Hổ Tasmania, còn gọi là sói Tasmania hay thylacine (Thylacinus cynocephalus), là một loài thú có túi ăn thịt sống ở đảo Tasmania, Úc. Nó không phải hổ cũng không phải sói — cái tên đến từ những sọc ngang trên lưng. Cá thể cuối cùng được biết chết trong một vườn thú ở Hobart, Tasmania, vào tháng 9 năm 1936.
Loài này biến mất chủ yếu do bị săn có tiền thưởng vì bị coi là kẻ giết cừu, cộng thêm mất sinh cảnh, chó nhà và có thể cả dịch bệnh. Điều khiến người ta day dứt là chỉ ít tuần trước khi con cuối cùng chết, loài này mới được đưa vào danh sách bảo vệ. IUCN xếp hổ Tasmania ở bậc Tuyệt chủng (EX).
Hổ Tasmania là con gì
Hổ Tasmania là thú có túi ăn thịt lớn nhất tồn tại vào thời hiện đại, dài cả đuôi khoảng một mét rưỡi đến gần hai mét, thân giống một con chó gầy, đuôi dài và cứng, có khoảng mười lăm đến hai mươi sọc nâu sẫm trên lưng và mông. Cả con đực lẫn con cái đều có túi — con cái dùng để nuôi con, con đực dùng túi để che chở bộ phận sinh dục khi chạy qua bụi rậm. Đây là đặc điểm hiếm gặp ở thú có túi.
Hổ Tasmania là một ví dụ kinh điển của tiến hoá hội tụ: dù là thú có túi, họ hàng xa với chó sói thuộc nhóm thú có nhau, hộp sọ của nó giống sọ sói đến mức người không chuyên khó phân biệt. Hai nhánh tiến hoá độc lập nhưng cùng hướng tới hình dáng phù hợp với lối săn mồi tương tự. Phần lý thuyết sâu về tiến hoá hội tụ thuộc sinh học tiến hoá; ở đây chỉ cần nhớ đó là lý do con vật trông "như chó" mà không phải chó.
Chúng có hàm mở rất rộng và săn chủ yếu vào ban đêm, ăn các loài thú có túi nhỏ và vừa, chim. Khả năng giết cừu của chúng — lý do khiến chúng bị săn — được nhiều nhà nghiên cứu sau này cho là bị phóng đại, vì hàm của hổ Tasmania có thể không đủ khoẻ để thường xuyên hạ con mồi lớn.
Điều đáng tiếc là khoa học biết rất ít về tập tính của hổ Tasmania khi còn sống ngoài tự nhiên. Không có nghiên cứu thực địa bài bản nào được thực hiện trước khi loài biến mất. Hiểu biết hiện nay ghép lại từ lời kể của người chăn nuôi, thợ săn, ghi chép của các vườn thú, mẫu vật bảo tàng và các phân tích hiện đại như mô phỏng lực cắn từ hộp sọ. Đó cũng là một phần của cái giá: ta mất một loài trước khi kịp hiểu nó.
Hổ Tasmania qua các mốc thời gian
Mốc trên lục địa Úc là ước tính từ hoá thạch và khảo cổ; mốc ở Tasmania có ghi chép lưu trữ.
| Thời điểm | Sự kiện | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Hàng triệu năm trước | Họ thylacine có nhiều loài ở Úc và New Guinea | Chắc chắn từ hoá thạch |
| Khoảng vài nghìn năm trước | Hổ Tasmania biến mất khỏi lục địa Úc, chỉ còn ở đảo Tasmania | Ước tính; nguyên nhân còn tranh luận (chó dingo, con người, khí hậu) |
| Thế kỷ XIX | Người châu Âu định cư, chăn cừu quy mô lớn ở Tasmania | Chắc chắn |
| Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX | Chính quyền và các công ty chăn nuôi trả tiền thưởng cho mỗi con bị giết; hơn hai nghìn khoản thưởng được chi | Có hồ sơ lưu trữ |
| Đầu những năm 1930 | Một con hoang dã được cho là bị giết, sau đó không còn ghi nhận chắc chắn ngoài tự nhiên | Được chấp nhận rộng rãi |
| Tháng 7/1936 | Hổ Tasmania được đưa vào danh sách loài được bảo vệ | Chắc chắn |
| 7/9/1936 | Cá thể cuối cùng được biết chết tại vườn thú Hobart | Chắc chắn |
| 1982 và 1986 | IUCN rồi chính quyền Tasmania công bố loài đã tuyệt chủng | Chắc chắn |
Hai mốc 1936 cách nhau chưa đến hai tháng. Luật bảo vệ đến khi chỉ còn một con trong chuồng — một hình ảnh mà giới bảo tồn vẫn dùng để nói về cái giá của sự chậm trễ.
