Báo tuyết (Panthera uncia) là loài mèo lớn sống ở vùng núi cao Trung Á và Nam Á, trải trên mười hai quốc gia, từ dãy Himalaya, cao nguyên Thanh Tạng đến Thiên Sơn, Pamir và Altai. Theo đánh giá IUCN gần nhất, báo tuyết thuộc bậc sắp nguy cấp (VU), sau khi được hạ từ bậc nguy cấp năm 2017. Số lượng toàn cầu chỉ được biết ở mức ước tính vài nghìn cá thể trưởng thành, với khoảng dao động rộng.
Mối đe doạ lớn nhất không phải là săn lấy da như nhiều người nghĩ, mà là xung đột với người chăn nuôi: báo tuyết bắt gia súc, người chăn nuôi giết báo để trả đũa. Cộng thêm việc con mồi hoang dã giảm, săn trộm lấy da và xương, khai mỏ, đường sá và biến đổi khí hậu ở vùng núi cao. Việc hạ bậc năm 2017 gây tranh cãi chính vì số liệu về loài này vẫn còn rất mỏng.
Báo tuyết là con gì và thích nghi với núi cao ra sao
Báo tuyết có bộ lông dày màu xám khói điểm những đốm hoa thị đen, giúp ẩn mình gần như hoàn hảo trên nền đá và tuyết. Chiếc đuôi rất dài và dày, gần bằng chiều dài thân, giúp giữ thăng bằng khi nhảy trên vách đá và được quấn quanh mặt như một chiếc khăn khi nằm nghỉ trong giá lạnh. Bàn chân rộng, có lông dưới đệm, hoạt động như giày đi tuyết. Khoang mũi lớn làm ấm không khí lạnh trước khi vào phổi.
Phần lớn báo tuyết sống ở độ cao khoảng ba nghìn đến hơn bốn nghìn mét, nhưng ở Mông Cổ và một số vùng phía bắc chúng có thể xuống thấp hơn nhiều. Chúng ưa địa hình dốc, nhiều mỏm đá và khe núi, nơi dễ phục kích con mồi. Mỗi cá thể cần vùng sống rất rộng, nhiều khi hàng trăm ki-lô-mét vuông, vì con mồi ở núi cao thưa thớt.
Một chi tiết thú vị: dù thuộc chi Panthera cùng với hổ, sư tử, báo hoa mai, báo tuyết không gầm được như các họ hàng. Thay vào đó chúng phát ra tiếng khịt mũi nhẹ, tiếng gừ gừ và tiếng kêu dài vào mùa sinh sản. Con mồi chính là các loài dê, cừu hoang núi cao như cừu xanh và dê núi ibex, bổ sung bằng mácmốt, thỏ núi và chim.
Báo tuyết qua các con số đã biết và chưa biết
Phần lớn các con số về báo tuyết đến từ khảo sát cục bộ rồi ngoại suy. Bảng dưới tách rõ điều đã khá chắc và điều còn là ước đoán.
| Câu hỏi | Điều đã biết | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Sống ở bao nhiêu nước? | Mười hai nước ở Trung Á và Nam Á | Chắc chắn |
| Nước có diện tích phân bố lớn nhất? | Trung Quốc, ước tính chiếm phần lớn vùng sống của loài | Khá chắc |
| Tổng số cá thể trưởng thành? | Ước tính vài nghìn, khoảng dao động rộng | Thấp — phần lớn vùng phân bố chưa khảo sát kỹ |
| Xu hướng quần thể? | IUCN đánh giá đang giảm | Trung bình — dựa trên mối đe doạ hơn là đếm lặp lại |
| Bậc IUCN? | Sắp nguy cấp (VU) từ năm 2017, trước đó là nguy cấp (EN) | Chắc chắn về bậc, còn tranh luận về căn cứ |
| Bao nhiêu cá thể bị giết mỗi năm? | Có những ước tính đáng kể do trả đũa và săn trộm | Thấp — nhiều vụ không được ghi nhận |
Điểm cần nhớ khi đọc bảng: một loài có ít số liệu không có nghĩa là an toàn. Báo tuyết được gọi là "bóng ma của núi" không chỉ vì khó gặp ngoài thực địa, mà cả vì khó nắm bắt trong các báo cáo khoa học.
Một năm trong đời báo tuyết
Báo tuyết sống đơn độc. Mỗi cá thể đi tuần trên một vùng rộng theo những lối mòn quen thuộc dọc sống núi, chân vách đá, đáy khe. Chúng đánh dấu lãnh thổ bằng cách cào đất, phun nước tiểu lên mặt đá nhô ra và để lại phân ở những điểm dễ thấy. Những dấu hiệu này vừa báo cho cá thể khác biết vùng đã có chủ, vừa giúp con đực và con cái tìm nhau vào mùa sinh sản. Với nhà nghiên cứu, chính những điểm đánh dấu này là nơi lý tưởng để đặt bẫy ảnh và thu mẫu phân.
