TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài đã tuyệt chủng

Chim anca lớn: "chim cánh cụt" đầu tiên của phương Bắc và cặp cuối cùng năm 1844

Chim anca lớn là chim biển không biết bay ở Bắc Đại Tây Dương, mang tên "penguin" trước cả chim cánh cụt. Vì sao nó mất và vì sao sự hiếm hoi lại đẩy nhanh kết cục?

Rugged volcanic sea stack rising from a grey North Atlantic sea, waves breaking on dark rock, seabirds circling far above, overcast sky, wide shot from a boat, no text

Chim anca lớn (Pinguinus impennis), tiếng Anh là great auk, là loài chim biển lớn không biết bay sống ở Bắc Đại Tây Dương. Nó cao khoảng tám mươi xăng-ti-mét, lưng đen bụng trắng, bơi lặn giỏi và chỉ lên bờ ở vài hòn đảo đá để đẻ trứng. Cặp chim cuối cùng được biết đến bị giết trên đảo Eldey ngoài khơi Iceland vào tháng 6 năm 1844.

Loài này biến mất sau khoảng ba thế kỷ bị khai thác lấy thịt, trứng, lông và mỡ, đặc biệt ở các bãi sinh sản lớn ven Newfoundland. Giai đoạn cuối có một chi tiết đắng chát: khi loài trở nên hiếm, mẫu da và trứng của nó lại được giới sưu tầm săn đón, và chính những đơn đặt hàng mẫu vật đã dẫn tới cái chết của cặp chim cuối cùng.

Một điều thú vị: chữ "penguin" ban đầu là tên gọi của chim anca lớn. Khi thuỷ thủ châu Âu đi xuống Nam bán cầu và gặp những con chim đen trắng, đứng thẳng, không bay được, họ gọi chúng bằng cái tên quen thuộc đó. Chim cánh cụt ngày nay mang tên của một loài đã mất.

Chim anca lớn là loài gì

Dù trông giống chim cánh cụt, chim anca lớn không có họ hàng gần với chúng. Nó thuộc họ Anca, cùng họ với chim hải âu cổ rụt (puffin) và loài anca mỏ dẹt (razorbill) ở Bắc Đại Tây Dương ngày nay; anca mỏ dẹt được coi là họ hàng còn sống gần nhất. Hình dáng giống chim cánh cụt là kết quả của tiến hoá hội tụ: hai nhóm chim độc lập cùng thích nghi với lối sống lặn bắt cá ở vùng biển lạnh, dùng cánh như mái chèo dưới nước.

Chim anca lớn là thành viên lớn nhất của họ, và là thành viên duy nhất thời hiện đại hoàn toàn mất khả năng bay. Trên cạn nó đi lạch bạch, chậm chạp; dưới nước nó lặn sâu và nhanh. Mỗi năm, một cặp chỉ đẻ một quả trứng lớn, đặt thẳng trên mặt đá, không làm tổ. Những quả trứng có hoa văn rất khác nhau giữa các cá thể — có lẽ giúp chim bố mẹ nhận ra trứng của mình giữa đám đông.

Ngoài mùa sinh sản, chim sống ngoài khơi, di chuyển xa về phía nam. Nhưng để đẻ trứng, chúng cần những hòn đảo đá thấp, đủ để trèo lên từ mặt biển, và đủ xa để không có cáo hay gấu. Số đảo như vậy rất ít. Toàn bộ loài vì thế phụ thuộc vào một số bãi sinh sản tập trung — điểm yếu mà con người khai thác triệt để.

Ở Iceland và quần đảo phía bắc Scotland, loài này có những tên gọi riêng trong ngôn ngữ địa phương, cho thấy người dân ven biển đã quen với nó từ rất lâu. Xương chim anca lớn được tìm thấy trong các đống rác bếp thời tiền sử ở cả hai bờ Đại Tây Dương, và cả trong các di chỉ ở vùng Địa Trung Hải từ thời băng hà, khi khí hậu lạnh hơn đẩy loài xuống phía nam. Như vậy, loài đã chung sống với việc bị săn ở mức nhỏ trong hàng nghìn năm; chỉ khi khai thác chuyển sang quy mô thương mại, nó mới sụp đổ.

Dòng thời gian suy giảm

Các mốc dưới đây được tài liệu lịch sử tự nhiên nhắc thống nhất; số lượng chim trước khi bị khai thác không có số đếm, chỉ có mô tả.

