TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài đã tuyệt chủng

Tê giác Java ở Việt Nam: con cuối cùng chết năm 2010 và điều Cát Tiên để lại

Tê giác Java ở Việt Nam tuyệt chủng năm nào, vì sao? Câu chuyện phân loài tê giác một sừng ở Cát Tiên, con cuối cùng mất năm 2010 và điều ta học được.

Wide view of misty lowland tropical forest with a quiet river bend at dawn in southern Vietnam, tall trees and bamboo, no animals visible, muted green and amber tones, no text

Tê giác Java ở Việt Nam đã không còn. Cá thể cuối cùng được biết tới, sống trong khu vực Cát Lộc thuộc Vườn quốc gia Cát Tiên, được tìm thấy đã chết vào năm 2010, sừng bị cắt mất. Năm 2011, các nhà bảo tồn công bố phân loài tê giác Java ở Việt Nam đã tuyệt chủng, dựa trên phân tích di truyền cho thấy các mẫu phân thu được trong nhiều năm đều đến từ đúng một cá thể.

Cần nói chính xác: loài tê giác Java (Rhinoceros sondaicus) vẫn còn tồn tại ở một vườn quốc gia trên đảo Java, Indonesia, với quần thể ước tính chưa tới một trăm cá thể. Cái mất đi ở Việt Nam là một phân loài riêng của lục địa Đông Nam Á, và cũng là quần thể tê giác Java cuối cùng trên đất liền châu Á. Với Việt Nam, đó là tuyệt chủng cục bộ của loài, đồng thời là tuyệt chủng thật của phân loài.

Tê giác Java là loài gì

Tê giác Java là một trong năm loài tê giác còn sống trên thế giới và là một trong hai loài có một sừng (loài kia là tê giác Ấn Độ). So với tê giác châu Phi, tê giác Java nhỏ hơn, da có những nếp gấp dày trông như các tấm giáp, sừng con đực ngắn — thường chỉ khoảng hai mươi xăng-ti-mét hoặc ít hơn — còn nhiều con cái gần như không có sừng hay chỉ có một gò nhỏ.

Đây là loài sống kín đáo trong rừng ẩm thấp, gần nguồn nước và vũng bùn, ăn lá, chồi non, cành nhỏ và quả rụng. Chúng sống đơn độc, chỉ gặp nhau khi giao phối hoặc mẹ đi cùng con. Vì sống trong rừng rậm và rất nhút nhát, tê giác Java gần như không bao giờ được nhìn thấy trực tiếp; mọi thứ ta biết về quần thể Cát Tiên đến từ dấu chân, phân, vết ăn và về sau là bẫy ảnh.

Trong quá khứ, tê giác Java phân bố rộng từ đông Ấn Độ, Bangladesh qua Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam xuống bán đảo Mã Lai và các đảo Sumatra, Java. Săn bắt lấy sừng kéo dài nhiều thế kỷ cùng với việc mất rừng thấp đã xoá sổ gần như toàn bộ vùng phân bố này trong thế kỷ XX.

Dòng thời gian tê giác Java ở Việt Nam

Các mốc dưới đây là những mốc được các tài liệu bảo tồn công bố rộng rãi; số cá thể ở Cát Tiên trước năm 2010 luôn là ước tính.

Thời điểmSự kiệnGhi chú
Đầu – giữa thế kỷ XXTê giác còn được ghi nhận ở nhiều vùng rừng thấp Nam Bộ và Trung Bộ, bị săn liên tụcGhi chép rời rạc, không có số liệu quần thể
Sau chiến tranhNhiều người cho rằng tê giác đã hết ở Việt NamChưa có khảo sát hệ thống
1988Một cá thể bị bắn ở khu vực Cát Lộc, xác nhận loài vẫn còn tại Việt NamGây chú ý lớn trong giới bảo tồn quốc tế
Thập niên 1990Khu Cát Lộc được bảo vệ và sau đó sáp nhập vào Vườn quốc gia Cát TiênQuần thể ước tính chỉ vài cá thể
2009–2010Các nhóm nghiên cứu thu mẫu phân bằng chó đánh hơi để phân tích di truyềnKết quả: các mẫu đều của một cá thể
2010Cá thể cuối cùng được tìm thấy đã chết, có vết đạn, sừng bị lấy mấtKẻ giết không bị xác định công khai
2011Công bố phân loài tê giác Java tại Việt Nam đã tuyệt chủngTuyệt chủng cục bộ của loài, tuyệt chủng của phân loài

Bảng này cho thấy điều đáng buồn nhất: từ năm 1988 đến năm 2010, Việt Nam có hơn hai mươi năm để cứu một quần thể đã biết rõ vị trí. Thời gian không phải là thứ thiếu.

