Biến đổi khí hậu làm loài suy giảm và tuyệt chủng qua vài cơ chế chính: nơi sống biến mất (đảo thấp bị nước biển và triều cường nhấn chìm, băng biển tan), nơi sống dịch chuyển nhanh hơn khả năng di chuyển của loài (vùng khí hậu phù hợp leo lên núi cao hay dịch về phía cực), lệch nhịp mùa giữa loài và nguồn thức ăn, và nắng nóng, hạn hán cực đoan vượt quá ngưỡng chịu đựng.
So với mất sinh cảnh và săn bắt, số loài được xác định là tuyệt chủng chủ yếu do biến đổi khí hậu hiện còn ít. Nhưng các đánh giá khoa học, trong đó có báo cáo của IPCC, đều cho rằng nguy cơ tăng theo mỗi mức nóng lên thêm, và khí hậu đang trở thành "hệ số nhân" làm các mối đe doạ khác nặng hơn. Bài này đi qua các cơ chế, kèm những trường hợp đã được ghi nhận và những trường hợp còn tranh luận.
Chuột đảo Bramble Cay: trường hợp được nhắc tới nhiều nhất
Chuột Bramble Cay (Melomys rubicola) là một loài gặm nhấm nhỏ chỉ sống trên Bramble Cay, một đảo cát san hô rất nhỏ và thấp ở eo biển Torres, phía bắc nước Úc. Cả loài sống trên một mảnh đất vài héc-ta, cao không quá vài mét so với mực nước biển, ăn thảm thực vật thấp trên đảo.
Lần cuối loài này được nhìn thấy là năm 2009. Các đợt khảo sát kỹ lưỡng sau đó không tìm thấy cá thể nào. Báo cáo đánh giá chỉ ra rằng trong khoảng một thập kỷ trước đó, nước biển và triều cường nhiều lần tràn qua đảo, làm thảm thực vật — nguồn thức ăn và chỗ trú của chuột — giảm mạnh. Loài được IUCN xếp bậc tuyệt chủng, và năm 2019 chính phủ Úc chính thức công nhận tuyệt chủng. Nó thường được gọi là loài thú đầu tiên được ghi nhận mất đi chủ yếu do biến đổi khí hậu gây ra bởi con người.
Trường hợp này điển hình vì hội đủ mọi yếu tố mong manh: phân bố cực hẹp, sống trên đất thấp, không có nơi nào để di chuyển tới. Các nhà bảo tồn cũng rút ra bài học về thời điểm: đã có đề xuất bắt một số cá thể về nuôi bảo tồn, nhưng khi kế hoạch được triển khai thì có lẽ đã quá muộn.
Bốn cơ chế khí hậu đẩy loài tới bờ vực
Nơi sống biến mất. Đảo thấp, bãi triều, rừng ngập mặn bị đẩy vào đất liền nhưng phía sau là đê, đường, khu dân cư nên không có chỗ lùi; băng biển tan làm mất nơi săn mồi của thú vùng cực; rạn san hô bị tẩy trắng khi nước biển nóng kéo dài. Với loài chỉ sống ở một kiểu nơi sống hẹp, đây là cơ chế trực tiếp nhất.
Nơi sống dịch chuyển, loài không theo kịp. Khi khí hậu ấm lên, dải nhiệt độ phù hợp của nhiều loài dịch lên cao trên sườn núi. Loài sống gần đỉnh núi không còn chỗ để đi tiếp — hiện tượng mà một số nhà nghiên cứu gọi bằng hình ảnh "thang cuốn lên tuyệt chủng". Loài ở vùng đồng bằng thì muốn dịch về phía mát hơn lại vướng các vùng đất đã bị chuyển đổi.
Lệch nhịp mùa. Nhiều loài canh thời điểm sinh sản, di cư theo độ dài ngày, trong khi nguồn thức ăn — sâu non, hoa, quả — nở theo nhiệt độ. Khi mùa xuân ấm sớm hơn, sâu non có thể đạt đỉnh trước khi chim non nở. Các nghiên cứu dài hạn về chim đớp ruồi ở châu Âu đã ghi nhận quần thể giảm ở những nơi độ lệch này lớn nhất.
Thời tiết cực đoan vượt ngưỡng. Đợt nắng nóng có thể giết hàng loạt loài chịu nóng kém: ở Úc, đã có những ngày nắng nóng làm hàng nghìn con dơi quả chết trong vài giờ. Hạn hán kéo dài làm khô suối mà ếch nhái cần; cháy rừng lớn hơn và thường xuyên hơn xoá sổ những quần thể đã bị dồn vào mảnh rừng nhỏ.
