TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài đã tuyệt chủng

George Cô Độc và rùa khổng lồ đảo Pinta: loài mất đi cùng một cá thể năm 2012

George Cô Độc là con rùa khổng lồ cuối cùng của đảo Pinta ở Galápagos, chết năm 2012. Vì sao loài này mất, và câu chuyện ấy dẫn tới những thành công nào cho quần đảo?

Giant tortoise walking slowly through dry volcanic scrubland on a Galapagos island, cacti and lava rock, low angle at ground level, warm afternoon light, documentary style, no text

George Cô Độc (Lonesome George) là cá thể cuối cùng được biết của loài rùa khổng lồ đảo Pinta (Chelonoidis abingdonii) thuộc quần đảo Galápagos, Ecuador. Nó được tìm thấy trên Pinta đầu thập niên 1970, sống phần đời còn lại tại một trạm nghiên cứu, và chết ngày 24 tháng 6 năm 2012. Với cái chết ấy, loài rùa Pinta được coi là đã tuyệt chủng; IUCN xếp loài ở bậc Tuyệt chủng (EX).

Loài này suy kiệt vì hai lực nối tiếp nhau: hàng chục nghìn con rùa khổng lồ khắp Galápagos bị các tàu săn cá voi, săn hải cẩu bắt làm thực phẩm trong thế kỷ XVIII–XIX, rồi đến thế kỷ XX, dê do con người thả lên đảo Pinta gặm trụi thảm thực vật. George trở thành biểu tượng toàn cầu của tuyệt chủng — và cũng là lý do Galápagos đầu tư cho những chương trình cứu rùa thành công nhất thế giới.

Rùa khổng lồ Galápagos: mỗi đảo một kiểu

Galápagos có nhiều loài rùa khổng lồ khác nhau, mỗi loài gắn với một đảo hoặc một ngọn núi lửa. Số loài chính xác thay đổi theo kết quả nghiên cứu di truyền, và các nhà phân loại vẫn đang hiệu chỉnh. Các loài khác nhau rõ nhất ở hình dạng mai: rùa ở đảo cao, ẩm, nhiều cỏ thường có mai tròn như vòm; rùa ở đảo thấp, khô thường có mai hình yên ngựa, mép trước cong vểnh lên, cho phép rướn cổ cao để ăn cây xương rồng và cành cây.

Rùa Pinta thuộc kiểu mai yên ngựa. Pinta là một hòn đảo nhỏ ở phía bắc quần đảo, khô và nhiều đá. Những khác biệt giữa rùa các đảo là một trong những quan sát nổi tiếng gắn với chuyến ghé Galápagos của Charles Darwin năm 1835; ở đây chỉ cần nhắc rằng chính sự đa dạng theo từng đảo khiến mất một quần thể trên một đảo là mất hẳn một loài.

Rùa khổng lồ có tuổi thọ rất dài, nhiều cá thể sống hơn một trăm năm, trưởng thành muộn và đẻ ít trứng so với tuổi thọ. Chúng cũng là "kỹ sư sinh thái": gặm cỏ, phát tán hạt, mở lối đi trong bụi rậm. Khi rùa biến mất khỏi một đảo, thảm thực vật ở đó cũng thay đổi theo.

Rùa Pinta qua các mốc thời gian

Số lượng rùa bị các tàu lấy đi là ước tính từ nhật ký hàng hải; số rùa Pinta ban đầu không ai biết.

Thời điểmSự kiệnGhi chú
Thế kỷ XVIII – XIXTàu săn cá voi, săn hải cẩu bắt rùa sống mang theo làm thực phẩm, vì rùa sống được nhiều tháng trong khoang mà không cần ăn uốngTổng số rùa bị lấy khỏi quần đảo được ước tính tới hàng chục nghìn con hoặc hơn
Giữa thế kỷ XXDê được thả lên Pinta và tăng số lượng rất nhanhThảm thực vật bị gặm trụi, cạnh tranh trực tiếp nguồn ăn với rùa
Đầu thập niên 1970Một con rùa đực được phát hiện trên Pinta và đưa về trạm nghiên cứu trên đảo Santa CruzĐược đặt tên George Cô Độc
Thập niên 1990 – 2000Ghép đôi George với rùa cái của các loài gần; có trứng nhưng không trứng nào nởCác nỗ lực kéo dài nhiều năm
Đầu những năm 2000Dê hoang trên Pinta được loại bỏ hoàn toànThảm thực vật bắt đầu phục hồi
24/6/2012George chết tại trạm nghiên cứuTuổi được ước tính khoảng một trăm năm

George đã sống hơn bốn mươi năm trong vai cá thể cuối cùng. Đó là khoảng thời gian rất dài để tìm kiếm thêm một con rùa Pinta khác — và các cuộc tìm kiếm trên đảo đều không có kết quả.

