Trong thời gian có ghi chép, Việt Nam đã mất hẳn ngoài tự nhiên một số loài thú lớn. Những trường hợp được nhắc nhiều và có cơ sở nhất là tê giác hai sừng (tê giác Sumatra) và heo vòi, đều đã biến mất từ lâu; tê giác Java, mất con cuối cùng năm 2010; cùng với hươu sao và cá sấu hoa cà được Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp vào nhóm tuyệt chủng ngoài thiên nhiên — nghĩa là không còn ghi nhận quần thể hoang dã, chỉ còn trong nuôi nhốt.
Điều cần nói ngay là gần như tất cả các trường hợp này là tuyệt chủng ở Việt Nam, không phải tuyệt chủng trên toàn thế giới: tê giác Java vẫn còn ở Indonesia, heo vòi vẫn còn ở bán đảo Mã Lai và Sumatra, hươu sao vẫn còn hoang dã ở Đông Á. Ngoài ra có một nhóm loài lâu nay không được ghi nhận chắc chắn nhưng chưa được công bố là đã mất, và một nhóm từng bị nghĩ là đã mất rồi được tìm thấy lại. Bài này sắp xếp ba nhóm đó cho rõ.
Bốn cách nói, bốn mức chắc chắn
Trước khi đọc danh sách, cần thống nhất cách dùng từ. Nhiều bài viết trên mạng gộp chung cả ba nhóm dưới chữ "tuyệt chủng", và đó là nguồn nhầm lẫn lớn nhất.
| Cách nói | Nghĩa là | Ví dụ ở Việt Nam |
|---|---|---|
| Tuyệt chủng ở Việt Nam (tuyệt chủng cục bộ) | Không còn cá thể hoang dã trong lãnh thổ Việt Nam; loài có thể còn ở nước khác | Tê giác Java, tê giác hai sừng, heo vòi |
| Tuyệt chủng ngoài tự nhiên | Không còn quần thể hoang dã, chỉ còn cá thể nuôi nhốt hoặc bán hoang dã | Hươu sao, cá sấu hoa cà (theo Sách Đỏ Việt Nam 2007) |
| Lâu không ghi nhận, chưa công bố | Nhiều năm không có bằng chứng chắc chắn, nhưng chưa đủ khảo sát để kết luận | Bò xám; một số loài thú lớn ở mức báo động |
| Tưởng mất rồi tìm lại | Từng bị nghĩ là đã mất, sau đó được ghi nhận lại có bằng chứng | Cheo cheo lưng bạc, voọc mũi hếch |
Các bậc trong Sách Đỏ Việt Nam được đánh giá ở phạm vi quốc gia, còn Danh lục Đỏ IUCN đánh giá ở phạm vi toàn cầu. Vì vậy một loài có thể "tuyệt chủng" trong Sách Đỏ Việt Nam nhưng chỉ "nguy cấp" trong Danh lục IUCN. Sách Đỏ Việt Nam cũng được cập nhật theo thời gian; khi cần dẫn chính xác, bạn nên tra bản mới nhất.
Hai loài tê giác: mất trước và mất sau
Việt Nam từng có hai loài tê giác. Tê giác hai sừng hay tê giác Sumatra (Dicerorhinus sumatrensis) là loài tê giác nhỏ nhất, lông thưa, sống trong rừng núi. Loài này đã biến mất khỏi Việt Nam từ lâu, trước khi có các cuộc khảo sát hiện đại; nó hiện chỉ còn rải rác ở Indonesia với số lượng rất nhỏ và được IUCN xếp Cực kỳ nguy cấp. Vì biến mất sớm, hiểu biết về tê giác hai sừng ở Việt Nam chủ yếu đến từ ghi chép cũ và mẫu vật lưu trữ.
Tê giác Java một sừng (Rhinoceros sondaicus) là trường hợp được biết rõ hơn nhiều. Quần thể cuối cùng sống ở khu vực Cát Lộc, nay thuộc Vườn quốc gia Cát Tiên. Cá thể cuối cùng được tìm thấy đã chết năm 2010 và việc phân loài này tuyệt chủng được công bố năm 2011. Câu chuyện đầy đủ, với dòng thời gian và bài học, được kể trong bài riêng về tê giác Java ở Việt Nam trên trang.
Điểm chung của hai loài là chiếc sừng. Săn bắt lấy sừng kéo dài qua nhiều thế kỷ, dựa trên những niềm tin chữa bệnh không có cơ sở khoa học, cùng với việc mất rừng thấp, đã đẩy cả hai loài ra khỏi Việt Nam. Sừng tê giác chủ yếu là keratin như móng tay người; mua bán, tàng trữ sừng tê là vi phạm pháp luật.
