Danh lục Đỏ IUCN (IUCN Red List of Threatened Species) là hệ thống đánh giá nguy cơ tuyệt chủng của các loài trên phạm vi toàn cầu, do Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) quản lý. Mỗi loài được xếp vào một trong chín bậc, từ “ít quan ngại” tới “tuyệt chủng”, theo một bộ tiêu chí định lượng chung cho mọi nhóm sinh vật.
Đây là nguồn được trích nhiều nhất khi nói “loài này đang nguy cấp đến đâu”. Nhưng nó không phải danh sách cấm, không phải bảng xếp hạng loài nào quý hơn, và con số tổng của nó cần được đọc cẩn thận. Bài này giải thích danh lục do ai làm, một lần đánh giá diễn ra thế nào, đọc con số ra sao và những điểm mù mà chính người làm danh lục cũng thừa nhận.
IUCN là ai và danh lục ra đời thế nào
IUCN được thành lập năm 1948, là một liên minh đặc biệt: thành viên gồm cả các nhà nước, cơ quan chính phủ lẫn các tổ chức phi chính phủ và viện nghiên cứu. Sức mạnh chuyên môn của IUCN nằm ở mạng lưới hàng nghìn nhà khoa học tình nguyện, tổ chức thành các nhóm chuyên gia theo nhóm loài — nhóm linh trưởng, nhóm rùa, nhóm lưỡng cư, nhóm cây lá kim, v.v.
Danh lục Đỏ khởi đầu từ thập niên 1960 dưới dạng các “sách dữ liệu đỏ” in giấy, ghi chép mô tả về những loài được cho là đang gặp nguy. Thời đó, việc xếp loài vào nhóm nào phần lớn dựa vào nhận định của chuyên gia, nên khó so sánh giữa các nhóm sinh vật. Bước chuyển lớn đến vào thập niên 1990, khi IUCN xây dựng bộ tiêu chí định lượng; phiên bản 3.1 được thông qua năm 2000, công bố năm 2001 và vẫn là chuẩn đang dùng.
Từ đó, câu hỏi “loài này có nguy cấp không” không còn là cảm nhận mà là phép thử: quần thể giảm bao nhiêu phần trăm, vùng phân bố rộng bao nhiêu kilômét vuông, còn bao nhiêu cá thể trưởng thành. Chính điều này làm cho danh lục được dùng làm chuẩn tham chiếu trong khoa học, chính sách và giáo dục khắp thế giới.
Một lần đánh giá diễn ra thế nào
Quy trình chuẩn của một lần đánh giá loài trên Danh lục Đỏ đi qua các bước sau:
- Thu thập dữ liệu: người đánh giá — thường là chuyên gia của nhóm loài đó — gom mọi nguồn có được: khảo sát thực địa, bẫy ảnh, mẫu bảo tàng, số liệu đánh bắt, ảnh vệ tinh về rừng, báo cáo của kiểm lâm.
- Áp tiêu chí: dữ liệu được đối chiếu với năm tiêu chí A–E. Loài chỉ cần đạt một tiêu chí là đủ để xếp vào bậc tương ứng; nếu đạt nhiều tiêu chí ở các bậc khác nhau, lấy bậc cao nhất.
- Ghi lý do và độ bất định: mỗi đánh giá phải kèm giải thích, nguồn dữ liệu, và ghi rõ chỗ nào là ước tính, suy luận hay dự báo.
- Thẩm định độc lập: ít nhất một người thẩm định không tham gia đánh giá xem lại lập luận và cách áp tiêu chí.
- Duyệt và công bố: đơn vị quản lý danh lục kiểm tra tính nhất quán rồi đưa lên trong các đợt cập nhật định kỳ trong năm.
- Đánh giá lại: mục tiêu là mỗi loài được xem lại ít nhất mười năm một lần; đánh giá cũ hơn thế bị coi là cần cập nhật.
Có thể thấy danh lục không phải ý kiến của một người hay một tổ chức đơn lẻ. Nó là kết quả của một quy trình có kiểm tra chéo, và đó là lý do các chính phủ, công ước quốc tế và nhà nghiên cứu sẵn lòng dựa vào nó.
Đọc con số tổng: bao nhiêu loài, bao nhiêu bị đe doạ
Theo các lần cập nhật giữa thập niên 2020, danh lục đã đánh giá hơn 160.000 loài, trong đó hơn 40.000 loài thuộc nhóm bị đe doạ (gồm ba bậc CR, EN, VU). Con số tăng đều qua từng năm, chủ yếu vì có thêm loài được đánh giá. Khi trích, nên ghi “theo bản cập nhật năm …” vì số thay đổi vài lần mỗi năm.