Thời điểmChuyện gì xảy raMức chắc chắn
Hàng nghìn năm trướcCon người ven biển Bắc Âu và Bắc Mỹ đã săn chim anca lớn ở quy mô nhỏCó xương trong các di chỉ khảo cổ
Thế kỷ XVITàu đánh cá châu Âu đến vùng biển Newfoundland, bắt đầu khai thác các bãi sinh sản lớnCó ghi chép hàng hải
Thế kỷ XVII – XVIIIChim bị bắt hàng loạt lấy thịt làm thực phẩm, làm mồi câu; sau đó lấy lông vũ nhồi gối nệm và mỡChắc chắn về xu hướng
Cuối thế kỷ XVIIIĐã có những quy định đầu tiên hạn chế giết chim ở Newfoundland nhưng khó thực thiCó tài liệu
1830Núi lửa dưới biển làm một hòn đảo sinh sản quan trọng ngoài khơi Iceland chìm; chim chuyển sang đảo Eldey gần đóĐược chấp nhận rộng rãi
Tháng 6/1844Cặp chim cuối cùng được biết bị giết trên Eldey để lấy mẫu cho người sưu tầm; quả trứng bị vỡChắc chắn, có lời khai của người trong cuộc
1852Một lần nhìn thấy được báo cáo ở ngoài khơi NewfoundlandChưa xác minh

Đảo Eldey là một khối đá dốc đứng, khó tiếp cận. Nếu hòn đảo cũ không chìm năm 1830, những con cuối cùng có lẽ đã ở một nơi khó đến hơn nữa. Đó là trường hợp hiếm hoi một sự kiện tự nhiên góp phần trực tiếp vào hồi kết của một loài vốn đã bị con người làm suy kiệt.

Vì sao chim anca lớn biến mất

Khai thác bãi sinh sản. Một loài đẻ tập trung trên vài hòn đảo, mỗi cặp một trứng mỗi năm, không bay được để trốn, là đích ngắm hoàn hảo. Người ta có thể lùa chim lên tàu bằng ván cầu, bắt hàng trăm con mỗi lần.

Nhiều giá trị cùng lúc. Thịt và trứng làm thực phẩm cho thuỷ thủ, mỡ làm dầu, chim làm mồi câu, và về sau lông vũ dùng nhồi gối nệm. Khi một loài mang lại nhiều nguồn lợi, áp lực lên nó không giảm khi một thị trường suy yếu.

Sinh sản cực chậm. Một trứng mỗi năm có nghĩa là quần thể chỉ chịu được tỉ lệ chết rất thấp ở chim trưởng thành. Mỗi con bị giết ở bãi đẻ còn kéo theo mất trứng và con non của mùa đó.

Sự hiếm hoi làm tăng giá. Khi chim ít đi, da và trứng chim anca lớn trở thành món hàng giá trị của các bảo tàng và nhà sưu tầm tư nhân thế kỷ XIX. Giá càng cao thì động lực săn tìm những con cuối cùng càng lớn. Giới sinh thái gọi đây là một dạng hiệu ứng Allee do con người tạo ra: loài càng hiếm càng bị săn ráo riết.

Bằng chứng từ ADN cổ. Một nghiên cứu phân tích ADN từ xương và mẫu bảo tàng công bố cuối thập niên 2010 không thấy dấu hiệu quần thể chim anca lớn đã yếu đi về di truyền trước khi bị khai thác, và cho rằng riêng áp lực săn bắt cũng đủ dẫn tới tuyệt chủng. Đây là bằng chứng mạnh, nhưng như mọi mô hình, nó dựa trên các giả định về quy mô khai thác trong quá khứ.

Khi sưu tầm trở thành mối đe doạ

Câu chuyện năm 1844 thường được kể khá chi tiết vì những người trong cuộc về sau đã được hỏi lại. Một nhóm người chèo thuyền ra Eldey theo đặt hàng của một người buôn mẫu vật, tìm thấy hai con chim trưởng thành và một quả trứng. Hai con chim bị giết, quả trứng bị vỡ trong lúc vội vàng. Da chim được bán đi; phần nội tạng của chúng hiện vẫn được bảo quản trong một bảo tàng ở Copenhagen.

Ngày nay, thế giới còn lại khoảng vài chục bộ da nhồi và vài chục quả trứng chim anca lớn, rải rác trong các bảo tàng và bộ sưu tập. Chúng là nguồn quý cho nghiên cứu ADN và hình thái. Nhưng chúng cũng là lời nhắc rằng hoạt động sưu tầm — kể cả sưu tầm nhân danh khoa học — từng góp phần trực tiếp vào việc xoá sổ một loài.

Bài học này vẫn còn nguyên giá trị. Ở Việt Nam và Đông Nam Á, nhiều loài bị đe doạ chính vì sự hiếm hoi được định giá: một số loài lan rừng, rùa nước ngọt, chim cảnh có màu lông đặc biệt. Mỗi khi một loài được quảng cáo là "hàng hiếm, sắp tuyệt chủng", người mua đang góp phần đẩy giá lên, và giá cao lại kéo theo người đi tìm những cá thể cuối cùng. Từ chối mua là cách trực tiếp nhất để cắt vòng lặp này.

Hiểu lầm phổ biến

"Chim anca lớn là một loài chim cánh cụt." Không. Nó thuộc họ Anca ở Bắc bán cầu, còn chim cánh cụt thuộc một bộ riêng sống chủ yếu ở Nam bán cầu. Giống nhau về dáng là do cùng thích nghi với lặn biển, không phải do họ hàng gần.

