TuyetChung.comTuyệt Chủng
Loài đã tuyệt chủng

Loài tưởng đã tuyệt chủng được tìm thấy lại: từ cá vây tay đến cheo cheo lưng bạc

Cá vây tay, chồn chân đen, cheo cheo lưng bạc từng bị coi là đã mất rồi được tìm lại. Vì sao lại thế, cần bằng chứng gì và vì sao công bố tuyệt chủng phải thận trọng?

Camera trap mounted on a mossy tree trunk in a dim tropical forest understory, ferns and leaf litter around, soft dappled green light, close side angle, no animals, no text

Có những loài từng bị coi là đã tuyệt chủng, hoặc nhiều thập kỷ không ai thấy, rồi được tìm lại kèm bằng chứng chắc chắn. Ví dụ nổi tiếng nhất là cá vây tay (coelacanth), từng chỉ được biết qua hoá thạch, bắt được còn sống năm 1938. Ở Việt Nam, cheo cheo lưng bạc được chụp lại bằng bẫy ảnh năm 2019 sau gần ba mươi năm không có ghi nhận khoa học.

Hiện tượng này đôi khi được gọi là "hiệu ứng Lazarus", theo tên nhân vật được kể là sống lại. Nó xảy ra vì ba lý do chính: loài sống ở nơi ít được khảo sát, loài khó phát hiện bằng phương pháp cũ, hoặc loài bị xếp vào nhóm "đã mất" quá vội. Câu chuyện của những loài này vừa đem lại hy vọng, vừa giải thích vì sao các nhà khoa học rất thận trọng trước khi tuyên bố một loài đã tuyệt chủng.

Những trường hợp tìm lại nổi tiếng

Cá vây tay (Latimeria), Nam Phi, 1938. Nhóm cá vây tay được biết qua hoá thạch và được cho là đã biến mất cùng thời với khủng long. Một con cá lạ được ngư dân kéo lên ngoài khơi Nam Phi, được một nhân viên bảo tàng địa phương nhận ra là bất thường và gửi cho chuyên gia xác định. Đến cuối thập niên 1990, một loài cá vây tay thứ hai được phát hiện ở Indonesia. Cả hai đều sống ở vùng nước sâu, rất ít được khảo sát.

Chim takahe, New Zealand, 1948. Loài chim lớn không biết bay này từng được coi là đã tuyệt chủng vào cuối thế kỷ XIX, rồi được tìm lại trong một vùng núi hẻo lánh. Nhờ chương trình bảo tồn kéo dài, số lượng đã tăng dần dù vẫn ở mức thấp.

Chồn chân đen, Bắc Mỹ, 1981. Từng được nghĩ là đã mất, loài chồn này được tìm lại khi một con chó trang trại mang về xác một con. Những cá thể cuối cùng được bắt về nhân nuôi, loài trải qua giai đoạn chỉ còn trong nuôi nhốt, rồi được tái thả về đồng cỏ. Đây là một trong những chương trình cứu loài từ bờ vực được nhắc nhiều nhất.

Rùa khổng lồ đảo Fernandina, Galápagos, 2019. Loài này chỉ được biết qua một mẫu vật thu từ đầu thế kỷ XX. Một con rùa cái được tìm thấy trên đảo năm 2019, và phân tích di truyền sau đó xác nhận nó thuộc đúng loài cũ.

Chuột đá Lào, Lào, giữa thập niên 2000. Một loài gặm nhấm mua được từ chợ địa phương được mô tả là loài mới, rồi được xác định thuộc một họ gặm nhấm trước đó chỉ được biết qua hoá thạch hàng triệu năm tuổi. Đây là trường hợp "tìm lại" ở cấp họ chứ không phải cấp loài.

Cheo cheo lưng bạc: câu chuyện của Việt Nam

Cheo cheo lưng bạc (Tragulus versicolor) là một loài thú móng guốc nhỏ bằng con thỏ, chân mảnh như que, lưng có ánh bạc. Loài được mô tả từ mẫu vật thu ở Việt Nam đầu thế kỷ XX, và trong suốt thế kỷ chỉ có rất ít ghi nhận. Sau một ghi nhận vào năm 1990, gần ba mươi năm không có thêm bằng chứng khoa học nào; loài được đưa vào danh sách các loài "thất lạc" mà giới bảo tồn quốc tế muốn tìm lại.

Việc tìm lại bắt đầu bằng phỏng vấn người dân và kiểm lâm ở vùng rừng Nam Trung Bộ. Một số người mô tả một con cheo cheo có màu khác thường. Các nhà nghiên cứu đặt bẫy ảnh theo những gợi ý đó, và năm 2019 công bố những bức ảnh đầu tiên chụp được loài này ngoài tự nhiên. Các đợt bẫy ảnh tiếp theo ghi được rất nhiều lượt chụp, cho thấy loài không cực hiếm như từng nghĩ ở những nơi nó còn sống.

