TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài đã tuyệt chủng

Bò biển Steller: loài thú biển khổng lồ biến mất 27 năm sau khi được mô tả

Bò biển Steller dài tới tám mét, ăn tảo bẹ ở biển Bering. Được mô tả năm 1741, đến 1768 đã không còn. Vì sao mất nhanh vậy và họ hàng của nó ở Việt Nam là ai?

Underwater view of a dense cold-water kelp forest with sunlight beams from the surface, empty open water in the foreground, deep teal and olive tones, calm wide angle, no text

Bò biển Steller (Hydrodamalis gigas) là một loài thú biển thuộc bộ Hải ngưu — cùng bộ với bò biển dugong và lợn biển manatee — sống ở vùng biển lạnh quanh quần đảo Commander, phía tây biển Bering. Nó dài tới khoảng tám mét, lớn hơn hẳn mọi loài hải ngưu còn sống, và sống bằng tảo bẹ mọc ven bờ.

Thế giới khoa học biết đến loài này năm 1741, khi nhà tự nhiên học Georg Wilhelm Steller bị kẹt trên đảo Bering sau vụ đắm tàu của đoàn thám hiểm do Vitus Bering chỉ huy. Chỉ khoảng 27 năm sau, vào năm 1768, lần giết bò biển cuối cùng được ghi nhận. Thợ săn lông thú kéo đến quần đảo đã dùng nó làm nguồn thịt dự trữ cho các chuyến đi, và một quần thể vốn đã nhỏ bị xoá sạch trong chưa đầy ba mươi năm.

Bò biển Steller là một trong những ví dụ nhanh nhất về tuyệt chủng do con người từng được ghi lại, và cũng là một trong số ít loài mà gần như toàn bộ hiểu biết về con vật sống đến từ ghi chép của đúng một người.

Một con vật chỉ một nhà khoa học từng thấy

Steller là người duy nhất có chuyên môn tự nhiên học từng quan sát bò biển còn sống và mô tả lại cẩn thận. Trong mùa đông bị kẹt trên đảo, ông đo đạc, mổ xẻ và ghi chép tập tính của chúng. Ghi chép đó được xuất bản sau khi ông mất và đến nay vẫn là nguồn chính về hình dáng, cách ăn và hành vi của loài.

Theo mô tả ấy, bò biển có thân hình thoi khổng lồ, da dày, xù xì như vỏ cây cổ thụ, đầu nhỏ so với thân, chi trước ngắn như mái chèo và đuôi nằm ngang chẻ hai giống đuôi dugong. Nó không có răng; thay vào đó là các tấm sừng ở hàm để nghiền tảo. Chúng thường kiếm ăn ở vùng nước nông sát bờ, lưng nhô khỏi mặt nước, và được mô tả là gần như không lặn sâu.

Kích thước là điều người ta nhắc nhiều nhất. Các ước tính từ ghi chép và xương cho chiều dài khoảng tám đến chín mét; cân nặng thường được nêu ở mức vài tấn đến khoảng mười tấn — đây là con số ước tính với biên độ rộng, không phải số cân thật. Dù lấy mức nào, bò biển Steller vẫn là loài hải ngưu lớn nhất từng được biết, vượt xa dugong trưởng thành vốn chỉ dài khoảng ba mét.

Steller cũng ghi lại một chi tiết về tập tính mà người đọc hay nhớ: khi một con bị móc và kéo vào bờ, những con khác bơi đến quanh nó. Hành vi xã hội này, cùng với việc không sợ người và bơi chậm, khiến chúng gần như không có cách nào thoát khỏi thợ săn.

Từ phát hiện đến tuyệt chủng: các mốc chính

Những mốc dưới đây là các mốc được tài liệu lịch sử tự nhiên nhắc thống nhất. Số lượng bò biển vào năm 1741 chỉ là ước tính hồi cứu.

Thời điểmChuyện gì xảy raMức chắc chắn
Kỷ Băng hà muộnHọ hàng gần của loài sống rải rác dọc bờ bắc Thái Bình Dương, từ vùng biển gần Nhật Bản đến bờ tây Bắc MỹCó hoá thạch; phạm vi chính xác còn bàn
Trước 1741Chỉ còn một quần thể nhỏ quanh quần đảo Commander, nơi chưa có người định cưĐược chấp nhận rộng rãi
1741Tàu của đoàn Bering đắm ở đảo Bering; Steller quan sát và mô tả bò biểnChắc chắn, có ghi chép gốc
Sau 1741Thợ săn lông rái cá biển và cáo biển kéo đến quần đảo, giết bò biển lấy thịt và mỡChắc chắn về xu hướng
1768Lần giết bò biển cuối cùng được ghi nhậnĐược chấp nhận rộng rãi; có vài báo cáo muộn hơn chưa xác minh

Số lượng bò biển Steller lúc được phát hiện thường được ước tính chỉ khoảng vài nghìn con hoặc ít hơn. Như vậy, loài này đã là một quần thể sót lại trước khi gặp người châu Âu; thợ săn chỉ cần lấy đi mức vượt quá khả năng sinh sản chậm của nó trong vài chục năm là đủ.