Rùa biển: khi nhiệt độ cát quyết định giới tính
Ở rùa biển, giới tính của rùa con không do nhiễm sắc thể quyết định mà do nhiệt độ của cát trong một giai đoạn ấp trứng. Cát ấm hơn cho ra nhiều con cái hơn, cát mát hơn cho ra nhiều con đực hơn; ở giữa có một ngưỡng nhiệt độ cho tỉ lệ đực cái xấp xỉ bằng nhau. Cơ chế này tồn tại qua hàng chục triệu năm, qua nhiều thời kỳ khí hậu thay đổi.
Vấn đề là tốc độ. Một nghiên cứu công bố năm 2018 về quần thể rùa xanh ở phía bắc rạn san hô Great Barrier của Úc cho thấy ở những bãi đẻ ấm, phần rất lớn rùa non và rùa chưa trưởng thành là con cái. Về ngắn hạn, quần thể nhiều con cái có thể vẫn sinh sản bình thường vì một con đực có thể giao phối với nhiều con cái; về dài hạn, nếu bãi cát tiếp tục ấm lên, tỉ lệ trứng không nở do quá nóng cũng tăng.
Rùa biển có vài cách thích nghi: đẻ ở bãi khác, đẻ sớm hơn trong mùa, chọn chỗ có bóng râm. Câu hỏi là các cách đó có đủ nhanh hay không. Đây cũng là ví dụ cho thấy biến đổi khí hậu chồng lên những mối đe doạ sẵn có: bãi đẻ bị xây dựng, ánh đèn ven biển, lưới đánh cá, rác nhựa. Phần rùa biển và các mối đe doạ ở biển được bàn chi tiết trong danh mục riêng về biển, sông và đất ngập nước.
Đã chắc, bằng chứng mạnh, hay còn tranh luận?
Khi đọc về khí hậu và tuyệt chủng, phân biệt mức độ chắc chắn của từng tuyên bố là việc cần thiết. Bảng dưới đây tách một số trường hợp hay được nhắc theo mức bằng chứng.
| Trường hợp | Vai trò của khí hậu | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Chuột Bramble Cay (Úc) | Triều cường, nước biển dâng phá thảm thực vật trên đảo thấp | Được công nhận chính thức là nguyên nhân chính |
| Cóc vàng Monteverde (Costa Rica) | Thời tiết khô bất thường cuối thập niên 1980, có thể cộng hưởng với nấm chytrid | Loài đã tuyệt chủng; vai trò khí hậu còn tranh luận |
| Rùa biển ở bãi đẻ ấm | Lệch tỉ lệ đực cái, trứng nóng quá không nở | Bằng chứng mạnh về hiện tượng; hậu quả dài hạn đang theo dõi |
| Loài vùng núi cao | Dải phân bố dịch lên cao, thu hẹp gần đỉnh | Ghi nhận ở nhiều dãy núi; mức nguy cơ khác nhau theo loài |
| Rạn san hô | Tẩy trắng hàng loạt khi nước biển nóng kéo dài | Bằng chứng mạnh; khả năng phục hồi giữa các đợt đang giảm |
Cóc vàng Monteverde là ví dụ tốt cho tinh thần thận trọng. Loài này, chỉ sống trong một vùng rừng mây nhỏ ở Costa Rica, được thấy lần cuối năm 1989. Có giả thuyết khí hậu, có giả thuyết nấm chytrid, có giả thuyết cả hai cộng hưởng; giới nghiên cứu chưa thống nhất mức độ đóng góp của từng yếu tố. Một bài viết nghiêm túc nên nói đúng như vậy, thay vì gán gọn cho một nguyên nhân.
Việt Nam: những loài và nơi sống đáng lưu tâm
Việt Nam là một trong những nước được đánh giá chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu, đặc biệt ở vùng ven biển và Đồng bằng sông Cửu Long. Với đa dạng sinh học, có vài nhóm nơi sống đáng chú ý. Thứ nhất là đất ngập nước ven biển và rừng ngập mặn: nước biển dâng và xâm nhập mặn làm thay đổi thành phần loài cây, trong khi phía sau là đê và ao nuôi nên rừng không có chỗ lùi vào. Thứ hai là vùng núi cao như dãy Hoàng Liên hay các khối núi cao ở Tây Nguyên, nơi có những loài thực vật, ếch nhái, côn trùng chỉ sống ở độ cao nhất định.
Thứ ba là các đảo nhỏ và bãi cát nơi chim biển và rùa biển sinh sản. Thứ tư là sông ngòi: dòng chảy và nhiệt độ nước thay đổi tác động đến cá di cư sinh sản, vốn đã chịu áp lực từ đập và khai thác cát.