Vì sao hổ Tasmania biến mất
Săn theo tiền thưởng. Ngành chăn cừu coi hổ Tasmania là mối đe doạ và vận động để có tiền thưởng. Giới nghiên cứu hiện nay cho rằng thiệt hại thật do hổ Tasmania gây ra nhỏ hơn nhiều so với tiếng xấu của nó; chó hoang và quản lý đàn kém có lẽ gây thiệt hại nhiều hơn. Một hình ảnh sai lệch đã định đoạt số phận một loài.
Mất và thay đổi sinh cảnh. Đất được khai phá cho chăn nuôi, đồng thời các loài con mồi của hổ cũng bị săn bắt hoặc bị cạnh tranh, khiến nguồn thức ăn giảm.
Chó nhà và chó hoang. Chó mang theo cạnh tranh trực tiếp, và có thể cả các bệnh mà quần thể hổ chưa từng gặp.
Dịch bệnh. Một số ghi chép đầu thế kỷ XX mô tả những con hổ Tasmania bị bệnh giống bệnh của chó. Vai trò của dịch bệnh trong sự suy giảm vẫn là giả thuyết, chưa đủ bằng chứng để khẳng định.
Quần thể đảo nhỏ và đa dạng di truyền thấp. Bị giới hạn trên một đảo sau khi mất khỏi lục địa, quần thể hổ Tasmania có thể đã có đa dạng di truyền thấp, khiến nó khó chống chịu khi bị dồn ép. Đây cũng là chủ đề đang được nghiên cứu.
"Vẫn còn hổ Tasmania?" — chuyện những lần nhìn thấy
Kể từ năm 1936, hàng nghìn báo cáo nhìn thấy hổ Tasmania đã được gửi về, ở cả Tasmania lẫn lục địa Úc. Chưa báo cáo nào có bằng chứng xác thực như mẫu vật, ADN hay ảnh rõ ràng được giới khoa học chấp nhận. Nhiều trường hợp hoá ra là chó, cáo hoặc ảnh mờ khó xác định.
Tuy vậy, chủ đề này không hoàn toàn bị gạt bỏ. Một số phân tích thống kê gần đây trên các báo cáo nhìn thấy cho rằng loài có thể đã tồn tại muộn hơn năm 1936 vài chục năm ở vùng hẻo lánh. Đó là ước tính thời điểm tuyệt chủng, không phải bằng chứng loài vẫn còn sống hôm nay.
Cách nhìn cân bằng là phân biệt ba điều: khả năng một loài sống sót lâu hơn ghi nhận cuối (có thật, đã xảy ra với nhiều loài), bằng chứng rằng loài còn sống (hiện không có), và niềm mong muốn của con người (rất mạnh). Việc nhiều người tiếp tục tìm kiếm là điều dễ hiểu, nhưng IUCN chỉ thay đổi bậc khi có bằng chứng kiểm chứng được.
Hồi sinh hổ Tasmania: tham vọng và hoài nghi
Hổ Tasmania là ứng viên được nhắc nhiều trong các dự án "hồi sinh loài đã tuyệt chủng", vì còn nhiều mẫu vật trong bảo tàng, kể cả mẫu ngâm cồn của con non, giúp giải mã hệ gen. Một số nhóm nghiên cứu và công ty đã công bố kế hoạch chỉnh sửa gen của một loài thú có túi nhỏ còn sống để tạo ra con vật giống hổ Tasmania.
Giới khoa học chia làm hai luồng. Một bên cho rằng nghiên cứu này mang lại công cụ di truyền hữu ích cho bảo tồn thú có túi đang sống. Bên kia lo ngại rằng con vật tạo ra không phải hổ Tasmania thật, rằng tiền và sự chú ý nên dành cho những loài đang nguy cấp, và rằng một hứa hẹn "có thể hồi sinh" làm người ta xem nhẹ việc mất loài. Cuộc tranh luận rộng hơn về hồi sinh loài được bàn kỹ trong phần bảo tồn của trang; ở đây chỉ cần biết đó là một tham vọng chưa thành hiện thực.
Điều chắc chắn là: những thước phim đen trắng ngắn ngủi về con hổ Tasmania cuối cùng đi lại trong chuồng vẫn là tất cả những gì loài người còn thấy được về hình ảnh sống của loài này.
Quỷ Tasmania: người anh em còn lại đang gặp nạn
Sau khi hổ Tasmania biến mất, quỷ Tasmania (Sarcophilus harrisii) trở thành loài thú có túi ăn thịt lớn nhất còn sống. Nó nhỏ, chắc nịch, hàm cực khoẻ, chủ yếu ăn xác động vật. Từ giữa thập niên 1990, quần thể quỷ Tasmania suy giảm mạnh vì một dạng ung thư vùng mặt có khả năng lây truyền giữa các cá thể qua vết cắn — một hiện tượng hiếm gặp trong tự nhiên. Ở nhiều vùng, số lượng giảm rất sâu so với trước khi bệnh xuất hiện, và IUCN đã nâng bậc loài lên Nguy cấp.