Vì sao rùa Pinta không qua khỏi

Bị khai thác như một kho thực phẩm sống. Với thuỷ thủ thời thuyền buồm, một con rùa khổng lồ là nguồn thịt tươi không cần bảo quản. Theo nhật ký hàng hải, có tàu ghé Galápagos bắt hàng trăm con trong một chuyến. Những con cái nhỏ hơn, ở gần bờ hơn, dễ bị bắt hơn — làm lệch tỉ lệ đực cái và giảm khả năng sinh sản.

Dê hoang, một kẻ thù không cần răng nanh. Dê không ăn rùa, nhưng ăn hết thứ rùa cần. Trên một đảo nhỏ, một đàn dê thả rông tăng lên rất nhanh vì không có kẻ săn mồi, biến rừng cây bụi thành đất trống. Rùa còn sót lại không đủ thức ăn và bóng mát.

Quần thể nhỏ, sinh sản chậm. Rùa khổng lồ cần hàng chục năm để trưởng thành. Khi chỉ còn vài cá thể rải rác trên đảo, khả năng gặp nhau để sinh sản gần như bằng không.

Không có quần thể dự phòng. Mỗi loài rùa chỉ có một hòn đảo. Không có rùa Pinta thuần chủng nào ở nơi khác — ít nhất là cho đến khi các nhà di truyền học phát hiện ra một điều bất ngờ, như kể ở phần sau.

Gen của Pinta chưa hoàn toàn biến mất

Khi phân tích di truyền rùa khổng lồ sống quanh núi lửa Wolf trên đảo Isabela, các nhà nghiên cứu phát hiện một số cá thể mang một phần gen của rùa Pinta, và cả gen của một loài khác đã tuyệt chủng trên đảo Floreana. Cách giải thích được chấp nhận rộng rãi là các tàu thuyền xưa đã chở rùa từ nhiều đảo, rồi vứt bớt xuống biển hoặc thả lên bờ ở vịnh gần núi lửa Wolf; những con rùa ấy đã giao phối với rùa bản địa.

Phát hiện này mở ra một hướng đi: chọn lọc những cá thể lai mang nhiều gen Pinta nhất để nhân nuôi, qua nhiều thế hệ tạo ra những con rùa gần với rùa Pinta về di truyền, rồi thả về đảo cũ. Đây là một dự án dài hơi, tính bằng hàng chục năm vì rùa trưởng thành rất chậm. Kết quả sẽ không phải là rùa Pinta "nguyên bản", và giới khoa học vẫn thảo luận nên gọi những con rùa đó là gì.

Trong lúc chờ, một số rùa khổng lồ đã được thả lên Pinta để khôi phục vai trò sinh thái — gặm cỏ, phát tán hạt — cho hòn đảo vừa sạch dê. Cách làm này cho thấy một quan điểm thực dụng: đôi khi điều có thể cứu được không phải là loài, mà là chức năng mà loài từng đảm nhiệm trong hệ sinh thái.

Câu chuyện thành công ngay bên cạnh: rùa đảo Española

Cùng thời với George, rùa khổng lồ đảo Española, một loài mai yên ngựa khác, đã xuống chỉ còn khoảng mười mấy cá thể vào thập niên 1960. Tất cả được đưa về trạm nghiên cứu để nhân nuôi, cùng với một con đực từ một vườn thú ở Mỹ được trả về quần đảo. Trứng được ấp nhân tạo, con non được nuôi đến khi đủ lớn để không bị chuột và chim săn mồi ăn thịt, rồi mới thả về Española.

Qua khoảng năm mươi năm, hơn một nghìn rùa non đã được thả về, và quần thể trên đảo đã bắt đầu tự sinh sản. Chương trình nhân nuôi kết thúc vào năm 2020 khi các nhà quản lý đánh giá quần thể đủ khả năng tự duy trì. Song song, dê trên Española cũng đã bị loại bỏ — không có bước này, thả bao nhiêu rùa cũng sẽ đói.

Hai câu chuyện cạnh nhau cho thấy ranh giới mỏng manh: rùa Española còn đủ con đực và con cái khi được cứu; rùa Pinta chỉ còn một con đực. Thời điểm can thiệp — chứ không phải công nghệ hay tiền bạc — là điều phân định kết cục.

Galápagos sau George: sửa lại sai lầm cũ

Cái chết của George không khép lại câu chuyện mà làm nó gấp gáp hơn. Trong vài thập kỷ qua, Galápagos đã tiến hành một số chương trình loại bỏ loài ngoại lai thuộc loại lớn nhất thế giới. Ngoài Pinta và Española, dê hoang đã bị loại bỏ khỏi phần lớn đảo Isabela và một số đảo khác — một việc từng bị coi là không thể vì diện tích và địa hình núi lửa hiểm trở.

