Châu Phi có hai loài voi chứ không phải một: voi thảo nguyên (Loxodonta africana) và voi rừng (Loxodonta cyclotis). Năm 2021, lần đầu tiên IUCN đánh giá riêng hai loài: voi rừng ở bậc cực kỳ nguy cấp, voi thảo nguyên ở bậc nguy cấp. Trước đó, voi châu Phi được đánh giá chung là một loài ở bậc sắp nguy cấp.
Theo đánh giá năm 2021, số voi rừng giảm hơn tám mươi phần trăm trong khoảng ba mươi năm, voi thảo nguyên giảm ít nhất sáu mươi phần trăm trong khoảng năm mươi năm. Hai nguyên nhân chính là săn trộm lấy ngà và mất sinh cảnh do đất bị chuyển sang nông nghiệp. Tổng số voi châu Phi hiện vẫn ở mức vài trăm nghìn, nhưng tốc độ suy giảm mới là điều quyết định bậc nguy cấp. Ở một số nước miền nam và miền đông châu Phi, quần thể đã ổn định hoặc tăng nhờ bảo vệ tốt.
Voi rừng và voi thảo nguyên khác nhau thế nào
Từ lâu các nhà khoa học đã thấy khác biệt về hình thái giữa voi rừng và voi thảo nguyên; các nghiên cứu di truyền từ đầu thế kỷ XXI cho thấy hai nhóm đã tách nhau từ rất lâu, đủ để coi là hai loài.
| Đặc điểm | Voi thảo nguyên | Voi rừng |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Loxodonta africana | Loxodonta cyclotis |
| Nơi sống (mức vùng) | Thảo nguyên, rừng thưa, bán hoang mạc ở miền đông và miền nam châu Phi | Rừng mưa nhiệt đới ở Trung Phi và Tây Phi |
| Kích thước | Thú trên cạn lớn nhất còn sống | Nhỏ hơn rõ rệt |
| Tai và ngà | Tai rất lớn, ngà cong ra ngoài | Tai tròn hơn, ngà thẳng và chĩa xuống |
| Tốc độ sinh sản | Chậm | Chậm hơn nữa, sinh lứa đầu muộn, khoảng cách giữa các lứa dài |
| Bậc IUCN (2021) | Nguy cấp (EN) | Cực kỳ nguy cấp (CR) |
| Khó khăn khi điều tra | Đếm được từ máy bay | Gần như không đếm được từ trên không, phải dùng đếm phân, ADN, bẫy ảnh |
Việc tách hai loài không chỉ là chuyện danh pháp. Khi gộp chung, số voi thảo nguyên đông đảo ở miền nam châu Phi che khuất sự sụp đổ của voi rừng ở Trung Phi. Đánh giá riêng giúp thấy rõ voi rừng đang ở tình trạng tệ hơn nhiều.
Đời sống của voi và vì sao mất voi là mất cả hệ sinh thái
Voi sống theo nhóm gia đình do một con cái lớn tuổi dẫn dắt. Con đầu đàn mang trí nhớ của cả nhóm: đường đến nguồn nước trong mùa khô, nơi có thức ăn khi hạn hán, cách đối phó với kẻ thù. Các nghiên cứu dài hạn ở Đông Phi cho thấy những nhóm mất con đầu đàn lớn tuổi vì săn trộm thường phản ứng kém hơn trước nguy hiểm. Mất một con voi già không chỉ là mất một cá thể, mà là mất một kho kinh nghiệm.
Voi được gọi là "kỹ sư hệ sinh thái". Ở thảo nguyên, voi bẻ cây bụi, giữ cho đồng cỏ không bị rừng hoá, đào giếng tìm nước trong lòng sông khô mà các loài khác cũng dùng nhờ. Ở rừng mưa, voi rừng là loài phát tán hạt của nhiều cây gỗ lớn, mở những lối đi xuyên rừng. Một số nghiên cứu gợi ý rằng bằng cách ăn tỉa cây nhỏ, voi rừng giúp cây gỗ lớn phát triển, qua đó làm tăng lượng các-bon mà rừng lưu giữ.
Voi sinh sản rất chậm: thai kỳ gần hai năm, mỗi lứa thường một con, khoảng cách giữa hai lứa vài năm. Với voi rừng, khoảng cách này còn dài hơn. Vì vậy một làn sóng săn trộm vài năm có thể cần hàng chục năm mới bù lại được.
Ngà voi và săn trộm: những mốc chính
Săn lấy ngà là nguyên nhân trực tiếp của những đợt suy giảm nhanh nhất.
- Thập niên 1970–1980: săn trộm quy mô lớn khiến số voi châu Phi giảm mạnh; nhiều nước mất phần lớn đàn voi.
- Năm 1989: CITES đưa voi châu Phi vào Phụ lục I, cấm buôn bán ngà quốc tế vì mục đích thương mại. Sau đó săn trộm giảm rõ rệt ở nhiều nơi.