Những loài khác đã mất hoặc chỉ còn trong nuôi nhốt
Heo vòi (Tapirus indicus). Loài thú móng guốc lẻ có cái mũi dài như vòi ngắn, thân hai màu đen trắng. Ghi chép lịch sử cho thấy loài từng hiện diện ở phía nam bán đảo Đông Dương; ở Việt Nam, nó không còn được ghi nhận từ lâu và được Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp vào nhóm đã tuyệt chủng. Heo vòi vẫn còn ở Thái Lan, Myanmar, bán đảo Mã Lai và Sumatra, ở bậc Nguy cấp theo IUCN.
Hươu sao (Cervus nippon). Hươu sao được nuôi rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt ở Nghệ An và Hà Tĩnh, để lấy nhung. Chính vì vậy nhiều người ngạc nhiên khi biết quần thể hươu sao hoang dã ở Việt Nam được coi là đã không còn. Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp hươu sao ở bậc tuyệt chủng ngoài thiên nhiên. Đây là ví dụ cho thấy "còn nhiều trong chuồng" và "còn ngoài tự nhiên" là hai chuyện khác nhau.
Cá sấu hoa cà (Crocodylus porosus). Loài cá sấu nước lợ lớn nhất thế giới, từng sống ở vùng cửa sông, rừng ngập mặn phía nam. Ở Việt Nam, loài được Sách Đỏ 2007 xếp tuyệt chủng ngoài thiên nhiên. Trên phạm vi toàn cầu, cá sấu hoa cà vẫn phổ biến ở Đông Nam Á hải đảo và Úc và chỉ ở bậc Ít quan ngại.
Một nhắc nhở về độ trễ. Một loài thường đã thưa thớt hàng chục năm trước khi được ghi tên vào danh sách tuyệt chủng. Vì vậy danh sách luôn đi sau thực tế, và những loài đang ở bậc Cực kỳ nguy cấp hôm nay chính là những ứng viên của danh sách đó ngày mai.
Đang ngờ: lâu không ghi nhận nhưng chưa công bố
Bò xám hay kouprey (Bos sauveli) là loài bò rừng lớn của bán đảo Đông Dương, được giới khoa học mô tả vào thập niên 1930. Loài từng được ghi nhận ở vùng rừng khộp phía bắc Campuchia và vùng giáp ranh, gồm cả Tây Nguyên Việt Nam. Đã nhiều thập kỷ không có bằng chứng chắc chắn nào về bò xám còn sống. IUCN xếp loài ở bậc Cực kỳ nguy cấp, có thể đã tuyệt chủng — tức là nhiều khả năng đã mất nhưng chưa đủ căn cứ để khẳng định.
Một số loài thú lớn khác ở Việt Nam cũng đang ở trạng thái mà giới chuyên môn lo ngại: số ghi nhận hoang dã chắc chắn rất ít hoặc không có trong nhiều năm, dù chưa có công bố chính thức nào. Hổ Đông Dương thường được nhắc đến trong nhóm này. Với những trường hợp như vậy, cách nói đúng là "chưa có ghi nhận chắc chắn gần đây", không phải "đã tuyệt chủng". Tình trạng chi tiết của các loài nguy cấp còn quần thể được kể trong phần loài nguy cấp ở Việt Nam của trang.
Sự thận trọng ở đây không phải là né tránh. Rừng Việt Nam nhiều nơi hiểm trở, khảo sát tốn kém, và lịch sử đã cho thấy có loài tưởng mất rồi lại xuất hiện trên bẫy ảnh. Nhưng sự thận trọng cũng không được biến thành lời trấn an: "chưa công bố mất" không có nghĩa là "vẫn ổn".
Mối đe doạ lớn nhất với thú cỡ vừa và nhỏ ở rừng Việt Nam hiện nay được nhiều nhóm nghiên cứu chỉ ra là bẫy dây: những sợi cáp hoặc dây phanh xe đạp đặt hàng loạt trên mặt đất, không chọn con mồi. Bẫy dây rẻ, dễ đặt và khó phát hiện, nên một khu rừng còn nguyên tán cây vẫn có thể trở thành "rừng trống" — cây còn, thú mất. Hiện tượng này giải thích vì sao nhiều loài biến mất khỏi những khu rừng trông vẫn rất tốt, và vì sao việc gỡ bẫy được coi là một trong những hoạt động bảo tồn thiết yếu nhất ở dãy Trường Sơn.
Tưởng mất rồi tìm lại: lý do để không bỏ cuộc
Năm 2019, các nhà khoa học công bố đã chụp được cheo cheo lưng bạc (Tragulus versicolor) bằng bẫy ảnh ở vùng rừng Nam Trung Bộ. Loài thú móng guốc nhỏ bé này được mô tả từ đầu thế kỷ XX và gần ba mươi năm trước đó không có ghi nhận nào được khoa học xác nhận. Việc tìm lại bắt đầu từ chính những câu chuyện của người dân địa phương và kiểm lâm, rồi được xác nhận bằng hình ảnh.