Chuột là kẻ thù khó hơn. Chuột theo tàu lên đảo ăn trứng và rùa non mới nở, khiến trên một số đảo gần như không có rùa con nào sống sót qua nhiều thập kỷ, dù rùa trưởng thành vẫn đẻ. Sau khi chuột bị loại bỏ khỏi đảo Pinzón vào đầu thập niên 2010, các nhà nghiên cứu báo cáo đã tìm thấy rùa non nở tự nhiên ngoài tự nhiên ở đó — điều được mô tả là lần đầu tiên sau rất nhiều năm.

Cũng có những kế hoạch dài hơi hơn, như phục hồi đảo Floreana bằng cách loại bỏ loài gặm nhấm và mèo hoang, rồi đưa trở lại những loài bản địa từng mất khỏi đảo, trong đó có rùa mang gen của loài rùa Floreana đã tuyệt chủng. Đây là các dự án tốn kém, cần sự đồng thuận của cư dân trên đảo và mất nhiều năm mới thấy kết quả. Nhưng chúng cho thấy hướng đi chung: không đảo ngược được tuyệt chủng, nhưng có thể dọn lại sân khấu cho những loài còn lại.

Bài học cho các đảo của Việt Nam

Dê, mèo, chuột, chó thả rông là những "loài ngoại lai" nguy hiểm nhất với hệ sinh thái đảo trên khắp thế giới. Ở Việt Nam, các đảo như Côn Đảo, Cát Bà, Phú Quốc, Lý Sơn hay nhiều đảo nhỏ có loài đặc hữu hoặc là nơi rùa biển, chim biển sinh sản. Thả dê lên đảo nhỏ để chăn nuôi, mang mèo hay chó ra đảo, hay vô tình chở chuột theo hàng hoá đều là những việc nhìn thì vô hại nhưng có thể thay đổi cả hòn đảo trong vài năm.

Bài học thứ hai là loại bỏ loài ngoại lai thường là việc bảo tồn hiệu quả nhất trên đảo. Galápagos đã chứng minh điều đó với dê; nhiều đảo khác trên thế giới đã làm tương tự với chuột. Khi nguồn đe doạ bị loại bỏ, thảm thực vật và động vật bản địa thường phục hồi nhanh hơn dự đoán.

Bài học thứ ba là về sức mạnh của một biểu tượng. George không cứu được loài của mình, nhưng hình ảnh con rùa già đơn độc đã giúp nhiều người hiểu tuyệt chủng là gì, và góp phần thu hút sự ủng hộ cho các chương trình như Española. Một câu chuyện cụ thể về một cá thể thường chạm tới người nghe mạnh hơn mọi con số thống kê.

Câu hỏi thường gặp

George Cô Độc sống bao nhiêu tuổi?

Không ai biết chính xác vì George được tìm thấy khi đã trưởng thành. Các nhà nghiên cứu ước tính khi chết năm 2012, George khoảng một trăm tuổi. Đó là độ tuổi bình thường với rùa khổng lồ, nên George không chết vì quá già so với loài.

Thi thể George hiện ở đâu?

Sau khi chết, George được các chuyên gia bảo quản và từng trưng bày tại một bảo tàng lịch sử tự nhiên ở Mỹ, rồi được đưa về Galápagos để trưng bày tại quần đảo. Đây là cách giữ lại câu chuyện của loài cho các thế hệ sau.

Có chắc chắn không còn rùa Pinta nào không?

Các cuộc tìm kiếm trên đảo Pinta sau khi George được phát hiện đều không thấy cá thể nào khác. Một số cá thể lai mang gen Pinta đã được tìm thấy ở đảo Isabela, nhưng chúng không phải rùa Pinta thuần chủng. IUCN xếp loài ở bậc Tuyệt chủng.

Vì sao George ghép đôi nhiều năm mà không có con?

Rùa cái được ghép với George thuộc loài gần chứ không cùng loài, và trứng đẻ ra đều không nở. Nguyên nhân có thể gồm khác biệt di truyền, tuổi tác, điều kiện nuôi nhốt hoặc vấn đề sinh sản của chính George; không có kết luận chắc chắn.

Rùa khổng lồ Galápagos có liên quan gì đến rùa ở Việt Nam không?

Rùa khổng lồ Galápagos là rùa cạn, sống ở quần đảo Thái Bình Dương xa xôi. Việt Nam có nhiều loài rùa cạn và rùa nước ngọt riêng, nhiều loài đang nguy cấp vì buôn bán và mất sinh cảnh. Chúng khác loài, nhưng cùng chung đặc điểm sinh sản chậm khiến dễ tổn thương.

Có thể nhân bản George để hồi sinh loài không?

Mẫu mô của George đã được lưu giữ phục vụ nghiên cứu. Tuy nhiên nhân bản một con đực không tạo được quần thể, và kỹ thuật nhân bản bò sát hiện chưa khả thi. Hướng thực tế hơn là chọn giống từ những cá thể lai mang gen Pinta.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.