TuyetChung.comTuyệt Chủng
Sự sống tiền sử và đại tuyệt chủng

Đại tuyệt chủng thứ sáu: có thật đang diễn ra không và bằng chứng nói gì

Nhiều nhà khoa học nói Trái Đất đang bước vào đại tuyệt chủng thứ sáu, số khác cho là còn sớm. Bài tách rõ điều đã đo được, điều đang tranh luận và cách đọc các con số.

Aerial top-down drone view of a rainforest edge meeting cleared farmland in Southeast Asia, morning haze, sharp boundary between deep green canopy and earthy brown fields

Đại tuyệt chủng thứ sáu là cách gọi giả thuyết rằng hoạt động của con người đang đẩy tốc độ biến mất của các loài lên cao tới mức có thể sánh với năm cuộc đại tuyệt chủng trong lịch sử địa chất. Điều đã được đo khá chắc: tốc độ tuyệt chủng hiện nay cao hơn tốc độ nền tự nhiên hàng chục đến hàng trăm lần, có ước tính tới khoảng nghìn lần, tuỳ nhóm sinh vật và phương pháp.

Điều còn tranh luận: liệu ta đã ở “trong” một cuộc đại tuyệt chủng hay mới đang tiến về phía nó. Theo định nghĩa thường dùng — mất khoảng ba phần tư số loài — thì số loài được ghi nhận đã tuyệt chủng hiện nay còn rất xa ngưỡng đó. Nhưng nếu các loài đang bị đe doạ tiếp tục biến mất, các mô hình cho thấy ngưỡng ấy có thể đạt được trong vài thế kỷ, một chớp mắt theo thang địa chất.

Đo tốc độ tuyệt chủng: so với cái gì

Muốn biết hiện nay có “bất thường” không, cần một mốc so sánh: tốc độ tuyệt chủng nền, tức tốc độ các loài tự biến mất khi không có biến cố lớn. Các nhà nghiên cứu ước tính nó từ hồ sơ hoá thạch và từ cây tiến hoá phân tử, thường biểu diễn bằng đơn vị số loài tuyệt chủng trên một triệu loài mỗi năm (E/MSY). Các ước tính phổ biến cho tốc độ nền nằm quanh 0,1 đến 1 E/MSY; một tổng quan năm 2014 trên Science chọn mức thận trọng khoảng 0,1.

Để dễ hình dung: với mức 1 E/MSY, nếu có một triệu loài thì trung bình mỗi năm mất một loài. Với nhóm có xương sống đã được đánh giá kỹ — chừng vài chục nghìn loài — tốc độ nền nghĩa là mỗi thế kỷ chỉ mất vài loài.

So với mốc đó, số loài có xương sống được ghi nhận đã tuyệt chủng kể từ năm 1500, và đặc biệt từ năm 1900, cao hơn rõ rệt. Một nghiên cứu năm 2015 dùng giả định cố ý thận trọng — chọn tốc độ nền cao gấp đôi mức thường dùng và chỉ đếm các trường hợp tuyệt chủng đã xác nhận — vẫn thấy tốc độ hiện đại ở nhóm có xương sống cao tới khoảng một trăm lần. Lập luận ở đây không phải “con số đúng tuyệt đối” mà là: dù chọn giả định có lợi nhất cho phía hoài nghi, tốc độ vẫn cao bất thường.

Những con số thường được trích và cách đọc đúng

Các con số dưới đây xuất hiện rất nhiều trong báo chí. Mỗi con số đo một thứ khác nhau, trộn lẫn chúng là nguồn gốc của nhiều hiểu lầm.

