Trong Danh lục Đỏ IUCN, CR (Critically Endangered) là cực kỳ nguy cấp, EN (Endangered) là nguy cấp, VU (Vulnerable) là sắp nguy cấp — ba bậc này gộp lại thành nhóm “bị đe doạ”. NT (Near Threatened) là sắp bị đe doạ, LC (Least Concern) là ít quan ngại. Ngoài ra còn hai bậc tuyệt chủng (EX, EW) và hai bậc không xếp được (DD, NE), tổng cộng chín bậc.
Đọc đúng các ký hiệu này giúp tránh những câu sai thường gặp như “loài sẽ nguy cấp nghĩa là chưa sao” hay “loài đã tuyệt chủng” cho một loài chỉ là lâu chưa thấy. Dưới đây là từng bậc theo thứ tự từ trên xuống, kèm ví dụ, và những ranh giới mà ngay cả bài báo cũng hay nhầm.
Bảng chín bậc từ trên xuống
Thứ tự trong danh lục đi từ mất hẳn tới chưa đánh giá. Tên tiếng Việt dưới đây là cách dịch phổ biến; ký hiệu tiếng Anh là chuẩn quốc tế, nên luôn ghi kèm:
| Ký hiệu | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt thường dùng | Nhóm |
|---|---|---|---|
| EX | Extinct | Tuyệt chủng | Đã mất |
| EW | Extinct in the Wild | Tuyệt chủng ngoài tự nhiên | Đã mất ngoài tự nhiên |
| CR | Critically Endangered | Cực kỳ nguy cấp | Bị đe doạ |
| EN | Endangered | Nguy cấp | Bị đe doạ |
| VU | Vulnerable | Sắp nguy cấp (sẽ nguy cấp) | Bị đe doạ |
| NT | Near Threatened | Sắp bị đe doạ | Ít rủi ro hơn |
| LC | Least Concern | Ít quan ngại | Ít rủi ro hơn |
| DD | Data Deficient | Thiếu dữ liệu | Chưa xếp được |
| NE | Not Evaluated | Chưa đánh giá | Chưa xếp được |
Ba bậc CR – EN – VU là nhóm “bị đe doạ” (threatened). Khi một báo cáo nói “bao nhiêu loài bị đe doạ”, nó cộng ba bậc này, không tính NT. Còn DD và NE không phải bậc nguy cơ: chúng chỉ nói rằng chưa xếp được, chứ không nói loài an toàn hay nguy hiểm.
Ba bậc bị đe doạ khác nhau ở đâu
CR — cực kỳ nguy cấp. Nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên cực kỳ cao. Một trong các ngưỡng: quần thể giảm từ 80% trở lên trong mười năm hoặc ba thế hệ, hay còn dưới 50 cá thể trưởng thành. Ở Việt Nam, sao la (Pseudoryx nghetinhensis) và voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) là những loài mang bậc này theo các đánh giá gần nhất.
EN — nguy cấp. Nguy cơ rất cao. Ngưỡng tương ứng: giảm từ 50% trở lên, hoặc dưới 250 cá thể trưởng thành. Hổ (Panthera tigris) trên phạm vi toàn cầu đang ở bậc này theo đánh giá năm 2022.
VU — sắp nguy cấp. Nguy cơ cao. Ngưỡng: giảm từ 30% trở lên, hoặc dưới 1.000 cá thể trưởng thành, hoặc vùng sống rất hẹp và dễ bị một sự kiện xoá sổ. Gấu trúc lớn được hạ từ EN xuống VU năm 2016 — vẫn bị đe doạ, chỉ là bớt hơn.
Điều hay bị hiểu sai. “Sắp nguy cấp” nghe như chưa có chuyện gì, nhưng VU vẫn thuộc nhóm bị đe doạ, với nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên được coi là cao. Cách dịch “sẽ nguy cấp” dễ khiến người đọc nghĩ đây là chuyện tương lai, trong khi loài đã thoả một tiêu chí đe doạ ngay ở hiện tại.
EX và EW: hai kiểu “đã mất”
EX — tuyệt chủng chỉ được dùng khi không còn nghi ngờ hợp lý rằng cá thể cuối cùng đã chết. Để đi tới kết luận đó, phải có các đợt tìm kiếm kỹ lưỡng ở đúng nơi, đúng mùa, đúng thời điểm trong ngày mà loài thường hoạt động, kéo dài đủ lâu so với vòng đời của loài. Chim dodo, bồ câu viễn khách, hổ Tasmania là những ví dụ quen thuộc trong bậc này.
EW — tuyệt chủng ngoài tự nhiên là khi loài chỉ còn sống trong vườn thú, trại nhân nuôi, vườn thực vật, hoặc trong những quần thể thả lại nằm ngoài vùng phân bố lịch sử. Bậc này mang một tia hy vọng: còn cá thể sống thì còn khả năng đưa trở về tự nhiên. Ngựa Przewalski từng ở bậc EW, sau các chương trình thả lại ở Mông Cổ đã được chuyển lên CR năm 2008 và lên EN năm 2011. Linh dương sừng kiếm (Oryx dammah) đi con đường tương tự, rời bậc EW để sang EN vào năm 2023.
