Thông nước, còn gọi là thủy tùng (Glyptostrobus pensilis), là cây lá kim hiếm hoi sống được trong đầm lầy, rụng lá theo mùa và mọc rễ thở nhô lên khỏi mặt nước. Nó là loài duy nhất còn sống của chi Glyptostrobus, một chi từng phân bố rộng khắp Bắc bán cầu trong các thời kỳ địa chất trước. Danh lục Đỏ IUCN xếp thông nước ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR).
Quần thể hoang dã còn lại chỉ ở vài điểm tại miền nam Trung Quốc, Lào và Việt Nam, trong đó các đầm lầy ở Tây Nguyên được coi là nơi giữ một phần quan trọng của những cây hoang dã cuối cùng. Bài này kể vì sao một cây cổ xưa như vậy chỉ còn lác đác, vì sao nó gần như không tự tái sinh, và vì sao thông nước giúp ta hiểu cái gọi là "hoá thạch sống".
Thông nước là cây gì
Thông nước thuộc họ Hoàng đàn, cùng họ với bụt mọc (Taxodium) và thủy sam (Metasequoia). Ba chi này có điểm chung hiếm thấy ở cây lá kim: lá rụng theo mùa. Vào mùa lạnh hoặc mùa khô, tán lá chuyển màu nâu đỏ rồi rụng, để lại cành trơ, trông như cây chết. Khi mùa mưa đến, lá non xanh nhạt mọc lại.
Thông nước có hai kiểu lá trên cùng một cây: lá dẹt mỏng xếp hai dãy trên cành non sẽ rụng, và lá vảy nhỏ áp sát cành tồn tại lâu hơn. Nón cái hình trứng, đứng trên cành. Ở gốc, thân phình rộng; khi sống trong nước, cây mọc các rễ thở nhô lên như những chiếc cọc gỗ quanh gốc, giúp phần rễ chìm trong bùn thiếu ô-xy nhận thêm không khí.
Cây trưởng thành có thể cao vài chục mét. Gỗ nhẹ, thơm, chịu nước tốt, từng được dùng làm phao, làm đồ gỗ. Rễ chịu ngập lâu dài, điều mà rất ít cây lá kim làm được.
Khả năng sống trong nước ngập là một chuyên hoá hiếm gặp. Phần lớn cây lá kim ưa đất thoát nước, rễ chết nếu bị ngập lâu ngày. Thông nước thì ngược lại, nó cần nơi đất ẩm hoặc ngập theo mùa, và cạnh tranh kém ở đất khô với các loài cây lá rộng mọc nhanh. Chính sự chuyên hoá này giúp nó tồn tại ở một ngách mà ít loài khác chen vào, nhưng cũng trói nó vào một kiểu nơi sống vốn đã hiếm và ngày càng bị thu hẹp.
Phân biệt thông nước, bụt mọc và thủy sam
Ba loài hay bị nhầm vì cùng là cây lá kim rụng lá và thích ẩm. Bụt mọc và thủy sam được trồng làm cảnh ở nhiều nơi, kể cả công viên ở Việt Nam, còn thông nước hoang dã thì rất hiếm.
| Đặc điểm | Thông nước | Bụt mọc | Thủy sam |
|---|---|---|---|
| Tên khoa học | Glyptostrobus pensilis | Taxodium distichum | Metasequoia glyptostroboides |
| Nơi sống tự nhiên | Đầm lầy, ven suối ở miền nam Trung Quốc, Lào, Việt Nam | Đầm lầy miền đông nam nước Mỹ | Thung lũng ẩm ở miền trung Trung Quốc |
| Lá | Hai kiểu: lá dẹt rụng và lá vảy | Lá dẹt xếp so le hai dãy | Lá dẹt xếp đối hai dãy |
| Rễ thở | Có khi sống trong nước | Có, rất rõ | Thường không |
| Tình trạng ngoài tự nhiên | Cực kỳ nguy cấp | Phổ biến trong vùng gốc | Nguy cấp, được trồng khắp thế giới |
Thủy sam có câu chuyện nổi tiếng: chi này được mô tả từ hoá thạch năm 1941 và bị coi là đã tuyệt chủng, rồi chỉ vài năm sau người ta tìm thấy cây sống ở Trung Quốc. Thông nước không có kịch tính đó nhưng cũng là một "người sống sót" từ thế giới cổ.
Từ cây phổ biến của Bắc bán cầu đến vài điểm cuối cùng
Hoá thạch cành, lá và nón của chi Glyptostrobus được tìm thấy ở nhiều nơi thuộc Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á, trong các lớp trầm tích có tuổi hàng chục triệu năm. Vào thời khí hậu ấm và ẩm hơn, chi này mọc thành những khu rừng đầm lầy rộng lớn, góp phần tạo nên một số mỏ than non.