"Chim cánh cụt được đặt tên theo hình dáng." Chữ "penguin" vốn là tên của chim anca lớn từ trước. Nguồn gốc chính xác của chữ này còn tranh luận; có giả thuyết liên hệ với tiếng Wales, có giả thuyết khác với tiếng Latin. Điều chắc chắn hơn là thuỷ thủ đã chuyển tên gọi sang chim phương Nam.

"Cặp chim năm 1844 bị giết để ăn." Theo các lời kể, chúng bị giết theo đơn đặt hàng mẫu vật cho giới sưu tầm, không phải để ăn. Chính vì vậy câu chuyện thường được dùng để nói về trách nhiệm của khoa học và thú sưu tầm.

"Không ai cố gắng bảo vệ loài này." Đã có những quy định hạn chế khai thác ở một số nơi từ cuối thế kỷ XVIII, nhưng đến muộn và khó thực thi trên những hòn đảo xa. Khung pháp lý bảo vệ chim hoang dã một cách bài bản chỉ xuất hiện vào thế kỷ sau.

Ta học được gì từ chim anca lớn

Bài học đầu tiên là về bãi sinh sản tập trung. Các loài đẻ trứng tập trung ở vài địa điểm — như rùa biển lên bãi cát, chim biển làm tổ trên đảo, cá hồi về một con suối — có thể trông rất đông ở mùa sinh sản, nhưng thực chất cả loài đặt cược vào vài điểm. Bảo vệ được những điểm đó là bảo vệ được phần lớn loài; mất chúng là mất tất cả. Đây cũng là lý do thông tin về các bãi đẻ của loài nguy cấp thường không được công bố chính xác.

Bài học thứ hai là luật đến trước hay đến sau. Những quy định đầu tiên về chim anca lớn đã có, nhưng ra đời khi quần thể đã suy kiệt và không có người thực thi. Cũng như với hổ Tasmania và bồ câu viễn khách, luật bảo vệ đến khi loài chỉ còn trong sách.

Bài học thứ ba là thị trường của sự hiếm. Đó là cơ chế khiến những con cuối cùng khó sống sót nhất, vì càng ít càng đáng giá. Hiểu cơ chế này giúp bạn nhìn khác đi những lời mời mua "đồ hiếm" từ động vật, thực vật hoang dã: chính lời mời đó là một phần của lực đẩy loài tới tuyệt chủng.

Câu hỏi thường gặp

Chim anca lớn sống ở đâu?

Loài sống ở vùng biển lạnh Bắc Đại Tây Dương, sinh sản trên một số đảo đá ven Newfoundland, Iceland, quần đảo ngoài khơi Scotland và có lẽ ở vài nơi khác. Ngoài mùa sinh sản, chim di chuyển xa xuống phía nam trên biển.

Chim anca lớn có cùng họ với chim hải âu cổ rụt không?

Có. Chim hải âu cổ rụt (puffin), anca mỏ dẹt (razorbill) và các loài chim anca nhỏ đều thuộc họ Anca. Khác với chim anca lớn, các loài họ hàng còn sống này vẫn bay được, nên có thể làm tổ trên vách đá cao, ngoài tầm với.

Năm 1844 có chắc là năm loài tuyệt chủng không?

Đó là năm cặp chim cuối cùng được biết đến bị giết. Có một báo cáo nhìn thấy năm 1852 nhưng chưa được xác minh. Các tài liệu thường lấy 1844 làm mốc tuyệt chủng, kèm lưu ý rằng một vài cá thể có thể đã sống thêm vài năm.

Có thể hồi sinh chim anca lớn không?

Đã có những thảo luận về việc dùng ADN từ mẫu bảo tàng và chỉnh sửa gen của anca mỏ dẹt. Nhưng đây mới là ý tưởng; khác biệt về kích thước và sinh lý rất lớn, và một con chim tạo ra theo cách đó cũng không học được tập tính của loài cũ từ bố mẹ.

Vì sao chim anca lớn không biết bay mà vẫn sống được hàng triệu năm?

Vì dưới nước nó là thợ lặn giỏi, và trước khi có con người đi thuyền, những hòn đảo đá xa bờ không có kẻ săn mồi trên cạn. Mất khả năng bay chỉ thành điểm yếu khi xuất hiện một kẻ săn có thể chèo thuyền tới tận bãi đẻ.

Ở Việt Nam có loài chim biển nào đang chịu áp lực tương tự không?

Một số loài chim biển và chim nước làm tổ tập trung trên các đảo nhỏ hoặc sân chim ở Việt Nam chịu áp lực từ việc lấy trứng, bắt chim non và xáo trộn nơi làm tổ. Mức độ và tình trạng từng loài cần được tra từ các khảo sát gần đây.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.