Thả rùa tai đỏ, cá cảnh, ốc cảnh ra hồ, ra sông thường xuất phát từ ý tốt — không muốn con vật chết, hoặc không nuôi được nữa. Nhưng nhiều loài trong số đó là loài ngoại lai: chúng có thể sống sót, sinh sản, cạnh tranh thức ăn và chỗ ở với loài bản địa, mang theo mầm bệnh, và trở thành loài xâm hại rất khó loại bỏ.
Rùa tai đỏ (Trachemys scripta elegans) là ví dụ điển hình. Loài này có nguồn gốc ở Bắc Mỹ, được bán rộng rãi làm thú cảnh trên khắp thế giới, và nằm trong danh sách "100 loài ngoại lai xâm hại tồi tệ nhất thế giới" do nhóm chuyên gia về loài xâm hại của IUCN tổng hợp. Ở Việt Nam, rùa tai đỏ cũng có tên trong danh mục loài ngoại lai xâm hại do cơ quan quản lý môi trường ban hành.
Nguyên tắc đơn giản: không thả bất kỳ động vật nuôi nào ra tự nhiên. Nếu không nuôi được nữa, có những cách khác — bài này nêu cụ thể.
Loài ngoại lai và loài ngoại lai xâm hại khác nhau thế nào
Loài ngoại lai là loài xuất hiện ở ngoài vùng phân bố tự nhiên của nó, thường do con người mang tới, cố ý hay vô tình. Không phải loài ngoại lai nào cũng gây hại: nhiều loài cây trồng, vật nuôi là ngoại lai nhưng sống trong phạm vi canh tác, không lan ra tự nhiên. Loài ngoại lai trở thành xâm hại khi nó tự duy trì quần thể ngoài tự nhiên, lan rộng và gây tác hại cho hệ sinh thái, kinh tế hoặc sức khoẻ.
Không dễ biết trước loài nào sẽ trở thành xâm hại. Các nhà sinh thái học thường nhắc tới những đặc điểm làm tăng nguy cơ: sinh sản nhanh, ăn tạp, chịu được môi trường ô nhiễm, không có thiên địch ở vùng mới, kích thước lớn hơn hoặc hung dữ hơn loài bản địa cùng vai trò. Rùa tai đỏ, cá dọn bể, ốc bươu vàng đều có nhiều đặc điểm trong số đó.
Một khi loài xâm hại đã thiết lập quần thể trong một hệ thống sông hồ, việc loại bỏ gần như không khả thi, chi phí rất lớn. Đó là lý do phòng ngừa — không thả — có hiệu quả hơn mọi biện pháp xử lý sau.
Một số loài nuôi làm cảnh hay bị thả và tác động
Bảng dưới đây liệt kê vài loài thường được nhắc tới trong thảo luận về loài ngoại lai ở Việt Nam. Mức độ tác động cụ thể tuỳ từng hệ sinh thái và còn được nghiên cứu.
| Loài | Nguồn gốc | Vì sao đáng lo | Tác động được ghi nhận hoặc lo ngại |
|---|---|---|---|
| Rùa tai đỏ | Bắc Mỹ | Sống lâu, ăn tạp, chịu ô nhiễm, đẻ nhiều | Cạnh tranh với rùa bản địa về thức ăn, chỗ phơi nắng; có thể mang vi khuẩn Salmonella và ký sinh trùng |
| Cá dọn bể (cá tỳ bà, nhóm Pterygoplichthys) | Nam Mỹ | Có vỏ giáp, ít thiên địch, đào hang làm tổ | Đào hang gây sạt lở bờ, cạnh tranh thức ăn với cá bản địa, vướng lưới ngư dân |
| Ốc bươu vàng (nhóm Pomacea) | Nam Mỹ | Sinh sản rất nhanh, ăn thực vật non | Phá hoại lúa non, thay đổi thảm thực vật thuỷ sinh, cạnh tranh với ốc bản địa |
| Cá cảnh nhiệt đới nhỏ | Nhiều nơi | Một số loài chịu được nước tù | Ăn trứng, cá con bản địa; mang bệnh vào quần thể hoang dã |
Ốc bươu vàng là bài học đắt giá ở Việt Nam: được đưa vào khoảng cuối những năm 1980 với kỳ vọng nuôi làm thực phẩm, sau đó thoát ra đồng ruộng và trở thành dịch hại lúa ở nhiều vùng. Câu chuyện cho thấy một quyết định nhỏ ban đầu có thể để lại hậu quả kéo dài hàng thập kỷ.
Rùa bản địa: những loài đang chịu thiệt
Việt Nam có khoảng vài chục loài rùa và ba ba bản địa, trong đó rất nhiều loài bị đe doạ theo Danh lục Đỏ IUCN, phần lớn do săn bắt để buôn bán và mất sinh cảnh. Rùa là nhóm có tỉ lệ loài bị đe doạ cao nhất trong các nhóm động vật có xương sống lớn. Một số loài rùa bản địa như rùa hộp, rùa đất, rùa núi đã trở nên rất hiếm ngoài tự nhiên.