Cần nói rõ là với phần lớn loài nguy cấp ở Việt Nam hiện nay, săn bắt và mất sinh cảnh vẫn là mối đe doạ trước mắt lớn hơn khí hậu. Nhưng một loài đã bị dồn vào một mảnh rừng nhỏ, quần thể đã quá ít, thì gần như không có khả năng dịch chuyển khi khí hậu thay đổi. Vì vậy, giữ rừng liền mạch và hành lang nối các khu bảo tồn theo chiều độ cao cũng là cách thích ứng với khí hậu.
Hiểu đúng để không hoảng hốt cũng không thờ ơ
Hai thái cực đều không giúp ích. Thái cực thứ nhất coi mọi suy giảm là do khí hậu, khiến người đọc thấy bất lực và bỏ qua những nguyên nhân có thể xử lý ngay như bẫy dây hay phá rừng. Thái cực thứ hai coi biến đổi khí hậu là chuyện xa vời, trong khi với chuột Bramble Cay, rạn san hô hay loài trên đỉnh núi, nó đã là chuyện hiện tại.
Cách nhìn cân bằng hơn: khí hậu là một áp lực đang tăng, cộng hưởng với các áp lực cũ. Giảm phát thải khí nhà kính làm chậm áp lực đó; bảo vệ sinh cảnh, chặn săn bắt, kiểm soát loài xâm hại giúp các quần thể đủ lớn và đủ khoẻ để có cơ hội thích nghi. Hai hướng bổ trợ nhau chứ không thay thế nhau.
Phần cơ sở khoa học của biến đổi khí hậu — bằng chứng, mô hình, kết luận của IPCC — thuộc phạm vi khoa học Trái Đất; ở đây chỉ tập trung vào câu hỏi loài bị tác động ra sao. Với người đọc muốn theo dõi, các đánh giá Danh lục Đỏ IUCN hiện có ghi rõ "biến đổi khí hậu và thời tiết khắc nghiệt" là một nhóm mối đe doạ cho từng loài, có thể tra cứu theo tên loài.
Câu hỏi thường gặp
Loài đầu tiên tuyệt chủng do biến đổi khí hậu là loài nào?
Chuột Bramble Cay ở Úc thường được nhắc là loài thú đầu tiên được ghi nhận tuyệt chủng chủ yếu do biến đổi khí hậu, vì triều cường và nước biển dâng phá hủy thảm thực vật trên hòn đảo thấp nơi nó sống. Loài được thấy lần cuối năm 2009 và được chính phủ Úc công nhận tuyệt chủng năm 2019.
Biến đổi khí hậu có phải nguyên nhân lớn nhất khiến loài tuyệt chủng hiện nay?
Chưa phải. Theo các đánh giá toàn cầu, mất và biến đổi nơi sống cùng khai thác trực tiếp vẫn là hai động lực lớn nhất hiện nay. Biến đổi khí hậu đang tăng dần, làm nặng thêm các mối đe doạ khác và được dự báo trở thành áp lực ngày càng lớn nếu mức nóng lên tiếp tục tăng.
Vì sao rùa biển nhạy cảm với nhiệt độ?
Giới tính rùa con do nhiệt độ cát trong giai đoạn ấp quyết định: cát ấm cho nhiều con cái hơn. Khi bãi cát ấm lên, tỉ lệ con cái tăng và trứng có thể chết vì quá nóng. Rùa biển có thể thích nghi bằng cách đổi bãi, đổi thời điểm đẻ, nhưng chưa rõ có kịp hay không.
Thang cuốn lên tuyệt chủng nghĩa là gì?
Là hình ảnh mô tả các loài vùng núi dịch dần lên cao theo khí hậu ấm lên để giữ nhiệt độ phù hợp. Đến khi tới gần đỉnh núi, loài không còn chỗ để đi tiếp và vùng sống thu hẹp dần. Hiện tượng dịch lên cao đã được ghi nhận ở nhiều dãy núi trên thế giới.
Cóc vàng Monteverde tuyệt chủng vì biến đổi khí hậu phải không?
Chưa có kết luận chắc chắn. Loài này được thấy lần cuối năm 1989 ở Costa Rica. Các giả thuyết gồm thời tiết khô bất thường, nấm chytrid, hoặc cả hai cộng hưởng. Giới nghiên cứu vẫn tranh luận về vai trò của từng yếu tố, nên không nên gán gọn cho một nguyên nhân.
Bảo vệ rừng có giúp loài chống chọi với biến đổi khí hậu không?
Có. Rừng liền mạch và hành lang nối các khu bảo tồn, nhất là theo chiều độ cao, cho phép loài di chuyển khi vùng khí hậu phù hợp thay đổi. Quần thể lớn, khoẻ cũng có nhiều cơ hội thích nghi hơn quần thể nhỏ bị cô lập trong một mảnh rừng.