Vì sao giữ được vùng rừng mà vẫn mất tê giác

Quần thể quá nhỏ ngay từ đầu. Khi được phát hiện lại, quần thể ở Cát Tiên đã chỉ còn một nhóm rất ít cá thể. Một quần thể như vậy có thể không còn con đực và con cái gặp được nhau, không có con non, và mỗi cái chết là mất một phần không thay thế được.

Săn trộm lấy sừng chưa bao giờ dừng. Cá thể cuối cùng chết với vết đạn và mất sừng. Chừng nào sừng tê còn được mua bán với giá cao dựa trên những niềm tin không có cơ sở y học, một con tê giác sống trong rừng luôn là mục tiêu.

Sinh cảnh bị thu hẹp và bị chia cắt. Rừng quanh khu vực bị lấn bởi đất canh tác và khu dân cư. Một vài con tê giác trong một mảnh rừng nhỏ không có đường đi tới quần thể nào khác.

Giám sát và quản lý chưa theo kịp. Nhiều tài liệu đánh giá sau sự kiện chỉ ra rằng việc bảo vệ chưa đủ chặt và chưa có kế hoạch quản lý quần thể tích cực. Đây là nhận định chung của các báo cáo, không quy trách nhiệm cho cộng đồng địa phương hay một cá nhân nào.

Thiếu phương án dự phòng. Không có quần thể nuôi nhốt hay chương trình di dời. Với một phân loài chỉ còn vài cá thể, việc không có kế hoạch B gần như bảo đảm kết cục.

Sừng tê giác: tin đồn chữa bệnh không có cơ sở

Sừng tê giác được cấu tạo chủ yếu từ keratin — cùng loại protein tạo nên tóc và móng tay người. Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy sừng tê chữa được ung thư, hạ sốt hay giải rượu như những lời đồn đại. Uống bột sừng tê về bản chất không khác gì nhai móng tay.

Việt Nam từng bị các tổ chức quốc tế nêu tên là một trong những thị trường tiêu thụ sừng tê đáng lo ngại, chủ yếu do những tin đồn như vậy và quan niệm coi sừng tê là thứ thể hiện địa vị. Mua bán, vận chuyển, tàng trữ sừng tê giác là vi phạm pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế theo Công ước CITES, có thể bị xử lý hình sự.

Câu chuyện Cát Tiên khiến điều này không còn là chuyện xa xôi: con tê giác cuối cùng của Việt Nam chết chính vì chiếc sừng ấy. Mỗi lần ai đó nghe một lời mời "sừng tê thật, chữa được bệnh", câu trả lời ngắn nhất là nó không chữa được gì, và nó đã lấy đi con tê giác cuối cùng của đất nước này.

Tê giác Java trên thế giới hiện nay

Quần thể còn lại duy nhất của loài sống ở một vườn quốc gia ở mũi tây đảo Java. Theo các khảo sát bằng bẫy ảnh được công bố trong những năm gần đây, số lượng ước tính dao động quanh mức vài chục cá thể và chưa tới một trăm; các con số cụ thể thay đổi giữa các năm và nên được tra lại từ nguồn mới nhất. Theo đánh giá IUCN gần nhất, loài được xếp ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR).

Rủi ro lớn nhất của việc chỉ còn một quần thể là mọi thứ đều nằm trong một giỏ: một trận sóng thần, một dịch bệnh, một đợt săn trộm có tổ chức có thể xoá sổ cả loài. Khu vực đó nằm gần một núi lửa đang hoạt động, và từng có những đợt tê giác chết chưa rõ nguyên nhân. Thời gian gần đây, các thông tin về săn trộm tại chính khu vực này cũng khiến giới bảo tồn lo ngại.

Vì vậy, một trong những hướng được bàn lâu năm là thiết lập quần thể thứ hai ở một khu rừng khác. Kế hoạch này nghe đơn giản nhưng rất khó: phải tìm được sinh cảnh phù hợp, an toàn, và di chuyển một loài to lớn, nhút nhát mà không làm chết con nào.

Năm loài tê giác còn sống: Java ở đâu trong bức tranh chung

Để hiểu vì sao mất tê giác Java ở Việt Nam là mất lớn, cần đặt nó cạnh bốn loài tê giác còn lại. Bậc IUCN dưới đây là theo các đánh giá gần nhất và có thể thay đổi; khi cần trích dẫn, bạn nên tra lại.

LoàiSố sừngNơi còn sốngBậc IUCN gần nhất
Tê giác JavaMộtMột vườn quốc gia ở đảo Java, IndonesiaCực kỳ nguy cấp (CR)
Tê giác Sumatra (hai sừng)HaiRải rác ở Sumatra và Borneo thuộc IndonesiaCực kỳ nguy cấp (CR)
Tê giác Ấn ĐộMộtĐông bắc Ấn Độ và NepalSẽ nguy cấp (VU)
Tê giác đenHaiĐông và nam châu PhiCực kỳ nguy cấp (CR)
Tê giác trắngHaiChủ yếu ở nam châu PhiSắp bị đe doạ (NT)

Ba trong năm loài đang ở bậc cao nhất trước tuyệt chủng, và hai loài châu Á có một sừng hoặc hai sừng nhỏ đều từng có mặt ở Việt Nam. Bảng cũng cho thấy một câu chuyện có hậu: tê giác Ấn Độ từng xuống rất thấp vào đầu thế kỷ XX rồi hồi phục nhờ bảo vệ nghiêm ngặt ở các khu bảo tồn. Nghĩa là tê giác hoàn toàn có thể được cứu khi sinh cảnh được giữ và săn trộm bị chặn.