Con sốĐo cái gìLưu ý khi trích
Khoảng 900 loài tuyệt chủng (EX) từ năm 1500 trong Danh lục Đỏ IUCNCác loài đã được đánh giá và xác nhận tuyệt chủngChỉ là phần nổi: phần lớn loài trên Trái Đất chưa từng được đánh giá; con số thay đổi khi danh lục cập nhật
Khoảng 1 triệu loài bị đe doạ tuyệt chủng (IPBES 2019)Ước tính số loài có nguy cơ tuyệt chủng, nhiều loài trong vài thập kỷ tớiLà ước tính ngoại suy từ các nhóm đã đánh giá, không phải danh sách đếm từng loài
Các quần thể theo dõi giảm trung bình khoảng 73% từ 1970 (Chỉ số Hành tinh Sống, 2024)Mức thay đổi trung bình về kích thước các quần thể động vật có xương sống được theo dõiKhông có nghĩa 73% số cá thể hay số loài đã mất; trung bình bị chi phối mạnh bởi một số quần thể suy giảm cực nặng
Tốc độ tuyệt chủng cao gấp 100–1.000 lần tốc độ nềnSo sánh tốc độ hiện đại với ước tính tự nhiênPhụ thuộc mạnh vào giả định về tốc độ nền và nhóm sinh vật
Khoảng 75% loài mất điNgưỡng thường dùng để định nghĩa đại tuyệt chủngHiện nay còn rất xa ngưỡng này nếu chỉ tính tuyệt chủng đã xác nhận

Đọc đúng các con số trên sẽ tránh được hai cực sai: một là “70% động vật đã biến mất” (nhầm chỉ số quần thể thành số loài), hai là “mới mất có vài trăm loài thì có gì đâu” (bỏ qua việc phần lớn sự sống chưa được đánh giá và tốc độ mới là điều đáng chú ý).

Lập luận của phía cho rằng đại tuyệt chủng thứ sáu đã bắt đầu

Tốc độ đã vượt xa mức nền. Như đã phân tích, tốc độ tuyệt chủng của nhóm có xương sống từ năm 1900 cao hơn nhiều lần mức tự nhiên, ngay cả với giả định thận trọng.

Tuyệt chủng “ẩn” ở động vật không xương sống. Một tổng quan năm 2022 cho rằng nếu tính cả ốc, côn trùng và các nhóm ít được để ý — đặc biệt ốc trên đảo — thì số loài đã mất từ năm 1500 có thể lên tới hàng trăm nghìn, tức vài phần trăm đến hơn mười phần trăm số loài đã biết. Con số này dựa nhiều vào ngoại suy và gây tranh cãi, nhưng nó chỉ ra rằng danh lục IUCN thiên về thú, chim — những nhóm dễ đếm.

Nợ tuyệt chủng. Khi rừng bị chia cắt, nhiều loài không chết ngay mà suy giảm dần qua nhiều thế hệ; về lý thuyết, chúng đã “bị kết án” dù còn sống. Khái niệm này giải thích vì sao số tuyệt chủng đã ghi nhận có thể đánh giá thấp những gì đã định đoạt.

Nguyên nhân giống các lần trước. Thay đổi nhanh khí hậu, hoá học đại dương, và mất sinh cảnh trên quy mô toàn cầu — những yếu tố từng xuất hiện trong các cuộc đại tuyệt chủng địa chất.

Lập luận của phía thận trọng

Chưa đạt ngưỡng. Theo định nghĩa của cổ sinh vật học, đại tuyệt chủng là khi phần lớn số loài đã mất. Hiện tại tỉ lệ đã xác nhận nhỏ hơn nhiều. Gọi đây là đại tuyệt chủng có thể làm loãng thuật ngữ và gây cảm giác “đã quá muộn”, trái với thực tế là vẫn còn nhiều điều làm được.

So sánh tốc độ khập khiễng. Tốc độ nền đo từ hoá thạch tính trên khoảng thời gian hàng triệu năm; tốc độ hiện đại đo trên vài trăm năm. So sánh hai thang thời gian khác nhau đòi hỏi hiệu chỉnh thống kê, và kết quả nhạy với giả định.

Chỉ số quần thể bị hiểu sai. Một phân tích năm 2020 cho thấy xu hướng suy giảm trung bình của các quần thể theo dõi bị chi phối mạnh bởi một tỉ lệ nhỏ quần thể suy giảm cực nặng; nhiều quần thể khác ổn định hoặc tăng. Điều đó không phủ nhận khủng hoảng, nhưng cho thấy bức tranh không đồng đều.