- Cuối thập niên 1990 và năm 2008: quần thể voi của một số nước miền nam châu Phi được chuyển sang Phụ lục II, kèm các đợt bán ngà dự trữ một lần cho người mua được chấp thuận. Đến nay vẫn còn tranh luận các đợt bán này có kích thích nhu cầu và mở đường cho ngà bất hợp pháp lẫn vào hay không.
- Khoảng 2008–2015: làn sóng săn trộm mới, gắn với nhu cầu ngà tăng ở châu Á. Một cuộc điều tra voi thảo nguyên quy mô lớn công bố năm 2016 ước tính số voi thảo nguyên ở các nước được khảo sát giảm khoảng ba mươi phần trăm trong giai đoạn 2007–2014.
- Từ cuối thập niên 2010: nhiều thị trường lớn đóng cửa buôn bán ngà trong nước; số vụ săn trộm ở một số khu vực giảm, nhưng buôn lậu vẫn tiếp diễn qua các đường dây có tổ chức.
Việt Nam từng được nhiều báo cáo quốc tế nêu là điểm trung chuyển và thị trường tiêu thụ ngà voi; cơ quan chức năng đã bắt giữ nhiều lô ngà lớn tại cảng biển và sân bay. Mua bán, tàng trữ, vận chuyển ngà voi trái phép là vi phạm pháp luật Việt Nam, có thể bị xử lý hình sự.
Voi không ngà: khi săn trộm thay đổi cả tiến hoá
Một hệ quả đáng sợ của săn trộm là chọn lọc nhân tạo. Ở Vườn quốc gia Gorongosa, Mozambique, nội chiến kéo dài từ cuối thập niên 1970 đến đầu thập niên 1990 kéo theo săn voi lấy ngà để mua vũ khí. Những con voi cái không có ngà — vốn là hiếm — sống sót nhiều hơn vì không bị nhắm tới. Sau chiến tranh, tỉ lệ voi cái không ngà trong quần thể tăng lên rõ rệt.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã xác định vùng gen liên quan đến đặc điểm không ngà ở voi Gorongosa, và cho thấy đặc điểm này di truyền theo cách khiến con đực mang gen thường không sống được — nên voi không ngà gần như chỉ là con cái. Đây là một trong những ví dụ rõ nhất về việc hoạt động của con người làm thay đổi đặc điểm di truyền của một loài thú lớn trong vài thập kỷ.
Ngà không phải đồ trang sức của voi. Voi dùng ngà để đào đất tìm nước và muối khoáng, bóc vỏ cây, tự vệ. Một quần thể ít ngà hơn có thể thay đổi cách voi kiếm ăn và tác động lên thảm thực vật. Câu chuyện này nhắc rằng tác động của săn trộm kéo dài lâu sau khi tiếng súng đã im.
Đếm voi và lần theo ngà: khoa học đứng sau các con số
Voi thảo nguyên sống ở vùng trống nên có thể đếm từ máy bay: máy bay bay theo các dải song song ở độ cao thấp, người quan sát hai bên đếm voi trong dải, rồi các nhà thống kê ngoại suy ra toàn vùng. Họ còn đếm cả xác voi nhìn thấy từ trên không; tỉ lệ xác so với voi sống là một chỉ báo về mức săn trộm. Phương pháp này có sai số, nhưng lặp lại theo cùng cách qua nhiều năm thì cho thấy xu hướng khá tin cậy.
Với voi rừng, máy bay vô dụng vì tán rừng che kín. Các nhóm khảo sát phải đi bộ hàng trăm ki-lô-mét theo tuyến, đếm đống phân rồi quy đổi ra mật độ voi dựa trên tốc độ voi thải phân và tốc độ phân phân huỷ. Gần đây, ADN từ phân cho phép nhận diện từng cá thể và đếm chính xác hơn ở một số khu rừng. Đó là lý do số voi rừng luôn kém chắc chắn hơn số voi thảo nguyên.
Khoa học pháp y cũng tham gia. Các nhà nghiên cứu đối chiếu ADN của ngà bị tịch thu với bản đồ di truyền của voi trên khắp châu Phi, nhờ vậy xác định được ngà đến từ vùng nào. Kết quả cho thấy phần lớn ngà buôn lậu trong một giai đoạn bắt nguồn từ một số ít điểm nóng, giúp tập trung lực lượng chống săn trộm đúng chỗ. Các lô ngà bị bắt giữ ở Việt Nam cũng từng được đưa vào những phân tích như vậy.
Xung đột người và voi: thách thức của những nơi voi đang tăng
Nơi bảo vệ tốt, voi tăng và đi ra khỏi khu bảo tồn. Ở một số vùng miền nam và đông châu Phi, voi tăng đến mức thường xuyên vào ruộng của nông dân. Một đêm voi vào nương có thể phá sạch vụ mùa của cả năm. Người dân cũng có thể bị thương, thậm chí thiệt mạng.
