Chim dodo (Raphus cucullatus) là một loài chim lớn không biết bay, chỉ sống trên đảo Mauritius ở Ấn Độ Dương. Thủy thủ Hà Lan ghi nhận nó từ năm 1598; lần nhìn thấy được giới nghiên cứu chấp nhận rộng rãi cuối cùng là khoảng năm 1662, và đến cuối thế kỷ XVII loài này được coi là đã biến mất. Từ lúc gặp con người đến lúc tuyệt chủng chưa tới một trăm năm.
Nguyên nhân không chỉ là bị ăn thịt. Thủ phạm chính, theo phần lớn các nhà nghiên cứu, là những con vật con người mang theo lên đảo — lợn, khỉ, chuột, chó — phá tổ và ăn trứng của một loài đẻ trên mặt đất, cộng với rừng bị chặt. Chim dodo trở thành biểu tượng của tuyệt chủng không phải vì nó ngốc, mà vì nó cho thấy một loài có thể sụp đổ nhanh đến thế nào khi cả hệ sinh thái quanh nó bị thay đổi.
Chim dodo là con gì, sống ở đâu
Dodo là chim thuộc họ Bồ câu. Các phân tích ADN từ đầu những năm 2000 cho thấy họ hàng gần nhất còn sống của nó là bồ câu Nicobar, một loài bồ câu sặc sỡ sống ở các đảo Đông Nam Á. Điều đó gợi ra một câu chuyện tiến hoá khá rõ: tổ tiên dodo từng biết bay, đến được Mauritius, gặp một hòn đảo không có thú săn mồi trên mặt đất, nên qua rất nhiều thế hệ dần mất khả năng bay, thân to ra và làm tổ ngay dưới đất. Ở một hòn đảo không có kẻ thù, cánh khoẻ là thứ tốn năng lượng mà không đem lại lợi ích.
Kích thước của dodo hay bị phóng đại. Nhiều bức vẽ thế kỷ XVII vẽ những con chim béo tròn, có lẽ dựa trên cá thể nuôi nhốt được cho ăn quá mức hoặc vẽ theo lời kể. Các ước tính hiện đại từ xương cho rằng chim trưởng thành nặng khoảng mười mấy ki-lô-gam, cao gần một mét — to, nhưng không phải "quả bóng lông" như trong tranh. Mỏ dài, cong, đầu mút có móc, phù hợp với chế độ ăn quả rụng, hạt và có thể cả động vật nhỏ.
Một chi tiết đáng nhớ: mẫu vật mô mềm còn lại của dodo cực kỳ ít. Phần lớn hiểu biết của khoa học đến từ xương, đặc biệt từ một đầm lầy ở Mauritius được khai quật từ thế kỷ XIX, nơi tìm thấy rất nhiều xương dodo và các loài khác. Hiểu biết về loài này vì thế là ghép lại từ xương, vài bức tranh và nhật ký thuỷ thủ.
Dòng thời gian: từ lần gặp đầu tiên đến khi biến mất
Các mốc dưới đây là những mốc được tài liệu khoa học phổ thông nhắc tới thường xuyên; năm tuyệt chủng chính xác không ai biết, chỉ có ước tính dựa trên các lần ghi nhận cuối.
| Thời điểm | Chuyện gì xảy ra | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Trước thế kỷ XVI | Dodo sống trên Mauritius, không có thú ăn thịt trên mặt đất, không có người định cư | Chắc chắn (từ hoá thạch và địa lý đảo) |
| 1598 | Đoàn tàu Hà Lan dừng ở đảo, ghi chép đầu tiên về loài chim lớn không bay | Chắc chắn, có nhật ký hàng hải |
| Đầu – giữa thế kỷ XVII | Tàu ghé thường xuyên, người định cư đến, mang theo lợn, khỉ, chuột, chó; rừng ven biển bị khai thác | Chắc chắn về xu hướng, không có số liệu chi tiết |
| Khoảng 1662 | Lần nhìn thấy được chấp nhận rộng rãi cuối cùng, trên một đảo nhỏ gần bờ | Được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận, vẫn có tranh luận |
| Cuối thế kỷ XVII | Loài được coi là đã tuyệt chủng; một số ước tính thống kê đặt mốc vào khoảng thập niên 1690 | Ước tính, không phải ghi nhận trực tiếp |
Điều đáng chú ý là khoảng trống giữa "lần thấy cuối" và "năm tuyệt chủng". Một loài hiếm thường vẫn sống lay lắt vài năm hay vài chục năm sau lần cuối có người kể lại. Vì vậy các nhà khoa học dùng phương pháp thống kê trên chuỗi ghi nhận để ước tính thời điểm cá thể cuối cùng chết, thay vì lấy luôn năm của lần nhìn thấy sau cùng.
Vì sao chim dodo tuyệt chủng: bốn lực đè cùng lúc
Loài vật đi theo tàu. Lợn thả rông, khỉ macaque, chuột và chó là những loài mà dodo chưa từng phải đối phó. Một con chim đẻ trứng trên mặt đất, có lẽ mỗi lứa rất ít trứng, không có cách nào chống lại lợn ủi tổ hay chuột ăn trứng. Đây là lực được nhiều nhà nghiên cứu coi là nặng nhất, dù bằng chứng trực tiếp chỉ là gián tiếp.