Điều quan trọng hơn con số tuyệt đối là tỷ lệ theo nhóm. Ở những nhóm đã được đánh giá gần như toàn bộ, tỷ lệ bị đe doạ khác nhau rất xa: lưỡng cư thuộc nhóm có tỷ lệ cao nhất, khoảng bốn trên mười loài; thú có vú khoảng một phần tư; chim thấp hơn, khoảng một trên tám loài. San hô tạo rạn, cây lá kim, cá mập và cá đuối cũng có tỷ lệ bị đe doạ cao.
Còn một cái bẫy: hơn 160.000 loài nghe nhiều nhưng chỉ là một phần nhỏ trong khoảng hai triệu loài đã được mô tả. Danh lục lệch về động vật có xương sống và cây gỗ, còn côn trùng, nấm, sinh vật biển nhỏ được đánh giá rất ít. Vì vậy câu “X% loài trên Trái Đất đang bị đe doạ” suy từ danh lục là phép ngoại suy có nhiều giả định, không phải số đo trực tiếp.
Danh lục làm được gì và không làm được gì
Làm được: so sánh giữa các nhóm và theo thời gian. Nhờ tiêu chí chung, người ta so sánh được rằng lưỡng cư đang gặp khó hơn chim, hoặc nhóm thú lớn ở một vùng xấu đi nhanh hơn vùng khác. Chỉ số Danh lục Đỏ (Red List Index) tổng hợp những thay đổi bậc thật sự theo thời gian thành một đường xu hướng, được dùng để theo dõi các mục tiêu đa dạng sinh học quốc tế.
Làm được: đặt ưu tiên. Một quỹ nghiên cứu, một khu bảo tồn hay một quốc gia có thể nhìn danh lục để biết loài nào đang ở sát bờ vực nhất trong phạm vi của mình.
Không làm được: tự đặt ra lệnh cấm. Danh lục không có hiệu lực pháp lý. Một loài CR chỉ được bảo vệ bằng luật khi nhà nước đưa nó vào văn bản pháp luật, hoặc khi nó nằm trong các phụ lục của công ước như CITES.
Không làm được: xếp thứ tự ưu tiên tuyệt đối. Bậc đo nguy cơ tuyệt chủng, không đo vai trò sinh thái, giá trị văn hoá hay khả năng cứu được. Một loài EN có thể đáng đầu tư hơn một loài CR nếu nó là mắt xích then chốt của hệ sinh thái hoặc còn cơ hội phục hồi rõ ràng.
Không làm được: thay khảo sát tại chỗ. Một loài LC toàn cầu vẫn có thể gần như biến mất ở một tỉnh. Quản lý địa phương cần dữ liệu địa phương.
Đánh giá cấp quốc gia và chuyện “cùng loài, khác bậc”
IUCN có hướng dẫn riêng để áp dụng tiêu chí ở phạm vi một vùng hay một quốc gia. Điểm khác chính là phải tính đến quần thể ở nước láng giềng: nếu một loài ở Việt Nam còn ít nhưng liên tục được bổ sung cá thể từ quần thể lớn bên kia biên giới, nguy cơ biến mất khỏi Việt Nam thấp hơn con số đếm được, và bậc có thể được hạ một nấc. Ngược lại, nếu quần thể trong nước bị cô lập, bậc có thể giữ nguyên hoặc nâng lên.
Hướng dẫn này cũng đưa thêm một bậc mà danh lục toàn cầu không có: RE – tuyệt chủng trong vùng (Regionally Extinct), dành cho loài đã mất khỏi lãnh thổ đang xét nhưng còn ở nơi khác. Tê giác Java ở Việt Nam là trường hợp điển hình: ở phạm vi Việt Nam nó đã mất, còn trên danh lục toàn cầu loài vẫn ở bậc cực kỳ nguy cấp vì còn quần thể ở Indonesia.
Đây là lý do một bài viết cẩn thận luôn nói rõ phạm vi: “cực kỳ nguy cấp trên toàn cầu” và “nguy cấp ở Việt Nam” là hai mệnh đề khác nhau, có thể cùng đúng.
Những phê bình và giới hạn được thừa nhận
Lệch nhóm loài. Như đã nói, thú, chim, lưỡng cư được đánh giá kỹ; côn trùng, nấm, rêu, sinh vật đất được đánh giá rất ít. Bức tranh “loài nào đang nguy” vì thế thiên về những gì con người dễ thấy.
Đánh giá cũ. Nhiều loài có đánh giá đã quá mười năm. Một loài ghi EN từ lâu có thể đã xấu đi mà danh lục chưa kịp phản ánh.
Thiếu dữ liệu. Một tỷ lệ đáng kể loài đã đánh giá nằm ở bậc DD — không đủ dữ liệu để xếp. Các phân tích gần đây cho rằng nhiều loài trong nhóm này có thể đang bị đe doạ.