Thái độ của cộng đồng quyết định tương lai voi. Nếu sống cạnh voi chỉ mang lại thiệt hại, người dân sẽ khó ủng hộ bảo tồn. Các chương trình bền vững thường kèm cơ chế đền bù, chia sẻ lợi ích từ du lịch, và hỗ trợ sinh kế.
Hàng rào ong và hàng rào ớt. Voi tránh ong. Các nghiên cứu thực địa ở Kenya cho thấy hàng rào treo tổ ong quanh nương rẫy giảm đáng kể số lần voi vào phá, đồng thời mang lại mật ong cho nông dân. Hàng rào tẩm ớt và đèn nhấp nháy ban đêm cũng được thử với kết quả khác nhau.
Hành lang di chuyển. Giữ lại các dải đất cho voi đi giữa các khu bảo tồn giúp giảm việc voi đi qua làng mạc, đồng thời duy trì trao đổi gen giữa các quần thể.
Kiểm soát số lượng gây tranh cãi. Một số nước từng giảm bớt voi ở nơi quá đông, hoặc đề xuất như vậy. Đây là vấn đề gây tranh cãi lớn về đạo đức và khoa học, không có đáp án chung cho mọi nơi.
Bài học cho Việt Nam
Việt Nam có voi châu Á, một loài khác hẳn, số lượng ngoài tự nhiên còn rất ít và cũng đối mặt với xung đột người – voi ở một số địa phương. Câu chuyện voi châu Phi giúp thấy hai điều. Thứ nhất, cấm buôn bán quốc tế chỉ hiệu quả khi đi cùng việc đóng cửa thị trường trong nước và giảm nhu cầu tiêu dùng. Thứ hai, sống chung với voi đòi hỏi giải pháp cho người dân, không chỉ cho voi.
Ở vai trò cá nhân, việc rõ ràng nhất là không mua, không nhận quà tặng là đồ ngà voi, kể cả những món được giới thiệu là "ngà cũ", "ngà có từ trước lệnh cấm". Thị trường đồ cũ là kẽ hở mà ngà mới thường được tuồn vào. Ngà voi không có công dụng chữa bệnh hay mang lại may mắn nào được khoa học chứng minh; giá trị của nó chỉ nằm ở vẻ đẹp, và vẻ đẹp đó trả bằng mạng sống của một con voi.
Câu hỏi thường gặp
Voi châu Phi còn bao nhiêu con?
Các báo cáo tổng hợp gần đây ước tính tổng số voi châu Phi ở mức khoảng bốn trăm nghìn con, phần lớn là voi thảo nguyên. Số voi rừng rất khó đếm vì sống trong rừng rậm. Nên ghi kèm năm và nguồn khi trích dẫn, vì các ước tính được cập nhật định kỳ.
Vì sao voi rừng ở bậc cực kỳ nguy cấp, nặng hơn voi thảo nguyên?
Voi rừng giảm nhanh hơn trong ba thập kỷ qua do săn trộm ở Trung Phi, nơi việc thực thi pháp luật khó khăn, và sinh sản chậm hơn nên hồi phục kém hơn. Tiêu chí IUCN xét tốc độ suy giảm qua ba thế hệ, và với voi rừng tốc độ đó vượt ngưỡng của bậc cực kỳ nguy cấp.
Voi châu Phi và voi châu Á khác nhau thế nào?
Voi châu Phi có tai lớn hơn, lưng võng, đầu tròn đều, cả con đực và con cái thường có ngà. Voi châu Á tai nhỏ hơn, lưng cong hoặc phẳng, đầu có hai u, con cái thường không có ngà hoặc chỉ có ngà rất ngắn. Hai nhóm thuộc hai chi khác nhau.
Ngà voi có thể lấy mà không giết voi không?
Ngà là răng cửa mọc dài, phần gốc nằm sâu trong hộp sọ và có tuỷ sống. Săn trộm gần như luôn giết voi để lấy trọn ngà. Ngà từ voi chết tự nhiên có tồn tại, nhưng việc cho phép buôn loại ngà này tạo kẽ hở cho ngà bất hợp pháp lẫn vào.
Voi có thật sự trí nhớ tốt không?
Các nghiên cứu thực địa cho thấy voi nhớ đường đến nguồn nước qua nhiều năm, nhận ra tiếng gọi của các cá thể quen biết sau thời gian dài xa cách, và con đầu đàn lớn tuổi giúp cả nhóm đưa ra quyết định tốt hơn trong hạn hán. Trí nhớ của voi là năng lực sinh tồn chứ không chỉ là câu nói dân gian.
Kinh doanh đồ ngà voi cũ có hợp pháp ở Việt Nam không?
Pháp luật Việt Nam cấm mua bán, tàng trữ, vận chuyển ngà voi và sản phẩm từ ngà voi trái phép, với các mức xử lý hành chính và hình sự tuỳ quy mô. Các trường hợp ngoại lệ rất hẹp và cần giấy tờ hợp pháp. Khi không chắc, không mua là cách an toàn nhất.