Vì sao bò biển Steller biến mất nhanh đến vậy

Quần thể nhỏ, chỉ ở một nơi. Khi được phát hiện, loài chỉ còn quanh hai hòn đảo lạnh giá. Không có quần thể nào ở nơi khác để bù lại khi số lượng tại chỗ giảm. Đây là điểm yếu giống chim dodo trên Mauritius: không có "chỗ dự phòng".

Sinh sản rất chậm. Như các loài hải ngưu khác, bò biển có lẽ mang thai lâu và mỗi lần chỉ sinh một con, cách nhau nhiều năm. Một loài như vậy chỉ cần mất thêm vài phần trăm cá thể trưởng thành mỗi năm là quần thể bắt đầu giảm không phục hồi.

Là kho thịt nổi cho thợ săn lông thú. Sau chuyến đi của Bering, tin về rái cá biển và cáo biển có bộ lông giá trị thu hút nhiều đoàn thợ săn tới quần đảo. Một con bò biển cho rất nhiều thịt và mỡ, đủ nuôi cả đoàn trong thời gian dài. Ghi chép thời đó cho thấy việc săn diễn ra lãng phí: nhiều con bị thương thoát ra biển rồi chết mà không được dùng.

Không sợ người, không lặn sâu. Một con thú lớn ăn sát bờ, lưng nổi trên mặt nước và không có phản xạ chạy trốn là mục tiêu dễ dàng nhất có thể.

Một giả thuyết về rừng tảo bẹ. Một số nhà sinh thái cho rằng việc săn rái cá biển cũng góp phần: rái cá ăn nhím biển, mất rái cá thì nhím biển tăng vọt, gặm trụi tảo bẹ — thức ăn duy nhất của bò biển. Đây là giả thuyết đáng chú ý nhưng chưa được chứng minh; phần lớn giới nghiên cứu vẫn coi săn trực tiếp là nguyên nhân chính.

Bò biển Steller và họ hàng ở Việt Nam: bò biển dugong

Người Việt có thể thấy họ hàng của bò biển Steller ngay ở vùng biển nước mình. Bò biển dugong (Dugong dugon), còn gọi là cá cúi hay "nàng tiên cá", cùng họ Dugongidae với bò biển Steller. Dugong sống ở vùng nước ấm, ăn cỏ biển chứ không phải tảo bẹ, và nhỏ hơn nhiều; nhưng về giải phẫu — đuôi chẻ, không lặn sâu, sinh sản chậm, phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn thức ăn mọc ở vùng nước nông — chúng giống nhau đến mức đáng lo.

Ở Việt Nam, dugong được ghi nhận chủ yếu ở vùng biển quanh Phú Quốc và Côn Đảo, với số lượng nhỏ. Mối đe doạ với dugong ngày nay không phải đoàn thợ săn lông thú, mà là mắc lưới, va chạm tàu thuyền và mất thảm cỏ biển do bồi lắng, ô nhiễm và hoạt động ven bờ. Các con số quần thể dugong ở Việt Nam chỉ là ước tính từ khảo sát và phỏng vấn ngư dân; bạn nên tra nguồn mới nhất khi cần một con số cụ thể.

Bài học từ bò biển Steller vì vậy không phải chuyện xa xôi của biển Bering. Một loài thú biển lớn, chậm, sinh ít và gắn chặt với một loại thảm thực vật ven bờ sẽ rất dễ tổn thương khi chỉ một vài nguồn tử vong do con người cộng dồn qua nhiều năm. Câu chuyện chi tiết hơn về dugong và các loài biển đang nguy cấp được kể trong phần biển, sông và đất ngập nước của trang.

Những điều thường bị kể sai về bò biển Steller

"Bò biển Steller là cá voi." Không. Nó thuộc bộ Hải ngưu, họ hàng gần với dugong và manatee. Cá voi thuộc một nhánh thú biển hoàn toàn khác. Điểm chung chỉ là cùng sống dưới nước và thở bằng phổi.

"Con người ăn hết chúng trong một mùa đông." Đoàn Bering có ăn thịt bò biển khi bị kẹt, nhưng chính những đoàn thợ săn trong mấy thập kỷ sau mới là lực xoá sổ loài. Tuyệt chủng diễn ra trong gần ba mươi năm, đủ lâu để một biện pháp hạn chế săn — nếu thời đó có khái niệm này — có thể tạo khác biệt.

"Trước khi gặp người châu Âu, bò biển đông khắp Thái Bình Dương." Hoá thạch cho thấy họ hàng của chúng từng phân bố rộng hơn nhiều, nhưng vào thế kỷ XVIII loài chỉ còn một quần thể sót lại. Vì sao phạm vi thu hẹp từ trước — do khí hậu, do săn bắt của các cộng đồng ven biển thời tiền sử, hay cả hai — vẫn là câu hỏi đang được bàn.

"Ngày nay vẫn có người thấy bò biển Steller." Thỉnh thoảng có báo cáo từ ngư dân vùng Bắc Thái Bình Dương, nhưng chưa có báo cáo nào có ảnh, mẫu vật hay dữ liệu kiểm chứng được. IUCN xếp loài ở bậc Tuyệt chủng (EX).