Câu chuyện hồi phục có thật. Một số loài từng rất nguy cấp đã hồi phục khi được bảo vệ, như vài quần thể cá voi lưng gù sau lệnh cấm săn cá voi thương mại, hay gấu trúc lớn được IUCN hạ bậc từ nguy cấp xuống sắp nguy cấp năm 2016. Những ví dụ này cho thấy xu hướng có thể đảo ngược.

Tuyệt chủng không ai thấy và loài “chết đi sống lại”

Tuyệt chủng là sự kiện khó xác nhận hơn người ta nghĩ. Để xếp một loài vào bậc tuyệt chủng, IUCN đòi hỏi các cuộc khảo sát kỹ lưỡng, đúng mùa, đúng sinh cảnh, trên toàn vùng phân bố cũ mà không tìm thấy cá thể nào. Vì vậy nhiều loài nằm lâu ở trạng thái “cực kỳ nguy cấp, có thể đã tuyệt chủng” — một cách thừa nhận rằng khả năng còn sống rất thấp nhưng chưa đủ bằng chứng để khép hồ sơ.

Ngược lại, có những loài được tìm thấy lại sau khi bị coi là đã mất, gọi là taxon Lazarus. Ví dụ nổi tiếng nhất thuộc về thời tiền sử: cá vây tay (coelacanth), nhóm cá chỉ được biết qua hoá thạch và được cho là biến mất cùng thời khủng long, đến năm 1938 thì một cá thể sống được kéo lên ngoài khơi Nam Phi. Nhóm này vẫn tồn tại hàng chục triệu năm mà không để lại hoá thạch nào ta tìm được — một lời nhắc về giới hạn của hồ sơ hoá thạch.

Hai hiện tượng này kéo con số theo hai hướng ngược nhau: tuyệt chủng không được ghi nhận làm con số chính thức thấp đi; các loài tìm thấy lại cho thấy một số tuyên bố tuyệt chủng là vội vàng. Với các loài ở Việt Nam lâu không thấy, cách nói đúng là “chưa ghi nhận lại”, và những công cụ như bẫy ảnh, phân tích ADN môi trường trong nước sông, đất rừng đang giúp trả lời câu hỏi này chính xác hơn.

Hai phía thật ra đồng ý ở điểm nào

Khi đọc kỹ, hai phía tranh luận chủ yếu về tên gọi và thời điểm, không phải về việc có vấn đề hay không. Gần như không nhà sinh học bảo tồn nào cho rằng tốc độ mất loài hiện nay là bình thường. Điểm đồng thuận gồm: con người là tác nhân chính; năm nguyên nhân trực tiếp được IPBES xếp theo mức tác động là thay đổi sử dụng đất và biển, khai thác trực tiếp sinh vật, biến đổi khí hậu, ô nhiễm và loài ngoại lai xâm hại; và phần lớn các loài bị đe doạ vẫn còn có thể cứu được.

Sự khác biệt trong cách nói có hệ quả thực tế. Cách nói “đại tuyệt chủng thứ sáu đang diễn ra” giúp thu hút chú ý và tạo áp lực chính sách. Cách nói “ta đang trên đường tới đó nếu không thay đổi” nhấn mạnh rằng kết cục chưa định sẵn. Với người làm giáo dục, nhất là khi nói với học sinh nhỏ, cách thứ hai thường hữu ích hơn vì tránh tâm lý bất lực.

Cũng cần nhớ: các cuộc đại tuyệt chủng địa chất không có “nhân vật” nào có thể chọn khác đi. Lần này thì có. Đó là điểm khác biệt căn bản giữa câu chuyện hiện tại và năm câu chuyện trước.