Khi rùa tai đỏ được thả vào ao hồ, chúng cạnh tranh trực tiếp với rùa bản địa còn sót lại về thức ăn và chỗ phơi nắng — một nhu cầu thiết yếu để rùa điều hoà thân nhiệt. Rùa tai đỏ có kích thước trưởng thành lớn, ăn tạp và chịu được nước ô nhiễm hơn nhiều loài bản địa. Ở nhiều hồ đô thị, người đi dạo dễ thấy rùa tai đỏ phơi nắng trên đá, trên gỗ nổi, trong khi rùa bản địa hầu như vắng bóng.
Ngoài cạnh tranh, rùa nuôi thả ra có thể mang mầm bệnh và ký sinh trùng sang quần thể hoang dã. Đây là rủi ro chung khi thả bất kỳ động vật nuôi nào, kể cả khi đó là loài bản địa: con vật nuôi lâu trong môi trường khác đã tiếp xúc với mầm bệnh mà quần thể tự nhiên chưa từng gặp.
Tập quán thả động vật: giữ ý nghĩa mà bớt tác hại
Tập quán có từ lâu. Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, việc thả cá, thả chim, thả rùa vào một số dịp gắn với mong muốn làm điều tốt. Ý nghĩa đó đáng trân trọng; vấn đề nằm ở cách làm.
Thị trường cung ứng động vật để thả. Khi nhu cầu thả lớn, có người bắt chim, rùa, cá từ tự nhiên để bán cho người thả. Chim bị nhốt chật, mất sức, nhiều con chết trước hoặc ngay sau khi được thả; một số lại bị bắt lại để bán tiếp. Việc làm tưởng là giải thoát lại thành nguồn cầu cho bắt giữ.
Loài và nơi thả không phù hợp. Thả cá nước ngọt xuống biển, thả rùa cạn xuống nước, thả loài ngoại lai vào hồ tự nhiên đều có thể làm con vật chết hoặc gây hại cho hệ sinh thái.
Rác đi kèm. Túi ni lông, hộp xốp đựng cá thả theo xuống sông, hồ là nguồn rác nhựa dễ thấy trong các dịp lễ.
Cách giữ ý nghĩa. Có thể chuyển sang những hành động tốt khác cho thiên nhiên: trồng cây bản địa, nhặt rác ven hồ, hỗ trợ các chương trình bảo tồn có báo cáo minh bạch. Nếu vẫn muốn thả cá, chọn loài quen thuộc trong ao hồ địa phương, thả ở ao hồ phù hợp, không thả kèm túi nhựa.
Không nuôi được nữa thì làm gì
Rùa tai đỏ sống được vài chục năm và lớn lên nhiều so với lúc mua; cá dọn bể có thể dài hơn cả bể. Nhiều người mua khi con vật còn nhỏ rồi không biết xử lý. Các lựa chọn theo thứ tự ưu tiên:
- Tìm hiểu kỹ trước khi mua: tuổi thọ, kích thước trưởng thành, nhu cầu chỗ ở. Nếu không chắc nuôi được lâu dài, đừng mua.
- Tìm người nuôi tiếp có điều kiện: bạn bè, cộng đồng người nuôi cùng loài, nói rõ kích thước, tuổi thọ để người nhận biết trước.
- Hỏi cửa hàng thuỷ sinh, thú cảnh có nhận lại không; một số nơi có nhận.
- Liên hệ cơ quan quản lý môi trường hoặc kiểm lâm địa phương để hỏi về nơi tiếp nhận loài ngoại lai.
- Tuyệt đối không thả ra ao hồ, sông suối, kênh rạch, kể cả khi thấy "trong hồ đã có nhiều rồi".
Với người kinh doanh thú cảnh, cung cấp thông tin trung thực về kích thước trưởng thành và tuổi thọ khi bán là cách đơn giản nhất để giảm số con vật bị bỏ rơi sau này.
Người bán thú cảnh và người nuôi có thể làm gì thêm
Phòng ngừa hiệu quả nhất khi cả người bán và người mua cùng thay đổi cách làm. Một số thực hành đơn giản:
- Người bán nói rõ kích thước trưởng thành, tuổi thọ, nhu cầu chỗ ở khi khách mua rùa, cá dọn bể; không quảng cáo "nuôi nhỏ mãi".
- Người bán ưu tiên các loài ít nguy cơ xâm hại, và có chính sách nhận lại con vật khi khách không nuôi được.
- Người nuôi dùng bể, hồ có nắp, có lưới chắn ở cửa thoát nước để con vật và trứng, ấu trùng không thoát ra ngoài, nhất là khi mưa lớn gây ngập.