Câu chuyện có ba điểm đáng nhớ: kiến thức địa phương là manh mối đầu tiên; công nghệ bẫy ảnh giá thấp cho phép kiểm chứng; và việc công bố được tiến hành thận trọng, không nêu vị trí chính xác để tránh thu hút người săn bắt. Phát hiện lại không có nghĩa là loài đã an toàn — bẫy dây và mất rừng vẫn là mối đe doạ lớn với thú nhỏ sống trên mặt đất ở Việt Nam.

Vì sao một loài "biến mất" rồi lại "xuất hiện"

Không phải mọi trường hợp tìm lại đều giống nhau. Bảng dưới đây phân loại các lý do thường gặp.

Lý doGiải thíchVí dụ
Sống ở nơi ít người khảo sátBiển sâu, núi cao, rừng biên giới, đảo xa — không ai tìm thì không ai thấyCá vây tay, takahe
Khó phát hiện bằng phương pháp cũLoài nhỏ, sống về đêm, nhút nhát; trước đây chỉ dựa vào quan sát trực tiếp hoặc bẫy bắtCheo cheo lưng bạc
Bị gắn nhãn quá vộiVài năm không thấy đã bị coi là mất, trong khi chưa có khảo sát đầy đủNhiều loài ếch, lan, côn trùng
Quần thể sót lại cực nhỏLoài gần như đã mất, chỉ còn một nhóm nhỏ ở một điểmChồn chân đen, rùa Fernandina
Nhận diện lại từ mẫu đã cóMẫu vật hoặc cá thể đã thu được từ trước, nay mới được xác định đúngChuột đá Lào

Phân loại này quan trọng vì mỗi lý do đòi hỏi cách phản ứng khác nhau. Một loài sống ở biển sâu có thể vẫn ổn; một loài chỉ còn một nhóm nhỏ ở một điểm thì "được tìm lại" chỉ là bước đầu của một cuộc chạy đua với thời gian.

Công bố tuyệt chủng cần bằng chứng gì

Để xếp một loài vào bậc Tuyệt chủng (EX), IUCN đòi hỏi các cuộc khảo sát đầy đủ, ở đúng nơi loài từng sống, đúng mùa và đúng thời điểm trong ngày mà loài thường hoạt động, kéo dài đủ lâu so với vòng đời của loài, mà không tìm thấy cá thể nào. Khi còn nghi ngờ, loài được gắn thêm nhãn "có thể đã tuyệt chủng" thay vì EX. Ngoài ra, các nhà khoa học còn dùng mô hình thống kê trên chuỗi ghi nhận cũ để ước tính khả năng loài vẫn còn tồn tại.

Ngược lại, để tuyên bố một loài được tìm lại cũng cần bằng chứng kiểm chứng được: mẫu vật, ảnh hoặc video rõ ràng, bản ghi âm có thể đối chiếu, hoặc mẫu ADN. Lời kể nhìn thấy, dù chân thành, không đủ. Đã có những trường hợp "tìm lại" gây tranh cãi kéo dài nhiều năm, như loài gõ kiến mỏ ngà ở Mỹ, nơi các bằng chứng hình ảnh mờ không thuyết phục được toàn bộ giới chuyên môn.

Hai chuẩn bằng chứng đó bảo vệ hai thứ khác nhau. Chuẩn chặt cho việc công bố tuyệt chủng giúp không bỏ rơi loài còn sót. Chuẩn chặt cho việc công bố tìm lại giúp không tạo ra hy vọng giả, khiến nguồn lực bị dồn vào tìm kiếm thay vì bảo vệ những loài chắc chắn còn.

Cái giá của việc kết luận quá sớm

Giới bảo tồn có một khái niệm được gọi là "lỗi Romeo", lấy hình ảnh từ vở kịch của Shakespeare: chàng Romeo tưởng người yêu đã chết nên buông xuôi, trong khi nàng vẫn còn sống. Áp dụng vào bảo tồn, đó là khi một loài bị coi là đã mất, nguồn lực bảo vệ bị rút đi, sinh cảnh không còn được giữ — và những cá thể cuối cùng còn sót lại mất nốt cơ hội.

Lỗi ngược lại cũng có thật: giữ một loài trong danh sách "còn hy vọng" quá lâu có thể làm sai lệch thống kê về mức độ mất đa dạng sinh học, và giữ nguồn lực ở những nơi không còn gì để bảo vệ. Vì vậy không có công thức đơn giản; mỗi trường hợp phải được đánh giá dựa trên số năm vắng bóng, mức độ khảo sát đã thực hiện, và mức độ còn lại của sinh cảnh.

