Theo một tổng hợp lớn công bố năm 2019, ít nhất khoảng 570 loài thực vật có hạt đã được ghi nhận tuyệt chủng kể từ giữa thế kỷ 18, tức là nhiều hơn tổng số loài chim, thú và lưỡng cư đã tuyệt chủng trong cùng giai đoạn cộng lại. Con số thật được cho là cao hơn, vì nhiều loài cây biến mất trước khi kịp được mô tả.
Các đánh giá toàn cầu gần đây ước tính khoảng hai trên năm loài thực vật đang bị đe doạ tuyệt chủng. Thế nhưng mất mát ở thực vật hiếm khi lên trang nhất. Bài này kể chuyện vài loài cây đã mất hoặc chỉ còn trong vườn trồng, giải thích vì sao tuyệt chủng ở thực vật diễn ra lặng lẽ, và vì sao con người có xu hướng "không nhìn thấy" cây cối.
Con số tuyệt chủng ở thực vật đến từ đâu
Nghiên cứu năm 2019 nói trên rà soát các tuyên bố tuyệt chủng thực vật trên toàn thế giới, đối chiếu với tiêu bản và tài liệu. Kết quả cho thấy số loài thực vật có hạt đã tuyệt chủng được ghi nhận vào khoảng 571 loài kể từ năm 1753, mốc ra đời của hệ thống đặt tên hai phần cho thực vật. Nhóm tác giả cũng phát hiện hàng trăm loài từng bị tuyên bố tuyệt chủng thật ra đã được tìm lại hoặc bị nhập vào loài khác, cho thấy việc tuyên bố tuyệt chủng ở thực vật rất khó.
Tốc độ tuyệt chủng được ước tính cao hơn nhiều lần nhịp tuyệt chủng nền trong lịch sử địa chất. Các vùng mất nhiều loài nhất là các đảo, như quần đảo Hawaii, và các vùng có khí hậu kiểu Địa Trung Hải như mũi phía nam châu Phi, cùng một số vùng nhiệt đới đa dạng cao.
Lý do đảo dẫn đầu cũng giống như với chim và thú: loài đảo thường có vùng phân bố nhỏ, tiến hoá trong điều kiện ít động vật ăn cỏ và ít cạnh tranh, nên dễ bị tổn thương khi con người mang đến dê, lợn, chuột, cây ngoại lai và lửa.
Bốn loài cây và một câu chuyện chung
Ô liu Saint Helena (Nesiota elliptica). Cây gỗ nhỏ đặc hữu đảo Saint Helena giữa Đại Tây Dương. Cây hoang dã cuối cùng chết vào thập niên 1990; các nhà bảo tồn kịp nhân giống vài cây, nhưng cây trồng sinh sản kém và nhiễm nấm. Cây trồng cuối cùng chết năm 2003, và loài được coi là đã tuyệt chủng (EX).
Franklinia (Franklinia alatamaha). Cây bụi có hoa trắng được hai nhà thực vật học cha con người Mỹ ghi nhận ven một con sông ở bang Georgia vào thế kỷ 18. Lần cuối thấy ngoài tự nhiên là năm 1803. Loài còn sống đến nay chỉ nhờ hạt và cây được mang về vườn từ trước đó: tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW).
Tuế Wood (Encephalartos woodii). Năm 1895, một khóm tuế đực duy nhất được tìm thấy ở Nam Phi. Không bao giờ tìm được cây cái. Mọi cây trong các vườn thực vật trên thế giới hiện nay đều là chồi tách từ khóm ấy, tức là cùng một cá thể đực nhân bản. Loài không thể sinh sản hữu tính.
Toromiro (Sophora toromiro). Cây gỗ nhỏ của đảo Phục Sinh. Cây hoang dã cuối cùng chết vào khoảng giữa thế kỷ 20. Hạt thu được từ cây cuối cùng ấy bởi một đoàn thám hiểm vào giữa thập niên 1950 đã giữ loài sống trong các vườn thực vật, và các nỗ lực đưa cây về đảo vẫn đang được thử.
Câu chuyện chung. Cả bốn loài có vùng phân bố rất hẹp, chịu tác động của chăn thả, phá rừng hoặc thu hái, và đều mất ngoài tự nhiên trước khi có ai kịp hành động trên quy mô đủ lớn. Ba trong số đó còn tồn tại chỉ vì một vài người đã thu hạt hoặc chồi đúng lúc.