Bài học của hổ Tasmania đã được áp dụng: Úc lập các quần thể "bảo hiểm" không nhiễm bệnh, nuôi trong các khu bảo tồn và thả lên một số đảo không có bệnh, đồng thời nghiên cứu khả năng kháng bệnh tự nhiên đang xuất hiện ở một số quần thể. Kết quả chưa ngã ngũ, nhưng khác biệt so với năm 1936 là rõ ràng: lần này hành động bắt đầu khi loài còn hàng nghìn cá thể, không phải khi chỉ còn một con trong chuồng.
Hai câu chuyện cạnh nhau cũng cho thấy một điều ít được nhắc: mất một loài săn mồi lớn có thể khiến loài săn mồi kế tiếp gánh thêm vai trò, và khi loài đó lại gặp nạn, hệ sinh thái mất dần những lớp kiểm soát số lượng con mồi và loài ngoại lai như mèo hoang, cáo.
Bài học cho Việt Nam
Câu chuyện hổ Tasmania có một điểm rất gần với thực tế ở nhiều nơi: một loài bị gán tiếng xấu sẽ bị diệt nhanh hơn. Những loài bị coi là có hại cho mùa màng hay vật nuôi — chẳng hạn một số loài thú ăn thịt nhỏ hay chim săn mồi — thường bị bẫy, đầu độc mà ít ai thấy cần bảo vệ. Khi ta hiểu đúng vai trò thật của chúng trong hệ sinh thái, như kiểm soát chuột, thái độ có thể thay đổi.
Bài học thứ hai là về thời điểm. Hổ Tasmania được bảo vệ khi đã quá muộn. Ở Việt Nam, các loài như voọc, vượn hay tê tê vẫn còn quần thể; việc đưa chúng vào danh mục bảo vệ đã có, nhưng thực thi và bảo vệ sinh cảnh mới là điều quyết định.
Bài học thứ ba là về tiền thưởng và chính sách. Một chính sách tưởng chừng có lợi cho kinh tế địa phương có thể xoá sổ một loài chỉ trong vài thập kỷ. Trước khi khuyến khích diệt một loài nào đó, cần câu trả lời dựa trên số liệu chứ không dựa trên tiếng đồn.
Câu hỏi thường gặp
Hổ Tasmania có phải là hổ không?
Không. Hổ Tasmania là thú có túi, họ hàng với kangaroo và gấu túi nhiều hơn là với hổ hay sói. Tên gọi đến từ những sọc trên lưng; vẻ ngoài giống chó sói là kết quả của tiến hoá hội tụ chứ không phải quan hệ họ hàng.
Con hổ Tasmania cuối cùng có tên là Benjamin không?
Cái tên Benjamin được lan truyền rộng nhưng giới nghiên cứu lưu trữ đã đặt nghi vấn về nguồn gốc của nó, và cũng có tranh luận về giới tính của cá thể đó. Khi viết bài học, an toàn hơn là gọi đó là cá thể cuối cùng được biết, chết tại vườn thú Hobart năm 1936.
Ngày 7 tháng 9 ở Úc có ý nghĩa gì?
Đây là ngày cá thể hổ Tasmania cuối cùng được biết chết vào năm 1936. Úc dùng ngày này làm Ngày các loài bị đe doạ quốc gia, để nhắc về những loài đang nguy cấp và cái giá của việc hành động muộn.
Hổ Tasmania còn sống ở đâu đó không?
Không có bằng chứng xác thực nào kể từ năm 1936, dù có rất nhiều báo cáo nhìn thấy. IUCN và chính quyền Tasmania coi loài đã tuyệt chủng. Một số nghiên cứu thống kê cho rằng loài có thể đã tồn tại lâu hơn năm 1936 một thời gian, nhưng đó không phải là bằng chứng loài còn sống hiện nay.
Vì sao hổ Tasmania mất khỏi lục địa Úc sớm hơn nhiều?
Loài biến mất khỏi lục địa từ hàng nghìn năm trước, trong khi vẫn tồn tại ở Tasmania. Các giả thuyết gồm cạnh tranh với chó dingo, áp lực săn bắt của con người và thay đổi khí hậu. Tasmania không có dingo, đây là một lý do thường được nêu để giải thích sự khác biệt.
Có video hổ Tasmania thật không?
Có một số đoạn phim đen trắng ngắn quay những cá thể nuôi trong vườn thú vào thập niên 1910 đến 1930. Đây là tư liệu quý cho nghiên cứu dáng đi và tập tính, nhưng tổng thời lượng rất ít. Nhiều video lan truyền trên mạng tự nhận quay hổ Tasmania ngày nay đều chưa được xác minh.