Nhìn từ Việt Nam

Việt Nam là một trong những nước có đa dạng sinh học cao, với nhiều loài đặc hữu chỉ sống ở dãy Trường Sơn, các vùng núi đá vôi phía Bắc hay hệ thống sông Mê Kông. Trong vài thập kỷ, nhiều loài thú lớn mới được khoa học mô tả ở đây, tiêu biểu là sao la được phát hiện năm 1992 — cho thấy hiểu biết còn chưa đầy đủ. Đồng thời, Việt Nam cũng ghi nhận những mất mát: tê giác Java bị coi là tuyệt chủng ở Việt Nam sau khi cá thể cuối cùng được biết bị săn năm 2010, và một số loài khác nhiều năm không được ghi nhận lại ngoài tự nhiên.

Mẫu hình ở Việt Nam phản ánh rất rõ hai lực tranh luận ở trên. Một bên là áp lực từ mất rừng, đặt bẫy dây, buôn bán động vật hoang dã. Bên kia là những câu chuyện quần thể ổn định hoặc tăng nhẹ nhờ bảo vệ sinh cảnh và tuần tra, như ở một số quần thể voọc trên núi đá vôi. Các loài cụ thể được kể kỹ trong nhóm bài về loài nguy cấp ở Việt Nam.

Bài học từ tranh luận đại tuyệt chủng thứ sáu, đặt vào bối cảnh trong nước, là phải phân biệt rõ các trạng thái: đã tuyệt chủng, tuyệt chủng cục bộ (mất ở Việt Nam nhưng còn ở nơi khác), chưa ghi nhận lại (có thể vẫn còn), và đang suy giảm. Gộp tất cả thành “tuyệt chủng” vừa sai về khoa học vừa làm người đọc mất niềm tin rằng còn có thể làm gì đó.

Câu hỏi thường gặp

Đại tuyệt chủng thứ sáu khác năm lần trước ở điểm nào cơ bản nhất?

Khác biệt cơ bản là nguyên nhân đến từ một loài sinh vật, con người, thay vì núi lửa, băng hà hay thiên thạch. Điều này nghĩa là tác nhân có khả năng nhận biết và thay đổi hành vi của mình, điều chưa từng có trong các lần trước.

Có bao nhiêu loài trên Trái Đất để tính tỉ lệ tuyệt chủng?

Khoa học đã mô tả khoảng hơn hai triệu loài, trong khi các ước tính tổng số loài sinh vật nhân thực thường nằm quanh vài triệu đến khoảng chục triệu. Sự bất định lớn này là lý do mọi tỉ lệ tuyệt chủng toàn cầu đều phải đi kèm khoảng sai số rộng.

Vì sao côn trùng ít xuất hiện trong danh sách tuyệt chủng?

Vì rất ít loài côn trùng được đánh giá chính thức, và chứng minh một loài côn trùng nhỏ đã tuyệt chủng đòi hỏi khảo sát rất tốn kém. Một loài côn trùng có thể biến mất mà không ai ghi nhận, nên con số chính thức gần như chắc chắn thấp hơn thực tế.

Thuật ngữ Anthropocene liên quan gì đến đại tuyệt chủng thứ sáu?

Anthropocene là đề xuất đặt tên một thời kỳ địa chất mới đánh dấu bởi tác động của con người. Năm 2024, giới địa tầng học quốc tế đã bỏ phiếu không công nhận nó là một đơn vị chính thức trong niên biểu địa chất, nhưng thuật ngữ vẫn được dùng rộng rãi theo nghĩa không chính thức.

Có thể làm chậm tốc độ tuyệt chủng không?

Có bằng chứng rằng các biện pháp như bảo vệ sinh cảnh, kiểm soát loài ngoại lai trên đảo, chấm dứt khai thác quá mức và nhân nuôi bảo tồn đã ngăn được một số vụ tuyệt chủng. Các phân tích ước tính hàng chục loài chim và thú đã tránh được tuyệt chủng nhờ hành động bảo tồn trong vài thập kỷ gần đây.

Nên nói chuyện này với trẻ em như thế nào cho đúng mực?

Nên bắt đầu bằng một loài cụ thể gần gũi, kể cả câu chuyện mất mát lẫn câu chuyện hồi phục, rồi gợi ý việc nhỏ trẻ làm được. Tránh hình ảnh tận thế hay con số đáng sợ trừu tượng, vì chúng dễ gây lo âu mà không tạo ra hành động.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.