Tê giác Java và tê giác Sumatra cũng là hai loài ít được nghiên cứu nhất vì sống trong rừng rậm và quá hiếm. Mỗi cá thể mất đi vì vậy không chỉ làm quần thể nhỏ đi, mà còn lấy mất cơ hội hiểu về một loài mà khoa học vẫn biết rất ít.

Bài học từ Cát Tiên

Thứ nhất, biết loài còn ở đâu không đủ để cứu nó. Việt Nam biết chính xác tê giác ở đâu trong hơn hai mươi năm. Cái cần là bảo vệ thực địa đủ mạnh, theo dõi quần thể định kỳ và sẵn sàng can thiệp khi số lượng xuống dưới ngưỡng.

Thứ hai, đếm bằng khoa học thay vì cảm giác. Phải đến khi phân tích ADN từ phân, người ta mới biết chắc chỉ còn một con. Những năm trước đó, các ước tính lạc quan hơn có thể đã làm chậm phản ứng. Ngày nay bẫy ảnh và di truyền học không xâm lấn là công cụ chuẩn cho các loài hiếm như sao la hay voọc.

Thứ ba, cầu thị trường giết chết loài. Bảo vệ rừng mà không giảm nhu cầu sừng tê là chống một dòng nước bằng tay không. Giảm cầu cần thông tin đúng, pháp luật nghiêm, và thái độ của chính mỗi người tiêu dùng.

Thứ tư, câu chuyện tê giác là lời nhắc cho những loài đang ở đúng vị trí tê giác của những năm 1990: quần thể nhỏ, sống ở một vài nơi, bị săn vì một bộ phận cơ thể. Danh sách đó ở Việt Nam không ngắn, và đó là lý do câu chuyện này vẫn cần được kể lại.

Câu hỏi thường gặp

Tê giác Java ở Việt Nam tuyệt chủng năm nào?

Cá thể cuối cùng được biết tới được tìm thấy đã chết vào năm 2010 tại Vườn quốc gia Cát Tiên. Năm 2011, các nhà bảo tồn chính thức công bố phân loài tê giác Java ở Việt Nam đã tuyệt chủng. Khi làm bài học, nên ghi cả hai mốc và phân biệt rõ năm con cuối cùng chết với năm công bố.

Tê giác ở Cát Tiên là tê giác một sừng hay hai sừng?

Đó là tê giác Java, loài có một sừng. Việt Nam trong quá khứ cũng từng có tê giác Sumatra hai sừng, nhưng loài này đã biến mất khỏi Việt Nam từ lâu trước đó và không phải là con tê giác ở Cát Tiên.

Tê giác Java đã tuyệt chủng trên toàn thế giới chưa?

Chưa. Loài vẫn còn một quần thể ở Indonesia, ước tính chưa tới một trăm cá thể và được IUCN xếp Cực kỳ nguy cấp. Cái tuyệt chủng là phân loài ở lục địa Đông Nam Á mà Việt Nam giữ những cá thể cuối cùng.

Có thể đưa tê giác Java từ Indonesia về Việt Nam không?

Về lý thuyết là ý tưởng có thể bàn, nhưng hiện chưa khả thi. Quần thể duy nhất còn lại quá nhỏ để chia bớt, hai nơi thuộc hai phân loài khác nhau, và sinh cảnh rừng thấp ở Việt Nam phải đủ an toàn trước săn trộm. Mọi phương án di dời trước hết sẽ nhằm lập quần thể thứ hai ngay tại Indonesia.

Vì sao các nhà khoa học biết chỉ còn một con?

Họ dùng chó đánh hơi được huấn luyện để tìm phân tê giác trong rừng, sau đó phân tích ADN của các mẫu. Kết quả cho thấy tất cả mẫu thu trong khoảng thời gian khảo sát đều thuộc cùng một cá thể. Đây là cách đếm không cần bắt hay nhìn thấy con vật.

Sừng tê giác có chữa được bệnh không?

Không. Sừng tê chủ yếu là keratin, giống thành phần tóc và móng tay người, và không có bằng chứng y học nào cho thấy nó chữa được ung thư, sốt hay say rượu. Mua bán, tàng trữ sừng tê là vi phạm pháp luật và là nguyên nhân trực tiếp khiến tê giác Việt Nam biến mất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.