Giữa hai bậc này với CR có một vùng xám mà các nhà khoa học xử lý rất thận trọng. Gán nhầm “đã tuyệt chủng” cho một loài còn sống có thể khiến người ta dừng bảo vệ đúng lúc nó cần nhất — hiện tượng mà giới bảo tồn gọi đùa là “hội chứng Romeo”, theo vở kịch nơi Romeo tưởng người yêu đã chết nên buông tay.
“Có thể đã tuyệt chủng” và “chưa ghi nhận lại”
Để tránh cả hai lỗi — gán tuyệt chủng quá sớm hoặc giữ bậc CR quá lâu cho một loài có lẽ đã mất — danh lục dùng thêm nhãn CR(PE), tức cực kỳ nguy cấp – có thể đã tuyệt chủng (Possibly Extinct), và CR(PEW), có thể đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Nhãn này không phải bậc riêng: loài vẫn tính trong nhóm CR, nhưng người đọc được báo rằng khả năng loài còn sống là thấp.
Trong tiếng Việt, cách nói “chưa ghi nhận lại” rất hữu ích và nên dùng nhiều hơn. Nó mô tả đúng sự thật: đã lâu không có bằng chứng chắc chắn loài còn tồn tại ở một vùng, nhưng cũng chưa có đủ khảo sát để kết luận. Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi), loài đặc hữu miền Trung Việt Nam, là ví dụ: đã nhiều năm không có ghi nhận chắc chắn ngoài tự nhiên, nhưng loài vẫn còn trong các chương trình nhân nuôi bảo tồn, nên chưa thể gọi là tuyệt chủng.
Lịch sử cũng có những loài “tái xuất” sau hàng chục năm vắng bóng, như cá vây tay từng chỉ được biết qua hoá thạch cho tới năm 1938. Mỗi lần như vậy là một lời nhắc: vắng bằng chứng chưa phải bằng chứng của sự vắng mặt. Nhưng chiều ngược lại cũng đúng: hy vọng tái phát hiện không được trở thành lý do để trì hoãn mãi việc thừa nhận một mất mát, vì chỉ khi thừa nhận, người ta mới rút được bài học về nguyên nhân và áp dụng cho những loài còn đang sống.
NT và LC: không bị đe doạ không có nghĩa là không sao
NT — sắp bị đe doạ. Loài gần chạm ngưỡng của VU, hoặc chỉ không bị xếp vào nhóm đe doạ vì đang có chương trình bảo tồn giữ nó ổn định. Dừng chương trình là loài có thể trượt xuống ngay. NT vì vậy là bậc “cần theo dõi sát”, không phải bậc an toàn.
LC — ít quan ngại. Loài phổ biến, phân bố rộng, chưa gần ngưỡng nào. Nhưng LC là đánh giá toàn cầu: một loài LC vẫn có thể đã biến mất ở nhiều tỉnh của Việt Nam. Chim sẻ nhà ở một số nước châu Âu là ví dụ hay được nhắc: số lượng giảm rõ ở nhiều thành phố dù loài vẫn ở bậc LC trên phạm vi thế giới.
Loài LC vẫn có thể cần bảo vệ. Nhiều loài LC là xương sống của hệ sinh thái — loài thụ phấn, loài phân tán hạt, loài làm mồi cho loài khác. Bảo tồn hiệu quả nhất thường là giữ cho loài phổ biến còn phổ biến, chứ không chỉ chạy theo loài sắp mất.
Bài học của bồ câu viễn khách. Loài chim này từng được coi là đông nhất Bắc Mỹ, với những đàn bay che kín bầu trời, và không ai nghĩ nó cần bảo vệ. Chỉ trong vài thập kỷ săn bắt quy mô công nghiệp cuối thế kỷ 19, loài biến mất ngoài tự nhiên; cá thể cuối cùng chết trong vườn thú năm 1914. Nếu khi ấy có hệ thống bậc như ngày nay, loài có lẽ sẽ đi từ LC lên CR trong thời gian rất ngắn — lời nhắc rằng LC là ảnh chụp hiện tại, không phải lời bảo đảm.
DD và NE: hai bậc của sự chưa biết
DD — thiếu dữ liệu nghĩa là đã có người thử đánh giá, nhưng thông tin về phân bố hoặc quần thể chưa đủ để xếp vào bậc nào. Đây là kết luận có giá trị chứ không phải đánh giá hỏng: nó chỉ ra chỗ cần khảo sát. Nhiều loài ếch nhái, cá, động vật biển sâu ở bậc này, và không ít trong số đó, khi có dữ liệu, hoá ra thuộc nhóm bị đe doạ.