- Không xả nước bể cá, rong thuỷ sinh trực tiếp xuống cống, mương; ấu trùng ốc, trứng cá và cây thuỷ sinh ngoại lai có thể theo đó ra ngoài.
- Với ao, hồ cảnh ngoài trời, chọn loài cá, cây bản địa hoặc loài đã được đánh giá ít rủi ro.
- Khi thấy loài lạ xuất hiện nhiều ở ao hồ quanh nhà, chụp ảnh và ghi nhận lên nền tảng ghi nhận loài hoặc báo cơ quan quản lý môi trường; ghi nhận sớm giúp xử lý khi quần thể còn nhỏ.
Những việc này không đòi hỏi chi phí lớn. Chúng chỉ đòi hỏi thay đổi một giả định quen thuộc: rằng ao hồ ngoài kia là nơi có thể nhận lại bất cứ thứ gì ta không giữ được nữa.
Nhìn rộng hơn: loài xâm hại là một nguyên nhân tuyệt chủng lớn
Trong lịch sử, loài ngoại lai xâm hại đã góp phần vào nhiều vụ tuyệt chủng, đặc biệt trên các đảo. Chuột, mèo, lợn do người mang tới đã tàn phá quần thể chim làm tổ dưới đất ở nhiều hòn đảo; câu chuyện chim dodo ở Mauritius thường được kể kèm với vai trò của những loài theo chân con người. Các đánh giá toàn cầu về đa dạng sinh học thường xếp loài ngoại lai xâm hại vào nhóm các động lực chính gây suy giảm đa dạng sinh học, cùng với mất sinh cảnh, khai thác quá mức, biến đổi khí hậu và ô nhiễm.
Hệ sinh thái nước ngọt đặc biệt dễ tổn thương vì ao hồ, sông suối là những "hòn đảo" trên đất liền: loài bản địa thường có phạm vi hẹp, và một loài mới thả vào có thể lan theo dòng chảy. Ở Việt Nam, sông Mê Kông và hệ thống kênh rạch đồng bằng là nơi các loài cá ngoại lai được ghi nhận ngày càng nhiều.
Hiểu điều này giúp thấy rằng hành động của từng người nuôi cảnh có quan hệ trực tiếp với một trong những nguyên nhân lớn của tuyệt chủng. Không thả là một đóng góp nhỏ, rõ ràng và ai cũng làm được.
Câu hỏi thường gặp
Rùa tai đỏ có phải loài bị cấm nuôi không?
Rùa tai đỏ có tên trong danh mục loài ngoại lai xâm hại ở Việt Nam, và pháp luật có quy định quản lý với các loài trong danh mục này. Việc buôn bán, nuôi và thả có thể bị hạn chế hoặc xử lý. Người đang nuôi nên tra văn bản hiện hành hoặc hỏi cơ quan quản lý môi trường địa phương.
Thả rùa tai đỏ vào hồ đã có sẵn rùa tai đỏ thì có sao không?
Vẫn có hại. Mỗi cá thể thả thêm làm quần thể ngoại lai lớn hơn, tăng sức ép lên rùa và cá bản địa, và có thể mang thêm mầm bệnh mới. Việc hồ đã có nhiều rùa tai đỏ là hậu quả của những lần thả trước, không phải lý do để thả tiếp.
Làm sao phân biệt rùa tai đỏ với rùa bản địa?
Rùa tai đỏ có vệt đỏ hoặc cam nổi bật ở hai bên đầu sau mắt, mai xanh lục có vân khi còn nhỏ, sẫm dần khi lớn. Một số cá thể già có thể mờ vệt đỏ. Nếu không chắc, chụp ảnh và nhờ người có chuyên môn hoặc nền tảng ghi nhận loài định danh.
Thả cá chép vào dịp lễ có gây hại không?
Cá chép là loài quen thuộc trong ao hồ ở Việt Nam, nên rủi ro sinh thái thấp hơn thả loài ngoại lai. Tác hại thường gặp hơn là túi nhựa thả kèm và thả cá vào nơi không phù hợp như nước quá bẩn. Thả nhẹ nhàng ở ao hồ phù hợp và mang túi về là đủ.
Ốc bươu vàng có còn gây hại không?
Có. Ốc bươu vàng vẫn là dịch hại lúa ở nhiều vùng và đã lan rộng trong kênh mương, ruộng lúa. Nông dân phải quản lý thường xuyên. Đây là ví dụ điển hình cho việc một loài ngoại lai, khi đã lan rộng, gần như không thể loại bỏ hoàn toàn.
Nếu nhặt được một con rùa ở đường thì làm gì?
Nếu là rùa bản địa còn khoẻ và đang băng qua đường gần nơi sống tự nhiên, có thể nhẹ nhàng đưa nó sang phía nó đang đi tới. Nếu là rùa tai đỏ hoặc nghi là rùa nuôi, không thả xuống hồ. Nếu nghi là loài nguy cấp, báo kiểm lâm hoặc cơ quan quản lý địa phương.