Vì sao "đã tăng" chưa phải là "đã an toàn"

Bãi triều Hoàng Hải đang mất dần. Phần lớn cò thìa và vô số loài chim ven biển khác dựa vào các bãi triều quanh Hoàng Hải trên đường di cư. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận một tỷ lệ lớn bãi triều ở đây bị lấn biển, đắp đê làm khu công nghiệp, đô thị, đầm nuôi trong vài thập kỷ qua. Một số công trình lấn biển lớn đã được tranh luận gay gắt vì tác động lên chim di cư.

Bãi bồi bị chuyển đổi ở cả vùng trú đông. Ở Việt Nam, bãi triều trống ven biển chịu áp lực chuyển sang đầm nuôi, và đôi khi cả từ việc trồng rừng ngập mặn kín lên những bãi bùn mở vốn là nơi chim kiếm ăn. Rừng ngập mặn rất quý, nhưng các nhà điểu học lưu ý cần quy hoạch sao cho vẫn giữ những bãi bùn trống cho chim ven biển.

Bẫy chim ven biển. Lưới bẫy chim giăng ở bãi triều, dù nhắm vào các loài chim ven biển khác, vẫn có thể bắt cả cò thìa và nhiều loài nguy cấp. Đây là mối đe doạ được các chương trình bảo tồn chim ven biển trong khu vực chú ý.

Dịch bệnh và ô nhiễm. Ngộ độc botulinum, cúm gia cầm và ô nhiễm nước là những rủi ro thường trực với loài tụ tập đông ở ít điểm.

Nước biển dâng. Về dài hạn, bãi triều bị "kẹp" giữa nước biển dâng và đê biển cứng sẽ hẹp dần, vì không còn chỗ dịch vào phía đất liền.

Mỗi người góp được gì cho cò thìa và chim ven biển

Cò thìa là loài mà người không chuyên cũng góp sức được nhiều, vì dữ liệu quan sát của công chúng rất có giá trị:

  • Tham gia đếm chim mùa đông cùng các nhóm quan sát chim có kinh nghiệm hoặc ban quản lý vườn quốc gia; số liệu của bạn có thể đi vào cuộc đếm khu vực.
  • Ngắm chim có trách nhiệm: giữ khoảng cách, không đi xuống bãi lúc chim đang kiếm ăn hoặc nghỉ khi triều cao, không dùng flycam xua đàn chim để chụp cảnh bay.
  • Báo lưới bẫy chim bạn thấy trên bãi triều cho kiểm lâm hoặc chính quyền địa phương, không tự ý tháo gỡ khi chưa rõ an toàn.
  • Chụp ảnh vòng đeo chân: một số cò thìa mang vòng màu hoặc thiết bị định vị; ảnh rõ vòng chân gửi cho các chương trình nghiên cứu giúp lần ra đường di cư của từng cá thể.
  • Kể câu chuyện hồi phục: những câu chuyện có hậu như cò thìa giúp người nghe tin rằng bảo tồn làm được, và đó là thứ thúc đẩy hành động hơn mọi lời cảnh báo.

Điều cò thìa dạy ta là sự kiên nhẫn: ba mươi năm đếm đều đặn, bảo vệ từng bãi nhỏ, và kết quả là một loài từng chỉ vài trăm con nay đã có tương lai rõ hơn — dù chưa phải đã an toàn.

Câu hỏi thường gặp

Cò thìa có làm tổ ở Việt Nam không?

Theo hiểu biết hiện nay thì không. Cò thìa mặt đen làm tổ chủ yếu ở các đảo nhỏ ngoài khơi bờ tây bán đảo Triều Tiên và vùng đông bắc Trung Quốc. Việt Nam là nơi chúng trú đông, thường xuất hiện từ khoảng cuối thu đến mùa xuân rồi bay về phương bắc.

Làm sao phân biệt cò thìa với cò trắng khi nhìn từ xa?

Cò trắng có mỏ nhọn và mảnh, bay co cổ, kiếm ăn bằng cách đứng rình rồi mổ. Cò thìa có mỏ dẹt hình thìa, bay duỗi cổ, kiếm ăn bằng cách đi chậm và quét mỏ qua lại trong nước. Kiểu kiếm ăn quét mỏ là dấu hiệu dễ nhận nhất ngay cả khi chưa thấy rõ hình mỏ.

Vì sao cò thìa hay kiếm ăn ở ao nuôi khi tháo nước?

Khi ao nuôi được tháo gần cạn để thu hoạch, cá tôm nhỏ còn sót lại tập trung trong lớp nước mỏng, rất dễ bắt bằng cách quét mỏ. Ở một số vùng trú đông, việc phối hợp lịch tháo nước ao với mùa chim được coi là cách hợp tác có lợi giữa người nuôi và bảo tồn.

IUCN có hạ bậc cò thìa xuống vì đã tăng số lượng không?

Dù số lượng đã tăng nhiều lần so với cuối thập niên 1980, theo đánh giá gần nhất cò thìa mặt đen vẫn ở bậc nguy cấp, vì tổng số cá thể trưởng thành còn nhỏ và loài phụ thuộc vào ít điểm sinh sản, trú đông. Bậc có thể thay đổi khi được đánh giá lại, nên hãy tra Danh lục Đỏ IUCN để có thông tin cập nhật.

Cò thìa sống được bao lâu?

Tuổi thọ của cò thìa ngoài tự nhiên được ước tính có thể trên mười năm, với một số cá thể đeo vòng được ghi nhận sống khá lâu. Chúng trưởng thành sau vài năm. Dữ liệu từ vòng chân và định vị đang giúp làm rõ tuổi thọ và tỷ lệ sống sót qua mỗi mùa di cư.

Tuyến bay Đông Á – Úc là gì?

Đây là một trong những tuyến bay lớn của chim di cư, nối vùng sinh sản ở Siberia, Alaska, Đông Bắc Á với vùng trú đông ở Đông Nam Á, Australia và New Zealand. Hàng triệu chim nước dùng tuyến này, dừng chân ở các bãi triều. Việt Nam nằm trên tuyến và có nhiều điểm dừng quan trọng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.