Khi khí hậu Trái Đất lạnh và khô dần, vùng sống phù hợp thu hẹp. Chi Glyptostrobus mất khỏi hầu hết Bắc bán cầu, chỉ còn lại một loài ở vùng cận nhiệt và nhiệt đới Đông Nam Á. Đó là ý nghĩa của từ "di tích": loài hôm nay là phần còn lại của một nhóm từng rất thành công.
Trong thời kỳ lịch sử, thông nước được trồng khá nhiều ở miền nam Trung Quốc quanh ruộng lúa, bờ kênh, vì rễ giữ đất tốt. Nhưng quần thể thật sự hoang dã thì ngày càng hiếm. Việc phát hiện và khảo sát các quần thể ở Tây Nguyên của Việt Nam và ở Lào trong vài thập niên gần đây cho thấy những đầm lầy nhiệt đới này là nơi giữ phần lớn nguồn gen hoang dã còn sót lại.
Vì sao thông nước không tự phục hồi
Hạt chắc rất ít. Các khảo sát tại Việt Nam cho thấy tỉ lệ hạt có phôi khoẻ ở những cây hoang dã thấp, một phần do quần thể nhỏ, cây ở xa nhau, thụ phấn bằng gió kém hiệu quả và giao phối cận huyết.
Cây con hầu như không có. Ở nhiều điểm, các nhà nghiên cứu ghi nhận gần như không có cây con tái sinh dưới tán cây mẹ. Quần thể toàn cây già, tức là đang đứng trong tình trạng món nợ tuyệt chủng: cây còn nhưng thế hệ kế tiếp không xuất hiện.
Đầm lầy bị thay đổi. Đầm lầy bị tháo nước làm ruộng, làm vườn cà phê, đắp đường, xây hồ chứa. Mực nước thay đổi khiến cây vốn quen ngập bị stress, đất bị khô cứng, cỏ dại lấn chiếm chỗ hạt có thể nảy mầm.
Cháy và chặt. Mùa khô, cháy lan từ đồng ruộng vào đầm có thể làm chết cây non và làm tổn thương thân cây già. Gỗ thông nước thơm, nhẹ, từng bị chặt làm đồ dùng.
Một cây làm nên cả một kiểu đầm lầy
Ở những nơi thông nước còn mọc thành đám, chúng không chỉ là một loài cây quý mà là bộ khung của cả một sinh cảnh. Tán cây che mặt nước, giữ nhiệt độ nước mát hơn trong mùa khô. Rễ thở và gốc phình tạo ra hàng loạt hốc, khe trong nước nông, nơi cá nhỏ, ếch nhái, tôm tép trú ẩn. Thân cây già, rỗng ruột là chỗ làm tổ cho chim và dơi.
Đầm lầy có cây lá kim như vậy còn là nơi tích luỹ chất hữu cơ. Lá rụng hằng năm và cành gãy chìm vào nước thiếu ô-xy, phân huỷ rất chậm, dần thành lớp bùn hữu cơ dày. Lớp này giữ nước như một miếng bọt biển, điều hoà dòng chảy cho suối và ruộng xung quanh, đồng thời giữ một lượng các-bon đáng kể. Khi đầm bị tháo nước, lớp hữu cơ khô đi, dễ cháy và phân huỷ nhanh, giải phóng các-bon đã tích luỹ lâu năm.
Hệ quả là bảo tồn thông nước không chỉ có lợi cho một loài. Giữ được một đầm thông nước với chế độ ngập tự nhiên là giữ được cả nơi sống của các loài thủy sinh, chim nước, và một nguồn nước ổn định cho cộng đồng canh tác quanh đó. Đây cũng là lập luận thuyết phục nhất khi bàn với người dân và chính quyền địa phương: đầm không phải đất hoang, nó đang làm việc cho cả vùng.
Bảo tồn thông nước ở Việt Nam
Sau khi các quần thể ở Tây Nguyên được ghi nhận, các nhà khoa học trong nước cùng cộng sự quốc tế đã khảo sát, đếm cây, đo kích thước và đánh giá sức khoẻ quần thể. Các con số được công bố cho thấy số cây trưởng thành còn lại trong tự nhiên chỉ ở mức vài trăm, và nhiều cây đã già. Số liệu cụ thể có thể khác nhau theo từng đợt khảo sát, nên khi cần trích dẫn bạn nên đọc công bố gốc.