Mùa giao phối rơi vào cuối đông đến đầu xuân. Sau thời gian mang thai khoảng ba tháng, con cái sinh từ một đến ba con non, đôi khi nhiều hơn, trong một hốc đá kín được lót bằng lông của chính nó. Con non mở mắt sau khoảng một tuần, bắt đầu theo mẹ ra ngoài sau vài tháng và ở cùng mẹ cho tới khi gần hai tuổi, học cách rình và vồ con mồi trên địa hình dốc.
Khi rời mẹ, báo non phải đi tìm vùng sống riêng, có khi vượt qua thung lũng, đường sá và làng mạc. Đây là giai đoạn rủi ro nhất trong đời một con báo tuyết, và cũng là lúc những hành lang tự nhiên nối các dãy núi trở nên quan trọng. Nếu các vùng núi bị chia cắt bởi hàng rào biên giới, đường lớn hay khu mỏ, dòng gen giữa các quần thể sẽ bị gián đoạn.
Vì sao IUCN hạ bậc năm 2017 và ai phản đối
Lý do hạ bậc. Theo nhóm đánh giá, các ước tính mới cho thấy số cá thể trưởng thành nhiều khả năng vượt ngưỡng hai nghìn năm trăm — ngưỡng của bậc nguy cấp theo tiêu chí quần thể nhỏ — và tốc độ suy giảm không đủ nhanh để giữ ở bậc nguy cấp theo các tiêu chí khác. Về mặt kỹ thuật, quyết định dựa trên việc áp tiêu chí, không phải tuyên bố rằng loài đã an toàn.
Lập luận phản đối. Nhiều nhà nghiên cứu báo tuyết cho rằng số liệu chưa đủ tin cậy để hạ bậc: phần lớn vùng phân bố chưa được khảo sát bài bản, các ước tính mật độ từ vài điểm nghiên cứu tốt có thể bị ngoại suy quá lạc quan. Họ lo rằng việc hạ bậc gửi sai tín hiệu tới chính phủ và nhà tài trợ, làm giảm nguồn lực đúng lúc mối đe doạ tăng.
Điều hai bên đều đồng ý. Báo tuyết vẫn bị đe doạ, quần thể vẫn được đánh giá đang giảm, và cần một cuộc điều tra quy mô toàn vùng với phương pháp thống nhất. Sau năm 2017, các nước có báo tuyết đã cùng khởi động chương trình đánh giá quần thể chung, dùng bẫy ảnh và phân tích ADN từ phân trên diện rộng.
Bài học đọc tin. Khi một tin tức nói "loài X không còn nguy cấp", cần đọc kỹ: loài đó có thể chỉ được hạ từ EN xuống VU, tức vẫn trong nhóm bị đe doạ. Báo tuyết sau năm 2017 vẫn là loài bị đe doạ theo IUCN.
Xung đột với người chăn nuôi: mối đe doạ lớn nhất
Ở phần lớn vùng núi cao châu Á, người dân sống bằng chăn thả dê, cừu, bò yak, ngựa. Khi con mồi hoang như cừu xanh, ibex giảm vì săn bắt hay vì cạnh tranh đồng cỏ với gia súc, báo tuyết chuyển sang bắt gia súc. Một vụ báo tuyết lọt vào chuồng ban đêm có thể giết nhiều con một lúc — một tổn thất rất nặng với một gia đình chăn nuôi nhỏ. Kết quả là báo bị giết để trả đũa hoặc phòng ngừa.
Điều đáng chú ý là giải pháp hiệu quả nhất ở nhiều nơi lại rất đơn giản: gia cố chuồng trại bằng mái lưới và tường đá chắc để báo không vào được ban đêm. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng làm chuồng chống thú, lập quỹ bảo hiểm gia súc do chính cộng đồng quản lý, và tiêm phòng cho gia súc để giảm thiệt hại do bệnh — khiến người chăn nuôi chịu đựng được một tỉ lệ mất mát nhỏ do báo.
Những mô hình này thành công khi người dân được tham gia thiết kế và hưởng lợi thật, chứ không phải bị áp đặt. Ở một số nơi, cộng đồng còn trực tiếp tham gia giám sát báo tuyết bằng bẫy ảnh. Hướng tiếp cận này coi người chăn nuôi là đối tác bảo tồn chứ không phải mối đe doạ — một bài học áp dụng được cho xung đột giữa người và voi, người và gấu ở nhiều nơi khác, kể cả Việt Nam.
Các mối đe doạ khác
Ngoài xung đột với chăn nuôi, báo tuyết còn chịu những áp lực sau:
- Săn trộm và buôn bán: da, xương và các bộ phận của báo tuyết bị buôn bán bất hợp pháp, một phần để thay thế các bộ phận hổ trong một số bài thuốc truyền thống. Không có bằng chứng y học cho các công dụng được đồn đại; báo tuyết thuộc Phụ lục I CITES.