Phân biệt các trạng thái "mất" ở thực vật
Với thực vật, ranh giới giữa còn và mất đặc biệt mờ, vì cây có thể sống trong vườn, trong ngân hàng hạt, hoặc tồn tại ngoài tự nhiên dưới dạng vài cây già không còn sinh sản.
| Trạng thái | Nghĩa là gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tuyệt chủng (EX) | Không còn cá thể nào ở bất kỳ đâu | Ô liu Saint Helena |
| Tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW) | Chỉ còn trong vườn trồng, ngân hàng hạt | Franklinia, tuế Wood, toromiro |
| "Xác sống" về sinh học | Còn cây ngoài tự nhiên nhưng không còn khả năng tái sinh | Quần thể chỉ toàn cây già, không có cây con |
| Chưa ghi nhận lại | Không thấy từ lâu nhưng chưa đủ khảo sát để kết luận | Nhiều loài chỉ biết từ một tiêu bản cũ |
| Tuyệt chủng cục bộ | Mất ở một vùng, còn ở nơi khác | Nhiều loài cây mất khỏi một tỉnh hay một nước |
Trạng thái "xác sống" không phải là một bậc chính thức của IUCN, nhưng giới sinh thái dùng để chỉ món nợ tuyệt chủng: cây sống lâu nên một quần thể đã mất khả năng sinh sản vẫn có thể đứng đó hàng chục năm.
Vì sao tuyệt chủng ở thực vật diễn ra lặng lẽ
Thứ nhất, cây sống lâu. Một quần thể tuế hay cây gỗ lớn mất hết côn trùng thụ phấn vẫn có thể xanh tốt thêm một trăm năm. Người đi qua thấy cây, không thấy rằng không có hạt nào nảy mầm.
Thứ hai, thiếu người tìm. Số nhà thực vật học thực địa ít, nhiều vùng nhiệt đới chưa được khảo sát kỹ. Nhiều loài chỉ được biết từ một vài tiêu bản trong bảo tàng thực vật. Khi người ta quay lại địa điểm cũ thì rừng đã thành đồng ruộng, không thể biết loài mất lúc nào.
Thứ ba, các mối quan hệ phụ thuộc bị cắt đứt mà không ai thấy. Một loài cây có thể phụ thuộc vào một loài ong, một loài dơi thụ phấn, hay một loài chim phát tán hạt. Khi đối tác ấy mất, cây cũng dần mất theo. Ví dụ hay được nhắc là giả thuyết công bố năm 1977 cho rằng cây tambalacoque trên đảo Mauritius cần chim dodo ăn quả thì hạt mới nảy mầm; giả thuyết này đã bị nhiều nhà khoa học phản bác vì bằng chứng không đủ, nhưng nó giúp phổ biến ý tưởng rằng sự mất mát lan truyền qua các mối quan hệ sinh thái.
Hiện tượng "mù thực vật"
Cuối thập niên 1990, hai nhà giáo dục sinh học người Mỹ là James Wandersee và Elisabeth Schussler đề xuất thuật ngữ "plant blindness" (tạm dịch "mù thực vật") để mô tả xu hướng con người không để ý đến cây cối trong môi trường, coi chúng là phông nền, đánh giá thấp vai trò của thực vật và khó nhận ra sự khác biệt giữa các loài cây.
Một số nhà nghiên cứu sau này đề nghị dùng cụm "chênh lệch nhận thức về thực vật" để tránh ẩn dụ về khuyết tật, nhưng ý tưởng giữ nguyên. Các nghiên cứu về giáo trình, phim tài liệu, tài trợ bảo tồn đều ghi nhận một khoảng cách lớn: động vật, nhất là thú lớn có lông, nhận được nhiều sự chú ý và tiền hơn hẳn so với tỉ lệ loài bị đe doạ của chúng.
Có nhiều giải thích. Mắt người nhạy với chuyển động và khuôn mặt, cây thì đứng yên và không có mặt. Trẻ em thành phố ít tiếp xúc với cây hoang dã. Và cây ít khi "kể chuyện" theo cách mà phim tài liệu cần. Hệ quả cho bảo tồn rất cụ thể: các loài cây nguy cấp ít được tài trợ, ít được nghiên cứu, ít được đưa vào chương trình hồi phục.
Thế giới đang làm gì để bớt mất thêm loài cây
Năm 2002, các nước tham gia Công ước Đa dạng sinh học thông qua Chiến lược toàn cầu về bảo tồn thực vật, lần đầu đặt ra các mục tiêu riêng cho thực vật: lập danh lục các loài, đánh giá tình trạng, bảo tồn tại chỗ phần lớn loài bị đe doạ và đưa một tỉ lệ lớn trong số đó vào các bộ sưu tập chuyển chỗ. Nhiều mục tiêu chưa đạt đúng hạn, nhưng chiến lược đã giúp hình thành mạng lưới vườn thực vật và ngân hàng hạt làm việc chung.