Steller để lại gì cho khoa học

Tên Steller hiện còn gắn với nhiều loài đang sống mà ông mô tả trong cùng chuyến đi, như sư tử biển Steller, chim giẻ cùi Steller hay vịt biển Steller. Bò biển là loài duy nhất trong số đó đã mất. Cách ông làm việc trong hoàn cảnh bị kẹt, thiếu thốn — đo, vẽ, ghi tập tính, giữ lại xương — là lý do vì sao ta còn biết về một con vật không ai thấy lại từ thế kỷ XVIII.

Từ góc nhìn hôm nay, câu chuyện có một nghịch lý buồn: chính chuyến thám hiểm đưa bò biển vào sách vở cũng mở đường cho làn sóng thợ săn xoá sổ nó. Thông tin về một nơi có thú quý, nếu đi trước mọi cơ chế bảo vệ, có thể trở thành tấm bản đồ cho người khai thác. Đây là lý do vì sao các nhà bảo tồn ngày nay thường không công bố vị trí chính xác của quần thể loài hiếm.

Xương bò biển Steller hiện còn trong một số bảo tàng, gồm cả vài bộ xương ghép gần hoàn chỉnh được tìm trên quần đảo Commander về sau. Từ những mẫu này, các nhóm nghiên cứu đã giải mã được một phần hệ gen, cho biết thêm về quan hệ họ hàng với dugong và về sự suy giảm quần thể từ trước khi người châu Âu đến.

Bài học từ biển Bering

Bài học đầu tiên là loài lớn, chậm, sinh ít là loài dễ mất nhất. Ở biển, nhóm này gồm hải ngưu, rùa biển, nhiều loài cá mập và cá đuối. Chúng có thể chịu được áp lực nhẹ trong thời gian ngắn, nhưng khi tử vong vượt mức sinh sản dù chỉ một chút, đường cong số lượng chỉ đi một chiều.

Bài học thứ hai là "loài không phải mục tiêu" vẫn có thể bị diệt. Thợ săn đến quần đảo Commander vì bộ lông rái cá, không vì bò biển. Bò biển chỉ là nguồn thực phẩm tiện tay. Ngày nay, phần lớn dugong, rùa biển và cá heo chết ở vùng biển Đông Nam Á cũng không phải vì bị săn có chủ đích, mà vì mắc lưới của nghề cá nhắm loài khác.

Bài học thứ ba là tốc độ. Ba mươi năm ngắn hơn một đời người. Với các loài có quần thể nhỏ, khoảng cách giữa "còn khá nhiều" và "không còn con nào" có thể nằm gọn trong một thế hệ quản lý; chờ đủ bằng chứng chắc chắn rồi mới hành động thường là chờ quá lâu.

Câu hỏi thường gặp

Bò biển Steller có liên quan gì đến nàng tiên cá không?

Truyền thuyết nàng tiên cá ở nhiều nơi thường được gắn với hải ngưu như dugong và manatee, vì chúng nổi lên mặt nước, có dáng thân tròn và chi trước như cánh tay. Bò biển Steller thuộc cùng bộ, nhưng sống ở vùng biển lạnh xa xôi nên ít gắn với các truyền thuyết đó.

Bò biển Steller lớn cỡ nào so với dugong?

Bò biển Steller được ước tính dài khoảng tám đến chín mét và nặng vài tấn đến khoảng mười tấn, trong khi dugong trưởng thành thường dài khoảng ba mét và nặng vài trăm ki-lô-gam. Con số của bò biển Steller là ước tính từ ghi chép và xương, không có cá thể nào được cân trực tiếp.

Vì sao bò biển Steller không có răng?

Thay cho răng, hàm của nó có các tấm sừng cứng dùng để cắt và nghiền tảo bẹ. Đây là đặc điểm thích nghi với thức ăn mềm, nhiều xơ. Dugong và manatee còn răng hàm, nên bò biển Steller là trường hợp đặc biệt trong bộ Hải ngưu.

Có thể hồi sinh bò biển Steller không?

Đã có nghiên cứu giải mã một phần hệ gen từ xương, nhưng chưa có kế hoạch hồi sinh khả thi. Họ hàng gần nhất còn sống là dugong, khác biệt rất lớn về kích thước, sinh lý và môi trường sống, nên ý tưởng tạo lại loài này hiện chỉ dừng ở mức thảo luận lý thuyết.

Steller có phải là người đặt tên khoa học cho bò biển không?

Steller mô tả loài vật đầu tiên, nhưng tên khoa học hiện dùng được các nhà phân loại học đặt và chỉnh sửa về sau theo quy tắc danh pháp. Tên thông dụng bò biển Steller được đặt để ghi nhận công mô tả của ông.

Quần đảo Commander nằm ở đâu và nay ra sao?

Quần đảo Commander nằm ở tây nam biển Bering, thuộc Nga, gần bán đảo Kamchatka. Ngày nay khu vực này là vùng bảo vệ thiên nhiên, có quần thể chim biển, hải cẩu và rái cá biển, nhưng không còn bò biển.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.