- Bẫy dây đặt cho thú khác: bẫy đặt bắt cáo, mácmốt hay hươu xạ cũng có thể bắt nhầm báo tuyết.
- Khai mỏ và hạ tầng: mỏ, đường sá và đập thuỷ điện mở vào các thung lũng núi cao trước đây khó tiếp cận, chia cắt vùng sống và mở đường cho săn bắt.
- Biến đổi khí hậu: các mô hình dự báo đường giới hạn rừng dịch lên cao khi khí hậu ấm hơn, thu hẹp dải đồng cỏ núi cao mà báo tuyết và con mồi phụ thuộc. Mức độ ảnh hưởng thực tế vẫn đang được nghiên cứu.
- Chó thả rông: ở một số vùng, đàn chó hoang và chó nhà thả rông cạnh tranh con mồi, có thể truyền bệnh cho thú hoang.
Khác với tê giác hay voi, mối đe doạ với báo tuyết phân tán trên diện rất rộng, khó kiểm soát bằng tuần tra như ở một vườn quốc gia nhỏ. Vì vậy hợp tác với cộng đồng và chính sách sử dụng đất có tầm quan trọng lớn hơn.
Bảo tồn báo tuyết đang được làm thế nào
Năm 2013, mười hai quốc gia có báo tuyết cùng thông qua một chương trình chung về bảo vệ báo tuyết và hệ sinh thái núi cao, đặt mục tiêu bảo vệ một số cảnh quan lớn có quần thể báo tuyết ổn định. Đây là một trong số ít khung hợp tác liên quốc gia được xây dựng quanh một loài thú.
Về khoa học, bẫy ảnh đã thay đổi hiểu biết về báo tuyết: mỗi con có hoa văn đốm riêng, nên có thể nhận diện từng cá thể từ ảnh và ước tính mật độ. ADN từ phân giúp xác định giới tính, quan hệ họ hàng. Gắn vòng định vị vệ tinh cho thấy một con báo có thể di chuyển rất xa và vượt biên giới quốc gia thường xuyên.
Ở nhiều làng mạc vùng cao nguyên, phong tục lâu đời không săn bắt thú hoang quanh nơi ở của cộng đồng đã góp phần giữ báo tuyết và con mồi của nó; một số nghiên cứu ghi nhận báo tuyết xuất hiện nhiều quanh những khu vực như vậy. Đây là nhắc nhở rằng tri thức và giá trị của cộng đồng địa phương có thể là đồng minh của khoa học bảo tồn.
Câu hỏi thường gặp
Báo tuyết có sống ở Việt Nam không?
Không. Báo tuyết chỉ sống ở vùng núi cao Trung Á và Nam Á. Việt Nam có các loài mèo hoang khác như báo hoa mai, báo gấm, beo lửa, mèo gấm, nhiều loài trong số đó cũng đang bị đe doạ nặng.
Vì sao báo tuyết không gầm được?
Khả năng gầm ở các loài mèo lớn liên quan đến cấu trúc thanh quản và xương móng. Báo tuyết có cấu trúc khác khiến chúng không phát ra tiếng gầm như hổ hay sư tử, mà chỉ khịt mũi, gừ và kêu dài. Cơ chế chi tiết vẫn đang được các nhà giải phẫu học thảo luận.
Báo tuyết có tấn công người không?
Các vụ báo tuyết tấn công người cực kỳ hiếm, gần như chỉ ghi nhận khi con vật bị dồn vào đường cùng hoặc bị bệnh. Báo tuyết rất nhút nhát và thường tránh xa người. Ngay cả nhà nghiên cứu làm việc nhiều năm ở vùng có báo cũng hiếm khi gặp tận mắt.
Còn bao nhiêu con báo tuyết?
Không ai biết chính xác. Các ước tính được IUCN dùng nằm trong khoảng vài nghìn cá thể trưởng thành, nhưng khoảng dao động rất rộng vì phần lớn vùng phân bố chưa được khảo sát. Một chương trình đánh giá quần thể chung của các nước có báo tuyết đang được thực hiện để có con số đáng tin hơn.
Hạ bậc từ EN xuống VU có nghĩa là báo tuyết đã an toàn không?
Không. Bậc sắp nguy cấp vẫn thuộc nhóm bị đe doạ tuyệt chủng. Việc hạ bậc phản ánh cách áp tiêu chí với số liệu mới, không phải sự cải thiện chắc chắn của quần thể, và nhiều nhà khoa học vẫn phản đối quyết định này.
Báo tuyết sống được bao lâu?
Ngoài tự nhiên, tuổi thọ của báo tuyết chưa được biết rõ vì rất khó theo dõi một cá thể suốt đời; các ước tính thường ở mức khoảng mười mấy năm. Trong điều kiện nuôi, đã có cá thể sống trên hai mươi năm.