Với người đọc phổ thông, điều thiết thực là cẩn thận với các tin "tìm thấy loài đã tuyệt chủng" lan truyền trên mạng. Nhiều tin là thật nhưng bị giật tít — loài chưa bao giờ được công bố tuyệt chủng, chỉ là lâu không có ghi nhận. Một số tin khác dựa trên ảnh nhầm loài hoặc ảnh cũ. Hãy kiểm tra xem có công bố khoa học, có ảnh rõ, có cơ quan chuyên môn xác nhận hay không.

Hy vọng nhưng không ảo tưởng

Các trường hợp tìm lại thường được dùng như bằng chứng rằng "thiên nhiên mạnh mẽ hơn ta nghĩ". Điều đó đúng một phần. Nhưng cần nhìn số liệu một cách công bằng: số loài được tìm lại nhỏ hơn nhiều so với số loài thật sự đã mất, và phần lớn loài được tìm lại vẫn ở bậc nguy cấp cao. Tìm lại là cơ hội thứ hai, không phải lời bảo đảm.

Ở Việt Nam, rừng còn nhiều vùng ít được khảo sát, và các công cụ mới như bẫy ảnh hàng loạt, ghi âm tự động hay ADN môi trường từ nước và đất đang giúp các nhóm nghiên cứu kiểm kê loài với chi phí thấp hơn trước. Hoàn toàn có khả năng trong những năm tới sẽ còn có những loài được ghi nhận lại hoặc loài mới cho khoa học — điều đã xảy ra nhiều lần trên dãy Trường Sơn trong vài thập kỷ qua.

Chỉ trong thập niên 1990, dãy Trường Sơn đã cho khoa học thế giới sao la, được mô tả năm 1993, cùng với mang lớn và mang Trường Sơn — những loài thú móng guốc mà trước đó không có trong sách vở. Những phát hiện ấy không phải là "tìm lại" mà là "lần đầu ghi nhận", nhưng cùng chung một thông điệp: hiểu biết về đa dạng sinh học ở Việt Nam còn nhiều khoảng trống, và khoảng trống đó vừa là lý do để hy vọng, vừa là lý do để không gạch tên loài nào quá sớm.

Nhưng mỗi phát hiện như vậy chỉ có ý nghĩa nếu nơi loài sống còn được giữ nguyên. Một cánh rừng còn nguyên là nơi những "loài thất lạc" có thể đang chờ được tìm thấy; một cánh rừng đã mất thì không còn câu chuyện nào để kể tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng Lazarus là gì?

Đây là cách gọi không chính thức cho hiện tượng một loài hoặc một nhóm sinh vật biến mất khỏi hồ sơ hoá thạch hoặc ghi nhận trong một thời gian dài, rồi xuất hiện trở lại. Tên gọi lấy từ một nhân vật được kể là sống lại. Thuật ngữ này dùng nhiều trong cổ sinh vật học và bảo tồn.

Cá vây tay có phải hoá thạch sống không?

Cá vây tay thường được gọi như vậy, nhưng các nhà sinh học không thích cách gọi này vì loài hiện nay khác với tổ tiên hoá thạch, và nó vẫn tiến hoá như mọi loài khác. Điều đặc biệt là nhóm cá này được biết qua hoá thạch rất lâu trước khi ai thấy con sống.

Có loài nào ở Việt Nam bị tuyên bố tuyệt chủng rồi tìm thấy lại không?

Phần lớn trường hợp ở Việt Nam là loài lâu không ghi nhận chứ chưa được công bố tuyệt chủng chính thức, như cheo cheo lưng bạc hay voọc mũi hếch. Đây là lý do nên dùng cụm "tưởng đã mất" thay vì "đã tuyệt chủng rồi sống lại".

Bẫy ảnh hoạt động thế nào?

Bẫy ảnh là máy ảnh gắn cảm biến nhiệt và chuyển động, đặt trong rừng nhiều tuần hoặc nhiều tháng, tự chụp khi có con vật đi qua. Nó giúp ghi nhận các loài nhút nhát, sống về đêm mà không cần người ở hiện trường, và không gây hại cho con vật.

Vì sao không công bố vị trí chính xác của loài vừa tìm lại?

Vì thông tin vị trí có thể thu hút người săn bắt, người sưu tầm hoặc khách tò mò, gây áp lực lên một quần thể vốn rất nhỏ. Các nhóm nghiên cứu thường chỉ nêu vị trí ở mức vùng và chia sẻ chi tiết với cơ quan quản lý.

Một người bình thường có thể góp phần tìm lại loài thất lạc không?

Có. Nhiều phát hiện bắt đầu từ ảnh chụp, lời kể hoặc ghi nhận của người dân, khách tham quan hay người chụp ảnh thiên nhiên. Gửi ghi nhận kèm ảnh, thời gian và vùng phát hiện tới các nền tảng khoa học công dân hoặc cơ quan chuyên môn giúp các nhà nghiên cứu kiểm chứng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.