Săn bắt để ăn. Thủy thủ có bắt dodo làm thực phẩm, và chim không sợ người nên dễ bắt. Nhưng các ghi chép cũng cho thấy thịt dodo không được đánh giá cao, và số người trên đảo khi đó không đông. Săn bắt là một lực thật, nhưng nếu chỉ có nó thì khó giải thích được tốc độ sụp đổ.
Mất rừng. Rừng gỗ mun và các loài gỗ khác bị khai thác, đất được khai phá. Sinh cảnh của dodo — rừng ven biển và rừng khô — bị thu hẹp và chia cắt.
Quần thể vốn đã nhỏ và chỉ có một nơi. Một loài chỉ sống trên một hòn đảo chưa tới hai nghìn ki-lô-mét vuông không có "chỗ dự phòng". Khi cả bốn lực cùng tác động trong vài chục năm, không có quần thể nào ở nơi khác để bù lại.
Điểm mấu chốt. Câu chuyện dodo thường được kể như "con người ăn hết dodo". Cách kể chính xác hơn là con người thay đổi toàn bộ hòn đảo trong một thời gian quá ngắn so với tốc độ thích nghi của một loài sinh sản chậm.
Những hiểu lầm phổ biến về chim dodo
"Dodo ngu nên mới tuyệt chủng." Dodo không sợ người vì tổ tiên nó chưa từng gặp thú săn mồi trên mặt đất. Đó là sự thích nghi hợp lý với môi trường cũ, không phải trí tuệ kém. Hiện tượng "ngây thơ trên đảo" này gặp ở rất nhiều loài chim đảo khác.
"Dodo béo ục ịch." Như đã nói, nhiều tranh vẽ dựa trên cá thể nuôi nhốt hoặc vẽ theo trí nhớ. Các phục dựng từ xương cho hình dáng gọn hơn.
"Cây tambalacoque không nảy mầm được nếu hạt không đi qua ruột dodo." Đây là một giả thuyết nổi tiếng từ thập niên 1970. Các nghiên cứu sau đó cho thấy hạt cây này vẫn nảy mầm được không cần dodo và cây non vẫn xuất hiện; giả thuyết hiện không còn được chấp nhận ở dạng ban đầu. Dù vậy, câu hỏi chung về việc mất loài phát tán hạt ảnh hưởng tới cây thế nào vẫn là một hướng nghiên cứu nghiêm túc.
"Tên dodo nghĩa là con ngốc." Có giả thuyết tên này đến từ một từ tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là "ngớ ngẩn", có giả thuyết khác cho rằng nó gốc tiếng Hà Lan. Nguồn gốc tên gọi chưa được xác định chắc chắn.
"Dodo tuyệt chủng vì bị săn đến con cuối cùng." Không có bằng chứng cho thấy có cuộc săn tận diệt quy mô lớn. Những con cuối cùng nhiều khả năng chết dần vì không còn sinh sản thành công đủ để duy trì quần thể.
Dodo trở thành biểu tượng như thế nào
Trong khoảng hai thế kỷ sau khi biến mất, dodo gần như bị lãng quên, đến mức có người nghi ngờ nó chỉ là chim tưởng tượng của thủy thủ. Việc tìm thấy nhiều xương dodo ở Mauritius vào thế kỷ XIX, cùng với sự xuất hiện của nhân vật Dodo trong một cuốn truyện thiếu nhi Anh nổi tiếng giữa thế kỷ XIX, đã đưa nó trở lại trí nhớ của công chúng.
Từ đó, cụm từ "chết như dodo" trong tiếng Anh dùng để chỉ một thứ đã lỗi thời hoàn toàn. Với giới bảo tồn, dodo có vai trò khác: nó là ví dụ đầu tiên được ghi chép rõ ràng về một loài biến mất vì hoạt động của con người, và là bằng chứng sớm rằng tuyệt chủng là chuyện có thật. Vào thời dodo biến mất, ý niệm một loài do tạo hoá sinh ra có thể mất vĩnh viễn còn chưa được chấp nhận rộng rãi; chỉ đến thế kỷ XVIII–XIX, qua hoá thạch và các loài như dodo, tuyệt chủng mới được nhìn nhận như một hiện tượng tự nhiên thật.
Mauritius hiện dùng hình dodo làm biểu tượng trên quốc huy và trong đời sống. Một loài đã mất được giữ lại trong văn hoá, nhưng không ai có thể nghe tiếng nó kêu hay biết chắc nó làm tổ thế nào. Rất nhiều chi tiết về tập tính của dodo — mùa sinh sản, số trứng, tuổi thọ — đến nay vẫn chỉ là suy đoán.
Mauritius sau dodo và bài học cho đảo Việt Nam
Dodo không phải loài duy nhất Mauritius mất đi. Nhiều loài chim, bò sát và rùa cạn khổng lồ trên đảo và các đảo lân cận cũng biến mất trong cùng giai đoạn. Điều này cho thấy dodo là phần nổi của một làn sóng tuyệt chủng trên đảo chứ không phải một tai nạn riêng lẻ.