Voọc mũi hếch ở vùng núi Đông Bắc là trường hợp khác: từng có thời gian dài không được ghi nhận và bị một số người cho là có lẽ đã mất, rồi được phát hiện lại vào cuối thế kỷ XX. Hiện loài vẫn ở bậc Cực kỳ nguy cấp, nhưng còn quần thể để bảo vệ.
Những trường hợp này dạy hai điều. Một, kiến thức của người dân sống gần rừng là nguồn thông tin quý, cần được lắng nghe và kiểm chứng bằng khoa học. Hai, công cụ như bẫy ảnh và ADN môi trường đang giúp khảo sát những nơi trước đây gần như không thể với tới. Hiện tượng "loài tìm lại" được phân tích kỹ hơn trong một bài riêng của danh mục này.
Đọc danh sách tuyệt chủng sao cho đúng
Khi gặp một bài viết nói "Việt Nam đã mất loài X", bạn có thể tự kiểm bằng ba câu hỏi. Một, nguồn là gì — Sách Đỏ Việt Nam, Danh lục Đỏ IUCN hay một công bố khoa học có tên tác giả, hay chỉ là "theo các chuyên gia"? Hai, phạm vi là gì — mất ở Việt Nam hay mất trên toàn cầu? Ba, bậc chính xác là gì — tuyệt chủng, tuyệt chủng ngoài tự nhiên, hay "có thể đã tuyệt chủng"?
Ba câu hỏi đó loại được phần lớn thông tin sai. Ví dụ thường gặp là gọi rùa Hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei) là "đã tuyệt chủng" sau khi cá thể ở hồ Hoàn Kiếm chết năm 2016. Thực tế loài vẫn ở bậc Cực kỳ nguy cấp, với cá thể hoang dã đã được xác nhận ở nơi khác tại Việt Nam. Một cá thể chết, dù mang nhiều ý nghĩa biểu tượng, không đồng nghĩa với cả loài biến mất.
Với học sinh, giáo viên làm bài, cách viết an toàn nhất là ghi rõ mốc và nguồn: "theo Sách Đỏ Việt Nam 2007", "theo đánh giá IUCN gần nhất", "cá thể cuối cùng được biết chết năm…". Viết như vậy vừa chính xác, vừa cho người đọc biết chỗ để kiểm tra lại khi các bậc được cập nhật.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có loài động vật nào tuyệt chủng trên toàn thế giới không?
Phân loài tê giác Java lục địa, với những cá thể cuối cùng ở Cát Tiên, là trường hợp rõ nhất: phân loài này đã mất trên toàn cầu. Còn ở cấp loài, các trường hợp mất khỏi Việt Nam được nêu trong bài đều vẫn còn ở nước khác hoặc trong nuôi nhốt.
Hươu sao nuôi nhiều vậy sao lại bị coi là tuyệt chủng?
Vì bậc tuyệt chủng ngoài tự nhiên chỉ xét quần thể hoang dã. Hươu sao nuôi lấy nhung trong các trang trại không tính là quần thể hoang dã. Sách Đỏ Việt Nam 2007 ghi nhận không còn hươu sao sống tự do trong rừng ở Việt Nam.
Có thể thả hươu sao nuôi về rừng để khôi phục không?
Về nguyên tắc có thể bàn, nhưng cần đánh giá nguồn gốc di truyền của đàn nuôi, sức khoẻ, khả năng sống ngoài tự nhiên và việc bảo vệ khỏi săn bắt tại nơi thả. Tái thả không chuẩn bị kỹ thường thất bại hoặc tạo rủi ro cho hệ sinh thái.
Bò xám có phải là bò tót không?
Không. Bò tót vẫn còn ở một số khu rừng Việt Nam và thường to lớn hơn, lông sẫm, có bít tất trắng ở chân. Bò xám là loài riêng, con đực có sừng cong đặc trưng với đầu sừng tưa ra, và đã nhiều thập kỷ không được ghi nhận chắc chắn.
Thực vật ở Việt Nam có loài nào đã tuyệt chủng không?
Có những loài cây được đánh giá ở bậc rất cao hoặc chỉ còn vài cá thể, nhưng thực vật thường được khảo sát ít hơn động vật nên dữ liệu về tuyệt chủng còn thiếu. Các loài cây nguy cấp được nói riêng trong phần cây và nấm nguy cấp của trang.
Tại sao các tài liệu khác nhau đưa danh sách khác nhau?
Vì mỗi tài liệu dùng một nguồn và một mốc thời gian khác nhau, và nhiều tài liệu gộp chung các mức tuyệt chủng cục bộ, ngoài tự nhiên và "có thể đã tuyệt chủng". Khi so sánh, hãy xem tài liệu dựa vào bản Sách Đỏ nào hay đánh giá IUCN năm nào.