Các hòn đảo chỉ chiếm một phần nhỏ diện tích đất liền của Trái Đất, nhưng là nơi xảy ra phần lớn các vụ tuyệt chủng động vật được ghi nhận từ khoảng năm 1500 tới nay — từ chim dodo ở Mauritius, chim moa ở New Zealand đến hàng loạt loài chim rừng ở Hawaii. Lý do không nằm ở chỗ đảo "yếu ớt" chung chung, mà ở cách sự sống tiến hoá trên đảo: nhỏ, cô lập, và thường vắng thú săn mồi.
Khi con người đến, cùng đi với họ là chuột, mèo, lợn, dê, rắn, muỗi và mầm bệnh. Những loài đảo đã tiến hoá hàng trăm nghìn năm không có kẻ thù trên mặt đất bỗng phải đối mặt với những kẻ săn mồi chúng chưa từng gặp. Bài này giải thích vì sao loài trên đảo mong manh, kể vài câu chuyện đã được ghi nhận rõ, và — quan trọng không kém — những đảo đã phục hồi khi kẻ xâm hại được loại bỏ.
Bốn đặc điểm khiến loài trên đảo mong manh
Phân bố hẹp, quần thể nhỏ. Nhiều loài đảo là đặc hữu: cả thế giới chỉ có trên một hòn đảo, thậm chí một phần của hòn đảo. Toàn bộ loài có thể chỉ vài trăm hay vài nghìn cá thể. Một biến cố — bão lớn, cháy, một đợt dịch — có thể chạm tới cả loài cùng lúc, không có quần thể dự phòng ở nơi khác.
Ngây thơ sinh thái. Trên những đảo không có thú ăn thịt bản địa, chim và bò sát dần mất phản xạ chạy trốn. Các thuỷ thủ thế kỷ XVII mô tả chim dodo không biết sợ người; nhiều loài chim đảo làm tổ ngay trên mặt đất, trong hang hở. Đặc điểm đó vô hại suốt hàng trăm nghìn năm, cho đến khi có chuột và mèo.
Mất khả năng bay hoặc di chuyển. Ở nơi không có kẻ thù, cánh khoẻ là thứ tốn năng lượng. Nhiều loài chim đảo trở thành chim không bay hoặc bay kém: dodo, chim moa, nhiều loài gà nước. Không bay được nghĩa là không thoát được khi kẻ săn mồi tới, cũng không di cư được khi môi trường thay đổi.
Sinh sản chậm. Nhiều loài chim biển và chim đảo đẻ rất ít trứng mỗi năm, có loài chỉ một quả, và cần nhiều năm mới trưởng thành. Chiến lược đó hợp lý khi tuổi thọ cao, nhưng khiến quần thể không bù kịp khi trứng và con non bị ăn.
Rắn cây nâu ở Guam: khi một hòn đảo mất gần hết chim rừng
Guam là đảo ở tây Thái Bình Dương. Rắn cây nâu (Boiga irregularis), một loài rắn có nguồn gốc từ vùng New Guinea và bắc Úc, được cho là đã tới Guam một cách vô tình, nhiều khả năng lẫn trong hàng hoá quân sự sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Đảo không có loài rắn ăn chim nào tương tự, và các loài chim rừng bản địa không có cách phòng vệ.
Trong vài thập kỷ, rắn lan khắp đảo với mật độ rất cao. Đến những năm 1980, các nhà nghiên cứu nhận ra hầu hết các loài chim rừng bản địa của Guam đã biến mất hoặc chỉ còn lại rất ít — ban đầu người ta còn nghi do thuốc trừ sâu hay dịch bệnh trước khi xác định thủ phạm chính là rắn. Đây được coi là một trong những ví dụ rõ nhất về một loài xâm hại xoá sổ gần như cả quần xã chim của một hòn đảo.
Một trong những loài chịu nạn là chim bói cá Guam (sihek). Trước khi biến mất ngoài tự nhiên, một số cá thể cuối cùng đã được bắt về nuôi bảo tồn. Loài này được IUCN xếp bậc tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW) — chỉ còn tồn tại nhờ nhân nuôi. Các chương trình thử thả chim bói cá Guam tới những đảo khác không có rắn đang được tiến hành, và đó là ví dụ cho thấy ranh giới mong manh giữa EW và EX.