Tin tốt là Mauritius sau này lại trở thành nơi có những câu chuyện cứu loài thành công được nhắc nhiều, chẳng hạn chim cắt Mauritius và bồ câu hồng từng xuống tới chỉ còn vài cá thể rồi được kéo lên nhờ nhân nuôi, thả lại và kiểm soát loài ngoại lai. Cùng một hòn đảo, cùng những mối đe doạ, nhưng kết cục khác vì có người can thiệp kịp thời.
Bài học này áp dụng thẳng cho các đảo của Việt Nam như Côn Đảo, Phú Quốc, Cát Bà hay các đảo nhỏ ven bờ: loài đặc hữu trên đảo có quần thể nhỏ, không có nơi dự phòng, và rất nhạy cảm với chuột, mèo, chó, dê thả rông cũng như cây ngoại lai. Kiểm soát vật nuôi thả rông và không mang sinh vật lạ lên đảo là những việc nhỏ nhưng chính là thứ dodo từng thiếu.
Khoa học biết về dodo bằng cách nào
Vì không còn mẫu nhồi hoàn chỉnh, mọi hiểu biết về dodo được ghép từ ba nguồn. Nguồn thứ nhất là xương: vào nửa sau thế kỷ XIX, người ta tìm thấy trong một đầm lầy ở đông nam Mauritius một lượng lớn xương dodo lẫn với xương rùa cạn và chim khác, từ đó ghép được nhiều bộ xương gần đủ. Các cuộc khai quật mới hơn ở cùng khu vực giúp xác định tuổi của lớp xương và cho biết đầm lầy từng là nơi nhiều loài vật tụ về uống nước trong mùa khô.
Nguồn thứ hai là văn bản và tranh vẽ của thế kỷ XVII — quý nhưng phải đọc dè dặt, vì người vẽ thường chưa từng thấy con vật sống. Nguồn thứ ba là di truyền học: ADN chiết từ mẫu bảo tàng đã xác định dodo thuộc họ Bồ câu và chỉ ra họ hàng gần nhất. Gần đây, chụp cắt lớp xương còn giúp ước tính não, khả năng khứu giác và tốc độ lớn của chim non. Mỗi lớp bằng chứng trả lời một kiểu câu hỏi khác nhau, và chỗ chúng mâu thuẫn chính là chỗ tranh luận khoa học vẫn đang diễn ra.
Câu hỏi thường gặp
Có thể hồi sinh chim dodo bằng công nghệ gen không?
Một số công ty và nhóm nghiên cứu đã công bố ý định dùng chỉnh sửa gen trên bồ câu Nicobar để tạo ra con vật mang đặc điểm giống dodo. Dù thành công về kỹ thuật, kết quả cũng là một con vật mới mang một phần gen dodo chứ không phải dodo nguyên bản, và câu hỏi thả nó về đâu khi môi trường cũ đã đổi khác vẫn chưa có lời đáp.
Chim dodo có họ hàng với gà hay đà điểu không?
Không. Dù to và không biết bay, dodo thuộc họ Bồ câu. Phân tích ADN cho thấy nó gần với bồ câu Nicobar và một loài chim không bay khác đã tuyệt chủng trên đảo Rodrigues gần đó, gọi là chim ẩn sĩ Rodrigues.
Có mẫu nhồi dodo hoàn chỉnh nào còn lại không?
Không có mẫu nhồi hoàn chỉnh nào còn tồn tại. Các bảo tàng chỉ giữ được vài phần mô mềm như một chiếc đầu và một bàn chân, cùng nhiều bộ xương ghép. Phần lớn mô hình dodo trưng bày là phục dựng dựa trên xương và tranh cổ.
Dodo ăn gì?
Dựa trên hình dạng mỏ, môi trường sống và vài ghi chép, các nhà nghiên cứu cho rằng dodo ăn quả rụng, hạt, có thể cả củ và động vật nhỏ. Người ta cũng tìm thấy đá trong dạ dày, giống nhiều loài chim dùng sỏi để nghiền thức ăn. Chế độ ăn chính xác vẫn còn nhiều phần suy luận.
Vì sao không ai cứu dodo khi nó đang ít dần?
Vào thế kỷ XVII, khái niệm một loài có thể mất vĩnh viễn chưa được chấp nhận rộng rãi, chưa có khoa học bảo tồn hay luật bảo vệ loài. Người thời đó không có công cụ để nhận ra một quần thể đang sụp đổ, và đảo cũng không có ai theo dõi số lượng chim.
Năm 1662 có chắc là năm dodo tuyệt chủng không?
Không. Khoảng 1662 là lần nhìn thấy được chấp nhận rộng rãi cuối cùng, còn năm tuyệt chủng thực sự có thể muộn hơn vài chục năm. Các ước tính thống kê thường đặt mốc vào cuối thế kỷ XVII. Nếu viết bài học, nên ghi "cuối thế kỷ XVII" thay vì một năm cụ thể.