Thời gian trễ. Từ khảo sát tới khi đánh giá được công bố có thể mất vài năm. Với loài suy giảm rất nhanh, bậc trên danh lục có thể đi sau thực tế.
Không đo phục hồi. Bậc chỉ cho biết loài gần tuyệt chủng đến đâu, không nói loài đã phục hồi được bao nhiêu so với trạng thái tự nhiên. Để bù khoảng trống này, IUCN đưa ra thêm “Tình trạng Xanh của loài” (Green Status), đo mức phục hồi và tác động của bảo tồn.
Danh lục Đỏ được dùng ở đâu ngoài giới khoa học
Danh lục Đỏ đi xa hơn nhiều so với các bài báo khoa học. Trong chính sách quốc tế, Chỉ số Danh lục Đỏ là một trong những chỉ số chính thức để theo dõi Mục tiêu Phát triển Bền vững về sự sống trên cạn, và được dùng trong các báo cáo về mục tiêu đa dạng sinh học toàn cầu. Khi một quốc gia báo cáo đa dạng sinh học đang xấu đi hay tốt lên, con số này thường nằm trong đó.
Trong tài chính và đầu tư, nhiều bộ tiêu chuẩn môi trường – xã hội của các ngân hàng phát triển yêu cầu dự án xem xét sự có mặt của loài CR, EN trong vùng ảnh hưởng. Một dự án đường, đập hay mỏ đi qua sinh cảnh của loài cực kỳ nguy cấp có thể phải điều chỉnh thiết kế, bổ sung biện pháp giảm thiểu, hoặc không được cấp vốn. Danh lục Đỏ vì thế có tác động thật tới quyết định kinh tế, dù bản thân nó không phải luật.
Trong quy hoạch bảo tồn, danh lục được chồng lên bản đồ để xác định các vùng đa dạng sinh học then chốt — nơi có loài bị đe doạ tập trung hoặc có loài phân bố hẹp. Các vùng này là căn cứ để đề xuất khu bảo tồn mới hay ưu tiên tuần tra.
Và trong giáo dục, danh lục là nguồn mở để học sinh, sinh viên tra cứu, làm dự án. Một bài tập tốt không dừng ở việc ghi bậc, mà đọc tiếp phần mối đe doạ và biện pháp bảo tồn trên trang của loài để hiểu vì sao loài ở đó.
Câu hỏi thường gặp
Danh lục Đỏ IUCN có tính phí khi tra cứu không?
Người dùng phổ thông tra cứu trực tuyến miễn phí: gõ tên khoa học hoặc tên tiếng Anh của loài để xem bậc, năm đánh giá, tiêu chí, xu hướng quần thể, mối đe doạ và tài liệu tham khảo. Việc dùng dữ liệu cho mục đích thương mại có điều khoản riêng của IUCN.
Ai có thể đề xuất đánh giá một loài?
Về nguyên tắc, bất kỳ nhà nghiên cứu nào có dữ liệu đều có thể chuẩn bị đánh giá theo mẫu của IUCN, thường phối hợp với nhóm chuyên gia của nhóm loài đó. Đánh giá chỉ được công bố sau khi qua thẩm định độc lập và được đơn vị quản lý danh lục chấp nhận.
Vì sao con số loài bị đe doạ tăng mỗi năm?
Phần lớn mức tăng đến từ việc đánh giá thêm loài mới, không phải tất cả đều do tình trạng xấu đi. Muốn biết xu hướng thật, cần xem các thay đổi bậc được ghi là thay đổi thật sự, hoặc xem Chỉ số Danh lục Đỏ của từng nhóm loài.
Danh lục Đỏ có bao gồm phân loài và quần thể không?
Có, nhưng không đầy đủ. Một số phân loài và quần thể địa lý được đánh giá riêng khi có lý do bảo tồn rõ ràng, ví dụ các phân loài linh trưởng hoặc quần thể cá voi. Tuy vậy, đơn vị chính của danh lục vẫn là loài.
Danh lục Đỏ khác Sách Đỏ của một nước ra sao?
Danh lục Đỏ đánh giá toàn bộ phạm vi phân bố của loài trên thế giới. Sách Đỏ quốc gia chỉ đánh giá phần quần thể nằm trong lãnh thổ nước đó, theo hướng dẫn áp dụng cấp quốc gia. Vì thế cùng một loài có thể mang hai bậc khác nhau và cả hai đều hợp lệ.
Có nên dùng Danh lục Đỏ để nói loài nào quý hơn không?
Không nên. Bậc đo nguy cơ tuyệt chủng chứ không đo giá trị. Một loài ít quan ngại vẫn có thể rất quan trọng với hệ sinh thái hay văn hoá địa phương, và nói “quý hơn” dễ bị hiểu sai thành giá trị mua bán.