Kẻ xâm hại phổ biến trên đảo và cách chúng gây hại
Một số loài theo chân con người đến hầu hết các hòn đảo có người ở. Bảng tóm tắt những nhóm gây hại nhiều nhất theo các tổng hợp quốc tế về tuyệt chủng trên đảo.
| Kẻ xâm hại | Cách đến đảo | Cách gây hại |
|---|---|---|
| Chuột (nhiều loài) | Theo thuyền, tàu, hàng hoá | Ăn trứng, chim non, bò sát nhỏ, hạt cây; đặc biệt tàn phá đàn chim biển làm tổ |
| Mèo nhà hoang hoá | Được mang theo nuôi rồi hoang hoá | Săn chim, bò sát, thú nhỏ; nguy hiểm với loài làm tổ trên mặt đất |
| Rắn | Lẫn trong hàng hoá | Ăn chim và trứng trong tổ trên cây (ví dụ Guam) |
| Dê, lợn, thỏ | Thả để làm nguồn thịt cho tàu ghé qua | Ăn trụi thảm thực vật, gây xói mòn, phá tổ |
| Muỗi và mầm bệnh | Theo nước trên tàu, theo chim nhập | Truyền bệnh cho chim bản địa chưa có miễn dịch (ví dụ sốt rét chim ở Hawaii) |
Câu chuyện chim rừng Hawaii cho thấy kẻ xâm hại không nhất thiết phải là kẻ săn mồi lớn. Muỗi du nhập mang theo ký sinh trùng sốt rét chim; nhiều loài chim bản địa ở vùng thấp không có miễn dịch và chỉ còn sống được ở vùng núi cao, nơi quá lạnh cho muỗi — cho đến khi khí hậu ấm lên đẩy muỗi lên cao dần.
Câu chuyện con mèo ở đảo Stephens: huyền thoại và thực tế
Một câu chuyện hay được kể là chim hồng tước đảo Stephens (Traversia lyalli), một loài chim nhỏ không bay hoặc bay rất kém ở New Zealand, bị xoá sổ năm 1894 bởi đúng một con mèo của người gác hải đăng. Câu chuyện đó dễ nhớ nhưng đã bị đơn giản hoá. Các nghiên cứu lịch sử sau này cho thấy trên đảo có nhiều mèo hoang hoá chứ không chỉ một con, và loài chim này có thể đã biến mất khỏi các đảo lớn của New Zealand từ trước do chuột du nhập.
Phần còn đúng của câu chuyện thì rất đáng giá: một loài chỉ sống trên một hòn đảo nhỏ, không biết sợ kẻ săn mồi, có thể biến mất chỉ trong vài năm sau khi mèo được mang tới. Cũng từ trường hợp này, giới nghiên cứu nhận ra rằng mẫu vật bảo tàng thu thập vội vàng đôi khi là bằng chứng duy nhất còn lại về một loài.
Bài học rộng hơn là khi kể chuyện tuyệt chủng, nên phân biệt phần đã được chứng minh với phần được thêm thắt cho dễ kể. Một câu chuyện "một con mèo diệt cả loài" lôi cuốn hơn, nhưng sự thật về nhiều kẻ săn mồi cộng dồn mới là thứ giúp ta hiểu cần làm gì để bảo vệ các đảo khác.
Đảo cũng là nơi bảo tồn thành công nhất
Tin tốt là chính vì cô lập, đảo cũng là nơi có thể đảo ngược tình thế. Trong vài thập kỷ gần đây, các chương trình diệt trừ động vật xâm hại đã được thực hiện trên hàng trăm hòn đảo trên thế giới, từ đảo đá nhỏ vài héc-ta đến những đảo rộng hàng nghìn ki-lô-mét vuông. Đảo Nam Georgia ở Nam Đại Tây Dương được tuyên bố sạch chuột năm 2018 sau một chương trình nhiều năm, và chim biển, chim sẻ bản địa đã bắt đầu quay lại làm tổ.
New Zealand đi tiên phong trong việc biến các đảo nhỏ ngoài khơi thành "con thuyền cứu sinh": diệt sạch chuột, chồn, mèo, rồi chuyển các loài chim nguy cấp tới đó. Vẹt kakapo, một loài vẹt không bay sống về đêm, sống sót được chủ yếu nhờ những đảo đã làm sạch như vậy, với từng cá thể được theo dõi chặt chẽ; chỉ gần đây mới có những thử nghiệm đưa kakapo về khu bảo tồn có hàng rào trên đất liền.
Một bài học đi kèm là diệt xong chưa phải là hết. Sau khi một đảo được làm sạch, chỉ cần một cặp chuột nhảy lên từ thuyền là có thể bắt đầu lại từ đầu. Các đảo được phục hồi vì vậy thường có quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt: kiểm tra hàng hoá, đặt bẫy giám sát quanh bến, huấn luyện chó phát hiện chuột, hạn chế người lên đảo. Ở những nơi làm tốt, kết quả có thể đo được: số tổ chim biển tăng, thảm thực vật mọc lại, và chất dinh dưỡng từ phân chim biển còn lan cả xuống rạn san hô ven đảo.