Một khu bảo tồn loài và sinh cảnh đã được thành lập để giữ đầm lầy có thông nước. Song song là thử nghiệm nhân giống: gieo hạt từ cây mẹ, giâm hom, ghép, nuôi cấy mô. Cây con được trồng trở lại ven đầm và ở vườn sưu tập để có thêm quần thể dự phòng. Kỹ thuật giâm hom đã cho kết quả, giúp có nguồn cây không phụ thuộc vào hạt.
Bài toán khó nhất không nằm ở kỹ thuật nhân giống mà ở chỗ giữ được đầm lầy với chế độ nước tự nhiên. Một đầm lầy bị tháo cạn thì trồng bao nhiêu cây cũng không thành rừng thông nước. Vì vậy bảo tồn thông nước gắn với quy hoạch đất và nước của cả vùng xung quanh, và cần sự đồng thuận của các hộ dân canh tác bên đầm.
Thông nước dạy ta điều gì
Câu chuyện thông nước cho thấy một loài có thể "còn sống" trên giấy tờ trong khi về mặt sinh học đang trôi dần đến tuyệt chủng: cây già vẫn xanh mỗi mùa mưa, nhưng không có thế hệ mới. Nếu chỉ đếm số cây, ta tưởng ổn; phải hỏi thêm cây con ở đâu.
Nó cũng cho thấy giá trị của những nơi sống "không đẹp". Đầm lầy thường bị coi là đất hoang cần cải tạo. Nhưng chính những vùng ngập ấy lại là nơi trú ẩn cuối cùng cho một chi cây đã sống sót qua hàng chục triệu năm thay đổi khí hậu.
Cuối cùng, nó nhắc rằng bảo tồn chuyển chỗ chỉ là tấm lưới an toàn. Cây trồng trong công viên hay vườn ươm có thể giữ được nguồn gen, nhưng một loài chỉ thật sự an toàn khi có quần thể tự duy trì được trong môi trường tự nhiên của nó.
Với người đọc, cách góp sức đơn giản là đừng coi những cây lạ ven đầm là gỗ củi, đừng mang cây con hay hạt về trồng tự phát, và khi đến các vùng đầm lầy ở Tây Nguyên thì tôn trọng biển báo khu bảo vệ. Nếu thấy cháy hay chặt phá ở các đầm có cây lá kim, báo cho chính quyền hoặc kiểm lâm sở tại.
Câu hỏi thường gặp
Thông nước có phải là cây thông không?
Không hẳn. Tên gọi "thông" trong tiếng Việt dùng khá rộng cho nhiều cây lá kim. Về phân loại, thông nước thuộc họ Hoàng đàn, gần với bụt mọc và thủy sam, không thuộc họ Thông như thông ba lá hay thông hai lá.
Thông nước có ở đâu trên thế giới?
Quần thể hoang dã được ghi nhận ở miền nam Trung Quốc, Lào và Việt Nam. Ở Trung Quốc, phần lớn cây hiện có là cây trồng từ lâu đời, quần thể hoang dã rất ít. Loài được trồng làm cảnh ở một số nơi khác trên thế giới.
Vì sao thông nước rụng lá dù là cây lá kim?
Rụng lá theo mùa là cách thích nghi để giảm mất nước và tránh tổn thương trong mùa lạnh hoặc mùa khô. Không phải cây lá kim nào cũng thường xanh; thông nước, bụt mọc, thủy sam và thông rụng lá là những ví dụ cây lá kim rụng lá.
Rễ thở của thông nước hoạt động thế nào?
Khi gốc ngập trong bùn thiếu ô-xy, cây mọc những rễ nhô lên khỏi mặt nước. Vai trò chính xác của chúng vẫn được thảo luận, nhưng giả thuyết phổ biến là giúp trao đổi khí cho hệ rễ và giúp cây đứng vững trong nền bùn mềm.
Có thể trồng thông nước ở đồng bằng không?
Thông nước có thể sống ở nơi đất ẩm, ngập nước, và một số cây đã được trồng thử ngoài vùng tự nhiên. Tuy nhiên ý nghĩa bảo tồn lớn nhất vẫn là giữ quần thể hoang dã và đa dạng di truyền của nó, không phải trồng cây làm cảnh.
Hoá thạch sống là gì?
Đó là cách gọi phổ thông cho loài còn sống ngày nay nhưng rất giống với họ hàng chỉ biết qua hoá thạch, và là đại diện cuối cùng của một nhóm từng phổ biến. Giới khoa học dùng từ này một cách thận trọng, vì loài hiện nay vẫn tiếp tục tiến hoá chứ không đứng yên.