Vườn thực vật đóng vai trò lớn hơn nhiều người nghĩ. Một khảo sát công bố năm 2017 ước tính các vườn thực vật trên thế giới đang trồng khoảng một phần ba số loài thực vật đã biết, trong đó có nhiều loài bị đe doạ. Tuy vậy, các bộ sưu tập này nghiêng về loài ôn đới và loài có hoa đẹp; cây gỗ nhiệt đới và loài ít hấp dẫn về hình thức còn thiếu đại diện.
Ở quy mô từng loài, các chương trình hồi phục thực vật thường gồm ba việc song song: bảo vệ và mở rộng nơi sống còn lại, nhân giống để tăng số cá thể, và trồng lại vào tự nhiên kèm theo dõi dài hạn. Cách làm này đã giúp một số loài cây đảo từng chỉ còn vài cá thể có lại quần thể ngoài tự nhiên, dù hành trình thường kéo dài hàng chục năm.
Làm sao để cây cối không còn vô hình
Với nhà trường, cách hiệu quả là cho học sinh tiếp xúc với cây cụ thể có tên, có câu chuyện: một dòng cây lá kim có tổ tiên từ thời khủng long, cây lan cần nấm để nảy mầm, cây gỗ cần trăm năm để có lõi. Một cái tên và một câu chuyện biến phông nền thành nhân vật.
Với người yêu thiên nhiên, tham gia ghi nhận thực vật bằng ảnh trên các nền tảng khoa học công dân là cách đóng góp dữ liệu thật cho các nhà nghiên cứu, miễn là không công khai vị trí chính xác của loài quý.
Với người làm truyền thông, đưa câu chuyện thực vật vào cùng chỗ với câu chuyện động vật. Một loài cây biến mất cũng đáng được đưa tin như một loài chim biến mất, vì nó thường kéo theo những loài sống nhờ nó. Nhớ rằng phần lớn những loài thú mà ta yêu quý đều sống nhờ một khu rừng, tức là nhờ cây.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thực vật đã tuyệt chủng?
Một tổng hợp công bố năm 2019 ghi nhận khoảng 571 loài thực vật có hạt tuyệt chủng kể từ năm 1753. Con số thật được cho là cao hơn vì nhiều loài mất trước khi được mô tả, và vì việc tuyên bố tuyệt chủng ở thực vật đòi hỏi khảo sát rất kỹ.
Cây tuyệt chủng ngoài tự nhiên khác gì tuyệt chủng hoàn toàn?
Tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW) là loài không còn sống trong môi trường tự nhiên nhưng vẫn còn trong vườn thực vật, vườn ươm hay ngân hàng hạt. Tuyệt chủng (EX) là không còn cá thể nào ở bất kỳ đâu. Loài EW về lý thuyết có thể đưa trở lại tự nhiên.
Có loài cây nào được tìm lại sau khi bị coi là tuyệt chủng không?
Có nhiều. Nghiên cứu năm 2019 phát hiện hàng trăm loài từng bị tuyên bố tuyệt chủng sau đó được tìm lại hoặc xếp lại thành loài khác. Ở Việt Nam, lan hài hồng là ví dụ loài nhiều chục năm không thấy ngoài tự nhiên rồi được tìm lại.
Việt Nam có loài cây nào đã tuyệt chủng không?
Đã có những loài được ghi nhận từ tiêu bản cũ mà lâu nay chưa thấy lại, nhưng việc công bố tuyệt chủng chính thức đòi hỏi khảo sát kỹ. Phần lớn các trường hợp nên gọi là chưa ghi nhận lại. Nếu cần ví dụ chính xác, hãy tra Danh lục Đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam.
Mù thực vật có phải là bệnh không?
Không. Đây là một khái niệm của giáo dục sinh học, mô tả xu hướng chung của con người là không để ý tới cây cối và đánh giá thấp vai trò của chúng. Nó không liên quan đến thị lực hay bất kỳ chẩn đoán y khoa nào.
Vì sao đảo mất nhiều loài cây hơn đất liền?
Loài trên đảo thường có vùng phân bố nhỏ, quần thể ít, tiến hoá trong điều kiện ít động vật ăn cỏ. Khi con người mang đến dê, chuột, cây ngoại lai và lửa, chúng gần như không có khả năng chống chịu, nên tỉ lệ tuyệt chủng trên đảo cao hơn hẳn.