Diệt trừ trên đảo không đơn giản và có tranh luận. Cần cân nhắc tác động tới loài không phải mục tiêu, tới cư dân trên đảo, và chi phí duy trì để kẻ xâm hại không quay lại theo thuyền. Nhưng trong số các công cụ bảo tồn, đây là một trong những công cụ có bằng chứng thành công rõ ràng nhất.
Đảo ở Việt Nam và điều đáng lưu tâm
Việt Nam có hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ, trong đó một số có hệ sinh thái đặc thù và loài đặc hữu, như voọc Cát Bà chỉ sống trên quần đảo Cát Bà. Các đảo ven bờ và đảo xa cũng là nơi chim biển và rùa biển lên đẻ trứng. Những nguyên lý ở trên áp dụng đầy đủ: một quần thể nhỏ sống trên một hòn đảo dễ tổn thương trước mất rừng, săn bắt, và trước những loài được mang tới.
Với người đi du lịch biển đảo, có vài nguyên tắc dễ nhớ: không mang chó mèo lên các đảo nhỏ không có người ở hay khu vực chim, rùa làm tổ; không để thức ăn thừa thu hút chuột; không mang cây, đất, động vật từ đất liền ra đảo hoặc từ đảo này sang đảo khác; đi theo lối đã định trong khu bảo tồn. Với các đảo có khu bảo tồn, tuân thủ quy định của ban quản lý là cách đơn giản nhất để không trở thành "tàu chở chuột" thời hiện đại.
Câu chuyện các loài trên đảo gói gọn bài học của cả ngành bảo tồn: thứ mong manh nhất thường là thứ độc đáo nhất, và một chút cẩn trọng từ đầu có giá trị hơn rất nhiều nỗ lực cứu vãn về sau.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phần lớn vụ tuyệt chủng xảy ra trên đảo?
Vì loài trên đảo thường có quần thể nhỏ, phân bố hẹp, sinh sản chậm và đã tiến hoá trong môi trường không có thú săn mồi nên không biết phòng vệ. Khi con người mang tới chuột, mèo, rắn, lợn và mầm bệnh, những loài này không có thời gian để thích nghi.
Ngây thơ sinh thái là gì?
Là tình trạng loài không nhận ra hoặc không phản ứng với kẻ săn mồi mới vì đã tiến hoá lâu dài ở nơi không có kẻ thù tương tự. Chim đảo làm tổ trên mặt đất, không bỏ chạy khi người hay mèo tới gần là biểu hiện điển hình.
Chim bói cá Guam còn tồn tại không?
Còn, nhưng chỉ trong các chương trình nhân nuôi bảo tồn. Loài này được IUCN xếp bậc tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW) sau khi rắn cây nâu du nhập xoá sổ quần thể hoang dã trên Guam. Các nỗ lực thả thử tới những đảo không có rắn đang được tiến hành; nên tra đánh giá IUCN gần nhất để biết tình trạng mới.
Diệt chuột trên đảo có hại cho các loài khác không?
Có thể có rủi ro, ví dụ chim hoặc thú bản địa ăn phải bả. Vì vậy các chương trình diệt trừ được lên kế hoạch kỹ: chọn thời điểm, cách rải bả, đôi khi tạm bắt giữ một số loài bản địa nhạy cảm rồi thả lại sau. Lợi ích dài hạn cho chim biển và hệ sinh thái thường lớn hơn nhiều rủi ro ngắn hạn.
Mèo nhà có thật sự ảnh hưởng đến chim hoang dã không?
Ở các đảo có loài chim làm tổ trên mặt đất, mèo hoang hoá là một trong những kẻ xâm hại gây hại nhiều nhất. Ở đất liền, tác động phụ thuộc vào nơi chốn và mật độ mèo. Giữ mèo trong nhà hoặc không thả mèo ở gần khu chim, rùa làm tổ là cách giảm rủi ro.
Du lịch biển đảo cần lưu ý gì để không mang loài xâm hại?
Không mang chó mèo lên các đảo nhỏ có chim làm tổ, không để rác thực phẩm thu hút chuột, không mang cây, đất, động vật giữa đất liền và đảo hay giữa các đảo, và đi đúng lối trong khu bảo tồn. Kiểm tra túi đồ, giày dép trước khi lên thuyền giúp tránh mang theo hạt và côn trùng.