NE — chưa đánh giá là loài chưa từng được đưa qua tiêu chí. Phần lớn sinh vật trên Trái Đất thuộc bậc này, vì danh lục mới đánh giá một phần nhỏ trong số khoảng hai triệu loài đã được mô tả.
Khi viết bài, cách diễn đạt chính xác là “chưa được đánh giá đầy đủ” hoặc “thiếu dữ liệu để xếp bậc”, tránh viết “không có trong danh sách nguy cấp nên không đáng lo”. Một loài nằm ngoài danh sách bị đe doạ có thể chỉ vì chưa ai đi đếm.
Viết đúng các bậc trong bài tập và bài báo
Phần lớn lỗi khi dùng các bậc IUCN không nằm ở hiểu sai khái niệm mà ở cách viết. Một số quy tắc đơn giản giúp câu văn chính xác:
- Luôn ghi ký hiệu kèm tên tiếng Việt, ví dụ “cực kỳ nguy cấp (CR)”. Tên tiếng Việt khác nhau giữa các tài liệu, ký hiệu thì không.
- Ghi phạm vi và năm: “theo Danh lục Đỏ IUCN, đánh giá năm …” hay “theo Sách Đỏ Việt Nam bản …”. Một bậc không có năm là một thông tin không kiểm tra được.
- Không dùng “sắp tuyệt chủng” thay cho tên bậc. Cụm này không có trong hệ thống và dễ bị dùng cho cả loài VU, gây cảm giác báo động sai.
- Không gọi loài DD là “an toàn” hay “nguy cấp”; viết “chưa đủ dữ liệu để xếp bậc”.
- Phân biệt “bị đe doạ” và “nguy cấp”. Trong văn bản kỹ thuật, “bị đe doạ” là cả ba bậc CR, EN, VU; “nguy cấp” theo nghĩa hẹp chỉ là bậc EN. Khi viết “X loài nguy cấp”, hãy nói rõ là đang đếm ba bậc hay chỉ một bậc.
- Ghi rõ khi nói về phân loài hay quần thể. Một phân loài có thể có bậc riêng khác với bậc của cả loài.
Những quy tắc này nghe có vẻ khắt khe, nhưng chúng là thứ phân biệt một bài viết đáng tin với một bài chép lại. Giáo viên chấm bài, biên tập viên hay người làm khoa học đều nhận ra ngay khi bậc được ghi thiếu năm hoặc lẫn phạm vi.
Câu hỏi thường gặp
Loài “nguy cấp” và loài “quý hiếm” có giống nhau không?
Không hẳn. “Nguy cấp” là bậc khoa học đo nguy cơ tuyệt chủng theo tiêu chí IUCN. “Quý hiếm” là cách gọi trong văn bản pháp luật Việt Nam cho các loài được ưu tiên bảo vệ. Hai danh sách chồng lên nhau rất nhiều nhưng không trùng khớp từng loài.
Loài ở bậc CR còn bao nhiêu cá thể?
Không có một con số chung. Bậc CR có thể đến từ quần thể giảm rất nhanh, từ vùng sống cực hẹp hoặc từ số cá thể dưới 50. Có loài CR còn hàng nghìn cá thể nhưng đang giảm mạnh; có loài chỉ còn vài chục. Cần đọc tiêu chí đi kèm để biết.
Một loài có thể nhảy thẳng từ LC lên CR không?
Có. Bậc được xác định theo dữ liệu hiện tại, không bắt buộc đi qua từng nấc. Nếu một bệnh dịch hay một đợt mất sinh cảnh làm quần thể giảm hơn 80% trong mười năm, loài có thể chuyển thẳng lên CR ở lần đánh giá kế tiếp.
VU nên dịch là “sắp nguy cấp” hay “sẽ nguy cấp”?
Cả hai đều được dùng trong tài liệu tiếng Việt. Điều quan trọng là hiểu VU đã thuộc nhóm bị đe doạ ở hiện tại. Khi viết, nên ghi kèm ký hiệu VU để người đọc đối chiếu được với danh lục quốc tế, tránh hiểu lầm do khác cách dịch.
Tuyệt chủng chức năng có phải một bậc IUCN không?
Không. Tuyệt chủng chức năng là khái niệm sinh thái, chỉ loài còn rất ít cá thể tới mức không còn giữ được vai trò trong hệ sinh thái hoặc không còn khả năng tự duy trì quần thể. Trên danh lục, những loài như vậy thường vẫn mang bậc CR.
Vì sao có loài được ghi là EW dù có quần thể thả lại?
Khi quần thể thả lại chưa tự duy trì được, còn phụ thuộc vào cho ăn, chăm sóc hay bổ sung cá thể liên tục, hoặc nằm ngoài vùng phân bố lịch sử, loài vẫn có thể bị coi là tuyệt chủng ngoài tự nhiên cho tới khi quần thể hoang dã đủ vững.